Trong y học cổ truyền Việt Nam, nhiều loại thảo dược quanh vườn nhà thường được truyền miệng là bài thuốc giảm sưng họng, viêm họng hay làm dịu các nốt mẩn đỏ trên da. Cỏ chân vịt ấn (danh pháp khoa học: Sphaeranthus africanus) là một trong những cây cỏ mọc hoang quen thuộc, thường được hái để nấu nước uống hoặc rửa ngoài da khi bị viêm đau.

Tuy nhiên, việc truyền miệng bài thuốc dân gian này có thực sự chuẩn xác dưới góc nhìn khoa học hay không? Các nghiên cứu hiện đại cho thấy chiết xuất và hợp chất từ cây cỏ chân vịt ấn có thể hiện hoạt tính kháng viêm trong ống nghiệm (in vitro), nhưng bằng chứng trên người vẫn còn khoảng trống lớn và chưa thể xem là giải pháp điều trị thay thế thuốc kê đơn.

Thảo dược dân gian trị sưng họng dưới góc nhìn khoa học

Trong dân gian, cỏ chân vịt ấn từ lâu đã được ghi nhận dùng làm dịu chứng đau rát cổ họng, giảm đau và sưng tấy [1]. Mọi người thường dùng theo kinh nghiệm bản địa, hái phần trên mặt đất của cây rồi phơi khô sắc nước uống.

Dù được dùng rộng rãi trong kinh nghiệm dân gian, cơ chế sinh học tác động của loại cây này trước đây chưa từng được làm sáng tỏ một cách bài bản [1]. Khi bị viêm da hay đau họng, phản ứng viêm của cơ thể sinh ra các enzym và chất trung gian kích thích thần kinh cảm giác, tạo nên hiện tượng sưng, nóng, đỏ, đau. Để biết cây thuốc có thật sự tác dụng hay không, các nhà nghiên cứu cần bóc tách từng hoạt chất và kiểm tra khả năng ức chế phản ứng viêm ở cấp độ tế bào.

Cơ chế tác động: Kháng viêm diễn ra như thế nào trong phòng thí nghiệm?

Quá trình viêm liên quan trực tiếp đến hai loại enzym quan trọng là COX-1 và COX-2. Trong khi COX-1 duy trì các chức năng sinh lý bình thường của cơ thể như bảo vệ niêm mạc dạ dày, enzym COX-2 lại là thủ phạm chính sản sinh ra các chất trung gian gây đau và sưng viêm tại vùng mô tổn thương. Các thuốc kháng viêm tổng hợp thường nhắm vào việc ức chế COX-2 để giảm sưng tấy.

Bên cạnh enzym COX, nồng độ phân tử oxit nitric (NO) cũng là một dấu ấn quan trọng trong phản ứng viêm của cơ thể. Đại thực bào khi bị kích hoạt sẽ sản sinh nhiều NO để chống lại các yếu tố gây hại, nhưng sản sinh quá mức sẽ dẫn tới tình trạng viêm kéo dài và tổn thương mô lành.

Do đó, một hoạt chất được xem là có tiềm năng kháng viêm nếu nó ngăn chặn được phản ứng tạo ra COX-2, ức chế biểu hiện gen gây viêm và giảm nồng độ phân tử NO dư thừa [1].

Nghiên cứu nói gì về cỏ chân vịt ấn?

Năm 2019, một nghiên cứu chuyên sâu đã được tiến hành để phân lập các hợp chất từ các phần trên mặt đất của cây cỏ chân vịt ấn (Sphaeranthus africanus) và kiểm tra hoạt tính sinh học của chúng [1]. Các nhà nghiên cứu đã sử dụng các kỹ thuật sắc ký và phương pháp quang phổ như cộng hưởng từ hạt nhân (NMR) cùng khối phổ (MS) để xác định cấu trúc phân tử [1].

Nghiên cứu đã phân lập được 9 hợp chất, trong đó có hai hợp chất đồng phân lập thể carvotacetone mới được đặt tên là hợp chất 6 và hợp chất 7, cùng với asperglaucide (hợp chất 8) và chrysoplenol D (hợp chất 9) [1].

Sau đó, toàn bộ 9 hợp chất này được đưa vào thử nghiệm đánh giá khả năng ức chế enzym COX-1 và COX-2 trong ống nghiệm (in vitro), khả năng ức chế biểu hiện gen COX-2 mRNA trên tế bào đại thực bào THP-1 và mức độ ảnh hưởng đến quá trình tạo ra NO [1].

Kết quả thử nghiệm cho thấy:

Hợp chất 1 và hợp chất 2 thể hiện hoạt tính ức chế COX-2 mạnh và có tính chọn lọc cao, với nồng độ ức chế 50% (IC50) lần lượt đạt 3,6 và 0,5 micromol/lít (muM) [1]. Khả năng ức chế chọn lọc COX-2 rất có ý nghĩa trong việc giảm viêm mà ít ảnh hưởng tiêu cực lên niêm mạc cơ quan tiêu hóa.

