Đa lông và đa búp đỏ: Hai loại cây quen thuộc và những thắc mắc thường gặp
Trong không gian sống đô thị cũng như tại các vùng nông thôn Việt Nam, các loài cây thuộc chi Sung ngái (Ficus) rất phổ biến, vừa làm cây bóng mát, vừa làm cây cảnh trang trí nội thất. Trong đó, đa búp đỏ (Ficus elastica) và đa lông (Ficus drupacea) là hai cái tên thường xuyên được nhắc tới. Nhiều người thường lầm tưởng các cây thuộc chi này có độc tính và công dụng hoàn toàn tương tự nhau.
Tuy nhiên, câu hỏi đặt ra là hai loài này khác nhau thế nào về mặt cấu tạo thực vật, thành phần hóa học và liệu nhựa của chúng có chứa độc tố nguy hiểm hay không? Dựa trên các nghiên cứu khoa học hiện có, đa lông và đa búp đỏ có hệ hợp chất thứ cấp rất khác biệt, từ nhóm ceramide đặc hữu trong rễ đa búp đỏ cho đến nguồn polyphenol và axit béo dồi dào trong quả đa lông. Về mặt độc tính, chưa có báo cáo định lượng riêng biệt nồng độ chất độc trong nhựa sống, nhưng dịch chiết của chúng cho thấy hoạt tính sinh học và mức độ độc tế bào khác nhau trên các mô hình thử nghiệm.
Nhận dạng thực vật học và mối liên hệ di truyền giữa hai loài
Về mặt cảm quan thông thường, đa búp đỏ nổi bật với các lá to bản, dày, bóng láng, các chồi ngọn được bao bọc bởi lá kèm màu đỏ rực rỡ đặc trưng. Ngược lại, đa lông (Ficus drupacea) thường phát triển các lớp lông mịn trên các bộ phận non hoặc bề mặt phiến lá, rễ phụ buông rủ tạo thành cấu trúc tán rộng lớn. Tại nhiều khu vực nhiệt đới và cận nhiệt đới Đông Nam Á, đa lông còn được biết đến là một loài cây bản địa quan trọng [1].
Dưới góc độ phân loại học phân tử hiện đại, việc phân biệt các loài cây thuộc chi Ficus chỉ qua hình thái bên ngoài đôi khi gặp khó khăn do tính trạng biến đổi theo điều kiện môi trường [2]. Một nghiên cứu công bố năm 2024 tại Ai Cập đã sử dụng kết hợp giải phẫu vi hình thái và kỹ thuật mã vạch DNA để đối chiếu chín loài Ficus khác nhau [2]. Kết quả từ phép phân tích phân cụm mã vạch DNA cho thấy Ficus elastica và Ficus drupacea var. pubescens cùng được xếp chung vào một nhóm (cụm III) cùng với Ficus microcarpa [2].
Dù có quan hệ phát sinh họ hàng tương đối gần gũi trong cây phân loại di truyền phân tử, cấu trúc giải phẫu bề mặt lá của các nhóm loài thuộc chi này vẫn thể hiện các đặc tính thích nghi vi học riêng rẽ [2]. Điều này tạo nền tảng cho sự chuyển hóa và tích lũy các chất chuyển hóa thứ cấp hoàn toàn khác nhau ở mỗi loài trong quá trình sinh trưởng.
Thành phần hoạt chất sinh học: Sự khác biệt hóa học rõ nét
Khi đi sâu vào phân tích hóa học tế bào, hai loài cây này cung cấp các phổ hoạt chất không hề tương đồng. Đa lông (Ficus drupacea) được biết đến như một nguồn tích lũy phong phú các chất chống oxy hóa tự nhiên và lipid có giá trị. Một phân tích năm 2024 về giá trị dinh dưỡng của quả đa lông chín chỉ ra rằng phần quả chứa 3,21% carbohydrate, 3,25% protein, 0,92% chất béo, 1,47% tro và 2,20% chất xơ [1]. Năng lượng cung cấp từ quả đạt 30,18 kcal trên mỗi 100 gram [1].
