Cỏ chửa cùng nhiều loài rau dại thủy sinh thường được người dân thu hái tự nhiên tại kênh mương, bờ ruộng để làm món ăn dân dã. Nhiều người mặc định cây cỏ mọc tự nhiên là "sạch", an toàn tuyệt đối cho bữa cơm gia đình.
Tuy nhiên, môi trường sống của các loài thực vật thủy sinh hoang dại tiềm ẩn nguy cơ tích tụ kim loại nặng độc hại như chì và asen. Việc thu hái tự phát từ nguồn nước ô nhiễm có thể biến món rau lành thành nguồn tích tụ độc tố âm thầm gây hại cho cơ thể.
Thực trạng kim loại nặng trong môi trường nước
Nguồn nước nông nghiệp và thủy vực tự nhiên hiện nay chịu áp lực lớn từ nước thải sinh hoạt và phân bón hóa học. Các kim loại nặng như chì (Pb), cadmi (Cd), thủy ngân (Hg) và crom (Cr) dễ dàng phát tán, lắng đọng trong hệ sinh thái nước ngọt tự nhiên [1].
Kim loại nặng không bị phân hủy sinh học mà tồn tại lâu dài trong trầm tích và cột nước [2]. Chúng tích lũy vào mô của các sinh vật sống trong môi trường đó, tạo thành chuỗi ô nhiễm liên tục từ đáy bùn đến các loài thủy sinh [2], [1].
Cơ chế tích tụ sinh học ở thực vật thủy sinh
Thực vật thủy sinh có xu hướng hấp thu và tích tụ các ion kim loại hòa tan từ môi trường thông qua rễ và bề mặt thân lá. Nghiên cứu thực tế chỉ ra rằng nhiều loài thực vật sống dưới nước có khả năng tích lũy sinh học và khuếch đại sinh học các chất ô nhiễm kim loại nặng từ nguồn nước [3].
Một nghiên cứu công bố năm 2007 về bèo tây (Eichhornia crassipes) cho thấy loài này tích tụ lượng lớn chì (Pb), crom (Cr), kẽm (Zn), mangan (Mn) và đồng (Cu) trong các bộ phận của cây [3]. Trong số các kim loại này, chì (Pb), kẽm (Zn) và mangan (Mn) có ái lực tích lũy sinh học cao nhất, giúp cây lọc bớt ion kim loại khỏi nước ô nhiễm [3]. Tương tự, cỏ chửa mọc ở mương rãnh nông nghiệp cũng chịu cơ chế hấp thụ thụ động và chủ động tương tự từ dòng nước ô nhiễm.
Ngoài thực vật bậc cao, các vi tảo quang hợp trong nước thải cũng thể hiện khả năng giữ kim loại nặng cực kỳ mạnh mẽ. Nghiên cứu công bố năm 2025 tại Punjab (Ấn Độ) phân lập chủng vi tảo H2 từ nước thải sinh hoạt chưa xử lý, ghi nhận khả năng làm giảm 50% asen (As), 50% cadmi (Cd), 40% niken (Ni) và tới 75% chì (Pb) thông qua hấp phụ và tích lũy sinh học vào sinh khối [4].
Tác nhân vi sinh vật tự nhiên sống bám trên thực vật thủy sinh cũng tham gia hấp thu độc tố. Nghiên cứu năm 2023 chỉ ra rằng vi khuẩn chi Bacillus tích tụ chì thông qua gen pbrD, chuyển hóa asen nhờ operon ars (chuyển đổi As(III) thành dạng As(V) ít độc hơn), và sử dụng protein metallothionein giàu cysteine để liên kết các ion kim loại nặng như chì, thủy ngân, niken và cadmi [5]. Điều này cho thấy hệ thủy sinh hoang dại là một "bộ lọc" giữ lại lượng lớn chất độc.
Bằng chứng nhiễm độc từ hệ sinh vật nước ngọt
Nguy cơ tích lũy độc chất không dừng lại ở thực vật mà lan sang toàn bộ hệ sinh thái nước ngọt nơi các loài rau dại sinh sống.
Nghiên cứu trên ốc Bellamya aeruginosa công bố năm 2010 thực hiện thử nghiệm tích lũy trầm tích trong 28 ngày [2]. Kết quả ghi nhận tích tụ kẽm cao nhất đạt 84,32% (+/- 4,36%), đồng đạt 7,67% (+/- 2,84%), chì đạt 3,62% (+/- 1,84%), crom đạt 2,22% (+/- 1,03%), mangan đạt 1,33% (+/- 0,15%), và cadmi đạt 0,83% (+/- 0,53%) trong tuyến gan tụy [2]. Lượng chì tích lũy sinh học có tương quan đáng kể với dạng chì khử trong trầm tích [2].
Tại các thủy vực tự nhiên ở Bangladesh, khảo sát trên cá chuối hoa hoang dã (Channa punctata) thu thập từ 5 môi trường nước ngọt ghi nhận tình trạng tích tụ cadmi, crom, thủy ngân và chì trong cơ thịt [1]. Nồng độ thủy ngân cao nhất phát hiện ở sông Karatoya là 0,093 (+/- 0,004) mg/kg [1]. Tích lũy kim loại nặng làm suy giảm rõ rệt tốc độ tăng trưởng và sức khỏe sinh sản của cá, làm giảm hiệu suất sinh sản của quần thể hoang dã [1].
