Nhài thon, tên khoa học Jasminum lanceolarium Roxb., thuộc chi Nhài (Oleaceae), là cây thuốc dân gian dùng trị thấp khớp, hạ sốt, giảm đau [1]. Nhiều người thắc mắc: chiết xuất từ loài cây này có khả năng chống oxy hóa thực sự không, hay chỉ là lời đồn thổi?

Các nghiên cứu hóa thực vật và ống nghiệm cho thấy chiết xuất nhài thon chứa nhiều hoạt chất sinh học, nổi bật là các polyphenol thuộc nhóm flavanone glucoside, iridoid và lignanoid [1], [2]. Dù vậy, dữ liệu khử gốc tự do hiện chỉ dừng lại ở mô hình phòng thí nghiệm và thử nghiệm động vật, chưa có thử nghiệm lâm sàng trên người [1], [2].

Cơ chế chống oxy hóa của các hợp chất từ nhài thon

Gốc tự do là các phân tử mất cân bằng điện tử sinh ra liên tục qua quá trình chuyển hóa nội sinh hoặc tác động môi trường. Nếu không được trung hòa, chúng tấn công màng tế bào, protein và DNA, thúc đẩy viêm mạn tính và lão hóa.

Chiết xuất từ thân và lá nhài thon chứa các hợp chất có nhóm phenol mang nguyên tử hydro linh động [2]. Khi tiếp xúc với các gốc tự do, các nhóm hydroxyl tự do này chuyển giao hydro để vô hiệu hóa gốc tự do, biến chúng thành dạng bền vững hơn.

Cấu trúc phân tử đặc thù của các glucoside phân lập từ nhài thon đóng vai trò then chốt cho hoạt tính này [2]. Sự kết hợp giữa các hợp chất flavanone và iridoid glycoside tạo nên cơ chế chống oxy hóa thông qua dọn dẹp gốc tự do và ức chế các enzym kích thích phản ứng viêm [1], [2].

Nghiên cứu phân lập flavanone và khả năng dọn gốc tự do DPPH

Nghiên cứu hóa thực vật năm 2007 đã phân lập thành công hai hợp chất flavanone glucoside mới từ thân và lá của loài nhài thon Jasminum lanceolarium [2]. Nghiên cứu cũng phân lập thêm 5 hợp chất đã biết gồm: betulinaldehyde, acid betulinic, betulin, syringin và liriodendrin [2]. Cấu trúc của hai hợp chất mới được xác định là (2S)-5,7,3',5'-tetrahydroxy-flavanone 7-O-beta-D-allopyranoside (hợp chất 1) và (2S)-5,7,3',5'-tetrahydroxy-flavanone 7-O-beta-D-glucopyranoside (hợp chất 2) [2].

Để đánh giá tiềm năng chống oxy hóa, các tác giả sử dụng thử nghiệm quét gốc tự do DPPH (1,1-diphenyl-2-picrylhydrazyl) trong ống nghiệm [2]. Kết quả cho thấy hợp chất 2 biểu hiện hoạt tính dọn gốc tự do rõ rệt [2].

Điểm hạn chế của công trình này là phép đo chỉ thực hiện trong môi trường ống nghiệm (in vitro) [2]. Thử nghiệm DPPH là phép đo hóa học cơ bản, chưa thể hiện được mức độ chuyển hóa, khả năng hấp thu và tính sinh khả dụng của hợp chất khi đi vào cơ thể sống.

Hoạt tính kháng viêm liên quan đến ức chế stress oxy hóa trên động vật

Năm 2015, một nghiên cứu khác tập trung đánh giá tác dụng kháng viêm và giảm đau của phân đoạn chiết xuất cồn 70% từ thân và rễ nhài thon (J. lanceolarium, ký hiệu EJL) [1]. Nhóm tác giả triển khai trên 5 mô hình động vật thí nghiệm, đồng thời kiểm tra nồng độ các chất trung gian gây viêm trong huyết thanh chuột cống chịu mô hình viêm cấp tính bằng carrageenan [1].

