Thắc mắc từ dòng cảnh báo trên nhãn thực phẩm bổ sung
Cây ban âu (St. John’s Wort, tên khoa học Hypericum perforatum) từ lâu đã được sử dụng rộng rãi như một loại thảo dược hỗ trợ điều trị chứng trầm cảm ở đường uống hoặc bôi ngoài da để làm lành vết thương nông, vết bỏng và sẹo [1][2]. Tuy nhiên, nhiều người tiêu dùng khi cầm lọ viên uống chiết xuất cây ban âu trên tay lại tỏ ra lo lắng trước dòng cảnh báo y dược quen thuộc: cẩn trọng nguy cơ nhạy cảm ánh sáng, đặc biệt ở người có làn da sáng màu [3]. Điều này đặt ra câu hỏi thực tế là liệu việc uống hoặc bôi thảo dược này có khiến làn da dễ bắt nắng và bỏng rát hơn khi đi dưới trời nắng hay không.
Câu trả lời ngắn gọn từ các dữ liệu khoa học là: Chiết xuất cây ban âu thực sự có chứa hoạt chất gây độc quang học tên là hypericin, có khả năng làm tổn thương tế bào da khi gặp tia cực tím hoặc ánh sáng nhìn thấy [3][4]. Dù vậy, ở liều dùng lâm sàng thông thường đường uống (lên đến 1800 mg mỗi ngày), nồng độ hoạt chất đi vào máu và da ở người thường quá thấp để gây ra tình trạng đỏ da hay bỏng nắng rõ rệt [1][4]. Nguy cơ tăng nhạy cảm với tia cực tím A (UVA) chỉ xuất hiện nhẹ khi dùng liều rất cao hoặc khi bôi dạng dầu lên vùng da nhạy cảm tiếp xúc nắng kéo dài [2][5].
Cơ chế hypericin khiến tế bào da "phản ứng" với ánh nắng
Thủ phạm chính đứng sau hiện tượng nhạy cảm ánh sáng của cây ban âu là một sắc tố thực vật có hoạt tính quang động học thuộc nhóm naphthodianthrone tên là hypericin [2][6]. Bên cạnh hypericin, các hợp chất khác trong cây như pseudohypericin và hyperforin cũng có thể góp phần vào tính độc quang học của các chế phẩm từ loài thảo dược này [3][6]. Y học gọi hiện tượng phản ứng da do tiếp xúc ánh sáng sau khi nuốt hoặc hấp thụ hypericin qua da là chứng "hypericism" (nhạy cảm ánh sáng do cây ban âu) [3][2].
Cơ chế gây hại của hypericin phụ thuộc chặt chẽ vào sự hiện diện của ánh sáng và oxy [4][7]. Phổ hấp thụ ánh sáng của chiết xuất cây ban âu đạt mức tối đa trong toàn bộ dải tia cực tím (UV) và một phần dải ánh sáng nhìn thấy [4]. Khi hypericin có mặt ở da và bị kích hoạt bởi tia UV hoặc ánh sáng trắng, nó sẽ tạo ra các sản phẩm gây độc tế bào trong điều kiện có oxy [3][7].
Quá trình kích hoạt bằng tia UV này đã được chứng minh là có thể tiêu diệt các tế bào sừng (keratinocyte - tế bào chiếm phần lớn lớp thượng bì) và tế bào sắc tố (melanocyte) của con người thông qua hai con đường là hoại tử (necrosis) và chết tế bào theo chương trình (apoptosis) [3]. Chính đặc tính phá hủy tế bào phụ thuộc ánh sáng này mạnh đến mức các nhà khoa học còn nghiên cứu ứng dụng hypericin làm chất nhạy sáng trong liệu pháp quang động học (PDT) để chẩn đoán và tiêu diệt khối u ác tính [7].
Bằng chứng trên tế bào và nghịch lý của dịch chiết toàn phần
Để đánh giá mức độ nguy hại trên tế bào da người, một nghiên cứu công bố năm 1999 đã nuôi cấy tế bào sừng của người với các nồng độ chiết xuất cây ban âu khác nhau, sau đó chiếu tia UVB (150 mJ/cm2), tia UVA (1 J/cm2) hoặc ánh sáng trắng trong 3 giờ [4]. Kết quả cho thấy khi kết hợp nồng độ hypericin cao (từ 50 microgam/mL trở lên) với tia UVA hoặc ánh sáng nhìn thấy, quá trình tổng hợp DNA của tế bào sừng bị suy giảm rõ rệt tùy thuộc vào liều lượng và ánh sáng [4]. Ngược lại, khi chiếu tia UVB, các nhà khoa học không phát hiện thấy phản ứng độc quang học rõ ràng nào trên tế bào [4]. Nghiên cứu này cũng so sánh hypericin với psoralen (một chất gây độc quang học mạnh đã biết) và nhận thấy psoralen gây độc tế bào ngay ở nồng độ rất thấp là 10 ng/mL dưới tia UVA, trong khi lượng hypericin trong máu người uống thuốc chống trầm cảm thường quá thấp để chạm tới ngưỡng gây hại như trong ống nghiệm [4].