Không chỉ chứa các chất dinh dưỡng cơ bản, quả đa lông còn chứa hàm lượng khoáng chất đáng kể. Trong vật chất khô, nồng độ kali, magie, canxi và nitơ lần lượt đạt 21,03 mg/g; 13,24 mg/g; 11,07 mg/g và 4,13 mg/g [1]. Các nguyên tố vi lượng bao gồm sắt, kẽm, mangan và bo lần lượt đạt 686,67 microg/g; 124,33 microg/g; 114,40 microg/g và 35,78 microg/g vật chất khô [1]. Đáng chú ý, dầu hạt của đa lông chiếm 8,07%, trong khi dầu quả chiếm 0,67%, rất dồi dào các axit béo thiết yếu như omega-3 (axit alpha-linolenic), omega-6 (axit linoleic) và omega-9 (axit oleic) [1].
Trong khi đó, ở đa búp đỏ (Ficus elastica), các nhà khoa học lại cô lập được những hợp chất hóa học chuyên biệt từ phần vỏ rễ khí sinh [3]. Một nghiên cứu công bố năm 2012 đã phân lập được ba hợp chất chính gồm ficusamide (một ceramide), ficusoside (một cerebroside) và elasticoside (một triterpenoid saponin) [3]. Bên cạnh ba chất này, vỏ rễ đa búp đỏ còn chứa bốn hợp chất triterpene, ba hợp chất steroid và hai hợp chất béo dạng chuỗi thẳng [3]. Sự hiện diện của triterpenoid saponin và ceramide chuyên biệt này không được quan sát thấy như hợp chất chủ đạo trong quả hay lá của đa lông.
Bằng chứng nghiên cứu về hoạt tính sinh học và độc tính tế bào
Để đánh giá mức độ an toàn cũng như độc tính tiềm tàng, các nhà khoa học đã tiến hành thử nghiệm các chất chiết xuất trên nhiều dòng vi sinh vật và dòng tế bào khác nhau.
Đối với đa búp đỏ (Ficus elastica), nghiên cứu năm 2012 đã đánh giá tác động ức chế tế bào của các hợp chất phân lập từ vỏ rễ khí sinh [3]. Hợp chất ficusamide thể hiện hoạt tính ức chế sinh trưởng vừa phải trong ống nghiệm đối với dòng tế bào ung thư phổi ở người A549 [3]. Đồng thời, ficusamide thể hiện khả năng kháng khuẩn mạnh đối với vi khuẩn Staphylococcus saprophyticus [3]. Ngoài ra, hợp chất triterpenoid saponin có tên elasticoside thể hiện tác dụng ức chế mạnh mẽ đối với chủng vi khuẩn đường ruột Enterococcus faecalis [3]. Hoạt tính độc tế bào này cho thấy các chất trong rễ khí sinh đa búp đỏ có thể tác động mạnh lên màng tế bào của sinh vật.
Đối với đa lông (Ficus drupacea), các nghiên cứu độc tính tế bào và ức chế vi sinh vật cũng ghi nhận nhiều kết quả đáng chú ý. Một thử nghiệm năm 2021 về hoạt tính chống tăng sinh ghi nhận chiết xuất từ vỏ thân của Ficus drupacea thể hiện tiềm năng kháng tế bào ung thư biểu mô đại tràng HT-29 với chỉ số IC50 đạt 28,9 ± 3,7 microg/mL [4].
Một nghiên cứu khác vào năm 2023 sử dụng phương pháp mạng lưới phân tử khối phổ (LC-MS/MS) trên lá đa lông đã chú thích được 90 chất chuyển hóa thứ cấp, chủ yếu gồm phenolic acid, flavonoid-C-glycoside, flavonoid-O-glycoside và isoflavonoid [5]. Trong nghiên cứu này, dịch chiết lá đa lông thể hiện tác dụng ức chế rất mạnh đối với vi khuẩn gây viêm loét dạ dày Helicobacter pylori với nồng độ ức chế tối thiểu (MIC) là 7,81 microg/mL, cho thấy hoạt tính sinh học rất cao khi so sánh với kháng sinh đối chứng clarithromycin [5].
