Nhiều người khi nhận kết quả khám sức khỏe định kỳ với các chỉ số men gan nằm trong khoảng tham chiếu an toàn thường thở phào nhẹ nhõm, tin rằng lá gan của mình hoàn toàn khỏe mạnh. Thậm chí, không ít trường hợp thấy men gan bình thường nên đã chủ quan bỏ qua các dấu hiệu mệt mỏi, thừa cân hay mỡ máu cao. Tuy nhiên, liệu một kết quả men gan đẹp có thực sự đồng nghĩa với việc bạn không mắc bệnh gan nhiễm mỡ?
Câu trả lời dứt khoát từ y học là không. Chỉ số men gan bình thường hoàn toàn không thể loại trừ khả năng mắc bệnh gan nhiễm mỡ, thậm chí không loại trừ được tình trạng viêm gan thoái hóa mỡ hay xơ hóa gan đang tiến triển [1], [2]. Rất nhiều người bệnh đã có tổn thương mô học nghiêm trọng ở gan nhưng xét nghiệm máu thông thường vẫn cho thấy enzym gan dao động ở mức bình thường [1], [2].
Men gan bình thường không đồng nghĩa với lá gan khỏe mạnh
Hai loại men gan quen thuộc nhất trong các xét nghiệm máu là Alanine transaminase (ALT) và Aspartate transaminase (AST). Về bản chất sinh học, đây là những enzym xúc tác chuyển hóa nội bào nằm chủ yếu bên trong các tế bào gan. Khi tế bào gan bị tổn thương, hoại tử hoặc màng tế bào bị phá vỡ, các enzym này mới tràn vào tuần hoàn máu, làm nồng độ ALT và AST trong huyết thanh tăng vọt [3].
Ngược lại, nếu tổn thương tế bào gan diễn ra một cách âm ỉ, không ồ ạt, nồng độ enzym thoát ra máu có thể rất thấp và không đủ để vượt ngưỡng tham chiếu của phòng xét nghiệm [1]. Tình trạng này khiến nhiều người lầm tưởng rằng tế bào gan đang an toàn. Đáng chú ý, các nghiên cứu chuyên sâu đã khẳng định viêm gan thoái hóa mỡ hoàn toàn có thể hình thành và phát triển âm thầm ngay cả khi các chỉ số men gan vẫn ở mức hoàn toàn bình thường [1], [2]. Do đó, việc chỉ dựa vào một xét nghiệm men gan đơn thuần để đánh giá sức khỏe của lá gan là một sai lầm rất phổ biến.
Cơ chế tác động: Vì sao gan thoái hóa mỡ nhưng men gan không tăng?
Bệnh gan nhiễm mỡ không do rượu bao gồm một phổ bệnh rộng, từ thoái hóa mỡ đơn thuần cho đến viêm gan thoái hóa mỡ (NASH) [1], [4]. Thoái hóa mỡ đơn thuần là tình trạng các giọt mỡ tích tụ trong tế bào gan nhưng diễn tiến tương đối lành tính [4]. Ngược lại, viêm gan thoái hóa mỡ là tình trạng bệnh lý tiến triển, đặc trưng bởi sự kết hợp giữa mỡ hóa, tổn thương hoại tử viêm và xơ hóa gan [1], [4].
Cơ chế bệnh sinh phức tạp chỉ ra rằng không phải bản thân sự tích tụ mỡ gây phá hủy gan, mà chính độc tính lipid dẫn đến rối loạn chức năng ty thể và kích hoạt các con đường viêm nhiễm mới là nguyên nhân dẫn đến tổn thương gan tiến triển [1]. Trong giai đoạn đầu hoặc giai đoạn xơ hóa nhẹ, sự chết đi của tế bào gan có thể diễn ra theo chu trình apoptosis (tự sát tế bào) thay vì hoại tử vỡ màng ồ ạt. Hiện tượng này làm cho lượng men gan giải phóng vào máu không đủ lớn để làm tăng vọt chỉ số xét nghiệm [1].
Ngoài ra, khi bệnh gan mạn tính tiến triển, tỷ số giữa hai loại men gan là AST/ALT thường có sự thay đổi rõ rệt. Ở những người có tỷ số AST/ALT lớn hơn 1, nguy cơ bệnh đã tiến triển sang giai đoạn nặng hơn hoặc xơ hóa là rất cao [5], [6]. Điều này cho thấy sự biến động tương đối giữa các chỉ số men gan mang nhiều ý nghĩa cảnh báo hơn là việc chỉ nhìn vào một con số tuyệt đối nằm trong ngưỡng an toàn.
