Cây nhĩ cán vàng (tên khoa học thuộc chi Utricularia) là loài thủy sinh ăn thịt nhỏ sống tại các vùng nước ngọt như ao, hồ, ruộng nước. Nhiều người có thói quen tìm kiếm, thu hái các loại thực vật thủy sinh mọc hoang dã để làm cảnh hoặc sử dụng theo kinh nghiệm dân gian mà không để ý tới chất lượng nguồn nước. Thực tế, môi trường sống nước ngọt hiện nay đối mặt với nhiều nguy cơ ô nhiễm, khiến câu hỏi về độc tính tự nhiên cũng như khả năng tích tụ chất độc của loài cây này trở nên rất cấp thiết.
Bản thân các loài thực vật thủy sinh hoang dã có chứa độc tố sinh học tự nhiên hay không phụ thuộc vào từng loài, nhưng nguy cơ lớn nhất khi thu hái tự nhiên lại đến từ việc hấp thu các kim loại độc hại từ môi trường sống. Đáng chú ý, hiện tại chưa có nghiên cứu khoa học trực tiếp nào phân tích độc tố hay khả năng tích lũy kim loại riêng trên cây nhĩ cán vàng. Các dữ liệu khoa học hiện có mới chỉ ghi nhận trên những nhóm thực vật thủy sinh phổ biến khác, cá và chuỗi thức ăn nước ngọt [4, 8]. Việc tự ý thu hái thực vật thủy sinh từ các nguồn nước không kiểm soát tiềm ẩn rủi ro phơi nhiễm nhiều loại kim loại nặng nguy hại như chì, cadimi, asen, thủy ngân [3, 8].
Cơ chế tích tụ chất ô nhiễm của thực vật nước ngọt
Các chất kim loại nặng thải ra từ hoạt động công nghiệp và sinh hoạt không bị phân hủy sinh học mà tồn tại bền vững trong hệ sinh thái nước [2, 3]. Trầm tích đáy hồ, sông thường là nơi tích tụ nồng độ kim loại cao nhất, cao hơn nhiều so với nồng độ hòa tan trong tầng nước mặt [1].
Nhiều loài thực vật thủy sinh hoạt động như một "bộ lọc" tự nhiên hấp thu các chất độc từ môi trường nước và lớp bùn đáy [2]. Khả năng tích tụ kim loại nặng của thực vật phụ thuộc vào loài thực vật, giai đoạn phát triển, tốc độ sinh trưởng, sinh khối cũng như diện tích bề mặt tiếp xúc của hệ rễ [3]. Các loài thực vật ngập nước hoặc trôi nổi có khả năng hấp thụ các nguyên tố này trực tiếp qua thân, lá và rễ [4, 8]. Khi cây sinh trưởng tại vùng nước bị ô nhiễm, các kim loại này sẽ ngấm dần và lưu giữ trong các mô của cây [2].
4 rủi ro tích tụ kim loại nặng từ môi trường nước ô nhiễm
Khi thu hái thực vật thủy sinh hoang dã tại vùng nước ô nhiễm, người dùng đối mặt với 4 nguy cơ tích lũy độc chất chính:
Thứ nhất là ô nhiễm asen (As). Asen là một trong những kim loại/á kim phổ biến gây ô nhiễm môi trường nước toàn cầu [4]. Asen có thể gây độc hại cho sức khỏe con người ngay cả ở nồng độ vết rất nhỏ [3]. Việc sử dụng thực vật thủy sinh sống ở nguồn nước nhiễm asen gây ra mối đe dọa trực tiếp về mặt sức khỏe lâu dài [3].
Thứ hai là ô nhiễm chì (Pb). Chì là chất thải công nghiệp phổ biến, liên tục được thải vào các hệ sinh thái thủy sinh và gây hại cho sinh vật [1, 2, 6]. Trong nghiên cứu tại hồ nước ngọt, chì có hệ số tích tụ trầm tích vượt ngưỡng cảnh báo ô nhiễm [2]. Tương tự asen, chì gây độc tính nghiêm trọng cho cơ thể người ngay cả ở hàm lượng cực thấp [3].
Thứ ba là rủi ro từ cadimi (Cd). Cadimi là kim loại độc hại có xu hướng tích tụ dần qua các chuỗi thức ăn thủy sinh [1, 5]. Nghiên cứu chỉ ra cadimi độc hại ở nồng độ vết và có thể tích lũy vượt mức an toàn trong các hệ thống nuôi trồng kết hợp [3]. Khi thực vật sống trong môi trường nước chứa cadimi, lượng kim loại tích lũy trong cây sẽ tăng tương ứng [3].