Tiềm năng dinh dưỡng và các yếu tố kháng dinh dưỡng ở đa lông
Khác với đa búp đỏ chủ yếu được trồng làm cảnh hoặc lấy bóng mát, đa lông tại một số quốc gia còn được coi là nguồn thực phẩm hoang dã. Tại bang Uttarakhand của Ấn Độ, các nghiên cứu năm 2024 chỉ ra rằng các loại quả hoang dã thuộc chi Ficus, bao gồm Ficus drupacea, là nguồn bổ sung dinh dưỡng truyền thống quan trọng cho các cộng đồng bản địa [6]. Những loại quả này cung cấp lượng lớn vitamin C, các thông số dinh dưỡng cân đối và lượng chất chống oxy hóa tự nhiên phong phú [6].
Tuy nhiên, người tiêu dùng cũng cần lưu ý đến các chất kháng dinh dưỡng tự nhiên có trong quả đa lông tươi. Theo nghiên cứu năm 2024, hàm lượng oxalate trong quả chín đo được ở mức 14,44 mg/g trọng lượng tươi, và phytate ở mức 2,8 mg/g trọng lượng tươi [1]. Nồng độ oxalate và phytate này là yếu tố cần cân nhắc bởi chúng có thể liên kết với các vi khoáng làm giảm khả năng hấp thu khoáng chất của cơ thể nếu tiêu thụ dạng tươi sống không qua kiểm soát.
Về phương diện chiết xuất dầu, một nghiên cứu năm 2024 so sánh việc dùng dung môi thông thường hexane và dung môi xanh Dimethyl carbonate (DMC) trên quả đa lông [7]. Kết quả chiết xuất bằng DMC thu được hiệu suất dầu quả 6,51% [7]. Thành phần axit béo trong dầu gồm axit linoleic (32,317%), axit oleic (20,946%) và axit palmitic (25,841%) [7]. Dầu chiết xuất này thể hiện các hoạt tính chống oxy hóa, kháng khuẩn, kháng viêm, chống viêm khớp và bảo vệ quang học trong phòng thí nghiệm [7].
Hiểu lầm thường gặp về nhựa mủ và độc tính của đa búp đỏ và đa lông
Một trong những hiểu lầm phổ biến nhất trong đời sống là cho rằng tất cả các loài cây đa đều có mủ nhựa chứa độc chất chết người, hoặc ngược lại, nghĩ rằng mủ của chúng hoàn toàn lành tính có thể dùng bôi trực tiếp lên vết thương hở.
Thực tế khoa học cho thấy:
- Chưa có dữ liệu nghiên cứu định lượng nồng độ độc chất cụ thể trong nhựa tươi của Ficus drupacea và Ficus elastica được công bố trong các tài liệu tham chiếu hiện hành. Hầu hết các kiểm nghiệm hiện nay mới dừng lại ở dịch chiết vỏ, rễ hoặc quả trong phòng thí nghiệm [1] [3].
- Mủ trắng của đa số cây họ Dâu tằm (Moraceae), bao gồm chi Ficus, thường chứa các chuỗi polymer cao phân tử, các hợp chất saponin (như elasticoside ở đa búp đỏ) hoặc các enzyme protease thực vật [3]. Các chất này khi tiếp xúc trực tiếp với lớp niêm mạc mỏng hoặc da nhạy cảm có thể gây phản ứng kích ứng, đỏ rát hoặc viêm da tiếp xúc.
- Việc dịch chiết vỏ rễ đa búp đỏ hay vỏ thân đa lông có khả năng tiêu diệt tế bào ung thư A549 hay HT-29 trong ống nghiệm không đồng nghĩa với việc có thể nhai sống rễ hoặc uống nhựa cây để chữa bệnh [3] [4]. Các thử nghiệm này diễn ra trên đĩa nuôi cấy nhân tạo và chưa từng được chứng minh là an toàn hay có hiệu quả chữa ung thư trên cơ thể người sống.
Ai nên thận trọng khi tiếp xúc với hai loài cây này?
