Thói quen thu hái và nguy cơ nhầm lẫn loài Barleria

Nhiều người dân thường có thói quen thu hái các loài cây mọc hoang dại hoặc cây trồng làm cảnh thuộc họ Ô rô (Acanthaceae) để làm thuốc dân gian [1]. Trong đó, cây gai kim (danh pháp khoa học: Barleria prionitis) là một loài cây bụi có gai khá quen thuộc ở nhiều vùng nhiệt đới [2]. Tuy nhiên, chi Barleria là chi lớn thứ ba trong họ Ô rô, với quy mô ước tính khoảng 300 loài thảo mộc, cây bụi hoặc hiếm hơn là cây gỗ [2, 4, 6].

Chính sự đa dạng loài rất lớn này dẫn đến tình trạng thu hái nhầm lẫn giữa gai kim và các loài Barleria họ hàng gần [1, 2]. Việc nhận diện đúng loài đóng vai trò vô cùng cốt lõi nhằm đảm bảo sử dụng đúng hợp chất sinh học và đúng mục đích chăm sóc sức khỏe [3]. Dùng sai loài không chỉ làm mất tác dụng phòng trị bệnh mong muốn mà còn tiềm ẩn nguy cơ ngộ độc do các chất chiết thực vật chưa được kiểm chứng độ an toàn [1, 2].

Cây gai kim (Barleria prionitis) có đặc điểm gì?

Cây gai kim (Barleria prionitis) là một loài cây bụi có gai thuộc họ Acanthaceae, phân bố tự nhiên tại Ấn Độ cũng như nhiều khu vực khác nhau ở châu Á và châu Phi [2]. Trong y học cổ truyền từ xa xưa, các bộ phận trên mặt đất của loài cây này đã được ghi nhận dùng để hỗ trợ trị đau răng, ho gà, cùng các rối loạn về hô hấp và tiêu hóa [2].

Về mặt hóa học và sinh học, các nghiên cứu hiện đại chỉ ra rằng tất cả các bộ phận của Barleria prionitis, bao gồm lá, thân, rễ và cụm hoa, đều chứa nguồn hợp chất iridoid glycoside và phenolic dồi dào [2]. Dịch chiết từ các cơ quan này đã thể hiện rõ hoạt tính chống oxy hóa và kháng khuẩn trong điều kiện thử nghiệm, trong đó phần rễ cho thấy hiệu quả tác động mạnh nhất [2].

Điểm khác biệt hình thái giữa gai kim và các loài Barleria khác

Theo các phân tích thực vật học, giữa các loài Barleria thường gặp như B. prionitis (gai kim), B. cristata, B. lupulina và B. strigosa có sự biến thiên rất lớn về cả cơ quan sinh dưỡng lẫn cơ quan sinh sản [3]. Điểm nổi bật nhất ở cây gai kim (B. prionitis) là hình thái lá có độ biến thiên rất cao [3]. Trong khi đó, các loài họ hàng khác lại thể hiện sự khác biệt rõ nét ở cấu quan hoa [3].

Chẳng hạn, loài B. strigosa và B. cristata sở hữu những đặc điểm rất đa dạng ở cơ quan hoa [3]. Đặc biệt, loài B. cristata có màu sắc hoa biến đổi rất nhiều màu khác nhau thay vì chỉ có một dạng màu cố định [3]. Việc quan sát kỹ hình dạng phiến lá và màu sắc, cấu trúc hoa là bước cơ bản giúp người thu hái tránh nhầm lẫn giữa gai kim có hoa màu vàng với các loài cho hoa màu sắc khác trong cùng chi [3].

Bằng chứng khoa học về chi Barleria và các nghiên cứu thực nghiệm

Các nghiên cứu chuyên sâu đã làm rõ hơn về phân loại học di truyền cũng như tiềm năng sinh học của chi thực vật rộng lớn này:

Nghiên cứu bộ gen lục lạp công bố năm 2022 đã phân tích và so sánh hệ gen lục lạp của 5 loài Barleria với Barleria prionitis, ghi nhận chiều dài hệ gen lục lạp của B. prionitis đạt 152.217 cặp base (bp) [3]. Nghiên cứu này khẳng định việc định danh loài là yêu cầu tiên quyết để sử dụng đúng hoạt chất sinh học tương ứng trong y dược, mỹ phẩm và thực phẩm bổ sung [3]. Các nhà khoa học chỉ ra rằng để tránh sai sót từ các đặc điểm hình thái dễ nhầm, việc phân tích trình tự phân tử ngắn như các vùng đệm lạp thể (trnS-G, ndhF-rpl32-trnL) và vùng nhân nrITS, hoặc giải toàn bộ chuỗi lạp thể sẽ giúp xác thực loài chính xác tuyệt đối [3].

