Lời đồn về khả năng hạ đường huyết của cây dây bá

Trong cộng đồng người mắc bệnh tiểu đường, các bài thuốc dân gian truyền miệng luôn nhận được sự quan tâm rất lớn. Thời gian gần đây, thảo dược dây bá (tên khoa học Scindapsus officinalis) bắt đầu được nhiều người tìm kiếm với niềm tin có thể kiểm soát lượng đường trong máu một cách tự nhiên. Không ít lời đồn thổi cho rằng chỉ cần đun nước uống hàng ngày là có thể ổn định chỉ số đường huyết mà không cần dùng thuốc tây.

Tuy nhiên, câu trả lời thực tế từ góc nhìn y học hiện đại là: Dây bá hiện mới chỉ cho thấy tiềm năng hạ đường huyết ở mức thử nghiệm phòng thí nghiệm (in vitro), chưa có thử nghiệm lâm sàng trên người [1]. Do đó, người bệnh tuyệt đối không được tự ý bỏ phác đồ điều trị của bác sĩ để thay thế hoàn toàn bằng loại thảo dược này.

Cơ chế tác động đến đường huyết được giải thích thế nào?

Để hiểu tại sao các nhà khoa học lại quan tâm đến dây bá và các loại thảo mộc kiểm soát đường huyết, cần nhìn vào cách cơ thể xử lý tinh bột. Khi chúng ta ăn các loại thực phẩm chứa carbohydrate, hai loại enzyme tiêu hóa chủ lực là alpha-amylase và alpha-glucosidase sẽ thực hiện phân cắt chuỗi đường phức tạp thành các phân tử đường đơn [4, 8]. Enzyme alpha-glucosidase xúc tác quá trình thủy phân liên kết alpha-1,4-glucopyranoside trong oligosaccharide và disaccharide, giữ vai trò thiết yếu trong việc giải phóng glucose và làm tăng đường huyết sau bữa ăn [2].

Việc ức chế hoạt tính của enzyme alpha-glucosidase được xem là một chiến lược thực tế và khả thi nhằm kiểm soát đường huyết sau ăn ở bệnh nhân đái tháo đường týp 2 [4, 8]. Thuốc ức chế men này làm chậm quá trình tiêu hóa và hấp thu carbohydrate tại ruột non, từ đó ngăn ngừa tình trạng đường huyết tăng vọt sau ăn [4, 8]. Nhiều loại dược liệu tự nhiên đã được phát hiện có khả năng ức chế enzyme này, tương tự như cơ chế của hoạt chất đối chứng acarbose thường dùng trong điều trị y khoa [4, 6]. Ngoài ra, việc cải thiện tình trạng kháng insulin tại tế bào gan cũng là một cơ chế cốt lõi giúp hỗ trợ chuyển hóa glucose tốt hơn [1].

Nghiên cứu khoa học nói gì về dây bá?

Các bằng chứng khoa học trực tiếp về hoạt tính sinh học của dây bá (Scindapsus officinalis) vẫn còn rất hạn chế và mới chỉ dừng lại ở các thử nghiệm hóa học cơ bản.

Trong một nghiên cứu chiết tách hóa thực vật, các nhà khoa học đã thu được các chất chuyển hóa thứ cấp từ chiết xuất nước của quả dây bá (Scindapsus officinalis (Roxb.) Schott) [1]. Nghiên cứu đã phân lập được một hợp chất este phenolic cyclobutantetraol mới liên kết với chromone glycoside (được đánh số là hợp chất 1), một chất amide mới (hợp chất 2), cùng ba hợp chất phenyl ethanol glycoside mới (hợp chất 3-5) [1]. Trong đó, hợp chất 1 là cấu trúc đầu tiên được ghi nhận kết hợp giữa este phenolic cyclobutantetraol và chromone qua các chất chuyển hóa phenolic của glucose trong tự nhiên [1]. Cấu trúc hóa học và cấu hình tuyệt đối của các hợp chất này được xác định chi tiết thông qua các phân tích khối phổ HRESIMS, phổ cộng hưởng từ hạt nhân NMR, phổ tán sắc quang học tròn ECD và các tính toán hình học tối ưu [1].