Dựa trên các đặc tính sinh học và thành phần hóa học đã được ghi nhận, một số nhóm đối tượng sau đây cần đặc biệt thận trọng:
- Trẻ nhỏ và vật nuôi trong nhà: Đa búp đỏ là cây nội thất phổ biến. Khi lá hoặc cành bị gãy, mủ trắng tiết ra chứa saponin và các chất chuyển hóa có hoạt tính sinh học [3]. Trẻ nhỏ hoặc thú cưng nhai phải lá cây có thể bị bỏng rát khoang miệng, sưng môi, nôn mửa hoặc rối loạn tiêu hóa.
- Người có cơ địa viêm da tiếp xúc hoặc dị ứng mủ cao su (latex): Do nhựa của đa búp đỏ và đa lông chứa nhiều thành phần nhựa dính tự nhiên, những người có làn da nhạy cảm rất dễ bị mẩn ngứa, nổi mề đay khi cắt tỉa cành mà không có đồ bảo hộ.
- Người mắc bệnh sỏi thận hoặc suy giảm chức năng thận: Quả đa lông dù chứa dinh dưỡng nhưng hàm lượng oxalate tự nhiên khá cao (14,44 mg/g quả tươi) [1]. Những người có tiền sử sỏi thận oxalate cần tránh sử dụng các sản phẩm chế biến từ quả tươi này khi chưa có ý kiến tư vấn y khoa.
- Bệnh nhân có vết thương hở: Dù trong dân gian có kinh nghiệm dùng bột rễ đa lông đắp ngoài da để trị nhiễm trùng [7], người bệnh tuyệt đối không tự ý lấy mủ tươi bôi lên các vùng da bị lở loét sâu vì nguy cơ nhiễm khuẩn ngoại lai và kích ứng mô hạt.
Khuyến nghị áp dụng an toàn và xử lý khi tiếp xúc mủ cây
Để khai thác giá trị làm cảnh hoặc thưởng lãm không gian xanh từ hai loài cây này mà vẫn đảm bảo an toàn tối đa cho gia đình, người chăm sóc cần tuân thủ các nguyên tắc sau:
Khi thực hiện việc tỉa cành, sang chậu hoặc nhân giống đa búp đỏ và đa lông, luôn đeo găng tay cao su và kính bảo hộ nhằm ngăn mủ trắng bắn vào mắt hoặc dính vào da tay. Đặt chậu cây đa búp đỏ ở các vị trí cao ráo, ngoài tầm với của trẻ em và vật nuôi để phòng ngừa việc bứt lá nhai nuốt.
Nếu không may bị mủ nhựa dính vào da, cần nhanh chóng rửa sạch dưới vòi nước chảy nhẹ cùng với xà phòng dịu nhẹ để loại bỏ lớp nhựa bám. Tránh chà xát mạnh gây trầy xước biểu bì da. Nếu nhựa vô tình bắn vào mắt, phải lập tức rửa mắt liên tục bằng nước muối sinh lý trong ít nhất 15 phút và đến cơ sở y tế chuyên khoa mắt kiểm tra ngay lập tức.
Không nên tự ý thu hái quả, vỏ hay rễ của hai loài cây này để làm thuốc uống hoặc chế biến thực phẩm tại nhà khi chưa có chỉ dẫn từ các thầy thuốc hoặc chuyên gia y tế có chuyên môn. Mặc dù các nghiên cứu đã phát hiện ra tiềm năng kháng khuẩn đường tiêu hóa hay khả năng chống oxy hóa [5] [7], việc chiết xuất dược chất đòi hỏi quy trình công nghệ chuẩn hóa nghiêm ngặt chứ không thể tự áp dụng thô sơ.
Tóm lại, đa lông và đa búp đỏ là hai loài cây mang nhiều nét thú vị về mặt thực vật học, sở hữu các nhóm hoạt chất sinh học có tiềm năng ứng dụng cao trong y học và dinh dưỡng tương lai. Tuy nhiên, ranh giới giữa hoạt tính sinh học và độc tính phụ thuộc rất lớn vào liều lượng, bộ phận sử dụng cũng như cách thức tiếp xúc. Giữ thái độ cẩn trọng khi chăm sóc và không tự ý sử dụng làm dược liệu truyền miệng là giải pháp tốt nhất để bảo vệ sức khỏe cho cả gia đình.

