Nhiều người quan tâm đến y học cổ truyền thường nghe nhắc đến vị thuốc tế tân với tác dụng giảm đau, trừ phong hàn nổi tiếng. Tại Việt Nam, loài hoa tiên (còn gọi là tế tân nam, tên khoa học là Asarum glabrum) cũng thuộc chi Tế tân (Asarum) và thường bị nhầm lẫn với các loài tế tân chính thống của dược điển. Sự khác biệt về thành phần và độ an toàn giữa chúng là điều khiến không ít người băn khoăn khi tìm mua dược liệu.
Thực tế, dù cùng thuộc chi thực vật Asarum, hoa tiên và các loài tế tân làm thuốc chuẩn mực có sự khác biệt rõ rệt về thành phần tinh dầu bay hơi cũng như phân bố độc chất [4, 8]. Các loài tế tân làm thuốc chính thống được kiểm soát nghiêm ngặt về độc tính thận và hàm lượng tinh dầu, trong khi hoa tiên tại Việt Nam chứa hàm lượng safrole rất cao [4, 6].
Tinh dầu và độc tính: Cơ chế tạo nên sự khác biệt
Các loài thực vật thuộc chi Asarum từ lâu đã được ứng dụng trong y học nhờ các hoạt chất dễ bay hơi và các chất có hoạt tính sinh học [3, 8]. Tinh dầu của chi này vừa đóng vai trò là hoạt chất chính tạo ra tác dụng trị liệu như chống viêm, giảm đau, nhưng đồng thời cũng là nguồn gốc gây ra nhiều phản ứng bất lợi nếu dùng quá liều [1, 3, 8].
Một số thành phần bay hơi có thể dẫn đến các triệu chứng ngộ độc nghiêm trọng như đau đầu, căng thẳng toàn thân, mất tri giác và thậm chí liệt hô hấp [1]. Ngoài độc tính thần kinh từ tinh dầu, các loài trong chi này còn được giới khoa học cảnh báo vì chứa các dẫn xuất của axit aristolochic (AAAs) [6, 7]. Đây là nhóm chất nitrophenanthrene có khả năng gây tổn thương thận nặng nề, xơ hóa thận dẫn đến bệnh thận do axit aristolochic (AAN) và gây ung thư thông qua cơ chế tạo liên kết cộng hóa trị với DNA [2].
Chính vì chứa cả độc tính thần kinh lẫn nguy cơ gây suy thận, việc phân biệt cụ thể từng loài và hiểu rõ cấu tạo tinh dầu của từng cây là yếu tố quyết định độ an toàn khi dùng làm thuốc [3, 6].
Thành phần tinh dầu của hoa tiên tại Việt Nam
Cây hoa tiên (Asarum glabrum Merr.) mọc tự nhiên ở vùng núi Việt Nam, thường được thu hái lá và thân rễ để dùng theo kinh nghiệm dân gian [3]. Tuy nhiên, các phân tích hóa học hiện đại cho thấy loại cây này chứa các hợp chất cần hết sức lưu tâm về mặt độc lý [3].
Trong một nghiên cứu năm 2016 phân tích thành phần hóa học và mùi hương của tinh dầu chiết xuất từ lá khô cây hoa tiên (Asarum glabrum) thu hái tại Việt Nam bằng phương pháp cất kéo hơi nước, các nhà khoa học đã nhận diện được 66 hợp chất bay hơi, chiếm tới 98,7% tổng lượng tinh dầu [3]. Kết quả cho thấy hợp chất chiếm tỷ lệ áp đảo nhất là safrole với 38,1% [3]. Tiếp theo đó là apiole chiếm 10,8% và myristicin chiếm 8,0% [3].
Safrole được biết đến là một chất có khả năng gây độc và là hợp chất quan trọng để nhận diện cũng như đánh giá độ an toàn của các loài Asarum [3, 8]. Tỷ lệ safrole lên tới 38,1% trong lá hoa tiên là một mức rất cao so với các loài tế tân làm thuốc thông thường, đòi hỏi sự thận trọng lớn khi tiếp xúc hoặc sử dụng [3].
Đặc điểm của các loài tế tân chuẩn trong y học cổ truyền
Dược điển Trung Quốc quy định vị thuốc tế tân (Asari Radix et Rhizoma) chỉ được thu hái từ rễ và thân rễ khô của ba loài: Asarum heterotropoides Fr. Schmidt var. mandshuricum (Maxim.) Kitag., Asarum sieboldii Miq., và Asarum sieboldii Miq. var. seoulense Nakai [5, 8].
