Mỗi khi thời tiết thay đổi hoặc chuyển mùa, các bệnh lý đường hô hấp như viêm họng, viêm amidan, viêm phế quản lại bùng phát mạnh mẽ, khiến nhiều người tìm kiếm những giải pháp hỗ trợ từ thảo dược tự nhiên. Trong số các cây thuốc cổ truyền, cây trọng đũa (tên khoa học là Ardisia crenata Sims) từ lâu đã thu hút sự chú ý của nền y học bản địa nhờ tác dụng hỗ trợ cải thiện các triệu chứng viêm nhiễm đường hô hấp trên.

Các công trình khoa học hiện đại bước đầu xác nhận chiết xuất từ cây trọng đũa chứa nhiều hoạt chất sinh học giá trị, có khả năng ức chế trực tiếp một số chủng vi khuẩn và vi nấm gây bệnh đường hô hấp [1]. Tuy nhiên, để hiểu đúng và ứng dụng an toàn loại dược liệu này, người bệnh cần nắm rõ cơ chế tác động, mức độ bằng chứng khoa học cũng như những giới hạn điều trị thực tế.

Vi khuẩn đường hô hấp và mối lo ngại kháng thuốc

Bệnh nhiễm trùng đường hô hấp cấp và mạn tính là một trong những nguyên nhân hàng đầu dẫn đến việc lạm dụng hoặc chỉ định kháng sinh không phù hợp trong y tế [2]. Tình trạng sử dụng kháng sinh thiếu kiểm soát đã thúc đẩy các chủng vi khuẩn phát triển cơ chế kháng thuốc phức tạp, đồng thời làm suy giảm quần thể vi sinh vật bản địa có lợi [2].

Tại môi trường điều trị lâm sàng, mức độ nguy hiểm của các chủng vi khuẩn hô hấp kháng thuốc ngày càng gia tăng rõ rệt [3]. Một nghiên cứu công bố năm 2025 trên các bệnh nhân người lớn bị nhiễm trùng đường hô hấp dưới tại một bệnh viện tuyến cuối ở Thổ Nhĩ Kỳ ghi nhận vi khuẩn Gram âm chiếm tỷ lệ áp đảo so với vi khuẩn Gram dương [3]. Đáng lo ngại, tỷ lệ đa kháng thuốc ở các chủng phân lập như Klebsiella pneumoniae, Pseudomonas aeruginosa và Acinetobacter baumannii lần lượt là 59%, 12,9% và 96,4% [3]. Tỷ lệ đề kháng với kháng sinh nhóm carbapenem ở các vi khuẩn này cũng ở mức báo động, cụ thể là 88,9% ở K. pneumoniae, 97,2% ở A. baumannii và 43,2% ở P. aeruginosa [3].

Đối với những nhóm bệnh nhân có hệ miễn dịch suy giảm, chẳng hạn như người ghép thận bị hội chứng suy hô hấp cấp tiến triển (ARDS) do viêm phổi, áp lực điều trị càng trở nên nặng nề [4]. Khảo sát từ tháng 1 năm 2001 đến tháng 8 năm 2014 trên 320 mẫu bệnh phẩm đường hô hấp của 94 người ghép thận cho thấy có 134 mẫu dương tính với vi khuẩn, phân lập được 139 chủng vi khuẩn [4]. Vi khuẩn Gram âm chiếm tới 79,9%, nổi bật nhất là Acinetobacter baumannii (chiếm 29,7%) và Pseudomonas aeruginosa (chiếm 18,0%) [4]. Các chủng Gram âm này kháng tương đối mạnh với cephalosporin thế hệ 1, thế hệ 2 và beta-lactam đơn vòng, trong khi độ nhạy còn duy trì một phần với levofloxacin và meropenem với tỷ lệ kháng lần lượt là 36,0% và 44,1% [4].

Trước thực trạng cấu trúc đường thở bị tổn thương mạn tính và nhiều vị trí giải phẫu trong đường hô hấp trở nên khó tiếp cận đối với kháng sinh thông thường, giới nghiên cứu đang tích cực tìm kiếm các liệu pháp mới hướng tới các đích tác động sinh học hoặc những chất bổ trợ kháng khuẩn có nguồn gốc tự nhiên [2].

