Nhiều người tìm mua thảo dược thường băn khoăn liệu cây kiến cò và cây bạch hạc có phải là hai loài thực vật riêng biệt hay không. Sự bất đồng về tên gọi giữa các vùng miền dễ khiến người tiêu dùng nhầm lẫn về công dụng và cách dùng.

Thực tế, cây kiến cò và cây bạch hạc chỉ là hai tên gọi khác nhau của cùng một loài cây duy nhất. Tên gọi này xuất phát từ hình dạng hoa màu trắng nhỏ nhắn, nhìn nghiêng trông giống chú hạc trắng hoặc cánh chim kiến cò đang dang cánh bay.

Cùng một loài thực vật dưới hai tên gọi dân gian

Trong thực vật học, cây kiến cò hay bạch hạc có tên danh pháp khoa học chính thức là Rhinacanthus nasutus (L.) Kurz, thuộc họ Ô rô (Acanthaceae) [1, 6]. Loài cây này mọc dạng bụi nhỏ, phân bố tự nhiên và được trồng phổ biến ở nhiều nước châu Á [2, 6].

Tên gọi dân gian phản ánh đặc trưng hình thái hoa: cánh hoa trắng tinh khiết vươn lên tựa như thân chim hạc trắng (bạch hạc) hay loài chim kiến cò quen thuộc. Tại Trung Quốc, loài cây này còn được biết đến với tên gọi thương mại là Bai he ling zhi [1]. Do đó, người dùng hoàn toàn có thể yên tâm rằng kiến cò và bạch hạc là một loài duy nhất, không phải hai cây thuốc khác nhau.

Nhóm hoạt chất quý tạo nên giá trị y học

Cây kiến cò chứa thành phần hoạt chất phong phú phân bố khắp rễ, thân và lá [2]. Nổi bật nhất trong loài này là nhóm hợp chất naphthoquinone mang tên đặc trưng rhinacanthin [1, 2].

Từ rễ khô của cây, các nhà nghiên cứu đã chiết tách được các phân đoạn chứa hoạt chất rhinacanthin C (RC) dạng dầu đỏ [3]. Khi thủy phân, hợp chất này có thể tạo thành các dẫn xuất naphthoquinone tự nhiên như rhinacanthone (RN1) hoặc dạng rượu naphthoquinone (RN0) [3]. Ngoài ra, cây còn chứa hàng loạt hoạt chất thuộc nhóm terpenoid, steroid như beta-amyrin, stigmasterol, sitosterol cùng các hợp chất phenolic [2].

Lá và thân cây cũng rất giàu sắc tố tự nhiên. Nghiên cứu năm 2011 xác định có tới 24 loại carotenoid trong cây, trong đó all-trans-lutein chiếm hàm lượng cao nhất (862 microgam/gam ở mẫu sấy thăng hoa), kế đến là violaxanthin, beta-carotene và neoxanthin [1]. Cây cũng chứa nhiều dẫn xuất diệp lục (chlorophyll a, chlorophyll b, pheophytin a), phụ thuộc vào phương pháp sấy khô [4].

Bằng chứng khoa học về tác dụng sinh học

Nhiều nghiên cứu hiện đại đã đi sâu phân tích từng bộ phận của cây kiến cò (Rhinacanthus nasutus) để làm sáng tỏ các giá trị y học cổ truyền.

Kháng nấm và kháng virus: Từ lâu trong y học dân gian vùng Quảng Tây (Trung Quốc), cây kiến cò đã được dùng để chữa bệnh ngoài da do nấm và viêm gan virus [5]. Nghiên cứu năm 1993 phân lập được dẫn xuất naphthopyran có hoạt tính kháng nấm [2]. Về kháng virus, nghiên cứu năm 1996 phát hiện hai chất rhinacanthin C và rhinacanthin D có tác dụng kháng cytomegalovirus ở người [2]. Lignan rhinacanthin E và F từ phần trên mặt đất thể hiện hoạt tính chống virus cúm trong thử nghiệm ống nghiệm (in vitro) [2]. Đến năm 2019, nghiên cứu của Ngoc và cộng sự tiếp tục chứng minh rhinacanthin C, D, N, Q có hoạt tính kháng virus cúm chủng A/PR/8/34 [2].

Hạ mỡ máu: Nghiên cứu công bố năm 2025 đã phân lập 11 hợp chất flavonoid từ phần trên mặt đất của cây kiến cò [5]. Trong đó, bốn hợp chất flavonoid và isoflavone được ghi nhận có hoạt tính làm giảm lipid máu trong các thử nghiệm đánh giá [5].

Bảo vệ tế bào và ức chế enzyme: Hoạt chất rhinacanthin C được chứng minh giúp làm giảm stress oxy hóa ở thận và bảo vệ chuột thí nghiệm khỏi tổn thương thận do đái tháo đường thực nghiệm [2]. Năm 2018, nghiên cứu trên lá cây phân lập được các chất mới đặt tên từ rhinacanthin S đến V; trong đó rhinacanthin S ức chế enzyme acetylcholinesterase ở mức 48,04% [6]. Rhinacanthin A và N cũng cho thấy độc tính tế bào trên một số dòng tế bào ung thư nuôi cấy như tế bào ung thư vú MCF-7 (với IC50 đạt 8,79 micromol/L) và tế bào ung thư NCI-H187 (IC50 đạt 2,24 micromol/L) [6].