Thứ tư là nguy cơ từ thủy ngân (Hg). Thủy ngân là một trong những chất gây ô nhiễm bền vững và độc hại nhất đối với hệ sinh thái nước [1, 3]. Phơi nhiễm thủy ngân gây tổn hại tế bào, làm biến đổi các chỉ số sinh tồn của sinh vật thủy sinh và có thể chuyển giao qua chuỗi thức ăn [1, 3]. Thủy ngân độc hại đối với con người ngay cả khi chỉ hiện diện ở nồng độ rất nhỏ [3].
Bằng chứng khoa học về việc tích lũy kim loại ở sinh vật nước ngọt
Dù chưa có nghiên cứu cụ thể trên nhĩ cán vàng, các khảo sát trên các loài thực vật thủy sinh khác đã làm rõ mức độ nghiêm trọng của vấn đề này.
Một nghiên cứu công bố năm 2018 tại lưu vực hồ Thái Hồ đã tiến hành khảo sát nồng độ 10 loại kim loại nặng trên 4 loài thực vật thủy sinh phổ biến gồm Potamogeton malaianus, Nymphoides peltata, bèo lục bình (Eichhornia crassipes) và rong đuôi chồn (Hydrilla verticillata) [2]. Kết quả cho thấy hệ số làm giàu (Enrichment Factor - EF) của các kim loại như đồng (Cu), crom (Cr), mangan (Mn), niken (Ni), kẽm (Zn), coban (Co), chì (Pb) và vanadi (V) đều vượt mức 2.0, phản ánh tình trạng ô nhiễm từ trung bình đến nghiêm trọng trong lớp trầm tích [2]. Đa số nồng độ titan, vanadi, crom, mangan và niken trong P. malaianus, E. crassipes, H. verticillata đều vượt mức bình thường, rơi vào ngưỡng dư thừa hoặc độc hại đối với thực vật [2]. Nghiên cứu cũng ghi nhận tỷ lệ kim loại tích tụ trong thân so với lá dao động từ 0,2 đến 25,8 lần, cho thấy các bộ phận của thực vật ngập nước liên kết rất chặt chẽ với nồng độ kim loại trong nước và trầm tích đáy [2].
Về thực vật làm thực phẩm, một tổng quan nghiên cứu năm 2021 ghi nhận một số loài rau thủy sinh như cải xoong (Nasturtium officinale) có xu hướng tích lũy cadimi, crom và coban ở các nồng độ khác nhau tùy thuộc vào nguồn nước [3]. Tổng quan này cũng nêu rõ trong mô hình kết hợp cá - lúa, khi nồng độ cadimi trong nước tăng, mức tích tụ cadimi trong lúa đã tăng lên tới 5,86 mg/kg, vượt xa ngưỡng cho phép [3].
Các nghiên cứu khác trên động vật thủy sinh cũng củng cố nguy cơ ô nhiễm kim loại trong chuỗi thức ăn. Một nghiên cứu công bố năm 2021 cho thấy bọ gậy muỗi vằn (Aedes aegypti) tiếp xúc với thủy ngân, chì, cadimi, đồng và kẽm qua 3 thế hệ liên tiếp đã tích tụ lượng kim loại tăng dần rõ rệt qua từng thế hệ [5]. Khi ấu trùng chuồn chuồn (Tramea cophysa) ăn phải bọ gậy này, kim loại nặng đã chuyển giao sang chuồn chuồn và gây độc tính qua đường ăn uống, trong đó thủy ngân gây tỷ lệ chết cao nhất [5].
Nghiên cứu công bố năm 2020 trên 100 con cá Heterotis niloticus tại đầm phá Lekki (Nigeria) cho thấy trầm tích đáy chứa lượng nhôm lên tới 124,78 mg/kg và sắt đạt 327,41 mg/kg [6]. Đáng chú ý, ký sinh trùng Tenuisentis niloticus trong cá tích tụ cadimi, niken và chì cao gấp 65 đến 100 lần so với gan cá và gấp 12 đến 200 lần so với ruột cá [6]. Một khảo sát khác năm 2015 tại sông Mbaa (Nigeria) trên 2 loài cá (Pelmatochromis guentheri và Pelmatochromis pulcher) cũng ghi nhận nồng độ kẽm, chì, cadimi, sắt, đồng trong trầm tích luôn cao nhất, tiếp theo là mô cá và thấp nhất là nước [1]. Nồng độ các kim loại này trong nước và hệ số tích tụ sinh học trong cá đều vượt giới hạn khuyến cáo của WHO, khiến nguồn nước và cá tại đây không an toàn cho tiêu thụ [1].
