Mỗi khi thời tiết chuyển mùa, trẻ nhỏ rất dễ bị ho, khò khè hoặc đau rát cổ họng do hệ miễn dịch chưa hoàn thiện. Nhiều phụ huynh vì e ngại tác dụng phụ của thuốc kháng sinh nên đã tìm đến các bài thuốc truyền miệng, trong đó có việc hái lá xạ can tươi cho con nhai hoặc ngậm trực tiếp. Tuy nhiên, thói quen dân gian này tiềm ẩn mối nguy hại khôn lường cho sức khỏe của trẻ nhỏ.

Việc tự ý cho trẻ ngậm lá xạ can tươi không những không đảm bảo hiệu quả điều trị ho mà còn khiến trẻ đối mặt với nguy cơ bỏng rát niêm mạc họng, ngộ độc và phù nề đường thở cấp tính. Các bậc phụ huynh tuyệt đối không nên áp dụng kinh nghiệm truyền miệng này cho trẻ em khi chưa có chỉ định y khoa.

Thói quen ngậm lá xạ can khi trẻ bị ho: Lợi hay hại?

Cây xạ can, hay còn gọi là cây rẻ quạt, là một loài thực vật quen thuộc thường được người dân trồng làm cảnh trước sân nhà hoặc làm dược liệu vườn nhà. Trong dân gian, loài cây này từ lâu đã được truyền tai nhau như một phương thuốc hữu hiệu nhằm đẩy lùi các triệu chứng viêm nhiễm đường hô hấp trên. Khi thấy con trẻ xuất hiện những cơn ho dai dẳng, viêm họng hay khàn tiếng, không ít phụ huynh đã vội vã cắt lá tươi rửa sơ rồi bắt trẻ nhai nuốt dịch hoặc ngậm trong miệng.

Nhiều người tin rằng thảo dược tự nhiên mọc trong vườn nhà luôn lành tính, không chứa hóa chất độc hại nên sẽ an toàn hơn thuốc tây. Tâm lý chuộng các liệu pháp dân gian kết hợp với mong muốn con nhanh khỏi bệnh mà không phải dùng kháng sinh đã thúc đẩy thói quen ngậm lá tươi lan rộng. Người lớn thường nghĩ rằng cảm giác cay nồng, xót rát khi ngậm thảo dược là dấu hiệu cho thấy dược liệu đang phát huy tác dụng sát khuẩn tại chỗ.

Thực tế lâm sàng cho thấy, quan niệm này hoàn toàn sai lầm và có thể dẫn đến những hậu quả hết sức nặng nề. Cơ thể và niêm mạc hầu họng của trẻ nhỏ rất mỏng manh, không thể tiếp nhận trực tiếp các dịch chiết tươi đậm đặc và có tính kích ứng mạnh như ở người trưởng thành. Hành động ngậm lá tươi có thể nhanh chóng biến một cơn ho cảm thông thường thành một tổn thương mô học nghiêm trọng.

Dược tính của cây xạ can dưới góc nhìn khoa học

Trong thực vật học, cây xạ can có tên khoa học là Belamcanda chinensis (L.) DC., thuộc họ Iridaceae [1]. Dược liệu này từ lâu đã được ghi nhận trong y học dân gian nhằm mục đích điều trị tình trạng viêm, hen suyễn, viêm amidan cùng nhiều rối loạn khác xảy ra ở vùng họng [1]. Y học cổ truyền thường ứng dụng vị thuốc này trong các bài thuốc phối ngũ để thanh nhiệt, giải độc, tiêu đờm và lợi yết hầu.

Để giải mã hoạt tính sinh học của thảo dược này, các nhà khoa học hiện đại đã tiến hành phân tích thành phần hóa học để tìm hiểu cơ chế kháng viêm ở cấp độ tế bào. Một nghiên cứu công bố vào năm 2015 đã tập trung phân lập các hoạt chất từ phân đoạn hòa tan trong methylene chloride của thân rễ cây xạ can [1]. Quá trình tinh sạch định hướng hoạt tính sinh học này dựa trên khả năng ức chế sự sản sinh phân tử nitric oxide (NO) [1].