Ở thử nghiệm biểu hiện gen, một số hợp chất dạng carvotacetone cho thấy tác động ức chế biểu hiện gen COX-2 trong tế bào đại thực bào THP-1 [1]. Đáng chú ý nhất, hợp chất 4 là chất hoạt động mạnh nhất khi ức chế sự tổng hợp COX-2 tới 55% ở nồng độ chỉ 2,06 micromol/lít [1].

Trong thử nghiệm liên quan đến enzym iNOS, toàn bộ 7 hợp chất nhóm carvotacetone đều ghi nhận khả năng ức chế quá trình sản sinh phân tử NO trên các dòng tế bào BV2 và RAW [1]. Ngoài ra, nghiên cứu năm 2019 cũng đánh giá hoạt tính chống tăng sinh của các hợp chất mới 6 đến 9 trên bốn dòng tế bào ung thư gồm CCRF-CEM, MDA-MB-231, HCT-116 và U-251 thông qua thử nghiệm độ sống của tế bào XTT [1].

Bằng chứng mở rộng từ các loài cùng chi Sphaeranthus

Cần lưu ý rằng chi thực vật Sphaeranthus khá phong phú, tại một số khu vực như Ấn Độ có ghi nhận 3 loài chính là S. indicus, S. africanus và S. amaranthoides [2]. Trong số này, phần lớn các thử nghiệm tiền lâm sàng trên động vật lại tập trung vào các loài họ hàng chứ chưa thực hiện đầy đủ trên chính S. africanus.

Chẳng hạn, đối với loài Sphaeranthus indicus, nghiên cứu năm 2011 trên chuột nhắt trắng và chuột cống trắng đã đánh giá chiết xuất cồn từ hoa cây này ở mức liều 300 và 500 mg/kg [3]. Khi gây phù bàn chân chuột bằng carrageenan và gây co thắt bụng bằng acid acetic, sau một giờ, chiết xuất này giúp ức chế phù chân lần lượt là 42,66% và 50,5%, đồng thời tỷ lệ bảo vệ chống co thắt giảm đau đạt tương ứng 62,79% và 68,21% [3]. Chiết xuất ete dầu hỏa từ cụm hoa của S. indicus ở liều tối ưu 200 mg/kg cũng từng được ghi nhận giúp tăng cường đáp ứng miễn dịch tế bào và thể dịch trên chuột thí nghiệm năm 2007 [4].

Với loài Sphaeranthus amaranthoides, một thử nghiệm năm 2013 cho thấy thuốc mỡ chứa 5% chiết xuất cồn hoặc 5% phân đoạn flavonoid giúp làm lành vết thương thực nghiệm trên chuột thông qua tăng tốc độ co vết thương và biểu mô hóa [2]. Ngoài ra, loài Sphaeranthus senegalensis cũng từng ghi nhận khả năng giảm đau, chống sưng phù chân phụ thuộc liều trên động vật gặm nhấm vào năm 2003 [5].

Tuy các loài cùng chi thể hiện tiềm năng giảm đau và kháng viêm trên mô hình động vật, đây là các dữ liệu bổ trợ và không thể đánh đồng hoàn toàn các đặc tính này sang cỏ chân vịt ấn (S. africanus).

Khoảng cách lớn từ ống nghiệm đến giường bệnh

Các dữ liệu nghiên cứu công bố năm 2019 khẳng định cỏ chân vịt ấn (S. africanus) thực sự mang các hoạt chất có khả năng giảm sưng viêm ở cấp độ phân tử [1]. Điều này lý giải một phần nguồn gốc vì sao kinh nghiệm bản địa lại dùng cây này để giảm bớt đau họng hoặc sưng viêm [1].

Tuy nhiên, giới hạn lớn nhất của bằng chứng hiện tại là các thử nghiệm của S. africanus mới dừng lại ở mức độ in vitro (trong ống nghiệm trên các dòng tế bào biệt lập) [1]. Từ việc ức chế enzym trên đĩa thí nghiệm cho tới khi tạo ra tác dụng sinh học thực tế trong cơ thể người là một chặng đường rất dài.

Khi một người uống nước sắc hay đắp lá cỏ chân vịt ấn, hoạt chất phải trải qua quá trình hấp thu qua dạ dày, chuyển hóa tại gan và phân bố vào dòng máu. Hiện tại hoàn toàn chưa có thử nghiệm lâm sàng nào trên cơ thể người để xác định xem nồng độ carvotacetone hấp thu được có đủ mạnh để ức chế enzym COX-2 hay không. Việc suy diễn kết quả từ đĩa nuôi cấy tế bào thành công dụng chữa khỏi viêm họng hay bệnh viêm da là thiếu căn cứ khoa học vững chắc.