Hoạt chất trong cây trọng đũa và cơ chế ức chế vi sinh vật

Cây trọng đũa (Ardisia crenata Sims) là một vị thuốc dân tộc quan trọng và đã được ghi nhận trong Dược điển Trung Quốc với công dụng hỗ trợ điều trị các bệnh lý về thanh quản cũng như nhiễm trùng đường hô hấp trên [1]. Các bộ phận của cây, bao gồm rễ, thân và lá, có thành phần hóa học khá tương đồng nhưng hàm lượng các hoạt chất lại có sự khác biệt rõ rệt tùy theo cơ quan thực vật và khu vực sinh trưởng [1].

Một nghiên cứu công bố năm 2024 đã phân tích dấu vân tay sắc ký lỏng hiệu năng cao (HPLC) và kỹ thuật mô phỏng gắn kết phân tử để xác định các hợp chất kháng khuẩn chủ chốt trong rễ cây trọng đũa [1]. Kết quả phân tích đã tách chiết được 5 hợp chất chính, bao gồm 1 hợp chất thuộc nhóm catechin và 4 dẫn xuất bergenin (tương ứng với các đỉnh sắc ký 16, 21, 22, 23 và 25) [1]. Trong đó, hoạt chất 11-beta-d-glucopyranosyl-bergenin và (-)-gallocatechin nổi lên như những phân tử có tiềm năng sinh học vượt trội [1].

Cơ chế kháng khuẩn của các hợp chất này được giải thích thông qua việc can thiệp vào các enzyme và protein sống còn của vi khuẩn gây bệnh [1]. Kỹ thuật mô phỏng gắn kết phân tử cho thấy 11-beta-d-glucopyranosyl-bergenin có ái lực gắn kết rất tốt với enzyme phân giải protein Casein lytic proteinase P (ClpP) của vi khuẩn [1]. ClpP là một phức hợp protease thiết yếu tham gia vào quá trình cân bằng protein và điều hòa độc lực của nhiều loại vi sinh vật gây bệnh.

Trong khi đó, phân tử (-)-gallocatechin sở hữu ái lực gắn kết mạnh mẽ với protease thủy phân LasA và elastase LasB [1]. Đây là hai yếu tố độc lực ngoại bào then chốt do trực khuẩn mủ xanh (Pseudomonas aeruginosa) tiết ra nhằm phá hủy mô ký chủ và làm suy yếu hàng rào phòng thủ của cơ thể người bệnh. Bằng cách ức chế các enzyme độc lực này, hoạt chất trong chiết xuất trọng đũa có thể làm giảm khả năng gây hại của vi khuẩn đường hô hấp ngay cả khi chưa tiêu diệt hoàn toàn tế bào vi khuẩn [1].

Bằng chứng thực nghiệm: Nghiên cứu nói gì về nồng độ ức chế?

Nghiên cứu năm 2024 đã tiến hành thử nghiệm vi lượng để xác định nồng độ ức chế tối thiểu (MIC) của các phần chiết xuất và đơn chất tinh khiết từ cây trọng đũa đối với các chủng vi sinh vật gây bệnh [1]. Kết quả chỉ ra rằng chiết xuất từ lá cây trọng đũa có khả năng ức chế vi khuẩn Pseudomonas aeruginosa với giá trị MIC là 3,12 mg/mL và vi khuẩn Staphylococcus aureus (tụ cầu vàng) với giá trị MIC là 6,77 mg/mL [1].

Đối với phần chiết xuất từ rễ, nghiên cứu ghi nhận tiềm năng ức chế đáng kể đối với vi nấm cơ hội, cụ thể nồng độ MIC đối với Candida albicans là 1,56 mg/mL và đối với Aspergillus flavus là 0,39 mg/mL [1]. Việc kiểm soát các chủng nấm này mang ý nghĩa thiết thực, bởi người mắc bệnh đường hô hấp mạn tính hoặc suy giảm miễn dịch rất dễ bị bội nhiễm nấm đường thở.

Đặc biệt, khi thử nghiệm các hoạt chất đơn lẻ phân lập từ rễ, hiệu lực kháng khuẩn tăng lên gấp nhiều lần so với dịch chiết thô ban đầu [1]. Hai hoạt chất 11-beta-d-glucopyranosyl-bergenin và (-)-gallocatechin thể hiện hoạt tính ức chế vi khuẩn Staphylococcus aureus và Pseudomonas aeruginosa với nồng độ MIC rất thấp, lần lượt là 0,26 mg/mL và 0,33 mg/mL [1].