Nghiên cứu khoa học: Những con số thực tế cảnh báo sự âm thầm của bệnh
Mối liên hệ giữa tình trạng men gan bình thường và sự hiện diện của gan nhiễm mỡ đã được ghi nhận trong nhiều công trình y khoa quốc tế:
Một tổng quan nghiên cứu công bố năm 2009 về mối quan hệ giữa bệnh gan nhiễm mỡ không do rượu và đái tháo đường típ 2 cho thấy có tới khoảng 70% bệnh nhân đái tháo đường típ 2 bị gan nhiễm mỡ [1]. Nghiên cứu chỉ ra rằng ở nhóm bệnh nhân này, bệnh diễn tiến hung hăng hơn với tình trạng viêm hoại tử và xơ hóa [1]. Đặc biệt, các nhà khoa học nhấn mạnh viêm gan thoái hóa mỡ có thể phát triển ngay cả khi nồng độ men gan hoàn toàn bình thường, khiến bệnh dễ bị bỏ sót nếu không có các biện pháp thăm dò sâu hơn [1].
Trước đó, một nghiên cứu lâm sàng thực hiện năm 2006 tại thành phố Veracruz (Mexico) trên 337 bệnh nhân không uống rượu đáng kể (dưới 28 đơn vị cồn mỗi tuần) đã khảo sát tần suất gan nhiễm mỡ ở các nhóm thể trạng khác nhau [7]. Kết quả ghi nhận có 53 trường hợp (chiếm 15,72%) biểu hiện gan nhiễm mỡ [7]. Đáng chú ý, tỷ lệ gan nhiễm mỡ xuất hiện ở 7,14% người có cân nặng bình thường, 7,76% ở người thừa cân, tăng lên 14,15% ở người béo phì và đạt mức 28% ở bệnh nhân đái tháo đường típ 2 [7]. Nghiên cứu cũng ghi nhận tỷ lệ mắc bệnh ở nữ giới là 73,58% và nam giới là 28,41%, với độ tuổi trung bình là 48,11 tuổi [7].
Tại Hoa Kỳ, nghiên cứu công bố năm 2017 về tình trạng tăng nhẹ men gan không triệu chứng (dưới 5 lần giới hạn trên bình thường) ước tính có khoảng 10% dân số nước này gặp phải tình trạng trên [3]. Bệnh gan nhiễm mỡ không do rượu và bệnh gan do rượu là hai nguyên nhân phổ biến nhất gây tăng men gan [3]. Các nguyên nhân ít gặp hơn gồm tổn thương gan do thuốc, viêm gan B, viêm gan C và bệnh ứ sắt di truyền; trong khi thiếu hụt alpha1-antitrypsin, viêm gan tự miễn và bệnh Wilson là những nguyên nhân hiếm gặp [3]. Ngoài ra, các rối loạn ngoài gan như bệnh tuyến giáp, bệnh celiac, tan máu và rối loạn cơ cũng có thể làm men gan tăng nhẹ [3].
Hiện tượng men gan bình thường trong bệnh lý gan cũng được ghi nhận rõ ở trẻ em. Một nghiên cứu năm 2005 tiến hành rà soát hồ sơ của 115 trẻ em mắc đái tháo đường típ 2 tại một phòng khám chuyên khoa nhi [2]. Kết quả từ 42% số bệnh nhân có dữ liệu xét nghiệm cho thấy tỷ lệ tăng men gan ALT là 48% [2]. Trong số các bệnh nhân bị tăng men gan, có 39% tăng gấp 1 đến 2 lần mức bình thường, 26% tăng gấp 2 đến 3 lần và 35% tăng trên 3 lần mức bình thường [2]. Dù vậy, nghiên cứu này nhấn mạnh rằng ở những bệnh nhân viêm gan thoái hóa mỡ, men gan aminotransferase vẫn có thể ở mức hoàn toàn bình thường [2].
