Từ nhiều thế kỷ trước, các thợ săn bản địa tại vùng rừng rậm Nam Mỹ đã tẩm một chất nhựa sẫm màu lên đầu mũi tên để hạ gục con mồi nhanh chóng. Động vật trúng tên chỉ sau ít phút sẽ tê liệt hoàn toàn, không thể di chuyển hay chạy trốn dù vẫn còn tỉnh táo. Thứ vũ khí bí ẩn đó chính là curarơ, một chất độc tự nhiên từng gieo rắc nỗi sợ hãi cho các đoàn thám hiểm châu Âu đặt chân đến tân thế giới.

Tuy nhiên, trong lăng kính của dược lý học hiện đại, bản chất gây tê liệt của loại độc dược này lại chính là chìa khóa mở ra cuộc cách mạng lớn trong phẫu thuật. Y học đã giải mã cơ chế phân tử của curarơ, biến đổi từ một công cụ săn bắn đoạt mạng thành nhóm thuốc giãn cơ không khử cực, đóng vai trò sống còn trong việc hỗ trợ đặt ống nội khí quản và duy trì gây mê an toàn trong phòng mổ hiện đại.

Hành trình từ rừng rậm Amazon bước vào phòng mổ hiện đại

Những mô tả đầu tiên về chất độc mũi tên curarơ ở Nam Mỹ được các nhà thám hiểm ghi nhận lại từ thế kỷ 16 [1]. Trong suốt nhiều thế kỷ, bản chất thực sự của chất độc này vẫn là điều bí ẩn, cho đến khi nhà sinh lý học Claude Bernard tiến hành các thí nghiệm mang tính bước ngoặt vào giữa thế kỷ 19, xác định chính xác vị trí tác động gây ức chế thần kinh cơ của nó [1].

Hoạt chất alkaloid quan trọng nhất được chiết xuất từ curarơ là tubocurarine (hay d-tubocurarine) [1]. Tubocurarine đóng vai trò then chốt trong các công trình nghiên cứu kinh điển nhằm làm sáng tỏ chức năng dẫn truyền của acetylcholine tại khớp thần kinh cơ [1]. Mặc dù vậy, phải đợi đến sau năm 1943, các dẫn xuất thuốc chẹn thần kinh cơ mới chính thức được thiết lập và ứng dụng rộng rãi như những thuốc giãn cơ thiết yếu trong gây mê phẫu thuật [1].

Từ một chất độc chết người, tubocurarine đã mở đường cho ngành gây mê hồi sức hiện đại, giúp phẫu thuật viên thực hiện các thao tác ngoại khoa phức tạp ở vùng bụng, lồng ngực mà không lo các phản xạ co thắt cơ gây nguy hiểm.

Cơ chế tác động: Khóa thụ thể cholinergic nicotinic

Để cơ thể vận động, các xung động điện từ não truyền dọc sợi thần kinh đến khớp nối thần kinh cơ, kích thích giải phóng chất dẫn truyền thần kinh acetylcholine. Acetylcholine gắn vào thụ thể nicotinic cholinergic ở màng sau khớp thần kinh, mở cổng ion và kích hoạt sự co cơ.

Thuốc chẹn thần kinh cơ hiện đại được chia thành hai nhóm chính: nhóm khử cực và nhóm không khử cực [1]. Nhóm khử cực gây kích thích kéo dài trước khi làm cơ mất đáp ứng, ngày nay gần như lỗi thời, ngoại trừ suxamethonium (succinylcholine) vẫn được tận dụng nhờ đặc tính khởi phát cực nhanh và thời gian tác dụng ngắn để hỗ trợ đặt ống nội khí quản [1].

Ngược lại, tubocurarine cùng các hợp chất có nguồn gốc từ curarơ thuộc nhóm thuốc chẹn thần kinh cơ không khử cực [1, 8]. Chúng hoạt động như những chất đối kháng cạnh tranh thuận nghịch tại thụ thể acetylcholine [1]. Khi đi vào vòng tuần hoàn, tubocurarine chiếm chỗ của acetylcholine trên thụ thể nicotinic tại bản vận động, ngăn không cho acetylcholine kích hoạt tế bào cơ co thắt. Cơ xương rơi vào trạng thái mềm hoàn toàn, giúp bệnh nhân nằm yên bất động và mở đường cho can thiệp y khoa.

