Khi nhận kết quả xét nghiệm máu định kỳ, nhiều người thở phào nhẹ nhõm vì thấy chỉ số hemoglobin (Hb) hoàn toàn bình thường. Tuy nhiên, không ít trường hợp lại đi kèm với một dòng cảnh báo: ferritin huyết thanh suy giảm. Điều này tạo nên tâm lý băn khoăn rằng liệu cơ thể có đang thực sự khỏe mạnh hay tiềm ẩn bất thường nào khác.
Thực tế, tình trạng hemoglobin bình thường kết hợp ferritin thấp phản ánh cơ thể đang bước vào giai đoạn suy kiệt kho dự trữ sắt trước khi thiếu máu biểu hiện trên lâm sàng. Người bệnh chưa bị thiếu máu thực sự, nhưng nguồn nguyên liệu sắt dự trữ đã cạn dần. Nếu không kịp thời phát hiện và điều chỉnh, quá trình tạo máu sẽ suy giảm và dẫn tới thiếu máu lâm sàng trong tương lai gần.
Cơ chế tích lũy và suy kiệt kho sắt diễn ra thế nào?
Sắt trong cơ thể tồn tại dưới nhiều dạng, phân chia làm hai nhóm chính: sắt chức năng tham gia cấu tạo hồng cầu vận chuyển oxy và sắt dự trữ [1]. Hemoglobin là phân tử protein giàu sắt nằm trong hồng cầu, đóng vai trò chính đo lường khả năng chuyên chở oxy của dòng máu [1]. Trong khi đó, ferritin là một loại protein huyết thanh giữ nhiệm vụ lưu trữ sắt an toàn tại gan, lách và tủy xương để sẵn sàng giải phóng khi cơ thể cần [1, 5].
Khi cơ thể bắt đầu thiếu hụt nguồn sắt nạp vào hoặc tăng nhu cầu sử dụng, phản ứng tự nhiên là huy động sắt từ kho dự trữ ferritin để duy trì quá trình tạo hemoglobin. Lúc này, chỉ số hemoglobin trong máu ngoại vi vẫn được giữ ở mức ổn định bình thường, nhưng chỉ số ferritin sẽ giảm rõ rệt [1, 2]. Đây được gọi là giai đoạn suy kiệt sắt tiềm ẩn (iron depletion hay non-anemic iron deficiency) [1, 2].
Chỉ khi toàn bộ kho dự trữ ferritin cạn kiệt nghiêm trọng, cơ thể không còn đủ sắt để cung cấp cho tủy xương tổng hợp hemoglobin, nồng độ hemoglobin mới tụt giảm xuống dưới ngưỡng chuẩn [1, 4]. Lúc này, bệnh nhân mới bước sang giai đoạn thiếu máu thiếu sắt rõ rệt [1, 4]. Do đó, hemoglobin bình thường không đồng nghĩa với việc kho sắt trong cơ thể đang dồi dào [1, 2].
Bằng chứng nghiên cứu ở phụ nữ mang thai
Phụ nữ mang thai là nhóm đối tượng điển hình nhất thể hiện rõ nét hiện tượng suy kiệt sắt trước khi hemoglobin tụt dốc [2]. Một nghiên cứu công bố năm 1987 trên 221 phụ nữ mang thai đủ tháng khỏe mạnh (tuổi trung bình 27,68; tuổi thai trung bình 39,51 tuần) không dùng thuốc bổ máu đã phân tích nồng độ ferritin, folate, cobalamin và hemoglobin [2]. Kết quả cho thấy có 23 người (10,41%) bị thiếu máu lâm sàng sau thai kỳ đủ tháng, trong đó 95,65% (22/23 người) liên quan đến cạn kiệt sắt, gồm 11 người có ferritin dưới 12 microgam/l và 11 người có ferritin dưới 20 microgam/l [2].
