Trong đời sống thường nhật, nhiều người thường tìm kiếm các bài thuốc dân gian từ cỏ cây quanh nhà để giải nhiệt, giảm sưng đau hoặc hỗ trợ chữa lành các vết thương ngoài da. Cây lăn tăn, một loài thực vật nhỏ mọc hoang dã hoặc được trồng làm cảnh, gần đây thu hút sự quan tâm của nhiều người trước những lời đồn thổi về đặc tính kháng viêm mạnh mẽ. Tuy nhiên, liệu các bằng chứng khoa học hiện tại có thực sự chứng minh được khả năng ức chế các phản ứng viêm của loài cây này hay không?

Câu trả lời ngắn gọn là các dữ liệu khoa học thực nghiệm hiện tại về cây lăn tăn chủ yếu ghi nhận hoạt tính chống oxy hóa mạnh, khả năng dập tắt gốc tự do, bảo vệ tế bào và kháng lại một số chủng vi khuẩn trong ống nghiệm [1][2]. Bằng chứng trực tiếp chứng minh cây lăn tăn có thể ức chế các chất trung gian gây viêm chuyên biệt trên cơ thể người hoặc mô hình động vật vẫn còn rất hạn chế và chưa có thử nghiệm lâm sàng nào được công bố.

Mối liên hệ giữa stress oxy hóa và phản ứng viêm

Để hiểu vì sao nhiều người kỳ vọng vào tác dụng kháng viêm của thảo dược, trước hết cần nhìn nhận mối liên hệ mật thiết giữa stress oxy hóa và phản ứng viêm trong cơ thể. Khi các mô bị tổn thương hoặc bị tác nhân gây bệnh xâm nhập, các tế bào miễn dịch sẽ giải phóng ra các gốc tự do cùng hàng loạt chất trung gian gây viêm nhằm bảo vệ cơ thể [3]. Tuy nhiên, nếu gốc tự do sinh ra quá mức, chúng sẽ kích hoạt các đợt bùng phát peroxy hóa lipid màng tế bào và gây hư hại vật chất di truyền DNA [2].

Tình trạng tổn thương tế bào kéo dài này sẽ tiếp tục kích thích các phản ứng viêm thứ cấp, tạo thành một vòng xoắn bệnh lý dai dẳng [3]. Do đó, một hoạt chất có khả năng thu dọn các gốc oxy hóa tự do và bảo vệ màng tế bào trước sự oxy hóa thường được dự đoán là có tiềm năng hỗ trợ làm dịu các kích ứng viêm liên quan [1][2].

Chính vì cơ chế này, các nhà nghiên cứu đã hướng sự chú ý vào các hợp chất tự nhiên có nguồn gốc từ thực vật như phenolic và flavonoid nhằm tìm kiếm giải pháp thay thế an toàn cho các chất chống oxy hóa tổng hợp [1]. Nhiều chất chống oxy hóa tổng hợp phổ biến như BHA, BHT hay TBHQ từng bị nghi ngờ có thể gây hại cho gan hoặc tiềm ẩn nguy cơ gây khối u trên động vật thí nghiệm [1]. Điều này thúc đẩy việc sàng lọc các loài cây cỏ tự nhiên, trong đó có cây lăn tăn [1].

Bằng chứng chống oxy hóa và kháng khuẩn từ cây lăn tăn

Nghiên cứu công bố năm 2010 đã tiến hành đánh giá chi tiết đặc tính chống oxy hóa, kháng khuẩn và độc tính của cây lăn tăn (Pilea microphylla, thuộc họ Tầm ma Urticaceae) thông qua 9 loại dịch chiết khác nhau bằng hai phương pháp chiết xuất [1]. Nhóm nghiên cứu đã sử dụng thử nghiệm bắt gốc tự do DPPH, đồng thời đo lường hàm lượng phenolic và flavonoid toàn phần trong từng mẫu chiết [1].

Kết quả thực nghiệm cho thấy cao chiết methanol thu được từ phương pháp I thể hiện hoạt tính chống oxy hóa cao nhất với tỷ lệ ức chế đạt 69,51 ± 1,03% [1]. Bên cạnh đó, cao chiết chloroform từ phương pháp I có hàm lượng phenolic tổng cao nhất đạt 72,10 ± 0,71, trong khi cao chiết chloroform từ phương pháp II lại chứa hàm lượng flavonoid tổng cao nhất với mức 60,14 ± 0,33 [1]. Các hợp chất phenolic này đóng vai trò then chốt trong việc hấp thụ và trung hòa các gốc tự do nhờ vào các đặc tính oxy hóa khử tự nhiên [1].