Bên cạnh các polyphenol và bergenin, đặc điểm sinh học của cây trọng đũa còn gắn liền với một hệ sinh thái vi sinh nội sinh độc đáo [5]. Một nghiên cứu phân tích hệ gen công bố năm 2016 phát hiện phần lớn các loài thuộc chi Ardisia mang vi khuẩn cộng sinh Candidatus Burkholderia crenata bên trong các nốt sần chuyên biệt trên lá [5]. Vi khuẩn cộng sinh bắt buộc này sở hữu hệ gen nhỏ nhất trong số các loài Burkholderia được biết đến và chứa các gen đặc thù chịu trách nhiệm sinh tổng hợp hợp chất FR900359 – một depsipeptide vòng có nhiều đặc tính y sinh giá trị từng được chiết tách từ lá cây trọng đũa [5].

Tiềm năng và giới hạn của các bằng chứng khoa học

Các kết quả nghiên cứu hiện đại đã cung cấp cơ sở hóa học vững chắc cho việc sử dụng cây trọng đũa trong y học cổ truyền đối với các bệnh viêm nhiễm vùng họng [1]. Dữ liệu phân tích thành phần chính (PCA) và phân tích cụm phân cấp (HCA) trên 16 lô mẫu cây trọng đũa thu thập từ bốn vùng xuất xứ chính gồm Quý Châu, Giang Tô, Quảng Tây và Giang Tây cho thấy sự đồng nhất về loại hợp chất nhưng có sự dao động về hàm lượng tùy thuộc vào thổ nhưỡng và khí hậu [1].

Mặc dù các số liệu trong phòng thí nghiệm rất hứa hẹn, người bệnh cần nhìn nhận rõ các giới hạn khoa học ở thời điểm hiện tại:

  • Bằng chứng hiện có chủ yếu dừng lại ở mức độ in vitro (thực nghiệm trong ống nghiệm) và mô phỏng gắn kết vi mô trên máy tính, chưa có các thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên có đối chứng trên bệnh nhân viêm đường hô hấp [1].
  • Nồng độ ức chế MIC của dịch chiết toàn phần từ lá (3,12 - 6,77 mg/mL) là mức nồng độ tương đối cao, đòi hỏi kỹ thuật bào chế chuẩn hóa mới đạt được hiệu quả khi hấp thu vào cơ thể [1].
  • Nghiên cứu mới chỉ tập trung trên một số chủng vi khuẩn chuẩn như S. aureus, P. aeruginosa, chưa bao phủ hết phổ vi khuẩn hô hấp kháng thuốc phức tạp như A. baumannii hay K. pneumoniae vốn đang chiếm ưu thế trên lâm sàng [3], [4].

Do đó, các chiết xuất từ cây trọng đũa hiện được xem là nguồn nguyên liệu tiềm năng để nghiên cứu phát triển các phân tử kháng khuẩn hoặc chất bổ trợ, chứ chưa thể thay thế cho phác đồ kháng sinh chuẩn mực trong các nhiễm trùng hô hấp cấp tính [1], [2].

Hiểu lầm thường gặp khi dùng dược liệu trị bệnh hô hấp

Nhiều người thường lầm tưởng rằng các loại cây cỏ tự nhiên như cây trọng đũa có thể dùng để thay thế hoàn toàn thuốc kháng sinh khi bị ho, sốt hoặc đau rát họng. Đây là một quan niệm sai lầm và tiềm ẩn nhiều rủi ro. Nhiễm trùng đường hô hấp có thể do virus gây ra (chiếm phần lớn các đợt cấp) hoặc do vi khuẩn kháng thuốc nguy hiểm [2]. Việc tự ý sử dụng các bài thuốc truyền miệng không rõ hàm lượng hoạt chất có thể làm chậm trễ thời gian vàng điều trị y tế, khiến bệnh tiến triển nặng thành viêm phổi hay suy hô hấp [4].

