Sau sinh, nhiều bà mẹ đối mặt tình trạng mệt mỏi tinh thần và tìm đến thảo dược tự nhiên để cải thiện tâm trạng. Cây ban âu (St. John’s Wort) thường được truyền tai như giải pháp an toàn thay thế thuốc tây, dẫn đến thắc mắc phổ biến liệu thảo dược này có dùng được khi đang nuôi con bằng sữa mẹ hay không.

Câu trả lời ngắn gọn là chưa thể khẳng định cây ban âu an toàn tuyệt đối cho phụ nữ đang cho con bú. Dữ liệu nghiên cứu trên người còn hạn chế và chất lượng phương pháp luận chưa cao [1]. Đáng chú ý, thử nghiệm trên động vật cho thấy việc tiếp xúc thảo dược này qua sữa mẹ gây tổn thương nghiêm trọng ở gan và thận của con non [2].

Thành phần hóa học và cơ chế đi vào cơ thể của cây ban âu

Cây ban âu có tên khoa học là Hypericum perforatum, chiết xuất được lấy từ phần nang, hoa, lá và ngọn thân của cây [3]. Trong dược liệu này chứa hàng loạt hợp chất sinh học như hypericin, naphtodianthrones, flavonoids, tinh dầu terpene, sesquiterpene, phenylpropanes, biflavones, tannins, xanthones và phloroglucinols [3]. Ngoài ra, dầu cố định từ cây ban âu cũng được sử dụng cùng chiết xuất trong hơn 50 công thức mỹ phẩm và hơn 10 dòng sản phẩm khác nhau [3].

Khi đi vào cơ thể qua đường uống, hoạt chất của cây ban âu nhanh chóng thẩm thấu vào hệ tuần hoàn. Thử nghiệm lâm sàng ghi nhận chỉ sau một liều uống duy nhất, chất hypericin đã xuất hiện trong máu người dùng [3]. Nếu dùng kéo dài, nồng độ chất này trong máu sẽ đạt trạng thái ổn định sau 14 ngày [3].

Các thành phần trong cây ban âu tác động đa chiều lên hệ miễn dịch và da. Phân đoạn polyphenol có hoạt tính kích thích miễn dịch, trong khi phần ưa mỡ (lipophilic) lại có đặc tính ức chế miễn dịch [3]. Đặc biệt, do sự hiện diện của hypericin, cây ban âu là chất gây nhạy cảm ánh sáng nguyên phát, khiến da dễ phản ứng khi tiếp xúc ánh nắng [3].

Bằng chứng từ các nghiên cứu trên người và động vật

Một tổng quan hệ thống công bố năm 2012 đã rà soát y văn lâm sàng về việc dùng thảo dược trong thời kỳ cho con bú từ năm 1970 đến năm 2010 trên các cơ sở dữ liệu lớn [1]. Kết quả tìm thấy 32 nghiên cứu trên người đạt tiêu chuẩn, bao gồm 11 nghiên cứu khảo sát, 8 nghiên cứu về độ an toàn và 13 nghiên cứu về hiệu quả, trong đó chỉ có 6 thử nghiệm đối chứng ngẫu nhiên [1]. Cây ban âu là thảo dược được nghiên cứu nhiều nhất nhưng cũng chỉ có 3 nghiên cứu lâm sàng được ghi nhận [1]. Nhóm nghiên cứu kết luận các công trình này rất không đồng nhất về thiết kế, cách can thiệp lẫn thước đo kết quả, đồng thời chất lượng phương pháp luận nhìn chung còn kém, cần thêm nhiều nghiên cứu để đánh giá đúng độ an toàn khi cho con bú [1].

Cảnh báo rõ ràng nhất về nguy cơ qua đường sữa mẹ đến từ nghiên cứu độc tính công bố năm 2004 trên chuột Wistar [2]. Chuột mẹ được cho dùng chiết xuất cây ban âu từ 2 tuần trước khi giao phối đến 21 ngày sau khi sinh với hai mức liều: 100 mg/kg/ngày (tương đương liều dùng ở người tính theo diện tích bề mặt cơ thể) và 1000 mg/kg/ngày [2]. Khi phân tích vi thể gan, thận, tim, phổi, não và ruột non của chuột con vào ngày 0 và ngày 21 sau sinh, các nhà khoa học phát hiện tổn thương nghiêm trọng ở gan và thận [2].