Song song với hoạt tính chống oxy hóa, các chiết xuất từ cây lăn tăn còn thể hiện khả năng kháng khuẩn trong thử nghiệm đĩa khuếch tán và xác định nồng độ ức chế tối thiểu (MIC) đối với một số chủng vi khuẩn Gram âm và Gram dương [1]. Dù vậy, các dịch chiết này không ghi nhận hoạt tính chống nấm men hay nấm sợi [1]. Về mặt an toàn sơ bộ, thử nghiệm độc tính trên ấu trùng tôm biển (brine shrimp) cho thấy phân đoạn chiết hexane theo phương pháp I không thể hiện độc tính đáng kể, với giá trị gây chết một nửa LC50 lên tới 3880 µg/ml [1].

Tại một nghiên cứu khác công bố năm 2013 tại Brazil nhằm tìm kiếm các hoạt chất kháng khuẩn từ hệ thực vật bản địa, cây lăn tăn (Pilea microphylla) cũng đã được đưa vào chương trình sàng lọc cùng với ba loài thực vật khác để đánh giá tác động đối với các vi sinh vật gây bệnh như tụ cầu vàng, trực khuẩn đường ruột và nấm men [4]. Những dữ liệu này cho thấy cây lăn tăn có hoạt tính sinh học nhất định trong điều kiện ống nghiệm đối với vi khuẩn và các gốc oxy hóa [1][4].

Phân đoạn polyphenol bảo vệ tế bào trước tổn thương oxy hóa

Một nghiên cứu chuyên sâu công bố năm 2012 đã phân tích cụ thể hơn về khả năng bảo vệ tế bào của phân đoạn giàu polyphenol chiết xuất từ cây lăn tăn, ký hiệu là PM1 [2]. Nghiên cứu được thiết kế trên mô hình nguyên bào sợi phổi chuột hamster Trung Quốc (tế bào V79) chịu tác động của bức xạ tia gamma [2]. Phân đoạn PM1 đã được chuẩn hóa thành phần bằng phương pháp sắc ký lỏng hiệu năng cao pha đảo (RP-HPLC) [2].

Nhóm nghiên cứu đã tiến hành đánh giá khả năng dập tắt gốc tự do thông qua phản ứng Fenton gây tổn thương DNA và hiện tượng peroxy hóa lipid [2]. Kết quả cho thấy phân đoạn PM1 làm giảm đáng kể mức độ hư hại DNA tế bào tuyến ức bê và làm giảm rõ rệt quá trình peroxy hóa lipid do các gốc tự do gây ra [2]. Trong số các nồng độ được thử nghiệm là 12,5 µg/ml, 25 µg/ml và 50 µg/ml, nồng độ PM1 ở mức 25 µg/ml mang lại hiệu quả bảo vệ tế bào cao nhất trước bức xạ [2].

Đáng chú ý, khi tiến hành đối chiếu phân đoạn PM1 với các thành phần polyphenol đơn lẻ cấu thành nên nó gồm rutin, quercetin và axit chlorogenic (được dùng ở nồng độ tương đương với hàm lượng có trong 25 µg/ml PM1), các nhà khoa học nhận thấy sự kết hợp của toàn bộ các polyphenol này mang lại hiệu quả vượt trội hơn hẳn [2]. Điều này đưa đến kết luận rằng tác dụng bảo vệ cấu trúc tế bào và chống lại độc tính di truyền là kết quả của hiệu ứng hiệp đồng giữa nhiều hợp chất thực vật tự nhiên cùng tồn tại trong cây lăn tăn, chứ không phụ thuộc vào một chất đơn lẻ nào [2].

Mặc dù việc giảm peroxy hóa lipid và bảo vệ DNA là những tiền đề sinh học quan trọng giúp ngăn chặn các phản ứng thoái hóa mô, đây vẫn là thử nghiệm in vitro trên dòng tế bào nguyên bào sợi trước tác nhân bức xạ [2]. Nghiên cứu này chưa trực tiếp kích thích các thụ thể gây viêm miễn dịch để định lượng sự thay đổi của các cytokine viêm chuyên biệt [2].

Cảnh giác nhầm lẫn tên khoa học với các loài thực vật khác

Một trong những lý do khiến nhiều người ngộ nhận cây lăn tăn có khả năng kháng viêm rõ rệt là sự nhầm lẫn về danh pháp khoa học trong các tài liệu tham khảo. Cây lăn tăn phổ biến tại Việt Nam có tên khoa học là Pilea microphylla, thuộc họ Tầm ma (Urticaceae) [1]. Trong khi đó, một số nghiên cứu về hoạt tính kháng viêm lại được tiến hành trên cây Bursera microphylla, một loài thực vật hoàn toàn khác thuộc chi Bursera có nguồn gốc từ Mexico [5].