Một nghiên cứu công bố năm 2024 tiến hành phân tích sinh hóa và dược lực học của rễ A. heterotropoides var. mandshuricum và A. sieboldii var. seoulense [4]. Kết quả cho thấy hàm lượng tinh dầu dao động từ 19,21 đến 51,53 microL/g, dịch chiết ethanol từ 20,00 đến 45,00 microL/g, và hàm lượng asarinin từ 1,268 đến 2,591 mg/g [4]. Phương pháp sấy rễ ảnh hưởng trực tiếp đến lượng chất: làm sạch đất và phơi trong bóng râm cho hàm lượng dầu bay hơi thấp nhất so với rửa nước rồi phơi bóng râm hoặc sấy ở 30-40 độ C [4].
Phân tích sắc ký khí-khối phổ (GC-MS) xác định được 78 thành phần tinh dầu ở hai loài này [4]. Trong 6 thành phần chính, A. heterotropoides chứa lượng eucarvone, 3,5-dimethoxytoluene và methyl eugenol cao hơn A. sieboldii; ngược lại, A. sieboldii lại giàu myristicin hơn [4]. Cả tinh dầu và dịch chiết ethanol đều thể hiện tác dụng giảm sưng và ức chế cơn đau quặn do axit axetic trên chuột theo liều lượng, trong đó tinh dầu thể hiện hiệu quả dược lực học vượt trội hơn dịch chiết ethanol [4].
Trước đó, một nghiên cứu năm 2013 ứng dụng mũi điện tử kết hợp sắc ký khí không gian hơi (Headspace GC-MS) cũng phân tích rễ và thân rễ khô của A. heterotropoides var. mandshuricum và A. sieboldii [5]. Công trình này định danh 54 thành phần bay hơi và chọn ra 9 hoạt chất làm dấu ấn hóa học để phân biệt hai loài [5]. Cụ thể, A. heterotropoides có tỷ lệ eucarvone (1,79-16,76%), 3,5-dimethoxytoluene (6,64-26,52%), 3,4,5-trimethoxytoluene/methyleugenol (6,43-31,67%) và 2,3,5-trimethoxytoluene (1,64-6,66%) cao hơn [5]. Trong khi đó, A. sieboldii lại vượt trội về eucalyptol (14,06-24,95%), croweacin (5,64-13,55%), pentadecane (8,44-20,82%) và asaricin (7,03-13,45%) [5].
Nguy cơ độc chất: Safrole và axit aristolochic
Sự khác biệt cốt lõi quyết định tính an toàn giữa hoa tiên và các loài tế tân chính thống nằm ở hàm lượng độc chất safrole và các dẫn xuất axit aristolochic (AAAs) [4, 6, 7].
Đối với safrole, nghiên cứu năm 2020 trên 16 lô dược liệu Asarum bằng kỹ thuật mã vạch DNA và sắc ký GC-MS chỉ ra rằng safrole và methyl eugenol là hai hợp chất quan trọng hàng đầu để nhận dạng loài và đánh giá chất lượng [1]. Do safrole có thể gây ra các biến chứng thần kinh và độc tính cơ thể, các loài tế tân làm thuốc bắt buộc phải trải qua quá trình chế biến nhằm làm giảm hàm lượng safrole và các chất bay hơi độc hại [1]. Sự có mặt của safrole, methyl eugenol và 2,6,6-trimethylcyclohepta-2,4-dien-1-one là căn cứ then chốt để phân biệt mẫu tế tân sống và mẫu đã qua chế biến [1]. Một nghiên cứu năm 2021 cũng khẳng định tinh dầu chiết từ Asarum khi đưa vào cơ thể chuột có sự chuyển hóa và động học rõ ràng của safrole và methyl eugenol, nhấn mạnh tầm quan trọng của việc kiểm soát hai chất này trên lâm sàng [6]. Việc hoa tiên chứa tới 38,1% safrole trong lá khô cho thấy tiềm năng gây độc rất lớn nếu sử dụng tùy tiện mà không qua chế biến giảm độc [3].
Về độc chất thận AAAs, một nghiên cứu năm 2017 sử dụng kỹ thuật LC-MS độ phân giải cao và thử nghiệm độc tính trên dòng tế bào thận người HK-2 đã phát hiện phần lớn các mẫu Asarum đều chứa các dẫn xuất AAAs có nguy cơ gây độc thận, bao gồm 9-methoxy aristolactam (AL) IV, AL I, và AL IV [2]. Các chất này tồn tại trong cả dịch chiết methanol lẫn dịch chiết nước, và có mặt ở tất cả các bộ phận của cây [2]. Dù đa số dịch chiết chưa gây độc trực tiếp làm chết tế bào HK-2 ở nồng độ thử nghiệm, các nhà khoa học cảnh báo cơ chế tổn thương thận và ung thư thông qua tạo liên kết với DNA vẫn có thể xảy ra [2].