Về tác dụng sinh học, tất cả các phân lập chất (từ 1 đến 5) đã được đánh giá hoạt tính chống đái tháo đường thông qua mô hình tế bào kháng insulin (IR) và hoạt tính kháng viêm chống lại sự sản sinh oxit nitric (NO) in vitro [1]. Kết quả cho thấy các hợp chất 1, 2 và 3 thể hiện hoạt tính chống đái tháo đường mạnh mẽ, giúp thúc đẩy rõ rệt mức tiêu thụ glucose trong các tế bào gan HepG2 bị kháng insulin so với nhóm mô hình đối chứng [1]. Mặc dù vậy, cả 5 hợp chất này chỉ thể hiện hoạt tính kháng viêm yếu [1]. Giới hạn rất lớn của nghiên cứu này là toàn bộ thử nghiệm mới chỉ diễn ra trên dòng tế bào biệt lập trong ống nghiệm, hoàn toàn chưa có dữ liệu thử nghiệm liều lượng trên động vật sống hay trên bệnh nhân tiểu đường thực tế [1].

Đối chiếu hoạt tính ức chế enzyme với các dược liệu khác

Cơ chế ức chế men tiêu hóa carbohydrate và hạ đường huyết đã được khảo sát kỹ lưỡng hơn trên một số loài thảo dược khác, giúp làm rõ hơn bức tranh nghiên cứu hiện nay.

Một nghiên cứu công bố năm 2021 đã phân lập các hợp chất secoiridoid dimer từ quả của cây Cornus officinalis [3]. Các hoạt chất này được đánh giá hoạt tính ức chế alpha-glucosidase, chống oxy hóa và kháng viêm [3]. Kết quả cho thấy vincosamide là chất ức chế alpha-glucosidase mạnh nhất, và mô hình gắn kết phân tử đã mô phỏng vị trí liên kết của chất này vào enzyme mục tiêu [3]. Nghiên cứu cho thấy các secoiridoid từ quả Cornus officinalis có tiềm năng trở thành tác nhân ngăn ngừa và điều trị đái tháo đường týp 2 [3].

Một nghiên cứu khác công bố năm 2020 trên phần trên mặt đất của Salvia officinalis L. đã đánh giá tác động ức chế enzyme tiêu hóa so với thuốc chuẩn acarbose [4]. Kết quả định lượng cho thấy phân đoạn ethyl acetate chứa hàm lượng phenolic và flavonoid cao nhất (lần lượt là 450,51 ± 0,6 microgam GAE/mg cao chiết và 352,01 ± 0,78 microgam CE/mg cao chiết) [4]. Phân đoạn này thể hiện hoạt tính ức chế men tốt nhất với giá trị IC50 đạt 46,52 ± 2,68 microgam/mL đối với alpha-amylase và 104,58 ± 0,06 microgam/mL đối với alpha-glucosidase, đồng thời có tỷ lệ gây tán huyết thấp nhất (11,58 ± 0,1%) [4].

Tiếp tục khảo sát thực vật này, nghiên cứu năm 2022 tổng hợp các thử nghiệm trên mô hình động vật mắc đái tháo đường [5]. Khi cho chuột cống bị đái tháo đường do streptozotocin (STZ) uống chiết xuất cồn của S. officinalis ở các mức liều 0,1; 0,2 và 0,4 g/kg thể trọng, nồng độ glucose trong máu của chuột đã giảm đáng kể và insulin huyết tương tăng lên [5]. Tương tự, chiết xuất cồn - nước cũng làm giảm đường huyết trên chuột bị đái tháo đường do alloxan khi so sánh với thuốc glibenclamide [5]. Việc dùng tinh dầu thảo dược này cũng giúp giảm đáng kể lượng đường huyết trên động vật thí nghiệm [5]. Tác dụng này được cho là nhờ các hợp chất dễ bay hơi như camphor, 1,8-cineole, alpha-thujone, trans-caryophyllene và naphthalenone [5].

Ngoài ra, nghiên cứu năm 2023 về chiết xuất giàu polyphenol từ Artemisia abrotanum và Symphytum officinale cho thấy cả hai loài đều có hoạt tính ức chế alpha-glucosidase cao [6]. Giá trị IC50 đối với alpha-glucosidase của dịch chiết đậm đặc S. officinale đạt 291,56 ± 2,1 mg/mL và A. abrotanum đạt 1171,16 ± 6,5 mg/mL, so với chất đối chứng acarbose là 372,35 ± 3,2 mg/mL [6]. Tác dụng này tương quan chặt chẽ với hàm lượng polyphenol và flavonoid dồi dào, bao gồm axit chlorogenic và rutin [6]. Axit rosmarinic trong S. officinalis cũng đã được chứng minh có tác dụng chống đái tháo đường trên động vật và kích thích tế bào HepG2 thông qua kích hoạt quá trình phosphoryl hóa AMPK [6].