Tại môi trường nuôi trồng nhân tạo được kiểm soát, mức độ an toàn được ghi nhận tốt hơn. Nghiên cứu năm 2021 tại một trang trại cá tư nhân ở Kafr ElSheikh (Ai Cập) trên cá tráp Sparus aurata cho thấy hầu hết kim loại nặng trong cơ thịt cá đều nằm trong giới hạn cho phép của WHO/FAO [6]. Chỉ số nguy hại (HI) tính toán cho thấy chưa có tác động tiêu cực đến sức khỏe con người khi ăn cá hàng ngày [6]. Tuy nhiên, các nhà nghiên cứu khẳng định rủi ro sức khỏe vẫn không thể xem nhẹ nếu thiếu kiểm soát định kỳ [6].
Rủi ro kim loại nặng lan truyền qua chuỗi thức ăn
Kim loại nặng từ đất và nước không chỉ nằm yên mà còn chuyển dịch sang các sinh vật tiêu thụ thực vật.
Nghiên cứu năm 2010 tại sa mạc Chihuahuan (Texas, Hoa Kỳ) trên loài kiến Pogonomyrmex rugosus cho thấy nồng độ asen, cadmi, đồng, chì và kẽm trong đất, hạt giống và cơ thể kiến đều giảm dần theo khoảng cách xa lò nấu đồng và chì đã ngừng hoạt động [7]. Cả 5 kim loại này đều tích lũy sinh học trong kiến ăn hạt, với hệ số tích lũy sinh học trung bình từ hạt sang kiến dao động từ 1,04 lần đối với asen cho đến 8,12 lần đối với cadmi [7].
Khi con người thu hái thực vật thủy sinh mọc hoang dại tại khu vực ô nhiễm để ăn, chúng ta đang tiếp nhận trực tiếp lượng kim loại nặng tích tụ từ mô thực vật vào cơ thể.
Hiểu lầm thường gặp khi hái rau dại
Nhiều người tin rằng cỏ chửa và rau dại mọc bờ mương, bờ ruộng là thực phẩm sạch vì không có người phun thuốc bảo vệ thực vật. Đây là ngộ nhận nguy hiểm vì nguồn nước thủy sinh thường xuyên tiếp nhận dòng chảy tràn chứa kim loại nặng và hóa chất nông nghiệp.
Một hiểu lầm khác là ngâm rửa kỹ bằng nước muối hoặc đun nấu kỹ sẽ loại bỏ được chì và asen. Kim loại nặng một khi đã hấp thụ vào cấu trúc mô tế bào thực vật sẽ không thể bị hòa tan, rửa trôi bằng nước hay phân hủy bởi nhiệt độ nấu nướng thông thường.
Nhóm đối tượng cần đặc biệt thận trọng
Phụ nữ mang thai và phụ nữ đang cho con bú tuyệt đối không nên ăn cỏ chửa hay các loại rau dại thu hái từ nguồn nước không rõ nguồn gốc. Độc chất chì và kim loại nặng có thể đi qua nhau thai hoặc sữa mẹ, gây tổn thương hệ thần kinh non nớt của thai nhi và trẻ nhỏ.
Trẻ em, người cao tuổi và người mắc bệnh lý mãn tính về gan, thận cần tránh hoàn toàn các loại thực vật này. Chức năng giải độc và bài tiết suy giảm khiến kim loại nặng dễ dàng lắng đọng sâu trong các cơ quan, làm gia tăng tổn thương bệnh lý sẵn có.
Hướng dẫn sử dụng và kiểm soát an toàn
Người tiêu dùng chỉ nên sử dụng các loại rau củ, thảo mộc có nguồn gốc xuất xứ rõ ràng, được canh tác tại vùng đất và nguồn nước đã qua kiểm nghiệm an toàn.
Không hái cỏ chửa hay bất kỳ loại cây thủy sinh nào mọc gần cống xả thải sinh hoạt, mương thoát nước khu dân cư, bờ ruộng lúa thâm canh dùng nhiều hóa chất, hoặc gần các nhà máy sản xuất.
Khi muốn dùng cỏ chửa làm vị thuốc dân gian, người dân cần tham khảo ý kiến của bác sĩ y học cổ truyền hoặc chuyên gia y tế thay vì tự ý thu hái ngoài tự nhiên. Chế độ ăn uống cần đa dạng hóa thực phẩm để giảm thiểu nguy cơ tiếp xúc dồn dập với một nguồn ô nhiễm cụ thể.
Tóm lại, cỏ chửa mọc hoang dại mang rủi ro lớn về nhiễm độc kim loại nặng từ nguồn nước mặt. Việc cẩn trọng lựa chọn nguồn gốc thực phẩm là giải pháp bền vững nhất để bảo vệ sức khỏe lâu dài của bản thân và gia đình.

