Nhu cầu bồi bổ thể lực, cải thiện sự tỉnh táo và tăng cường sinh lực phái mạnh là mối quan tâm phổ biến của nhiều người. Trong vô số thảo dược truyền thống, tráng dương (còn gọi là damiana, tên khoa học Turnera diffusa) và nhân sâm (Panax ginseng) thường xuyên được nhắc tới như những bài thuốc bổ trợ quý báu [1, 3]. Nhiều người lầm tưởng hai vị thuốc này có tác động giống nhau, dẫn đến việc dùng lẫn lộn nhằm mục đích "tăng lực tức thì".
Thực tế nghiên cứu khoa học cho thấy hai dược liệu này vận hành theo cơ chế và tính chất rất khác biệt. Cây tráng dương được sử dụng trong nhóm thảo dược hỗ trợ tình dục và tác động hệ thần kinh [1], trong khi nhân sâm giữ vai trò là một chất thích nghi (adaptogen) bền bỉ giúp cơ thể điều hòa chuyển hóa, chống stress oxy hóa và nâng cao chức năng nhận thức dài hạn [4, 8].
Cơ chế tác động: Thảo dược kích thích so với chất thích nghi toàn diện
Cây tráng dương (Turnera diffusa) có chứa hoạt chất damianin, từ lâu nằm trong danh sách các chất nâng cao chức năng tình dục truyền thống được theo dõi về mặt dược lý học tâm thần và thần kinh [1]. Loại thảo mộc này tác động chủ yếu theo hướng hỗ trợ phản ứng sinh lý và thần kinh ngắn hạn. Tuy nhiên, các đánh giá chuyên sâu cho thấy tráng dương không mang lại cơ chế tái tạo tế bào thần kinh chống thoái hóa tự nhiên theo tuổi tác [2].
Trái lại, nhân sâm (Panax ginseng) chứa hệ thống hợp chất sinh học phong phú, đặc biệt là nhóm ginsenoside thuộc cấu trúc dammarane và oleanane với ít nhất 289 loại ginsenoside được phân lập [3]. Ngoài ra, sâm còn chứa flavonoid, terpene, saponin, axit amin và polysaccharide [3]. Cơ chế của nhân sâm mang tính hệ thống thông qua việc ức chế kích hoạt NF-kappaB, giảm cytokine gây viêm, bảo vệ thần kinh, điều hòa mức chất dẫn truyền thần kinh và tăng cường độ nhạy insulin [3]. Nhân sâm không đóng vai trò kích thích bộc phát mà hướng đến việc nâng đỡ thể trạng dài lâu [4, 8].
Nghiên cứu trên não bộ: Cả hai không làm thay đổi tỷ lệ chết tế bào theo tuổi
Nhiều giả thuyết dân gian cho rằng việc uống các loại thảo mộc bổ dưỡng như nhân sâm hay tráng dương có thể giúp bảo vệ não bộ chống lại tình trạng lão hóa tự nhiên. Để kiểm tra nhận định này, một nghiên cứu trên động vật năm 2013 đã tiến hành đánh giá chiết xuất của cả hai dược liệu [2].
Thử nghiệm sử dụng 24 chuột cống trắng Wistar đực già chia thành 4 nhóm uống các chiết xuất cồn-nước khác nhau hoặc nước muối trong 30 ngày, cùng 1 nhóm đối chứng gồm 4 chuột trẻ [2]. Kết quả sử dụng kỹ thuật TUNEL phát hiện chiết xuất Panax ginseng và Turnera diffusa đều không làm thay đổi tỷ lệ chết tế bào theo chương trình (apoptosis) tại vùng hồi hải mã của chuột già so với đối chứng [2]. Giới hạn của nghiên cứu là chỉ thực hiện trong điều kiện lão hóa tự nhiên bình thường; các nhà khoa học nhấn mạnh cần thêm nghiên cứu trên mô hình bệnh lý kích thích thoái hóa để hiểu rõ hơn [2].
Bằng chứng lâm sàng về nhận thức: Tác động đơn lẻ và kết hợp của sâm
Về mặt hỗ trợ nhận thức và phục hồi trí lực, nhân sâm sở hữu nhiều thử nghiệm lâm sàng rõ ràng hơn. Một tổng quan hệ thống năm 2019 tổng hợp các thử nghiệm mù đôi, có đối chứng giả dược, thiết kế bắt chéo trên người khỏe mạnh nhằm kiểm tra khả năng làm toán trí não và chất lượng trí nhớ [4].
Trong nghiên cứu của Kennedy và cộng sự, dùng một liều đơn lẻ nhân sâm chuẩn hóa G115 (các mức liều 200 mg, 400 mg và 600 mg) đã ghi nhận sự cải thiện chất lượng trí nhớ rõ rệt tại thời điểm 4 giờ sau khi uống [4]. Tuy nhiên, tác dụng đơn độc của sâm bị giới hạn ở mốc thời gian này [4]. Khi kết hợp sâm G115 với chiết xuất bạch quả GK501, hiệu quả hiệp đồng bắt đầu nhanh hơn (ngay từ 60 phút sau dùng) và duy trì sự tỉnh táo bền vững hơn suốt cả ngày [4].
Đối với suy giảm trí nhớ nghiêm trọng, một thử nghiệm lâm sàng mở năm 2008 trên bệnh nhân Alzheimer đã cho 58 người dùng bột nhân sâm liều 4,5 g mỗi ngày trong 12 tuần, so sánh với nhóm đối chứng 39 người [5]. Điểm số thang đánh giá nhận thức ADAS và MMSE ở nhóm dùng sâm bắt đầu cải thiện và tiếp tục duy trì đến tuần thứ 12 (lần lượt p = 0,029 và p = 0,009) [5]. Đáng chú ý, sau khi dừng uống sâm thêm 12 tuần, điểm số nhận thức đã sụt giảm trở lại mức của nhóm đối chứng, chứng minh nhân sâm mang tính điều hòa cần duy trì [5].