Ở liều 400 mg/kg trọng lượng cơ thể, phân đoạn chiết EJL cho thấy hiệu quả chống viêm mạnh hơn indomethacin và khả năng giảm đau vượt trội so với aspirin (p < 0.001) [1]. Các nhà khoa học cũng phân lập được 11 hợp chất từ dịch chiết hoạt tính, gồm 6 hợp chất lignanoid và 5 hợp chất iridoid [1]. Trong thử nghiệm in vitro, 11 hợp chất này ức chế phospholipase A2 với giá trị IC50 dao động từ 1,76 đến 5,22 mg/mL [1].

Cơ chế sinh học được ghi nhận là chiết xuất ức chế sự thủy phân phospholipid màng, giảm sản sinh enzym cyclooxygenase-2 (COX-2) và 5-lipoxygenase (5-LOX), từ đó chặn giải phóng prostaglandin (PGs) [1]. Điều này cho thấy EJL đóng vai trò như một chất ức chế kép LOX-COX từ tự nhiên [1]. Tuy nhiên, liều 400 mg/kg là mức liều trên chuột cống, không thể tự ý quy đổi trực tiếp thành liều dùng cho con người.

Các hợp chất secoiridoid glycoside và mối liên hệ sinh học

Loài nhài thon Jasminum lanceolarium cũng là nguồn phân lập của một số secoiridoid glycoside được ghi nhận từ các năm 1997 và 2007 [3]. Những nghiên cứu sâu hơn về nhóm chất iridoid phân lập từ chi Nhài cho thấy chúng có mối liên hệ mật thiết với các hoạt tính sinh học [3], [1].

Một nghiên cứu năm 2020 trên dòng tế bào ung thư biểu mô vảy ở người (A431) và tế bào biểu mô phổi (A549) đã khảo sát tác động của các hợp chất secoiridoid này [3]. Nghiên cứu chỉ ra rằng các chất chống oxy hóa tự nhiên và hợp chất sinh học có thể đóng vai trò bảo vệ trong giai đoạn tiền lâm sàng [3].

Dù vậy, các bằng chứng này đều tiến hành trên đĩa nuôi cấy tế bào ung thư trong ống nghiệm [3]. Các nhà nghiên cứu nhấn mạnh cần thêm các khảo sát chuyên sâu về cấu trúc - hoạt tính trước khi đưa ra bất kỳ kết luận ứng dụng nào [3].

Bằng chứng chống oxy hóa ở chi Nhài: Khái quát bức tranh khoa học

Nhài thon thuộc chi Jasminum, một chi thực vật giàu polyphenol và các chất chống oxy hóa đã được ghi nhận trên thế giới [4], [5], [6]. Chẳng hạn, các nghiên cứu trên Jasminum multiflorum cho thấy hàm lượng cao hydroxytyrosol, acid protocatechuic, acid hydroxybenzoic, kaempferol-3-O-neohesperidoside và quercetin-3-O-glucoside, với giá trị IC50 quét DPPH là 34,8 microg/mL [4].

Tương tự, các loài khác như Jasminum grandiflorum và Jasminum officinale cũng cho thấy khả năng dọn gốc tự do superoxide, nitric oxide và thử nghiệm FRAP trong phòng thí nghiệm [7], [6]. Dịch chiết lá Jasminum grandiflorum phụ thuộc vào nồng độ khi quét gốc tự do DPPH và có tác dụng làm lành vết loét dạ dày trên chuột cống ở liều 100 và 200 mg/kg [7].

Mặc dù các dữ liệu này củng cố tiềm năng chống oxy hóa nói chung của họ thực vật này, người tiêu dùng không thể đánh đồng kết quả giữa các loài với nhau. Mỗi loài nhài có phân bố hoạt chất, hàm lượng polyphenol và độc tính riêng biệt, đòi hỏi nghiên cứu chuyên biệt trên chính loài nhài thon Jasminum lanceolarium [1], [2].