Về mặt quan hệ tiến hóa, nghiên cứu năm 2022 dựa trên phương pháp ddRADseq đã khảo sát 190 mẫu đại diện cho 184 đơn vị phân loại (chiếm 167 trên khoảng 300 loài hiện biết, tức khoảng 56% độ đa dạng toàn chi) nhằm làm sáng tỏ quan hệ phát sinh loài [4]. Kết quả củng cố việc phân chia chi này thành 2 phân chi chính là subg. Barleria và subg. Prionitis vốn trước đây chỉ dựa vào hình thái học [4]. Bên cạnh đó, nghiên cứu tế bào học công bố năm 2024 khảo sát bộ nhiễm sắc thể của 12 loài và giảm phân đực ở 13 loài Barleria tại Ấn Độ, ghi nhận hai mức số lượng nhiễm sắc thể nguyên phân là 2n = 40 và 2n = 44, với chiều dài bộ đơn bội (TCL) dao động từ 37,80 micromet (B. nitida) đến 78,95 micromet (B. sahyadrica) [5].

Ở khía cạnh dược lý in vitro, một nghiên cứu năm 2009 đã tiến hành đánh giá tác dụng kháng khuẩn và cơ chế kháng viêm của các bộ phận khác nhau từ ba loài Barleria có nguồn gốc Nam Phi [6]. Nghiên cứu sử dụng thử nghiệm vi pha loãng trên 2 chủng vi khuẩn Gram dương và 2 chủng vi khuẩn Gram âm, cùng thử nghiệm ức chế enzyme cyclooxygenase COX-1 và COX-2 [6]. Kết quả cho thấy tất cả các dịch chiết thô đều có hoạt tính kháng khuẩn phổ rộng với nồng độ ức chế tối thiểu (MIC) từ 0,059 đến 6,25 mg/ml [6]. Đồng thời, 12 trong số 21 dịch chiết thô thể hiện hoạt tính ức chế tốt trên 70% đối với COX-1, và 10 dịch chiết ức chế tốt COX-2, chứng minh đặc tính kháng viêm thông qua cơ chế ức chế tổng hợp prostaglandin của enzyme cyclooxygenase [6]. Tuy nhiên, ngoại trừ dịch chiết ete dầu hỏa từ thân cây B. prionitis không thể hiện ức chế tốt COX-1, các dịch chiết dung môi này từ các bộ phận khác đều cho kết quả ức chế mạnh [6].

Tổng quan năm 2022 ghi nhận toàn chi Barleria đến nay đã phân lập được 187 hợp chất hóa thực vật, điển hình gồm tinh dầu, flavone, flavonoid, glycoside, terpenoid, quinone, iridoid, phenylethanoid glycoside và protein kích thích miễn dịch "Sankaranin" [2, 6]. Các chất này mang lại tiềm năng chống oxy hóa, kháng khuẩn, kháng nấm, kháng viêm, chống ung thư, hạ đường huyết, chống loét dạ dày, bảo vệ gan, giảm đau, diệt amip, trị giun sán, chống viêm khớp, hạ huyết áp, kháng virus và ức chế acetylcholinesterase [1].

Nguy cơ tiềm ẩn và những hiểu lầm thường gặp

Một hiểu lầm hết sức phổ biến là cho rằng "tất cả các cây cùng chi Ô rô đều có tác dụng chữa bệnh như nhau". Thực tế cho thấy mỗi loài trong chi Barleria sở hữu các nhóm chất chuyển hóa riêng biệt, thậm chí hàm lượng các hợp chất sinh học còn biến thiên tùy theo cơ quan thu hái trên cùng một cây [2, 5]. Việc dùng lẫn lộn cây gai kim với loài khác có thể không đem lại hiệu quả dược lý mong muốn [3].