Chẳng hạn, một nghiên cứu công bố năm 2024 đã phát triển các vi hạt hydrogel gốc chitosan chứa chiết xuất từ quả cây Bursera microphylla nhằm đánh giá hoạt tính kháng viêm và kháng khuẩn [5]. Kỹ thuật vi bao này tạo ra các hạt có kích thước từ 135 đến 180 micromet, giúp bảo vệ nhiệt cho dịch chiết [5]. Trong thử nghiệm in vitro trên dòng tế bào đại thực bào RAW 264.7 được kích hoạt bởi lipopolysaccharide (LPS), dịch chiết vi bao của Bursera microphylla đã giúp giảm sản sinh nitric oxide (NO) tới 46%, so với mức giảm 32% của dịch chiết thông thường không qua bao gói [5]. Vi hạt này cũng làm giảm mật độ vi khuẩn Staphylococcus aureus từ 15 đến 24% [5].

Tương tự, các nghiên cứu sâu về cơ chế ức chế viêm thần kinh thường được thực hiện trên những hợp chất thực vật khác biệt rõ ràng, ví dụ như hợp chất piperlongumine chiết xuất từ cây tất bạt hay hồ tiêu dài (Piper longum) [6]. Nghiên cứu năm 2018 trên tế bào vi bọc đệm BV2 kích thích bởi LPS cho thấy piperlongumine có khả năng ức chế đáng kể việc sản sinh nitric oxide và prostaglandin E2 (PGE2) [6]. Hoạt chất này cũng làm giảm biểu hiện của enzyme sinh viêm iNOS và COX-2, ức chế các cytokine gây viêm như yếu tố hoại tử khối u alpha (TNF-alpha) và interleukin-6 (IL-6) thông qua việc ngăn chặn con đường truyền tín hiệu NF-kappaB [6].

Những chất trung gian như TNF-alpha, IL-1beta, IL-6, iNOS và các gốc oxy hóa phản ứng (ROS) do vi tế bào đệm tiết ra cũng chính là những nhân tố then chốt thúc đẩy viêm thần kinh và duy trì tình trạng đau mạn tính, đã được ghi nhận trên mô hình động vật và kỹ thuật chẩn đoán hình ảnh PET-MRI ở bệnh nhân đau thắt lưng hoặc đau cơ xơ hóa [3]. Cần khẳng định rõ ràng rằng, những cơ chế ức chế phân tử cụ thể đối với NO, PGE2 hay cytokine thông qua con đường NF-kappaB kể trên thuộc về các loài thực vật khác [5][6], chứ chưa hề được chứng minh đầy đủ trên cây lăn tăn (Pilea microphylla).

Những hiểu lầm thường gặp về tác dụng của cây lăn tăn

Hiểu lầm phổ biến nhất hiện nay là việc gộp chung khả năng chống oxy hóa với khả năng chữa khỏi các bệnh viêm nhiễm. Nhiều người tin rằng vì cây có chứa flavonoid và polyphenol dập tắt được gốc tự do [1][2], nên việc đắp cây tươi hoặc sắc nước uống có thể thay thế hoàn toàn thuốc kháng sinh, thuốc kháng viêm trong điều trị viêm khớp, viêm loét đường tiêu hóa hoặc các nhiễm trùng nặng.

Thực tế, dập tắt gốc tự do trong đĩa thí nghiệm tế bào V79 [2] hoàn toàn khác với việc thuốc đi vào cơ thể người, chuyển hóa qua gan, phân bố đến mô bị viêm và đạt đủ nồng độ để ức chế các chuỗi phản ứng miễn dịch phức tạp. Thêm vào đó, dù chiết xuất cây thể hiện tính kháng khuẩn đối với một số vi khuẩn Gram âm và Gram dương, dịch chiết hoàn toàn không có hoạt tính chống lại nấm [1]. Việc lạm dụng đắp lá cây chưa qua khử trùng lên các vết thương hở có thể gây thêm bội nhiễm vi khuẩn và làm tình trạng viêm trở nên nghiêm trọng hơn.