Một phát hiện thú vị khác là hypericin khi nằm trong chiết xuất thảo dược toàn phần lại ít gây hại cho da hơn so với việc dùng hoạt chất hypericin tinh khiết một mình [3][8]. Nghiên cứu công bố năm 2006 trên dòng tế bào sừng HaCaT đã kiểm chứng hiện tượng này bằng cách bổ sung 20 microM hypericin vào các phân đoạn chiết xuất hoặc hợp chất tự nhiên có trong cây ban âu [8]. Kết quả chỉ ra rằng phân đoạn tái chiết bằng ethanol (chứa 3,35 microM hypericin và 124,0 microM tổng flavonoid) giúp giảm 25% độc tính quang học, còn phân đoạn chiết bằng chloroform giúp giảm tới 50% độc tính quang học so với việc chỉ dùng 20 microM hypericin đơn độc [8].
Tương tự, hai hợp chất tự nhiên có mặt trong cây ban âu là axit chlorogenic (nồng độ 10 microM) và pyropheophorbide (nồng độ 0,25 microM) khi kết hợp với 20 microM hypericin cũng làm giảm độc tính quang học lần lượt là 24% và 40% [3][8]. Các nhà nghiên cứu đã đo lường quá trình peroxy hóa axit arachidonic để đánh giá tổn thương oxy hóa màng lipid, nhưng nhận thấy các chiết xuất trên cũng như chất chống oxy hóa alpha-tocopherol không làm thay đổi thông số này [8]. Điều đó chứng tỏ các thành phần đi kèm trong cây ban âu đã "kìm hãm" bớt khả năng gây bỏng nắng của hypericin thông qua một cơ chế khác ngoài việc chống peroxy hóa axit arachidonic [8].
Các thử nghiệm lâm sàng trên người uống và bôi cây ban âu nói gì?
Dù động vật ăn cỏ ăn một lượng lớn hoa cây ban âu ngoài đồng ruộng có thể bị viêm da ánh sáng rất nặng, các thử nghiệm lâm sàng trên người lại cho thấy bức tranh an toàn hơn nhiều ở liều dùng y tế [3][1]. Một thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên có đối chứng giả dược năm 1997 đã kiểm tra trực tiếp trên 13 tình nguyện viên dùng liều đơn theo thiết kế bắt chéo mù đôi [5]. Những người này lần lượt uống giả dược hoặc 900 mg, 1800 mg, 3600 mg chiết xuất chuẩn hóa LI 160 (chứa tương ứng 0 mg; 2,81 mg; 5,62 mg và 11,25 mg tổng lượng hypericin và pseudohypericin) [5].
Khoảng 4 giờ sau khi uống, nồng độ tổng hypericin trong huyết tương đạt đỉnh tương ứng là 0; 0,028; 0,061 và 0,159 mg/L [5]. Khi chiếu bức xạ mô phỏng ánh nắng mặt trời (kết hợp tia UVA và UVB) lên vùng lưng trước và sau uống thuốc 4 giờ, liều gây đỏ da tối thiểu (MED - lượng bức xạ thấp nhất làm da bắt đầu ửng đỏ) được đo ở thời điểm 5, 20 và 68 giờ sau chiếu sáng không hề có sự khác biệt giữa nhóm dùng thuốc và giả dược [5]. Độ nhạy cảm với tia UVA chọn lọc chỉ tăng lên một chút ở mức liều cao nhất (3600 mg chiết xuất), làm giảm liều gây sạm da tối thiểu trung bình từ 10,8 J/cm2 (khi dùng giả dược) xuống còn 8,7 J/cm2 [5].