Những hiểu lầm thường gặp khi dùng cỏ chân vịt ấn

Nhiều người lầm tưởng rằng cây cỏ mọc tự nhiên là an toàn tuyệt đối và có thể dùng thay thế thuốc tây y. Đây là một ngộ nhận nguy hiểm.

Thứ nhất, việc tự ý hái cỏ dại sắc uống đậm đặc có thể dẫn tới nguy cơ ngộ độc hoặc dị ứng. Nghiên cứu năm 2019 chỉ ra các hợp chất carvotacetone từ cỏ chân vịt ấn có hoạt tính gây độc tế bào trên một số dòng tế bào khối u [1]. Điều này cho thấy hoạt chất trong cây có tính sinh học rất mạnh và nếu dùng bừa bãi chưa qua kiểm soát liều lượng, chúng có thể tiềm ẩn rủi ro cho tế bào lành của cơ thể.

Thứ hai, việc dùng thảo mộc đắp trực tiếp lên các vùng da đang bị viêm loét, chàm hay nhiễm trùng mưng mủ có thể đưa thêm vi khuẩn, nấm mốc từ môi trường vào vết thương, làm gia tăng nguy cơ bội nhiễm và để lại sẹo xấu khó phục hồi.

Thứ ba, không ít người tin rằng uống nước cỏ chân vịt ấn có thể "cắt đứt" cơn viêm họng cấp. Cần hiểu rằng viêm họng có thể do vi khuẩn liên cầu hoặc virus gây ra. Nếu là viêm họng do vi khuẩn, việc chậm trễ dùng kháng sinh theo chỉ định y khoa vì mải uống nước lá có thể dẫn đến các biến chứng nguy hiểm ở khớp hoặc van tim.

Nhóm đối tượng cần đặc biệt thận trọng

Do bằng chứng lâm sàng về độ an toàn còn rất hạn chế, một số nhóm người tuyệt đối không nên tự ý dùng cỏ chân vịt ấn:

Phụ nữ có thai và đang cho con bú: Dược tính và tác động của các hợp chất carvotacetone lên thai nhi và sữa mẹ chưa được nghiên cứu rõ ràng.

Trẻ nhỏ: Hệ thống chuyển hóa gan, thận của trẻ chưa hoàn thiện, rất nhạy cảm với các hợp chất tự nhiên có độc tính tế bào [1].

Người có bệnh nền mạn tính (suy gan, suy thận): Việc chuyển hóa các chất phức tạp từ thảo dược tươi có thể tạo gánh nặng lớn lên các cơ quan lọc thải.

Người đang dùng thuốc chống đông máu hoặc thuốc kháng viêm tây y: Hoạt tính ức chế COX-1 và COX-2 của cỏ chân vịt ấn [1] có khả năng tương tác ngoài ý muốn với thuốc đang dùng, làm tăng nguy cơ xuất huyết tiêu hóa.

Gợi ý áp dụng thực tế và an toàn

Nếu bạn quan tâm đến các loại cây cỏ tự nhiên như cỏ chân vịt ấn, hãy tiếp cận với thái độ khoa học và thận trọng:

Không tự ý chẩn đoán và điều trị: Khi xuất hiện triệu chứng đau họng dai dẳng, sốt cao, khó nuốt hoặc bề mặt da mẩn đỏ sưng tấy không rõ nguyên nhân, bạn cần đi khám chuyên khoa tai mũi họng hoặc da liễu để được chẩn đoán chính xác.

Không bỏ thuốc theo toa: Các bài thuốc thảo dược truyền miệng nếu muốn sử dụng chỉ nên đóng vai trò hỗ trợ và bắt buộc phải hỏi ý kiến bác sĩ điều trị trước khi dùng. Tuyệt đối không tự ý ngưng kháng sinh hay thuốc chống viêm đã được kê đơn.

Xử trí viêm họng và viêm da bằng biện pháp chuẩn: Với sưng đau họng thông thường, biện pháp an toàn và hiệu quả đã được y học khuyến cáo là súc họng bằng nước muối sinh lý ấm, uống nhiều nước, giữ ấm cổ và nghỉ ngơi đầy đủ. Với các vấn đề viêm da nhẹ, hãy giữ vệ sinh sạch sẽ, dưỡng ẩm vùng da khô và tránh cào gãi làm trầy xước mô hạt.

Nhìn chung, cỏ chân vịt ấn (Sphaeranthus africanus) là một loài thảo dược chứa các hoạt chất có tiềm năng kháng viêm thực sự trong phòng thí nghiệm thông qua ức chế COX-2 và NO [1]. Tuy nhiên, từ dữ liệu ống nghiệm đến hiệu quả điều trị an toàn trên người là một khoảng cách rất lớn. Độc giả không nên xem đây là phương thuốc chữa bệnh thần kỳ mà bỏ qua các phương pháp y khoa chuẩn mực.