Đáng chú ý, trong nhóm 198 thai phụ hoàn toàn không bị thiếu máu theo xét nghiệm hemoglobin, có tới 92 người (chiếm 46,46%) đã bị cạn kiệt sắt với ferritin dưới 20 microgam/l [2]. Trong số này, có 35 phụ nữ (17,68%) bị thiếu sắt nặng với ferritin dưới 12 microgam/l dù hemoglobin chưa hề giảm [2]. Tính chung toàn bộ nghiên cứu, có 51,58% phụ nữ bị cạn kiệt sắt, chứng minh rằng mang thai có thể gây cạn kiệt sắt đáng kể ở hơn một nửa số phụ nữ vốn không thiếu máu từ trước [2].
Một nghiên cứu khác năm 2003 tại một trung tâm y tế tuyến ba trên 137 phụ nữ mang thai thiếu máu (hemoglobin dưới 11 g/dL) đã phân tích tình trạng sắt dựa trên ngưỡng ferritin dưới 12 ng/mL (thiếu sắt) và dưới 20 ng/mL (cạn kiệt sắt) [3]. Trong 67 thai phụ có dạng huyết sắc tố bình thường HbA2A, có 20,9% bị thiếu sắt và 17,9% bị cạn kiệt sắt [3]. Đáng lưu ý, trong 70 phụ nữ mang thai có mang gen bệnh huyết sắc tố (hemoglobinopathy), nghiên cứu ghi nhận 8,6% bị thiếu sắt và 14,3% cạn kiệt sắt [3]. Điều này chỉ ra rằng thai phụ có bệnh lý huyết sắc tố vẫn hoàn toàn có thể đồng thời bị cạn kiệt kho sắt dự trữ [3].
Ngoài ra, nghiên cứu năm 1996 đo lường các chỉ số máu trên 54 thai phụ thiếu máu (hemoglobin dưới 110 g/L) và 22 thai phụ không thiếu máu cùng mẫu máu cuống rốn của thai nhi [4]. Kết quả xác nhận mức ferritin máu cuống rốn tương quan tuyến tính với cả hemoglobin và ferritin của người mẹ [4]. Trẻ sinh ra từ những người mẹ bị thiếu máu mức độ vừa và nặng có nồng độ ferritin cuống rốn thấp hơn rõ rệt, đồng nghĩa với việc trẻ có kho sắt dự trữ rất kém ngay từ khi chào đời [4].
Tình trạng cạn kho sắt ở người hiến máu và trẻ em
Hiện tượng suy kiệt sắt không chỉ gặp ở thai kỳ mà còn xuất hiện phổ biến ở những người hiến máu thường xuyên [5]. Nghiên cứu công bố năm 1990 trên 679 phụ nữ hiến máu liên tiếp đã đánh giá ferritin huyết thanh, hemoglobin máu và kẽm protoporphyrin hồng cầu (Erc-zinc protoporphyrin) để phát hiện tình trạng thiếu sắt không kèm thiếu máu [5].
Các nhà khoa học ghi nhận phụ nữ trong độ tuổi sinh đẻ có giá trị ferritin huyết thanh trung bình thấp nhất [5]. Tổng cộng có 93 phụ nữ (tỷ lệ 13,7%) bị cạn kiệt kho dự trữ sắt với nồng độ ferritin dưới 14 microgam/L dù hemoglobin vẫn ở mức bình thường [5]. Nghiên cứu cũng chỉ ra rằng hệ số tương quan giữa nồng độ hemoglobin và ferritin rất lỏng lẻo (rs = 0,31, P < 0,01), trong khi kẽm protoporphyrin tương quan chặt chẽ hơn nhiều với ferritin (rs = -0,49, P < 0,001) [5].