Để đánh giá kỹ hơn, một nghiên cứu ngẫu nhiên tiến cứu năm 2003 đã thử nghiệm chiết xuất LI 160 trên 72 tình nguyện viên có tuýp da II và III, chia thành 6 nhóm (mỗi nhóm 12 người) [1]. Ở nhánh dùng liều đơn, 48 người uống 6 hoặc 12 viên nén bao phim (tương đương 5400 hoặc 10800 microgam hypericin) [1]. Ở nhánh dùng lặp lại đạt trạng thái ổn định, 24 người uống liều khởi đầu 6 viên (5400 microgam hypericin), sau đó uống 1 viên x 3 lần/ngày (tổng 2700 microgam hypericin/ngày) trong suốt 7 ngày [1]. Khi chiếu tia UVB, UVA, ánh sáng nhìn thấy và bức xạ mặt trời mô phỏng lên mặt trong cẳng tay trước khi uống và 6 giờ sau liều cuối cùng, máy đo quang học mexameter không ghi nhận ảnh hưởng đáng kể nào đến chỉ số đỏ da hay chỉ số sắc tố melanin, ngoại trừ một tác động rất nhỏ lên sắc tố do tia UVB ở nhánh liều đơn [1]. Nghiên cứu kết luận liều lâm sàng điển hình lên đến 1800 mg/ngày không gây độc quang học ở người vì nồng độ hypericin trong huyết thanh và da luôn thấp hơn ngưỡng giả định gây độc là 1000 ng/mL [1].
Kết quả này tiếp tục được củng cố bởi hai nghiên cứu đa liều mở công bố năm 2006 trên các nhóm gồm 20 nam giới khỏe mạnh uống 1 viên chiết xuất STW 3 hoặc STW 3-VI mỗi ngày trong 14 ngày [6]. Khi nồng độ hoạt chất trong máu đã đạt trạng thái ổn định trước ngày thứ 14, các nhà khoa học dùng máy thử chiếu nguồn sáng tương tự ánh nắng (phổ phát xạ chính 285-350 nm) và đánh giá da sau 12 giờ, 24 giờ, 48 giờ và 7 ngày [6]. Liều gây đỏ da tối thiểu trung bình ở mốc 24 giờ sau 14 ngày uống thuốc không khác biệt có ý nghĩa thống kê so với trước khi uống, dù trên từng cá nhân riêng lẻ độ nhạy sáng có thể tăng, giảm hoặc giữ nguyên, và chỉ có 2 trường hợp báo cáo tác dụng phụ nhạy cảm ánh sáng ở mức độ nhẹ trong nghiên cứu dùng STW 3 [6].
Đối với việc bôi ngoài da, một nghiên cứu năm 2000 đã thử nghiệm trên 16 tình nguyện viên có tuýp da II và III, chia làm hai nhóm bôi dầu cây ban âu (chứa 110 microgam/mL hypericin, 8 người) và thuốc mỡ cây ban âu (chứa 30 microgam/mL hypericin, 8 người) lên mặt trong cẳng tay rồi chiếu bức xạ mặt trời mô phỏng [2]. Khi đánh giá bằng mắt thường theo thang điểm lâm sàng, cả dạng dầu lẫn dạng mỡ đều không làm thay đổi liều gây đỏ da tối thiểu [2]. Tuy nhiên, khi dùng thiết bị đo quang học có độ nhạy cao hơn, các nhà nghiên cứu phát hiện chỉ số đỏ da có tăng lên sau khi bôi dạng dầu cây ban âu [2].
Hiểu lầm thường gặp về chế phẩm truyền thống và nguy cơ bắt nắng
Hiểu lầm phổ biến đầu tiên là đánh đồng hiện tượng ngộ độc ánh sáng nặng ở gia súc với người dùng viên uống thảo dược. Thực tế, gia súc bị viêm da nặng là do ăn phải một khối lượng cực lớn cây tươi ngoài đồng cỏ, trong khi người uống viên chiết xuất ở liều điều trị thông thường (đến 1800 mg/ngày) có nồng độ chất trong máu thấp hơn nhiều so với ngưỡng gây độc 1000 ng/mL [3][1].
Hiểu lầm thứ hai liên quan đến cách làm dầu ngâm hoa ban âu truyền thống (Oleum Hyperici) dùng để bôi vết thương. Nhiều người cho rằng phơi bình dầu ngâm thảo dược ngoài nắng sẽ làm mất hết độc tính hoặc ngược lại là chắc chắn gây bỏng nắng nặng khi bôi [3]. Các phân tích hóa học năm 2017 chỉ ra một nghịch lý: hoạt chất kháng khuẩn hyperforin rất không bền với ánh sáng và nhiệt độ, dễ bị oxy hóa thành furohyperforin hoàn toàn mất tác dụng diệt vi khuẩn Gram dương và Gram âm, trừ khi dầu ngâm giúp ổn định các terpenoid để chúng đóng vai trò chất chống oxy hóa hy sinh bảo vệ hyperforin [3]. Đồng thời, nếu sắc tố đỏ của dầu thực sự chứa hypericin ở mức có hoạt tính sinh học thì người bôi phải bị nhạy cảm ánh sáng, nhưng thực tế dân gian lại hiếm khi ghi nhận hiện tượng này, một phần do liều hấp thụ hoặc do sự tương tác phức tạp giữa các chất trong dịch chiết [3][2].