Bằng chứng khoa học: Nghiên cứu dược lý và phối hợp thuốc

Hiệu quả và động lực học của curarơ cùng các chất chẹn thần kinh cơ không khử cực đã được kiểm chứng qua nhiều công trình nghiên cứu chuyên sâu:

Một tổng quan hệ thống công bố năm 1991 về các thuốc chẹn thần kinh cơ không khử cực bao gồm tubocurarine, metocurine, pancuronium, vecuronium và atracurium cho thấy nhóm này hấp thu rất kém qua đường uống và bắt buộc phải dùng qua đường tiêm, ưu tiên tiêm tĩnh mạch [2]. Thuốc thường được dùng để duy trì tình trạng giãn cơ kéo dài ở bệnh nhân thở máy tại khoa hồi sức tích cực (ICU), hỗ trợ tối ưu hóa quá trình thông khí và oxy hóa [2].

Nghiên cứu lâm sàng năm 1980 tiến hành trên bệnh nhân phẫu thuật thuộc nhóm ASA I-II dưới gây mê N2O-narcotic-thiopental đã đánh giá sự phối hợp giữa pancuronium với metocurine hoặc d-tubocurarine [3]. Kết quả chỉ ra rằng phối hợp pancuronium-dTc và pancuronium-metocurine tạo ra tác dụng phong bế thần kinh cơ mạnh hơn đáng kể (p < 0.05) so với hiệu ứng cộng gộp đơn thuần của từng thuốc [3]. Điều này cho phép đạt được độ giãn cơ phẫu thuật hoặc điều kiện đặt nội khí quản lý tưởng với liều thuốc thấp hơn mà không làm kéo dài thời gian phong bế [3].

Một nghiên cứu thực nghiệm in vivo trên chuột năm 1992 cũng ghi nhận hiện tượng hiệp đồng này: tác dụng chẹn thần kinh cơ khi kết hợp ORG9426 với d-tubocurarine hoặc metocurine cao hơn có ý nghĩa thống kê (p < 0.05) so với nhóm chứng, đồng thời hiệu lực của d-tubocurarine cũng tăng lên khi dùng cùng vecuronium, pancuronium và pipecuronium [4].

Ở cấp độ tế bào cơ trơn, nghiên cứu năm 1985 ghi nhận tubocurarine, atracurium và pancuronium còn có khả năng ức chế tính thấm kali phụ thuộc canxi (PK(Ca)) trên dải cơ dọc manh tràng chuột lang, với nồng độ ức chế 50% (IC50) của tubocurarine là 31 microM đối với co thắt hồi tràng và 67 microM đối với dòng thoát 86Rb kích hoạt bởi amidephrine, đồng thời làm tăng co thắt tự phát ở tá tràng thỏ [5].

Giới hạn và các tác dụng phụ không mong muốn

Mặc dù đặt nền móng cho kỹ thuật giãn cơ, tubocurarine tồn tại nhiều hạn chế khiến y học phải tìm kiếm giải pháp thay thế [1]. Bản thân tubocurarine có thể gây ra nhiều tác dụng bất lợi nghiêm trọng, bao gồm kích thích giải phóng histamine, gây biến đổi trên hệ tim mạch và làm teo cơ khi dùng kéo dài [2].

Chính vì các phản ứng phụ này, các thế hệ thuốc mới ra đời để thay thế tubocurarine [1]. Nhóm atracurium sở hữu cơ chế tự phân hủy nội tại, đặc biệt an toàn và hữu ích cho bệnh nhân suy giảm chức năng gan hoặc thận [1]. Nhóm vecuronium ghi nhận rất ít tác dụng phụ không mong muốn [1]. Trong nhóm này, rocuronium được chú ý đặc biệt nhờ khả năng khởi phát tác dụng nhanh phục vụ đặt nội khí quản và có thể đảo ngược tác dụng nhanh chóng bằng hoạt chất cyclodextrin đặc hiệu có cơ chế tạo phức chelate loại bỏ thuốc khỏi thụ thể acetylcholine [1].