Tác động hỗ trợ diệt côn trùng: Nghiên cứu năm 2012 cho thấy các hoạt chất rhinacanthin A, B và C có khả năng ức chế enzyme cytochrome P450 (CYP6AA3 và CYP6P7) liên quan đến cơ chế kháng thuốc của muỗi Anopheles minimus truyền bệnh sốt rét, qua đó làm tăng tính nhạy cảm của tế bào sâu với thuốc trừ sâu cypermethrin [7].

Lợi ích thực tế và giới hạn của các bằng chứng

Các dữ liệu nghiên cứu đã cung cấp cái nhìn chi tiết về thành phần hóa học phong phú của cây kiến cò. Đặc biệt là khả năng kháng nấm ngoài da, kháng virus và hỗ trợ điều hòa lipid máu của các nhóm chất [2, 5].

Tuy nhiên, phần lớn các kết quả nổi bật hiện nay đều mới dừng lại ở quy mô thử nghiệm trong ống nghiệm (in vitro) trên các dòng tế bào nuôi cấy hoặc thử nghiệm trên mô hình chuột thí nghiệm [2, 8]. Tác động ức chế tế bào lạ hay kháng virus trong phòng thí nghiệm chưa thể đồng nghĩa với việc uống nước sắc thảo dược sẽ chữa khỏi bệnh hoàn toàn trên cơ thể người.

Những hiểu lầm thường gặp về cây kiến cò

Hiểu lầm phổ biến nhất là cho rằng cây kiến cò và cây bạch hạc là hai thảo dược khác nhau dẫn đến việc dùng phối hợp trùng lặp liều lượng. Thực chất cả hai là một loài Rhinacanthus nasutus duy nhất [1, 2].

Hiểu lầm thứ hai là xem cây thuốc này như thần dược có thể thay thế thuốc điều trị đặc hiệu đối với các bệnh mạn tính hay bệnh nhiễm virus. Cây kiến cò chỉ là thảo dược hỗ trợ, các chiết xuất đơn chất trong nghiên cứu khác biệt rất lớn so với dạng sắc uống thô thông thường [1, 2].

Thêm vào đó, việc trồng và thu hái dược liệu cũng cần chú ý chất lượng. Nghiên cứu năm 2023 tại Quảng Đông (Trung Quốc) ghi nhận cây kiến cò có thể bị nhiễm nấm Pseudocercospora oenotherae gây bệnh đốm lá với tỷ lệ nhiễm lên tới 90%, dẫn đến lá bị đốm vàng và héo rũ, làm suy giảm chất lượng thu hái [8].

Ai nên thận trọng khi dùng dược liệu này?

Do dược liệu chứa các hoạt chất có hoạt tính sinh học mạnh như rhinacanthin và naphthoquinone tác động lên enzyme [6, 8], người đang điều trị bệnh lý nền cần thận trọng.

Người mắc bệnh gan thận mạn tính hoặc đang dùng các thuốc chuyển hóa qua gan không nên tùy tiện dùng liều cao kéo dài. Đặc biệt, hiện chưa có dữ liệu lâm sàng an toàn trên phụ nữ mang thai, phụ nữ đang cho con bú và trẻ nhỏ; các đối tượng này không nên tự ý sử dụng nếu không có chỉ định từ bác sĩ y học cổ truyền.

Cách dùng và ứng dụng an toàn trong đời sống

Trong dân gian, lá và cành non của cây kiến cò thường được phơi khô để hãm nước uống như trà hoặc giã đắp ngoài da cho các trường hợp mẩn ngứa, nấm da [2, 5].

Nghiên cứu về chế biến cho thấy phương pháp làm khô ảnh hưởng trực tiếp đến hàm lượng dưỡng chất. Chẳng hạn, sấy thăng hoa giúp bảo tồn hàm lượng lutein và beta-carotene cao hơn, đồng thời giữ nguyên dạng diệp lục tự nhiên so với sấy bằng khí nóng [3, 7]. Khi sử dụng tại gia đình, nên phơi sấy dược liệu nơi bóng râm, thoáng khí để tránh hao hụt hoạt chất. Luôn dùng với liều lượng vừa phải và tham khảo ý kiến chuyên gia y tế trước khi dùng dạng sắc uống.

Cây kiến cò và cây bạch hạc là một loài thảo dược có nhiều tiềm năng với nhiều hoạt chất kháng vi sinh vật và chống oxy hóa. Việc hiểu rõ tên gọi và bản chất khoa học giúp người dùng lựa chọn đúng dược liệu, sử dụng an toàn và phát huy tối đa lợi ích cho sức khỏe.