Ai nên thận trọng khi sử dụng chiết xuất cây ban âu?
Mặc dù các thử nghiệm lâm sàng khẳng định tính an toàn ở liều tiêu chuẩn trên người khỏe mạnh, phản ứng nhạy cảm ánh sáng vẫn có sự khác biệt tùy từng cơ địa cá nhân [6]. Nhóm đầu tiên cần đặc biệt thận trọng là những người có làn da sáng màu (như tuýp da sáng dễ bắt nắng), bởi đây là đối tượng luôn nằm trong diện cảnh báo dược phẩm về chứng hypericism và dễ biểu hiện xu hướng đỏ da hơn khi bôi dầu ban âu [3][2].
Nhóm thứ hai là những người đang có làn da bị tổn thương, mắc các bệnh lý về da hoặc bôi dầu cây ban âu lên các vết thương hở, vết bỏng nông [2]. Trên nền da bệnh lý hoặc da mất hàng rào bảo vệ, xu hướng tăng nhạy cảm ánh sáng (vốn chỉ phát hiện được bằng máy đo quang học ở da lành) hoàn toàn có thể trở thành vấn đề lâm sàng đáng kể nếu phơi nắng [2].
Nhóm thứ ba là những người tự ý uống liều quá cao (như mức 3600 mg chiết xuất một lần trong nghiên cứu làm tăng nhạy cảm với tia UVA) hoặc người làm việc ngoài trời phải tiếp xúc với bức xạ mặt trời kéo dài [2][5]. Ngoài ra, những người có bệnh nền hoặc đang sử dụng các loại thuốc điều trị khác cần tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi dùng chiết xuất cây ban âu để đảm bảo an toàn, không tự ý dùng thảo dược thay thế phác đồ y khoa.
Gợi ý cách áp dụng thực tế để bảo vệ làn da
Nếu có nhu cầu sử dụng chiết xuất cây ban âu đường uống để hỗ trợ sức khỏe tinh thần, người dùng nên tuân thủ đúng liều lượng khuyến cáo trên nhãn hoặc theo chỉ định, duy trì trong ngưỡng lâm sàng thông thường (không vượt quá mức 1800 mg chiết xuất mỗi ngày đã được kiểm chứng an toàn về mặt quang học) [1][6]. Người dùng nên ưu tiên lựa chọn các chiết xuất thảo dược chuẩn hóa toàn phần thay vì các chế phẩm cô lập hypericin tinh khiết, bởi sự hiện diện của các flavonoid và axit chlorogenic tự nhiên trong dịch chiết toàn phần giúp giảm bớt từ 24% đến 50% độc tính quang học trên tế bào da [8][1].
Trong trường hợp sử dụng dầu ngâm hoặc thuốc mỡ cây ban âu để bôi ngoài da chăm sóc vết thương nông, vết bỏng hay sẹo, người dùng nên che chắn kỹ vùng da vừa bôi và tránh phơi nắng trực tiếp kéo dài, đặc biệt là với dạng dầu có nồng độ hypericin cao (như mức 110 microgam/mL) [2]. Khi phải ra ngoài trời trong thời gian sử dụng thảo dược, việc kết hợp các biện pháp bảo vệ cơ học như mặc áo dài tay, đội mũ rộng vành và hạn chế đứng dưới nắng gắt (nguồn giàu tia UVA và ánh sáng nhìn thấy kích hoạt hypericin) sẽ giúp loại bỏ rủi ro sạm da hay ửng đỏ [4][5].
Tóm lại, hoạt chất hypericin trong cây ban âu确实 có cơ chế gây độc tế bào da khi gặp tia UVA và ánh sáng nhìn thấy, nhưng liều uống thông thường hàng ngày không đủ cao để gây bỏng nắng ở đa số người khỏe mạnh [1][4]. Hiểu đúng về ngưỡng liều lượng, không lạm dụng liều cao và chủ động che chắn nắng khi bôi ngoài da sẽ giúp bạn tận dụng được lợi ích của thảo dược này một cách an toàn [2][5].