Năm 2019, một nghiên cứu cắt ngang trên 50 trẻ em và thanh thiếu niên tại phòng khám ngoại trú béo phì đã sử dụng kỹ thuật cộng hưởng từ hạt nhân để đánh giá lượng mỡ trong gan [6]. Kết quả chẩn đoán có 14 người (chiếm 28%) mắc bệnh gan nhiễm mỡ, trong đó có 8 trường hợp nghiêm trọng (tỷ lệ mỡ gan trên 18%) và 4 trường hợp không nghiêm trọng (tỷ lệ mỡ từ 9% đến 18%) [6]. Gan nhiễm mỡ có mối liên quan có ý nghĩa thống kê với giới tính nam, nồng độ triglyceride, men gan AST, ALT, tỷ số AST/ALT và tình trạng gai đen [6].
Giới hạn của xét nghiệm men gan và các phương pháp chẩn đoán chuyên sâu
Việc chỉ dựa vào nồng độ men gan trong máu bộc lộ rất nhiều hạn chế trong việc phát hiện sớm và theo dõi bệnh gan nhiễm mỡ [3], [1]. Men gan chỉ phản ánh tình trạng tổn thương màng tế bào gan tại thời điểm lấy máu, chứ không phản ánh được mức độ tích tụ mỡ hay tình trạng mô xơ hình thành [3], [1]. Do đó, người bệnh có nguy cơ cao cần được thăm dò bằng các phương pháp hỗ trợ khác.
Siêu âm ổ bụng là phương tiện chẩn đoán hình ảnh phổ biến và thuận tiện để phát hiện tình trạng tích tụ mỡ trong nhu mô gan [3], [7]. Bên cạnh đó, chụp cộng hưởng từ hạt nhân đang nổi lên như một công cụ chẩn đoán hình ảnh không xâm lấn hiệu quả, có khả năng tính toán chính xác tỷ lệ mỡ trong gan, mỡ nội tạng và mỡ dưới da [6]. Điểm xơ hóa gan nhiễm mỡ không do rượu (NAFLD fibrosis score) cũng là một công cụ hữu ích được khuyến cáo áp dụng để đánh giá nguy cơ xơ hóa gan trên lâm sàng [3].
Đối với những trường hợp cần chẩn đoán xác định mức độ viêm hoại tử và xơ hóa, sinh thiết gan vẫn là tiêu chuẩn vàng [1]. Thủ thuật này đặc biệt được cân nhắc ở những bệnh nhân mắc đái tháo đường, béo phì bệnh lý hoặc những người có tỷ số men gan AST/ALT lớn hơn 1, vì đây là những đối tượng có nguy cơ cao đã tiến triển sang giai đoạn bệnh nặng hơn [5]. Sinh thiết gan giúp phân định chính xác giữa thoái hóa mỡ đơn thuần lành tính và viêm gan thoái hóa mỡ nguy hiểm [4].
Những hiểu lầm thường gặp về chỉ số men gan và mỡ gan
Hiểu lầm phổ biến nhất là đánh đồng chỉ số men gan bình thường với một lá gan khỏe mạnh tuyệt đối. Sự thật khoa học đã chứng minh các tổn thương viêm thoái hóa mỡ và xơ hóa gan vẫn có thể âm thầm tiến triển mà không làm tăng men gan trong nhiều năm [1], [2]. Nếu chỉ dựa vào kết quả men gan để kết luận gan bình thường, người bệnh có thể bỏ lỡ giai đoạn vàng để can thiệp ngăn ngừa xơ gan [1], [4].
Một hiểu lầm khác là xem gan nhiễm mỡ như một tình trạng lành tính, vô hại không cần điều trị. Trong khi thoái hóa mỡ đơn thuần có diễn tiến tự nhiên tương đối lành tính, thì viêm gan thoái hóa mỡ (NASH) lại là bệnh lý tiến triển nghiêm trọng [4]. Tình trạng này là nguyên nhân hàng đầu dẫn đến bệnh gan giai đoạn cuối, làm tăng nguy cơ xơ gan, suy gan, ung thư gan và các biến cố tim mạch nguy hiểm ở bệnh nhân đái tháo đường [1], [4].
Nhiều người cũng cho rằng chỉ người nghiện rượu mới mắc bệnh gan nhiễm mỡ. Thực tế, bệnh gan nhiễm mỡ không do rượu xảy ra ở những người không sử dụng rượu bia hoặc tiêu thụ cồn không đáng kể (dưới 28 đơn vị cồn mỗi tuần) [7]. Bệnh lý này gắn liền mật thiết với hội chứng chuyển hóa và tình trạng kháng insulin [3], [7], [5].