Lợi ích thực tế và giới hạn của các bằng chứng hiện có
Các bằng chứng khoa học cho thấy thực vật thủy sinh đóng vai trò quan trọng trong việc cải tạo sinh học (phytoremediation), giúp hấp thu và loại bỏ bớt kim loại nặng khỏi các vùng nước ô nhiễm [2, 4, 8]. Đây là một ưu điểm về mặt sinh thái để làm sạch môi trường nước [2].
Tuy nhiên, giới hạn lớn nhất của nguồn dữ liệu hiện nay là CHƯA CÓ nghiên cứu trực tiếp trên loài cây nhĩ cán vàng. Các số liệu định lượng về mức độ tích lũy chỉ mới thực hiện trên bèo lục bình, rong đuôi chồn, một số loài rong khác hoặc rau cải xoong [4, 8]. Do đó, chưa thể khẳng định chính xác nồng độ kim loại mà nhĩ cán vàng có thể tích tụ trong tự nhiên là bao nhiêu. Dù vậy, dựa trên cơ chế hấp thu chung của các loài thủy sinh ngập nước, nguy cơ cây nhĩ cán vàng mang các chất độc này khi sống tại nguồn nước ô nhiễm là rất cao [4, 8].
Hiểu lầm thường gặp khi sử dụng thảo mộc thủy sinh
Nhiều người cho rằng các loài cây mọc hoang dã tự nhiên tại ao hồ, kênh rạch luôn là thảo mộc sạch, thanh khiết và an toàn tuyệt đối. Đây là một quan niệm sai lầm phổ biến. Trầm tích và nước sông hồ tại các khu vực dân cư, nông nghiệp hay công nghiệp thường xuyên chứa lượng tồn dư kim loại nặng như chì, niken, crom hay cadimi rất cao [4, 6, 7].
Một hiểu lầm khác là việc ngâm rửa kỹ hoặc đun nấu có thể loại bỏ được các chất độc này. Kim loại nặng là các hợp chất bền vững, không thể bị phân hủy hay phá hủy bởi nhiệt độ nấu thông thường [4]. Khi cây đã hấp thu kim loại vào trong cấu trúc mô và tế bào, việc rửa bằng nước sạch hoàn toàn không thể loại bỏ được độc tố bên trong [4, 8].
Ai nên thận trọng?
Tất cả mọi người đều cần thận trọng, tuyệt đối không tự ý thu hái cây nhĩ cán vàng hay bất kỳ loại cây thủy sinh hoang dã nào từ môi trường tự nhiên không rõ nguồn gốc để sắc uống, làm thuốc hoặc chế biến thức ăn.
Những người có bệnh lý nền về gan, thận hoặc người có sức khỏe nhạy cảm càng cần tránh xa việc sử dụng các loại thực vật thủy sinh tự hái. Việc tích tụ kim loại nặng có thể làm tổn thương chức năng cơ quan và rối loạn tế bào [4]. Khi có nhu cầu sử dụng thảo dược hay dược liệu hỗ trợ sức khỏe, người bệnh cần tham khảo ý kiến của bác sĩ hoặc chuyên gia y tế thay vì nghe theo lời đồn dân gian.
Khuyến nghị áp dụng thực tế an toàn
Nếu yêu thích cây nhĩ cán vàng, người dân chỉ nên khai thác giá trị thẩm mỹ bằng cách trồng làm cây cảnh thủy sinh trong bể kín. Khi trồng cảnh, cần sử dụng nguồn nước máy sạch hoặc nước đã qua lọc để cây phát triển bình thường và không phát tán mầm bệnh.
Không sử dụng các loại thực vật thủy sinh trôi nổi hoặc ngập nước tại các kênh mương, ao hồ tự nhiên vào mục đích làm thực phẩm hoặc dược liệu trừ khi nguồn gốc cây được nuôi trồng trong điều kiện chuẩn hóa và được cơ quan chức năng kiểm định nồng độ kim loại [4, 8]. Khi thu dọn các loại thực vật thủy sinh đã hút bẩn trong bể hoặc ao nuôi, cần xử lý như rác thải thông thường, không dùng làm thức ăn cho gia súc, gia cầm.
Môi trường nước ngọt tự nhiên hiện nay tiềm ẩn nhiều chất thải công nghiệp và kim loại nặng bền vững khó phân hủy [2, 3]. Dù cây nhĩ cán vàng chưa có ghi nhận cụ thể về độc tính nội sinh, khả năng tích lũy các chất độc hại từ môi trường của nhóm thực vật thủy sinh là nguy cơ có thật đã được chứng minh [4, 8]. Người dân cần nâng cao nhận thức, không tự ý thu hái sử dụng thảo mộc hoang dã để bảo vệ sức khỏe bản thân và gia đình.