Bằng các phương pháp đo phổ cộng hưởng từ hạt nhân (NMR) và khối phổ ion hóa phun điện tử (ESI-MS), nghiên cứu năm 2015 đã xác định được cấu trúc của mười bảy hợp chất đã biết tồn tại trong thân rễ của cây [1]. Nitric oxide là một chất trung gian hóa học quan trọng trong phản ứng viêm của cơ thể, thường gia tăng mạnh mẽ khi các tế bào miễn dịch bị kích hoạt bởi các yếu tố gây viêm.

Tất cả mười bảy hợp chất phân lập được trong công trình nghiên cứu năm 2015 đều được đưa vào thử nghiệm nhằm đánh giá tác dụng ức chế sản sinh nitric oxide trên dòng tế bào đại thực bào RAW 264.7 khi bị kích thích bởi lipopolysaccharide (LPS) [1]. Kết quả thử nghiệm trong ống nghiệm cho thấy các hoạt chất này có khả năng làm giảm nồng độ nitric oxide, từ đó thể hiện tiềm năng chống lại phản ứng viêm ở quy mô tế bào [1].

Bằng chứng phòng thí nghiệm và khoảng cách với thực tế điều trị

Dù các kết quả phân tích hóa thực vật mang lại nhiều triển vọng, việc suy diễn từ dữ liệu ống nghiệm sang việc dùng trực tiếp trên cơ thể người là một sai lầm nghiêm trọng. Nghiên cứu năm 2015 mới chỉ dừng lại ở quy mô thử nghiệm in vitro trên dòng tế bào đại thực bào RAW 264.7 của chuột được nuôi cấy nhân tạo [1]. Các tế bào này được can thiệp trong môi trường kiểm soát nghiêm ngặt với các phân đoạn chiết xuất tinh khiết, hoàn toàn khác với môi trường sống phức tạp của cơ thể người.

Đặc biệt, hiện tại chưa có bất kỳ nghiên cứu lâm sàng nào được tiến hành trên đối tượng trẻ em để đánh giá về tính an toàn hay liều lượng điều trị ho của xạ can. Trẻ em không phải là người lớn thu nhỏ; hệ thống enzym chuyển hóa, chức năng gan thận cũng như cấu trúc biểu mô đường hô hấp của trẻ còn rất non nớt. Dữ liệu khoa học hiện có mới chỉ ghi nhận hoạt tính chống viêm trên mô hình nuôi cấy tế bào thực nghiệm [1].

Hơn nữa, bộ phận được sử dụng để chiết xuất các hợp chất chống viêm trong nghiên cứu năm 2015 là phần thân rễ của cây xạ can [1]. Trong khi đó, thói quen dân gian của nhiều bậc phụ huynh lại là hái lá tươi cho trẻ ngậm hoặc nhai. Thành phần hóa học, hàm lượng hoạt chất cũng như độc tính giữa thân rễ đã qua bào chế và lá tươi có sự khác biệt rất lớn, khiến việc dùng lá tươi càng thiếu cơ sở khoa học xác thực.

Nguy cơ bỏng rát và tổn thương niêm mạc họng non nớt của trẻ

Lá xạ can tươi chứa hàm lượng tinh dầu cay nồng cùng nhiều hoạt chất kích thích có tính ăn mòn biểu mô rất mạnh. Khi trẻ nhỏ ngậm hoặc nhai lá tươi trực tiếp, dịch lá đậm đặc tiết ra sẽ lập tức tiếp xúc với lớp niêm mạc lót mỏng manh của khoang miệng và hầu họng. Phản ứng kích ứng hóa học xảy ra gần như ngay tức thì, gây cảm giác bỏng rát dữ dội, đau đớn và khiến trẻ hoảng sợ, quấy khóc liên tục.