Nguy hiểm hơn, tài liệu tổng quan khoa học đã chỉ ra rằng các chất chiết từ thực vật chi Barleria bên cạnh các hoạt tính điều trị còn có thể mang độc tính (toxicity) nhất định [2, 6]. Đồng thời, hiện nay dữ liệu di truyền tế bào mới chỉ được xác định trên khoảng 24 loài và thông tin an toàn dược lý đối với nhiều loài trong chi vẫn còn rất khan hiếm, chưa được đánh giá đầy đủ [2, 6]. Do đó, việc tự ý hái lá, hoa hoặc đào rễ các cây lạ ngoài tự nhiên để sắc uống dựa trên hình dáng "trông giống cây gai kim" tiềm ẩn rủi ro nhiễm độc cấp tính hoặc tổn thương tạng [1, 2].

Ai nên thận trọng khi tiếp xúc hoặc sử dụng?

Hiện tại, các nghiên cứu chuyên sâu về dược lực học và hoạt tính của cây gai kim (Barleria prionitis) chủ yếu được thực hiện trong ống nghiệm (in vitro) trên tế bào, vi khuẩn hoặc các mô hình hóa sinh [3, 5]. Chưa có các thử nghiệm lâm sàng đầy đủ và rõ ràng trên những đối tượng nhạy cảm như phụ nữ mang thai, bà mẹ đang cho con bú, trẻ nhỏ hoặc người có bệnh nền suy giảm chức năng gan, thận [2, 3]. Dữ liệu hiện có chỉ mới dừng lại ở mức chiết xuất thực vật và thử nghiệm phòng thí nghiệm [3, 5].

Vì vậy, nhóm đối tượng đặc thù này tuyệt đối không được tùy tiện sử dụng các bài thuốc truyền miệng từ cây gai kim hay các loài Barleria chưa rõ nguồn gốc. Người đang điều trị bệnh mạn tính bằng thuốc tây y cũng cần thận trọng, bởi các hợp chất ức chế enzyme COX hoặc kháng khuẩn tự nhiên trong cây có thể gây tương tác thuốc bất lợi [6].

Áp dụng thực tế và lời khuyên sử dụng an toàn

Nếu có nhu cầu sử dụng cây gai kim hoa vàng trong hỗ trợ sức khỏe hoặc trồng làm cảnh, bạn đọc cần lưu ý một số nguyên tắc an toàn:

  • Quan sát thật kỹ hình thái hoa và lá: Gai kim có hoa màu vàng đặc trưng, cành có gai nhọn ở các nách lá, lá có độ biến thiên cao; tuyệt đối không dùng nhầm sang các loài hoa tím, hoa nhiều màu như B. cristata hoặc các loài không rõ danh tính [1, 5].
  • Sử dụng đúng bộ phận với liều lượng vừa phải: Dù cả lá, thân, rễ và cụm hoa của B. prionitis đều có hoạt tính sinh học, nhưng đặc tính của từng cơ quan là khác nhau (chẳng hạn rễ có hoạt tính chống oxy hóa và kháng khuẩn mạnh nhất, trong khi dịch chiết thân cây có đáp ứng ức chế COX-1 khác biệt so với các phần khác) [3, 5]. Vì tài liệu nghiên cứu chưa cung cấp liều lượng chuẩn hóa tuyệt đối cho người, người dùng chỉ nên dùng lượng vừa phải theo chỉ dẫn y học cổ truyền [2].
  • Không tự ý thay thế thuốc chữa bệnh: Các hoạt tính kháng khuẩn và kháng viêm của cây mới được chứng minh in vitro thông qua cơ chế ức chế cyclooxygenase, không thể thay thế cho các kháng sinh hoặc phác đồ điều trị nhiễm trùng hiện đại [6].
  • Tham khảo ý kiến chuyên gia: Luôn hỏi ý kiến của bác sĩ y học cổ truyền hoặc chuyên gia dinh dưỡng, thực vật học trước khi đưa dược liệu này vào quy trình chăm sóc sức khỏe của bản thân [3].

Cây gai kim (Barleria prionitis) là nguồn dược liệu tự nhiên giàu tiềm năng với nhiều hoạt chất phenolic và iridoid glycoside có giá trị [2]. Tuy nhiên, giữa bối cảnh một chi thực vật có tới hàng trăm loài tương đồng về hình dáng, việc nhận diện cẩn trọng qua đặc điểm hoa lá hoặc kiểm nghiệm giống chuẩn là bước không thể bỏ qua [1, 4]. Hãy luôn là người dùng thông thái, kết hợp lối sống khoa học và tuân thủ tư vấn y khoa để bảo vệ sức khỏe an toàn, hiệu quả.