Tổn thương nặng hơn ở mức liều cao và ở những chuột con bú mẹ suốt 21 ngày, nhưng ngay cả ở liều 100 mg/kg/ngày (tương đương liều người), tổn thương gan và thận vẫn rất rõ rệt [2]. Đáng lo ngại, những tổn thương gan và thận nghiêm trọng tương tự cũng xuất hiện ở nhóm chuột con chỉ tiếp xúc với cây ban âu thông qua việc bú sữa mẹ sau sinh [2]. Tại gan, chuột con bị tổn thương khu trú với hiện tượng không bào hóa, xơ hóa tiểu thùy và rối loạn cấu trúc dãy tế bào gan [2]. Tại thận, ghi nhận tình trạng giảm kích thước cầu thận, biến mất khoang Bowman và thoái hóa ống thận dạng kính [2]. Nghiên cứu chỉ ra sự cần thiết phải thực hiện thêm các khảo sát mô học trên những loài động vật khác để đánh giá kỹ hơn độ an toàn trong thai kỳ và thời gian cho con bú [2].

Về hiệu quả cải thiện tâm trạng trên người trưởng thành, một thử nghiệm mù đôi ngẫu nhiên năm 2006 tại Brazil đã theo dõi 72 bệnh nhân ngoại trú mắc trầm cảm nhẹ đến trung bình trong 8 tuần [4]. Bệnh nhân được chia ngẫu nhiên dùng cây ban âu 900 mg/ngày, thuốc fluoxetine 20 mg/ngày hoặc giả dược [4]. Phân tích trên các ca quan sát thực tế cho thấy nhóm dùng cây ban âu có tỷ lệ thuyên giảm bệnh thấp nhất (12%, p = 0,016) so với nhóm dùng fluoxetine (34,6%) và nhóm dùng giả dược (45%) [4]. Dù cả hai loại đều được dung nạp tốt trong thử nghiệm nhỏ này, cây ban âu tỏ ra kém hiệu quả hơn cả thuốc đối chứng lẫn giả dược [4].

Độc tính toàn thân và khả năng gây đột biến gen

Trong báo cáo đánh giá an toàn năm 2001, các nghiên cứu độc tính cấp trên chuột cống, chuột lang và chuột nhắt cho thấy chiết xuất nhìn chung ít độc cấp tính, hỗn hợp chiết xuất và dầu không gây kích ứng da hay mắt thỏ [3]. Tuy nhiên, khi cho động vật ăn hoa cây ban âu liên tục trong 2 tuần, dấu hiệu ngộ độc xuất hiện rõ rệt gồm ban đỏ, phù nề vùng cơ thể tiếp xúc ánh sáng, rụng lông và biến đổi sinh hóa máu [3]. Ở nghiên cứu mạn tính, chuột ăn cây ban âu tăng cân ít hơn so với nhóm đối chứng [3].

Về mặt di truyền, báo cáo năm 2001 từng ghi nhận hoạt tính gây đột biến trong thử nghiệm Ames ở một số khảo sát do thành phần flavonols và quercitin, dù các xét nghiệm độc tính gen khác cho kết quả âm tính [3]. Đến năm 2025, một nghiên cứu đánh giá độc tính gen chuyên sâu theo hướng dẫn của OECD và Ủy ban Sản phẩm Thuốc Thảo dược (HMPC) thuộc Cơ quan Dược phẩm Châu Âu (EMA) đã kiểm tra 5 chiết xuất khô của cây ban âu [5]. Các chiết xuất này đại diện cho toàn bộ phổ dung môi từ phân cực đến không phân cực gồm nước, ethanol 50%, methanol 80%, ethanol 80% và n-heptane [5]. Kết quả trên 5 chủng vi khuẩn thử nghiệm trong hai thí nghiệm độc lập (có và không có hoạt hóa chuyển hóa) đều không ghi nhận tác dụng gây đột biến nào, ngay cả ở nồng độ cao nhất là 5000 microg/đĩa [5].

Hiểu lầm phổ biến về độ an toàn của thảo dược tự nhiên

Nhiều người tin rằng thảo dược có lịch sử sử dụng lâu đời trong dân gian thì hoàn toàn lành tính. Thực tế, một phân tích dược lý năm 2007 chỉ ra rằng dù chiết xuất hoa cây ban âu chuẩn hóa theo hypericin ở liều 300 mg/ngày (chia 3 lần) từng được ghi nhận có hiệu quả tương đương thuốc chống trầm cảm ba vòng, các kết luận ban đầu về độ an toàn của nó đã buộc phải xem xét lại [6].

Nguyên nhân của việc phải đánh giá lại độ an toàn này giống với quy trình của các thuốc tổng hợp mới ra thị trường [6]. Trước khi thương mại hóa, các thử nghiệm lâm sàng thường chỉ bao gồm khoảng 2000-3000 bệnh nhân, con số quá nhỏ để phát hiện hết các phản ứng bất lợi hiếm gặp [6]. Khi sản phẩm được bán rộng rãi, số lượng người dùng tăng vọt khiến những tác dụng phụ chưa từng thấy trong thử nghiệm bắt đầu bộc lộ [6].