Một hiểu lầm phổ biến khác là cho rằng cứ dùng thảo dược thì tuyệt đối an toàn và không có tác dụng phụ. Cây trọng đũa chứa nhiều hợp chất sinh học phức tạp, bao gồm cả các chất chuyển hóa thứ cấp từ vi khuẩn cộng sinh trong lá cây [5]. Nếu thu hái tự phát, sử dụng sai bộ phận hoặc tự ý đun sắc với liều lượng tùy tiện, người dùng có thể gặp phải các phản ứng không mong muốn về tiêu hóa hoặc tương tác bất lợi với các thuốc đang điều trị.

Bên cạnh đó, việc nhầm lẫn giữa cây trọng đũa (Ardisia crenata) với các loài thực vật khác có tên gọi tương tự trong dân gian cũng rất dễ xảy ra, dẫn đến việc sử dụng sai dược liệu và không mang lại bất kỳ hiệu quả hỗ trợ nào.

Những ai cần thận trọng trước khi sử dụng?

Do dữ liệu về độc tính học lâm sàng và độ an toàn trên các đối tượng đặc biệt còn hạn chế, các nhóm đối tượng sau đây cần hết sức thận trọng và không tự ý sử dụng các chế phẩm thô từ cây trọng đũa:

  • Phụ nữ đang mang thai và phụ nữ đang trong giai đoạn cho con bú: Tuyệt đối không tự ý dùng các bài thuốc đun sắc từ trọng đũa khi chưa có chỉ định y khoa.
  • Trẻ nhỏ: Đường tiêu hóa và chức năng gan thận của trẻ chưa hoàn thiện, rất nhạy cảm với các hợp chất chuyển hóa thứ cấp tự nhiên.
  • Bệnh nhân suy giảm miễn dịch, người suy thận hoặc người sau ghép tạng: Đây là nhóm bệnh nhân có nguy cơ cao gặp nhiễm trùng cơ hội nặng và hệ vi khuẩn đa kháng phức tạp [4]. Nhóm đối tượng này bắt buộc phải tuân thủ nghiêm ngặt phác đồ điều trị của bác sĩ chuyên khoa và không được dùng thêm thảo dược chưa rõ tương tác thuốc.
  • Người đang dùng các thuốc chuyển hóa qua gan hoặc thuốc ức chế miễn dịch: Các polyphenol và bergenin có thể gây ảnh hưởng đến hoạt tính của các enzyme chuyển hóa thuốc trong cơ thể.

Ứng dụng thực tế và lời khuyên y khoa

Để ứng dụng các giá trị của thảo dược một cách văn minh và khoa học, người tiêu dùng chỉ nên tiếp cận các sản phẩm bảo vệ sức khỏe hoặc viên ngậm chứa chiết xuất cây trọng đũa đã được cơ quan y tế cấp phép lưu hành, có nguồn gốc xuất xứ rõ ràng và đã qua kiểm nghiệm định lượng hoạt chất.

Tuyệt đối không tự ý hái lá hoặc rễ cây tươi để sắc uống hoặc ngậm trực tiếp, bởi hàm lượng hoạt chất trong tự nhiên không đồng nhất và tiềm ẩn nguy cơ nhiễm nấm mốc hoặc tạp chất độc hại [1]. Khi sử dụng các chế phẩm bổ trợ dạng xịt họng hoặc viên ngậm thảo dược, người dùng cần tuân thủ đúng liều lượng ghi trên nhãn sản phẩm, tránh lạm dụng kéo dài.

Nếu xuất hiện các triệu chứng của nhiễm trùng đường hô hấp dưới như sốt cao liên tục, ho có đờm đặc hoặc đờm lẫn máu, khó thở, tức ngực, người bệnh cần đến ngay cơ sở y tế để được thăm khám, cấy đờm xác định chủng vi khuẩn và làm kháng sinh đồ khi cần thiết [3], [4].

Các nghiên cứu khoa học đã mở ra triển vọng tươi sáng cho thấy các hợp chất như catechin và bergenin từ cây trọng đũa có thể đóng vai trò như những phân tử kháng khuẩn tiềm năng [1]. Tuy nhiên, dược liệu tự nhiên chỉ nên đóng vai trò hỗ trợ nâng cao sức đề kháng và cải thiện triệu chứng nhẹ vùng hầu họng. Người bệnh cần giữ thái độ tỉnh táo, kết hợp lối sống lành mạnh, giữ ấm đường thở và luôn tham khảo ý kiến bác sĩ chuyên khoa để đảm bảo an toàn tối đa cho sức khỏe bản thân.