Nghiên cứu năm 2025 về các loài hoa ăn được cũng ghi nhận chiết xuất từ hoa Paeonia officinalis L. có khả năng ức chế alpha-glucosidase đạt từ 98-99% và ức chế alpha-amylase xấp xỉ 100% đối với dịch chiết cồn, nhờ lượng phenolic toàn phần lên đến 178,49 mg GAE/g [7]. Nghiên cứu năm 2020 trên cây Leucosidea sericea cũng cho thấy các phân đoạn F1 và F2 có hoạt tính ức chế alpha-glucosidase mạnh với IC50 lần lượt là 7,3 và 7,1 microgam/mL [8].

Tổng hợp các bằng chứng cho thấy, trong khi các loài dược liệu khác đã được nghiên cứu đa dạng từ ức chế enzyme ống nghiệm tới thử nghiệm liều lượng trên chuột cống hay chuột nhắt [2, 4, 6], dữ liệu về dây bá (Scindapsus officinalis) mới dừng lại ở việc thúc đẩy tiêu thụ glucose trên mô hình tế bào kháng insulin in vitro [1].

Hiểu lầm thường gặp khi dùng thảo dược hạ đường huyết

Nhiều người bệnh thường có tâm lý chuộng thảo dược thiên nhiên vì nghĩ rằng chúng "vô hại" và "trị dứt điểm" được bệnh tiểu đường. Đây là quan niệm sai lầm rất nguy hiểm. Các hoạt chất sinh học tự nhiên chỉ có tiềm năng hỗ trợ điều hòa đường huyết theo cơ chế sinh hóa nhất định, hoàn toàn không có khả năng thay thế insulin hay phục hồi hoàn toàn chức năng tuyến tụy đã tổn thương.

Hiểu lầm phổ biến thứ hai là đánh đồng kết quả trong phòng thí nghiệm với tác dụng thực tế trên cơ thể người. Một hoạt chất có thể làm tăng tiêu thụ đường ở tế bào nuôi cấy [1], nhưng khi đi qua đường tiêu hóa của người, nó có thể bị chuyển hóa, phân hủy hoặc khó hấp thu vào máu. Việc vội vàng coi thảo mộc như dây bá là "thần dược hạ đường" khi chưa có thử nghiệm lâm sàng đối chứng là nhận thức thiếu căn cứ khoa học.

Những ai cần đặc biệt thận trọng?

Do chưa có bất kỳ dữ liệu lâm sàng nào về độ an toàn cũng như độc tính trên cơ thể người, những nhóm đối tượng dưới đây cần hết sức cẩn trọng trước các bài thuốc từ dây bá:

  • Bệnh nhân đái tháo đường đang dùng thuốc tây: Việc tự ý kết hợp các loại thảo mộc chưa rõ hoạt tính có thể gây tương tác thuốc không lường trước hoặc làm đường huyết dao động thất thường.
  • Phụ nữ mang thai và người đang cho con bú: Chưa có nghiên cứu nào về tính an toàn của dây bá đối với thai nhi hay việc bài tiết qua sữa mẹ.
  • Người có tiền sử bệnh gan, thận: Các cơ quan này chịu trách nhiệm chuyển hóa và đào thải các hoạt chất lạ; việc dung nạp các chất chiết chưa được chuẩn hóa có thể làm tăng gánh nặng cho gan và thận.
  • Trẻ em và người cao tuổi: Đây là những đối tượng có hệ miễn dịch và chức năng chuyển hóa nhạy cảm, không nên dùng các vị thuốc truyền miệng chưa được kiểm định.

Áp dụng thực tế và lời khuyên an toàn

Trong khi chờ đợi thêm các nghiên cứu tiền lâm sàng và thử nghiệm lâm sàng có đối chứng để xác thực hiệu quả của dây bá [1], người bệnh tiểu đường không nên mạo hiểm thử nghiệm các bài thuốc chưa rõ nguồn gốc. Kiểm soát đường huyết là một quá trình dài hạn và toàn diện, đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa lối sống và y học chính thống.

Về chế độ ăn uống, người bệnh nên chủ động duy trì lối sống lành mạnh, ăn uống cân bằng các nhóm chất và chia nhỏ khẩu phần carbohydrate để tránh tăng áp lực chuyển hóa đường sau ăn. Hãy vận động thể chất thường xuyên và uống đủ nước mỗi ngày theo khuyến cáo y tế cơ bản. Quan trọng nhất, trước khi sử dụng bất kỳ loại thảo mộc hay thực phẩm bổ sung nào, hãy trao đổi trực tiếp với bác sĩ điều trị để đảm bảo an toàn tối đa cho sức khỏe.