Niêm mạc họng của trẻ em có lớp biểu mô mỏng và mạng lưới mao mạch nông vô cùng nhạy cảm. Dịch chiết tươi có nồng độ đậm đặc dễ gây xung huyết cục bộ, phù nề, thậm chí trợt loét các mảng niêm mạc vùng vòm họng và amiđan. Tình trạng bỏng niêm mạc do hóa chất thực vật này không chỉ làm cơn đau họng của trẻ trở nên trầm trọng hơn mà còn mở đường cho các loại vi khuẩn cơ hội xâm nhập, dẫn đến bội nhiễm vi khuẩn thứ phát.

Đáng lo ngại hơn cả là nguy cơ co thắt thanh quản và phù nề đường thở cấp tính. Phản ứng viêm kích ứng quá mức do dịch lá tươi gây ra có thể làm sưng nề vùng thanh môn, gây hẹp đường thở dẫn đến tình trạng thở rít, khó thở thanh quản, tím tái và suy hô hấp cấp. Đây là tình huống cấp cứu y khoa đe dọa tính mạng đòi hỏi phải can thiệp y tế khẩn cấp, biến một chứng ho thông thường thành thảm họa sức khỏe.

Bên cạnh nguy cơ tổn thương hóa học, việc cho trẻ nhỏ ngậm cả mảnh lá cây tươi còn tiềm ẩn nguy cơ dị vật đường thở. Trong cơn ho hoặc khi trẻ giãy giụa vì đau rát, mảnh lá hoặc bã thảo dược có thể bị hít sặc vào thanh quản, khí phế quản gây bít tắc đường thở đột ngột. Nếu không được cấp cứu tống dị vật kịp thời, trẻ có thể bị ngạt thở, tổn thương não do thiếu oxy hoặc tử vong trong gang tấc.

Những hiểu lầm tai hại khi chữa ho bằng thảo dược tươi

Một hiểu lầm rất phổ biến trong cộng đồng là cho rằng thảo dược tự nhiên cứ hái từ cây vào dùng là an toàn tuyệt đối. Mọi người thường bỏ qua thực tế rằng nhiều loài thực vật tự nhiên chứa các hợp chất bảo vệ thực vật có tính kích ứng hoặc độc tính tự nhiên để chống lại sâu bọ. Trong y học cổ truyền chuẩn mực, xạ can muốn sử dụng làm thuốc bắt buộc phải trải qua các công đoạn thu hái đúng mùa vụ, rửa sạch, phơi sấy, bào chế kỹ lưỡng nhằm loại bỏ bớt độc tính và giảm tính kích ứng niêm mạc.

Nhiều phụ huynh lầm tưởng rằng dịch lá càng cay, càng đắng và gây xót thì hiệu quả sát khuẩn họng càng cao. Thực chất, cảm giác đau rát và xót đó chính là phản ứng tổn thương tế bào biểu mô trước sự tấn công của các hóa chất có tính ăn mòn. Sát khuẩn không đồng nghĩa với việc phá hủy lớp bảo vệ tự nhiên của niêm mạc họng; khi hàng rào biểu mô bị phá vỡ, đường thở của trẻ càng dễ tổn thương trước virus và vi khuẩn.

Một sai lầm khác là thói quen áp dụng liều lượng tùy tiện dựa trên cảm tính cá nhân. Vì là thảo dược vườn nhà, người lớn thường ước lượng bằng vài lá, ngậm nhiều lần trong ngày mà không lường trước được lượng tích lũy hoạt chất trong cơ thể trẻ. Việc thiếu các hướng dẫn định lượng chuẩn xác và chuẩn hóa nồng độ hoạt chất là nguồn cơn chính dẫn đến các ca ngộ độc và bỏng rát đường tiêu hóa ở trẻ nhỏ.