Nhóm đối tượng nguy cơ cao cần chủ động tầm soát chuyên sâu
Những người thuộc nhóm nguy cơ cao không nên chủ quan ngay cả khi xét nghiệm men gan cho kết quả bình thường. Tình trạng gan nhiễm mỡ có mối liên hệ mật thiết với các rối loạn chuyển hóa trong cơ thể [3], [7], [5]. Nhóm đối tượng này cần được kiểm tra sức khỏe lá gan định kỳ bằng các phương pháp chẩn đoán hình ảnh chuyên sâu hơn:
- Người mắc bệnh đái tháo đường típ 2, nhóm đối tượng có tần suất mắc gan nhiễm mỡ lên tới 70% và bệnh thường tiến triển nặng hơn [7], [1].
- Người bị thừa cân, béo phì, đặc biệt là người có chỉ số khối cơ thể (BMI) trên 30 kg/m2 hoặc có vòng eo lớn [3], [7].
- Người mắc hội chứng chuyển hóa, tăng huyết áp hoặc có tình trạng rối loạn lipid máu, triglyceride tăng cao [3], [7], [6].
- Trẻ em và thanh thiếu niên bị béo phì, mắc đái tháo đường típ 2 hoặc có biểu hiện gai đen trên da [6], [2].
Quy trình đánh giá ban đầu ở những đối tượng nghi ngờ cần kiểm tra toàn diện các yếu tố hội chứng chuyển hóa và kháng insulin, bao gồm đo vòng eo, huyết áp, lipid máu lúc đói, đường huyết lúc đói hoặc chỉ số HbA1c [3]. Ngoài ra, cần xét nghiệm công thức máu toàn bộ kèm số lượng tiểu cầu, định lượng albumin huyết thanh, sắt, khả năng gắn sắt toàn phần, ferritin, đồng thời thực hiện xét nghiệm kháng thể viêm gan C và kháng nguyên bề mặt viêm gan B để loại trừ các nguyên nhân khác [3].
Ứng dụng thực tế: Kiểm soát và cải thiện sức khỏe lá gan
Đối với bệnh gan nhiễm mỡ, thay đổi lối sống toàn diện được xem là tiêu chuẩn vàng trong quản lý và điều trị bệnh [3], [1], [4]. Can thiệp lối sống cần được thực hiện kiên trì ngay cả khi men gan chưa có dấu hiệu bất thường:
- Giảm cân là biện pháp can thiệp hàng đầu được khuyến cáo cho những bệnh nhân thừa cân và béo phì mắc gan nhiễm mỡ [5], [4]. Việc cắt giảm calo hợp lý kết hợp với chế độ ăn cân bằng dinh dưỡng giúp làm giảm tích tụ mỡ trong tế bào gan và hỗ trợ cải thiện các tổn thương mô học [5].
- Tăng cường hoạt động thể chất và tập thể dục đều đặn là giải pháp cốt lõi để nâng cao độ nhạy insulin và kiểm soát mỡ nội tạng [4]. Người bệnh nên duy trì các bài tập thể dục vừa sức ít nhất 30 phút mỗi ngày nhằm hỗ trợ cơ chế chuyển hóa của cơ thể.
- Kiểm soát chặt chẽ các bệnh lý nền đi kèm như đái tháo đường và rối loạn lipid máu. Các loại thuốc điều trị kháng insulin, rối loạn lipid máu và béo phì đã được chứng minh giúp cải thiện nồng độ men gan, tình trạng thoái hóa mỡ và các tổn thương mô học ở gan [5]. Các thuốc nhóm thiazolidinedione cũng cho thấy tiềm năng điều trị triển vọng đối với viêm gan thoái hóa mỡ [1].
- Tuyệt đối không tự ý sử dụng các loại thuốc hoặc thực phẩm bổ sung không rõ nguồn gốc để giải độc gan. Bất kỳ quyết định dùng thuốc điều trị nào cũng cần có sự chỉ định và theo dõi chặt chẽ từ bác sĩ chuyên khoa [3], [5].
Tóm lại, chỉ số men gan bình thường là một tín hiệu khả quan nhưng không phải là tấm khiên bảo vệ tuyệt đối giúp loại trừ bệnh gan nhiễm mỡ hay xơ hóa gan [1], [2]. Việc nhận biết các yếu tố nguy cơ của hội chứng chuyển hóa, chủ động kiểm tra bằng chẩn đoán hình ảnh và duy trì một lối sống lành mạnh là chìa khóa then chốt để bảo vệ sức khỏe lá gan một cách toàn diện và bền vững [3], [1], [4].