Đối với trẻ nhỏ, một nghiên cứu năm 1981 khảo sát 294 trẻ từ 1 đến 6 tuổi ở vùng nông thôn cho thấy 19% trẻ có hemoglobin dưới 11 g/dl [6]. Trong nhóm trẻ bình thường không thiếu máu, có tới 25% đến 39% trẻ có mức ferritin huyết thanh thấp [6]. Nghiên cứu này cũng chỉ rõ độ nhạy của ferritin trong chẩn đoán thiếu máu thiếu sắt đạt từ 66% đến 83%, đồng thời lưu ý rằng nếu chỉ dùng một chỉ số đơn lẻ thì có thể bỏ sót một tỷ lệ đáng kể các trường hợp [6].
Sự khác biệt phản ứng giữa ferritin và hemoglobin khi can thiệp
Khi can thiệp bổ sung sắt, ferritin và hemoglobin cũng cho thấy tốc độ và mức độ phản hồi không tương đương [5, 7]. Một tổng quan hệ thống năm 2016 gồm 23 thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên có đối chứng với tổng cộng 3.525 thai phụ đã đánh giá tác động của việc bổ sung sắt lên ferritin và hemoglobin [1]. Kết quả cho thấy trong trường hợp thiếu sắt chưa thiếu máu, số lượng nghiên cứu ghi nhận sự gia tăng có ý nghĩa thống kê của ferritin huyết thanh sau khi bổ sung sắt đường uống nhiều hơn so với mức tăng của hemoglobin [1]. Tương tự, ở bệnh nhân thiếu máu thiếu sắt, bổ sung sắt qua đường tĩnh mạch cũng làm tăng ferritin huyết thanh rõ rệt hơn so với hemoglobin [1].
Mối liên quan giữa hai chỉ số này còn được làm rõ qua một nghiên cứu năm 1999 phân tích thụ thể transferrin huyết thanh (sTR) và ferritin trên 50 người khỏe mạnh và 50 bệnh nhân thiếu máu do dinh dưỡng, bệnh tiêu hóa hoặc phụ khoa [7]. Nghiên cứu ghi nhận mối quan hệ nghịch đảo giữa sTR và ferritin huyết thanh (r2 = 72%, p < 0,001) và sTR biến thiên rất lớn khi hemoglobin dưới 100 g/L [7]. Khi nhóm bệnh nhân được bổ sung sắt, nồng độ sTR trở về bình thường nhưng chỉ số ferritin ban đầu vẫn chưa kịp thay đổi [7].
Nghiên cứu quy mô lớn năm 2023 tại Ấn Độ trên 1.132 thai phụ quý 3 và 837 phụ nữ sau sinh (12-72 giờ sau sinh) một lần nữa khẳng định sự phức tạp này [8]. Dù hơn 55% phụ nữ bị thiếu máu, có 34% thai phụ và 40% phụ nữ sau sinh có ferritin thấp, các nhà nghiên cứu không tìm thấy bằng chứng về mối liên hệ tuyến tính trực tiếp giữa hemoglobin và ferritin (hệ số hiệu chỉnh ở thai phụ là -0,0004 và phụ nữ sau sinh là -0,0001) [8]. Thậm chí có 4% thai phụ và 6% phụ nữ sau sinh có ferritin cao, và tình trạng ferritin cao cũng xuất hiện phổ biến hơn ở nhóm thiếu máu nặng [8]. Các nhà khoa học kết luận chỉ số hemoglobin đơn thuần không thể là dấu ấn phản ánh chính xác tình trạng thiếu sắt của cơ thể [8].
Hiểu lầm thường gặp về xét nghiệm máu
Hiểu lầm phổ biến nhất là quan niệm "hemoglobin bình thường nghĩa là cơ thể không thiếu sắt". Như các số liệu khoa học đã chỉ ra, hemoglobin chỉ suy giảm ở chặng cuối cùng của chuỗi thiếu hụt sắt [1, 2]. Người có hemoglobin hoàn toàn bình thường vẫn có thể đang bị cạn kiệt kho sắt dự trữ nghiêm trọng [1, 2].