Đến năm 2023, một nghiên cứu phát triển phương pháp UHPLC-MS/MS để đo đồng thời 13 loại AAAs trên 19 mẫu thuộc 5 loài họ Mộc hương gai, trong đó có 3 loài tế tân của Dược điển Trung Quốc [7]. Kết quả củng cố thêm quy định của Dược điển Trung Quốc (bản 2020) khi chỉ chấp nhận phần rễ và thân rễ làm bộ phận dùng của tế tân thay vì toàn bộ cây, bởi rễ khô của A. heterotropoides và A. sieboldii chứa lượng AAAs thấp nhất, giúp giảm thiểu độc tính trên thận cho người sử dụng [7]. Ngược lại, hoa tiên ở nước ta thường được thu hái cả phần thân lá trên mặt đất, nơi có thể tích lũy các hợp chất phức tạp chưa được kiểm soát độc tính thận đầy đủ [4, 6, 7].
Hiểu lầm thường gặp khi dùng hoa tiên và tế tân
Một hiểu lầm rất phổ biến là cho rằng mọi cây thuộc chi Tế tân (Asarum) đều có thể dùng thay thế cho nhau với cùng một liều lượng. Thực tế, tỷ lệ các chất bay hơi giữa các loài biến thiên rất lớn; ngay cả giữa A. heterotropoides và A. sieboldii, tỷ lệ eucarvone, methyl eugenol hay myristicin đã có sự chênh lệch nhiều lần [1, 2]. Việc lấy hoa tiên (Asarum glabrum) vốn chứa tới 38,1% safrole trong lá để thay thế cho rễ tế tân đã qua chế biến có thể dẫn đến nguy cơ ngộ độc cấp tính [3, 4].
Hiểu lầm thứ hai là quan niệm thảo dược tự nhiên đun sắc uống thì hoàn toàn lành tính. Axit aristolochic và các dẫn xuất aristolactam tan được trong cả nước lẫn cồn và không bị phân hủy hoàn toàn khi đun sắc thông thường [2]. Độc tính trên thận của nhóm chất này diễn tiến âm thầm thông qua tổn thương DNA và xơ hóa mô thận, người bệnh khó có thể nhận biết ngay lập tức [2].
Ai nên thận trọng với nhóm dược liệu này?
Do tính chất độc tính đã được khoa học ghi nhận, tất cả các đối tượng đều cần thận trọng khi tiếp xúc với hoa tiên và tế tân [3, 6]:
- Người có tiền sử bệnh thận, suy giảm chức năng thận tuyệt đối không nên tự ý dùng các loại cây thuộc chi Asarum do nguy cơ từ các dẫn xuất axit aristolochic [6, 7].
- Người mắc các bệnh lý thần kinh, hay đau đầu, căng thẳng cần tránh dùng các chế phẩm chứa lượng tinh dầu chưa kiểm chuẩn vì nguy cơ gây đau đầu, ức chế thần kinh và liệt hô hấp từ safrole [1].
- Hiện chưa có nghiên cứu an toàn đầy đủ trên phụ nữ mang thai, phụ nữ cho con bú và trẻ em đối với hoa tiên (A. glabrum); các dữ liệu hiện có mới chỉ thực hiện trên tế bào thận người HK-2, chuột thực nghiệm hoặc mẫu thực vật khô [1, 4, 6, 8]. Do đó nhóm đối tượng nhạy cảm này không nên sử dụng.
Khuyến nghị áp dụng thực tế an toàn
Khi có nhu cầu sử dụng các bài thuốc cổ truyền có vị tế tân, người tiêu dùng chỉ nên mua dược liệu từ các nhà thuốc y học cổ truyền uy tín, có nguồn gốc xuất xứ rõ ràng và đã qua quy trình chế biến đạt chuẩn dược điển để giảm bớt hàm lượng tinh dầu độc [3, 5, 8]. Tuyệt đối không tự ý thu hái cây hoa tiên mọc hoang dại trong rừng để phơi khô làm thuốc hay ngâm rượu uống [3].
Các bộ phận dùng của tế tân phải tuân thủ nghiêm ngặt tiêu chuẩn chỉ dùng rễ và thân rễ khô đã sơ chế đúng kỹ thuật [1, 7]. Trong quá trình điều trị, luôn tuân theo chỉ định về liều lượng của bác sĩ y học cổ truyền và dừng sử dụng ngay nếu xuất hiện các triệu chứng bất thường như chóng mặt, nôn nao hoặc đau đầu [1].
Hoa tiên và tế tân tuy có quan hệ họ hàng gần gũi nhưng lại sở hữu hồ sơ hóa học và mức độ an toàn rất khác nhau [4, 8]. Hiểu rõ bản chất khoa học giúp chúng ta tận dụng đúng giá trị trị liệu và phòng tránh những hiểm họa tiềm ẩn cho sức khỏe.