Cây ban âu từng ít được dùng như thuốc chống trầm cảm trong y học dân gian, nhưng sau đó lại bùng nổ sử dụng trên quy mô lớn [6]. Khi tỷ lệ rủi ro trên lợi ích chưa được xác định rõ ràng ở nhóm dân số rộng, việc theo dõi cảnh giác dược là bắt buộc [6]. Đối với phụ nữ cho con bú, việc tự ý dùng một hoạt chất đang cần giám sát chặt chẽ về mặt dược lý tiềm ẩn nhiều rủi ro cho trẻ.

Ai nên thận trọng khi tiếp xúc với cây ban âu?

Nhóm đầu tiên cần tránh tự ý sử dụng là phụ nữ đang mang thai và đang cho con bú [1]. Bằng chứng từ mô hình động vật cho thấy hoạt chất đi qua sữa mẹ gây tổn thương mô học nặng nề ở gan và thận của con non ngay ở liều tương đương liều dùng của người [2]. Trong khi đó, dữ liệu an toàn trên người ở giai đoạn tiết sữa vẫn còn thiếu và chất lượng nghiên cứu thấp [1].

Nhóm thứ hai là những người thường xuyên làm việc ngoài trời hoặc có làn da nhạy cảm. Thành phần hypericin trong cây ban âu là chất gây nhạy cảm ánh sáng, dễ dẫn đến tình trạng đỏ da, phù nề vùng da tiếp xúc ánh sáng mặt trời [3].

Nhóm thứ ba là người đang điều trị trầm cảm hoặc có bệnh lý nền ở gan, thận. Thử nghiệm lâm sàng cho thấy cây ban âu liều 900 mg/ngày có thể không mang lại hiệu quả vượt trội so với giả dược [4], việc tự ý thay thế thuốc kê đơn bằng thảo dược có thể làm chậm trễ phác đồ điều trị chuẩn. Người có vấn đề về gan thận cũng cần dè chừng trước các dữ liệu về tổn thương cơ quan nội tạng đã được ghi nhận trên thực nghiệm [2].

Gợi ý áp dụng thực tế và chăm sóc sức khỏe sau sinh

Thay vì tự tìm mua các viên uống hoặc trà chiết xuất cây ban âu để giải tỏa căng thẳng sau sinh, sản phụ nên trao đổi trực tiếp với bác sĩ chuyên khoa khi có dấu hiệu mệt mỏi tinh thần kéo dài hoặc trầm cảm. Bác sĩ sẽ cân nhắc các phương pháp trị liệu tâm lý hoặc lựa chọn thuốc có hồ sơ an toàn đã được kiểm chứng rõ ràng cho giai đoạn tiết sữa.

Nếu đang sử dụng các sản phẩm mỹ phẩm có chứa chiết xuất hoặc dầu cây ban âu (như kem dưỡng, dầu bôi da chế biến bằng cách ngâm trong dầu ô liu hoặc chiết xuất qua Propylene Glycol, Butylene Glycol) [3], bà mẹ cần đọc kỹ bảng thành phần. Dù chế phẩm bôi ngoài ít gây kích ứng tại chỗ trên thực nghiệm [3], việc tránh bôi lên vùng ngực nơi trẻ trực tiếp ngậm bắt vú và che chắn kỹ trước ánh nắng mặt trời vẫn là nguyên tắc an toàn cần thiết.

Bên cạnh đó, để hỗ trợ phục hồi sức khỏe sau sinh một cách tự nhiên, người mẹ nên duy trì chế độ ăn uống cân bằng, uống đủ nước, chia nhỏ thời gian nghỉ ngơi theo giấc ngủ của trẻ và chia sẻ việc chăm sóc con với người thân. Khi có bất kỳ bệnh nền nào hoặc đang dùng thuốc điều trị, việc hỏi ý kiến bác sĩ trước khi đưa bất kỳ dược liệu nào vào cơ thể là bước bảo vệ thiết yếu cho cả mẹ và bé.

Tóm lại, cây ban âu chứa nhiều hoạt chất sinh học có khả năng đi vào máu và tiềm ẩn nguy cơ gây độc cho gan, thận của trẻ sơ sinh qua đường sữa mẹ theo dữ liệu thực nghiệm. Do bằng chứng an toàn trên phụ nữ cho con bú còn mỏng và chưa rõ ràng, các bà mẹ không nên tự ý sử dụng thảo dược này mà cần tham khảo ý kiến bác sĩ để có giải pháp chăm sóc tinh thần an toàn, hiệu quả.