Một ngộ nhận khác là suy đoán rằng dược tính tự nhiên luôn an toàn tuyệt đối. Mặc dù thử nghiệm trên ấu trùng tôm biển cho thấy phân đoạn hexane có độc tính thấp với LC50 đạt 3880 µg/ml [1], nhưng dữ liệu này chỉ mang tính tham khảo sơ bộ trong phòng thí nghiệm để định hướng ứng dụng trong bảo quản thực phẩm [1]. Chưa có bất kỳ công trình nào thiết lập giới hạn liều an toàn dài hạn hay độc tính tích lũy của cây lăn tăn trên động vật có vú hoặc trên người.

Ai nên thận trọng khi tiếp cận loại thảo dược này?

Do thiếu hụt nghiêm trọng các thử nghiệm lâm sàng và dữ liệu độc tính trên người, việc sử dụng cây lăn tăn cần phải hết sức cẩn trọng, đặc biệt đối với các nhóm đối tượng nhạy cảm sau:

  • Phụ nữ mang thai và phụ nữ đang cho con bú: Chưa có bất kỳ nghiên cứu khoa học nào chứng minh tính an toàn của cây lăn tăn đối với thai nhi hay khả năng hoạt chất tiết qua sữa mẹ. Việc tự ý sử dụng các loại nước sắc thảo dược đậm đặc có thể tiềm ẩn rủi ro co bóp tử cung hoặc gây ngộ độc cho trẻ sơ sinh.
  • Trẻ nhỏ và người cao tuổi: Đây là những nhóm đối tượng có chức năng gan và thận chưa hoàn thiện hoặc đã bị suy giảm sinh lý, khiến việc đào thải các chất ngoại sinh trở nên khó khăn, dễ dẫn đến quá tải chuyển hóa.
  • Người đang mắc các bệnh lý mạn tính: Những người bị viêm loét dạ dày tá tràng, suy gan, suy thận hoặc đang điều trị các bệnh tự miễn không nên tự ý dùng cây lăn tăn thay thế thuốc kê đơn. Việc ngưng thuốc đặc trị để dùng thảo dược truyền miệng có thể dẫn đến các biến chứng nguy hiểm khôn lường.
  • Người chuẩn bị phẫu thuật hoặc đang dùng thuốc chống đông máu: Do cây lăn tăn chứa các polyphenol tự nhiên như rutin và quercetin [2], những chất này có thể tạo ra các tương tác dược động học chưa lường trước với các thuốc điều trị tim mạch hoặc thuốc chống kết tập tiểu cầu.

Lời khuyên áp dụng thực tế và cách tiếp cận an toàn

Hiện nay, khoa học chưa xây dựng bất kỳ công thức chuẩn, liều lượng dùng hay hướng dẫn chế biến chính thức nào đối với cây lăn tăn cho mục đích chữa bệnh. Các tài liệu khoa học mới chỉ dừng lại ở việc xem các dịch chiết giàu chất chống oxy hóa của cây là ứng viên tiềm năng có thể nghiên cứu ứng dụng làm phụ gia chống oxy hóa hoặc kháng khuẩn tự nhiên trong ngành công nghiệp thực phẩm [1].

Nếu bạn bắt gặp cây lăn tăn trong vườn nhà, tốt nhất hãy xem đây là một loại cây cảnh tạo mảng xanh thông thường. Tuyệt đối không tự ý thu hái, giã nát để đắp lên các vết thương viêm loét, mụn nhọt nhiễm trùng hoặc tự sắc uống với liều lượng lớn nhằm mục đích "tiêu viêm, giải độc".

Đối với bất kỳ vấn đề viêm nhiễm nào trên cơ thể, từ đau nhức xương khớp, viêm da cơ địa đến viêm nhiễm đường hô hấp, bạn cần đến các cơ sở y tế để được thăm khám bởi bác sĩ chuyên khoa. Chỉ có các phác đồ điều trị dựa trên y học chứng cứ mới đảm bảo kiểm soát được ổ viêm an toàn và ngăn chặn kịp thời các biến chứng nguy hại cho sức khỏe.

Nhìn chung, cây lăn tăn (Pilea microphylla) sở hữu những hoạt tính sinh học đáng chú ý trong phòng thí nghiệm như chống oxy hóa, trung hòa gốc tự do và ức chế sự oxy hóa tế bào nhờ phức hợp polyphenol tự nhiên [1][2]. Dù vậy, những dữ liệu này không đồng nghĩa với khả năng điều trị hay chữa khỏi các bệnh viêm nhiễm trên cơ thể người. Người dân cần giữ cái nhìn khoa học, tỉnh táo trước những lời quảng cáo thổi phồng và luôn tham khảo ý kiến chuyên gia y tế trước khi tiếp cận bất kỳ loại dược liệu tự nhiên nào.