Tương tác thuốc: Những cảnh báo cần lưu ý

Mức độ liệt cơ do tubocurarine phụ thuộc rất lớn vào các tương tác thuốc đồng thời, đặc biệt là nhóm kháng sinh:

Nghiên cứu năm 1977 và 1975 về tác động của kháng sinh trong phẫu thuật cho thấy: các kháng sinh aminoglycoside ở liều điều trị đơn độc không gây chẹn thần kinh cơ, nhưng tiêm tĩnh mạch 1g ribostamycin làm tăng mạnh tác dụng chẹn thần kinh cơ của d-tubocurarine và làm giảm nhanh lực co cơ giật trong giai đoạn hồi phục [3, 4]. Dibekacin liều 100mg cũng làm tăng nhẹ tác dụng của d-tubocurarine, trong khi tobramycin 60mg không tạo ra thay đổi rõ rệt [3, 4]. Các bác sĩ được khuyến cáo cần đặc biệt chú ý đến nguy cơ ức chế hô hấp khi phối hợp ribostamycin và dibekacin với các thuốc giãn cơ không khử cực [6].

Tuy nhiên, một nghiên cứu lâm sàng ngẫu nhiên năm 1982 trên 40 bệnh nhân phẫu thuật (ASA I-II) dùng tobramycin (1 mg/kg), gentamicin (1 mg/kg) hoặc cefazolin (500 mg) trước phẫu thuật 45 phút cho thấy các thông số phục hồi và mức độ phong bế của d-tubocurarine không có sự khác biệt có ý nghĩa thống kê (p < 0.01) so với nhóm chứng không dùng kháng sinh, khẳng định ba loại kháng sinh này ở liều khuyến cáo đơn lẻ không gây ức chế hay làm mạnh thêm tác dụng giãn cơ [7].

Ai cần thận trọng và giám sát chặt chẽ?

Khi sử dụng các thuốc chẹn thần kinh cơ không khử cực có nguồn gốc hoặc cơ chế tương tự curarơ, việc cá thể hóa liều lượng là yêu cầu bắt buộc để duy trì mức độ giãn cơ mong muốn [2]. Cần thận trọng và điều chỉnh liều đặc biệt trên các nhóm đối tượng sau:

Bệnh nhân mắc bệnh lý nền về gan hoặc thận: Chức năng chuyển hóa và bài tiết suy giảm khiến thuốc tích tụ, kéo dài thời gian phong bế thần kinh cơ ngoài tầm kiểm soát [2].

Bệnh nhân bỏng nhiệt: Người bị bỏng diện rộng đòi hỏi liều lượng thuốc chẹn thần kinh cơ không khử cực cao hơn so với bệnh nhân thông thường mới đạt được cùng một mức độ liệt cơ [2].

Đối tượng nhi khoa và người cao tuổi: Đặc điểm dược động học thay đổi ở hai cực độ tuổi đòi hỏi phải tính toán lại liều chính xác để tránh biến chứng suy hô hấp kéo dài [2].

Bệnh nhân có bệnh lý tim mạch: Cần lưu tâm tới nguy cơ tụt huyết áp hoặc rối loạn nhịp do hiện tượng giải phóng histamine từ một số thuốc giãn cơ cổ điển [2].

Đảo ngược tác dụng và áp dụng trong thực hành lâm sàng

Trong hồi sức cấp cứu và phòng mổ, việc kiểm soát thời gian giãn cơ là nguyên tắc sống còn. Bệnh nhân thở máy khi không còn chỉ định liệt cơ thường được để tự hồi phục chức năng cơ bắp tự nhiên sau khi ngưng thuốc [2].

Trong trường hợp cần chấm dứt tác dụng phong bế thần kinh cơ nhanh hơn để rút ống thở, các bác sĩ sẽ sử dụng các thuốc ức chế enzym acetylcholinesterase như neostigmine, pyridostigmine, edrophonium hoặc physostigmine [2]. Các thuốc này làm tăng lượng acetylcholine tại khe khớp thần kinh cơ để cạnh tranh và đẩy chất chẹn ra ngoài [2]. Trên lâm sàng, atropine (0.02 mg/kg) thường được kết hợp cùng neostigmine (0.4 mg/kg) để đảo ngược tác dụng chẹn của d-tubocurarine [7]. Tác dụng tăng cường phong bế do kháng sinh như ribostamycin cũng có thể được hóa giải nhanh chóng bằng edrophonium hoặc canxi [3, 4].

Curarơ là minh chứng kinh điển cho thấy ranh giới mong manh giữa độc dược và thần dược. Từ mũi tên tẩm độc của thổ dân rừng sâu, hoạt chất này đã được khoa học thuần hóa thành phương tiện không thể thiếu của y học phẫu thuật, mở đường cho những dòng thuốc giãn cơ an toàn và hiệu quả hơn ngày nay.