Hiểu lầm thứ hai là đánh đồng ferritin với lượng sắt tự do lưu thông. Ferritin là thước đo kho dự trữ sắt [1]. Ngược lại, một số bệnh nhân khi thấy ferritin tăng cao lại vội nghĩ mình thừa sắt, nhưng trong các trường hợp viêm nhiễm hoặc thiếu máu phức tạp, ferritin vẫn có thể tăng cao bất thường trong khi sắt chức năng bị rối loạn [8].
Những nhóm đối tượng cần đặc biệt thận trọng
- Phụ nữ mang thai: Nhu cầu sắt tăng vọt để nuôi dưỡng thai nhi và mở rộng thể tích máu khiến hơn phân nửa thai phụ đối mặt nguy cơ cạn kho sắt nếu không được giám sát [1, 6].
- Người mang gen bệnh huyết sắc tố (thalassemia): Thai phụ mang gen bệnh vẫn có thể bị cạn kiệt hoặc thiếu sắt thực sự (tỷ lệ 8,6% đến 14,3% theo nghiên cứu) [3]. Nhóm này không được tự ý uống sắt bừa bãi vì nguy cơ ứ sắt do bệnh lý nền, cần xét nghiệm chuyên sâu và tham vấn bác sĩ huyết học [3].
- Người hiến máu thường xuyên: Tần suất hiến máu dày đặc dễ làm sụt giảm nhanh chóng lượng ferritin dự trữ dù hemoglobin vẫn đủ chuẩn hiến máu [5]. Nhóm này cần theo dõi định kỳ để cân nhắc giảm tần suất hiến hoặc bổ sung sắt dự phòng [5].
- Trẻ em trong độ tuổi phát triển: Trẻ từ 1 đến 6 tuổi có tỷ lệ thiếu hụt sắt dự trữ tiềm ẩn đáng kể cần được phát hiện sớm [6].
Gợi ý chế độ dinh dưỡng và áp dụng thực tế
Khi phát hiện ferritin giảm nhưng hemoglobin vẫn giữ ở mức bình thường, cơ thể cần được tái nạp sắt kịp thời trước khi xảy ra thiếu máu:
- Ưu tiên sắt từ thực phẩm tự nhiên: Tăng cường các nguồn thực phẩm giàu sắt như thịt đỏ, gan động vật, gia cầm, trứng, đậu lăng và rau có lá xanh sẫm.
- Tối ưu hóa hấp thu: Kết hợp thực phẩm giàu sắt với nguồn vitamin C (cam, bưởi, ớt chuông, ổi) trong cùng bữa ăn để tăng sinh khả dụng của sắt. Tránh uống trà đặc hoặc cà phê ngay trong hoặc sau bữa ăn vì chất tanin có thể cản trở hấp thu sắt.
- Bổ sung sắt đường uống: Việc dùng viên sắt cần tuân thủ chỉ định của nhân viên y tế về liều lượng và thời gian [1]. Nên uống sắt khi bụng đói hoặc theo chỉ dẫn y khoa, không tự ý dùng liều cao kéo dài để tránh lắng đọng không cần thiết.
- Khám chuyên khoa: Luôn hỏi ý kiến bác sĩ để tầm soát các nguyên nhân gây mất máu rỉ rả (kinh nguyệt nhiều, trĩ, viêm loét đường tiêu hóa) hoặc kém hấp thu trước khi bắt đầu phác đồ bổ sung [7].
Chỉ số hemoglobin bình thường cho thấy khả năng vận chuyển oxy hiện tại vẫn được đảm bảo, nhưng ferritin thấp là lời cảnh báo sớm về kho dự trữ sắt đang suy kiệt. Nhận biết và can thiệp từ giai đoạn này sẽ giúp ngăn ngừa tình trạng thiếu máu tiến triển và bảo vệ sức khỏe tổng thể bền vững.