Điều hòa miễn dịch và giới hạn hiệu quả trên bệnh mạn tính
Khả năng thích nghi (adaptogen) của nhân sâm còn thể hiện ở khía cạnh điều hòa miễn dịch. Một nghiên cứu năm 1994 trên chuột cho thấy chiết xuất nước nóng từ nhân sâm hoang dã làm tăng tỷ lệ tế bào T hỗ trợ thêm 17,9%, tế bào T độc thêm 30,1% và tế bào T toàn phần thêm 31,2% [6]. Khả năng phân bào lympho của sâm hoang dã ở mức 100 microgram/giếng đạt hiệu quả gần tương đương với chất phân bào Concanavalin A ở mức 0,1 microgram/giếng, trong khi sâm nuôi trồng không thể hiện hoạt tính này [6].
Dù có tiềm năng lớn, nhân sâm không phải là thần dược chữa được mọi suy giảm thể chất. Một thử nghiệm ngẫu nhiên, mù đôi, đối chứng giả dược đa trung tâm kéo dài 12 tháng tại Úc và Trung Quốc trên 168 bệnh nhân từ 40 tuổi trở lên mắc bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính (COPD) mức độ vừa đã sử dụng viên nang sâm 100 mg uống 2 lần mỗi ngày trong 24 tuần [7]. Kết quả chỉ ra nhân sâm dung nạp tốt và an toàn, nhưng không tạo ra sự khác biệt có ý nghĩa thống kê so với giả dược về chất lượng cuộc sống liên quan đến sức khỏe, chức năng phổi hay tỷ lệ đợt cấp [7].
Hiểu lầm thường gặp về cây tráng dương và nhân sâm
Nhiều người lầm tưởng cây tráng dương và nhân sâm đều giúp "cương dương ngay tức khắc" hoặc có thể thay thế thuốc điều trị rối loạn chức năng sinh dục. Thực tế, tráng dương (Turnera diffusa) chứa damianin chỉ được y học dân gian xếp vào nhóm thảo mộc kích thích tình dục, song các dữ liệu lâm sàng quy mô lớn trên người vẫn còn hạn chế và cần được theo dõi về an toàn tâm thần [1].
Hiểu lầm thứ hai là việc cho rằng nhân sâm uống càng nhiều càng tốt hoặc có thể chữa dứt điểm các bệnh suy thoái thần kinh. Nghiên cứu trên người bệnh Alzheimer đã chỉ ra tác dụng cải thiện trí nhớ sẽ biến mất khi ngừng dùng thuốc [5]. Ngoài ra, hiệu quả lâm sàng của sâm trên các nghiên cứu thế giới đôi khi còn thiếu thống nhất do phụ thuộc vào loài sâm, dạng chế biến (hồng sâm, bạch sâm, sâm lên men) hay điều kiện nghiên cứu [8].
Ai nên thận trọng khi sử dụng?
Cây tráng dương nằm trong danh mục các thảo dược tăng cường tình dục cần theo dõi biến chứng tâm thần và thần kinh, do đó người có tiền sử lo âu, rối loạn cảm xúc hoặc kích động thần kinh cần hết sức cẩn trọng khi tiếp cận thảo dược này [1].
Đối với nhân sâm, mặc dù tổng quan hệ thống các thử nghiệm ngẫu nhiên cho thấy sâm an toàn khi dùng đơn độc đúng cách [8], ginsenoside có hoạt tính điều hòa đường huyết, tăng nhạy cảm insulin và tác động chuyển hóa mỡ [3]. Vì vậy, người đang điều trị đái tháo đường, người mắc bệnh huyết áp hoặc chuẩn bị phẫu thuật cần thông báo cho bác sĩ để tránh nguy cơ hạ đường huyết quá mức hoặc tương tác thuốc.
Áp dụng thực tế để nâng cao thể lực an toàn
Để nâng cao sức khỏe nhận thức và sinh lực, người dùng không nên kỳ vọng vào các loại thảo dược kích thích cấp tốc. Nếu có nhu cầu bồi bổ cơ thể bằng nhân sâm, việc sử dụng cần tuân thủ nguồn gốc và liều lượng rõ ràng.
Trong các thử nghiệm trên người, liều dùng kiểm soát mang lại hiệu quả nhận thức cấp tính dao động từ 200 mg đến 600 mg chiết xuất sâm G115 [4], hoặc 4,5 g bột sâm mỗi ngày trong liệu trình 12 tuần dưới sự theo dõi của chuyên gia y tế [5]. Người dùng nên chọn chế phẩm sâm chuẩn hóa, uống vào ban ngày hoặc buổi sáng sau khi ăn để tránh ảnh hưởng giấc ngủ. Không tự ý kết hợp bừa bãi nhiều loại cây cỏ tăng cường sinh lực nếu chưa có khuyến cáo y khoa.
Tóm lại, cây tráng dương và nhân sâm tác động lên cơ thể theo hai con đường hoàn toàn khác biệt. Muốn cải thiện sinh lực bền vững, việc duy trì lối sống lành mạnh, ăn uống cân bằng vẫn là nền tảng cốt lõi, trước khi cân nhắc bổ sung các thảo mộc hỗ trợ dưới sự tham vấn của bác sĩ chuyên khoa.