Hiểu lầm thường gặp về chiết xuất nhài thon

Nhiều người lầm tưởng rằng nhài thon có thể chữa bách bệnh, chống ung thư tuyệt đối hoặc thay thế thuốc giảm đau, chống viêm tây y. Thực tế khoa học không chứng minh điều này.

Các nghiên cứu công bố chỉ ra hoạt tính chống oxy hóa quét gốc tự do DPPH và kháng viêm trên mô hình động vật gặm nhấm hoặc tế bào biệt lập [1], [2]. Khả năng dọn gốc tự do trong ống nghiệm chỉ là bước sàng lọc ban đầu, chưa đủ để kết luận về công dụng phòng ngừa hay chữa trị bệnh trên cơ thể người.

Một hiểu lầm khác là tự ý hái cành, lá nhài thon để nấu nước uống với hy vọng trẻ hóa, ngừa viêm. Chiết xuất được dùng trong nghiên cứu là dịch chiết cồn 70% hoặc phân đoạn dung môi tinh chế trong phòng thí nghiệm [1], [2]. Việc dùng lá tươi hoặc phơi khô tự nhiên không đồng nhất về hàm lượng hoạt chất và tiềm ẩn nguy cơ nhiễm tạp chất.

Ai nên thận trọng khi tiếp cận dược liệu này?

Do thiếu hoàn toàn các dữ liệu lâm sàng trên cơ thể người, những nhóm đối tượng sau cần đặc biệt thận trọng:

  • Phụ nữ mang thai và cho con bú: Chưa có bất kỳ thử nghiệm nào đánh giá độ an toàn của nhài thon trên thai nhi hoặc khả năng bài tiết qua sữa mẹ.
  • Trẻ em và người cao tuổi có chức năng gan thận suy giảm: Cơ chế chuyển hóa các iridoid và lignanoid từ cây chưa được kiểm chứng độ an toàn lâu dài trên nhóm này.
  • Người đang sử dụng thuốc chống viêm, giảm đau (như aspirin, thuốc ức chế chọn lọc COX-2): Do chiết xuất nhài thon có khả năng ức chế kép COX-2 và 5-LOX [1], việc tự ý kết hợp có thể gây tương tác thuốc khó lường.

Hướng tiếp cận thực tế và lời khuyên an toàn

Hiện tại, nhài thon chưa được chuẩn hóa thành dạng dược phẩm bổ sung chống oxy hóa chính quy cho người tiêu dùng. Để ứng dụng lối sống chống oxy hóa an toàn, độc giả nên tuân thủ các nguyên tắc sau:

  • Không tự ý thu hái: Không tự đào rễ, bẻ cành nhài thon ngoài tự nhiên để ngâm rượu hoặc sắc uống khi chưa có chỉ định và hướng dẫn của thầy thuốc y học cổ truyền được cấp phép.
  • Lựa chọn nguồn chất chống oxy hóa đã được chứng thực: Thay vì tìm kiếm các dược liệu hiếm chưa rõ liều lượng, hãy duy trì chế độ ăn giàu polyphenol từ rau xanh, quả mọng, trà xanh và các loại hạt sẵn có trong thực phẩm hàng ngày.
  • Hỏi ý kiến chuyên môn: Nếu đang điều trị viêm khớp hoặc các bệnh lý mạn tính, người bệnh bắt buộc phải thảo luận với bác sĩ chuyên khoa trước khi muốn thử bất kỳ bài thuốc dân gian nào từ nhài thon.

Nhài thon cho thấy tiềm năng chống oxy hóa và kháng viêm triển vọng trong môi trường nghiên cứu cơ bản nhờ chứa các hợp chất flavanone glucoside và lignanoid [1], [2]. Tuy nhiên, khoảng cách từ đĩa petri phòng thí nghiệm đến viên thuốc thực tế còn rất xa. Người tiêu dùng cần giữ thái độ khách quan, khoa học, không thổi phồng công dụng để bảo vệ sức khỏe chính mình.