Nhóm đối tượng cần tuyệt đối thận trọng

Trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ dưới 5 tuổi là nhóm đối tượng tuyệt đối không được tiếp xúc với lá xạ can tươi dưới mọi hình thức nhai, ngậm hay uống nước vắt. Ở độ tuổi này, phản xạ nuốt và phản xạ bảo vệ đường thở chưa hoàn thiện, biểu mô họng cực kỳ dễ bị tổn thương vĩnh viễn hoặc biến chứng nguy hiểm. Bất kỳ tác động kích ứng mạnh nào tại chỗ cũng có thể châm ngòi cho các cơn co thắt phế quản cấp tính.

Phụ nữ mang thai và phụ nữ đang trong thời kỳ cho con bú cũng cần tránh xa việc sử dụng xạ can tươi tùy tiện. Nghiên cứu khoa học đã chỉ ra rằng dịch chiết xạ can chứa nhiều hợp chất có hoạt tính sinh học mạnh trên tế bào [1], song độ an toàn đối với sự phát triển của thai nhi và sự bài tiết qua sữa mẹ vẫn chưa được kiểm chứng đầy đủ. Nguy cơ kích thích co bóp cơ trơn hoặc ảnh hưởng tiêu cực đến thai kỳ là điều không thể loại trừ.

Người có tiền sử viêm loét dạ dày tá tràng, người có cơ địa dị ứng, hen suyễn hay suy giảm chức năng gan thận cũng phải hết sức cẩn trọng. Dịch chiết thô chưa qua tinh chế có thể làm bùng phát các cơn hen phế quản nặng nề do phản ứng quá mẫn, hoặc gây kích ứng đường tiêu hóa dẫn đến đau bụng, buồn nôn và tiêu chảy cấp.

Chăm sóc và xử trí đúng cách khi trẻ bị ho

Khi trẻ xuất hiện triệu chứng ho hoặc đau rát họng, phụ huynh cần giữ bình tĩnh và áp dụng các biện pháp chăm sóc khoa học đã được kiểm chứng an toàn. Trước hết, cần đảm bảo trẻ được uống đủ nước ấm để làm dịu niêm mạc, làm loãng đờm nhớt và hỗ trợ làm sạch đường hô hấp. Việc duy trì độ ẩm không khí thích hợp trong phòng ngủ cũng giúp giảm bớt tình trạng kích ứng đường thở của trẻ.

Đối với trẻ trên 1 tuổi, cha mẹ có thể tham khảo ý kiến bác sĩ để sử dụng một lượng nhỏ mật ong nguyên chất hoặc các siro ho thảo dược đã được các cơ quan y tế kiểm định chất lượng và cấp phép lưu hành. Tuyệt đối không tự ý hái bất kỳ loại lá cây tươi nào trong vườn để ép trẻ ngậm hoặc uống khi chưa có chỉ định chuyên môn từ bác sĩ hoặc thầy thuốc y học cổ truyền có chứng chỉ hành nghề.

Nếu trẻ bị ho kèm theo các dấu hiệu cảnh báo nguy hiểm như sốt cao liên tục, thở nhanh nông, co rút lồng ngực, tiếng thở rít thanh quản, tím tái quanh môi hoặc li bì bỏ bú, gia đình cần đưa trẻ đến ngay các cơ sở y tế gần nhất. Việc trì hoãn đưa trẻ đi khám vì mải mê áp dụng các bài thuốc truyền miệng không rõ nguồn gốc có thể bỏ lỡ thời điểm can thiệp vàng của bác sĩ.

Tóm lại, mặc dù xạ can chứa các hợp chất có tiềm năng ức chế phản ứng viêm trong các thử nghiệm tế bào [1], thói quen cho trẻ ngậm lá tươi trực tiếp là một hành vi tiềm ẩn nhiều rủi ro nghiêm trọng cho niêm mạc họng non nớt. Phụ huynh cần tỉnh táo nhìn nhận bằng chứng khoa học, loại bỏ những tập tục trị bệnh thiếu căn cứ để bảo vệ đường thở và sức khỏe lâu dài của con em mình.