Mụn nhọt sưng đỏ, đau nhức khiến nhiều người tìm cách xử lý nhanh tại nhà. Dân gian thường truyền tai mẹo giã nát lá tai chuột tươi đắp trực tiếp lên nốt nhọt với hy vọng hút mủ, tiêu viêm. Liệu thói quen dùng lá cây tự nhiên này có thực sự an toàn và hiệu quả cho làn da đang tổn thương?
Thực tế, chưa có bằng chứng khoa học nào trong các dữ liệu nghiên cứu hiện tại chứng minh lá tai chuột tươi có khả năng kháng khuẩn hay làm lành mụn nhọt. Ngược lại, đắp lá tươi chưa qua xử lý vô trùng lên vùng da tổn thương làm mất hàng rào bảo vệ tự nhiên, tạo điều kiện cho vi khuẩn xâm nhập gây bội nhiễm, làm chậm quá trình lành thương và tăng nguy cơ để lại sẹo [1].
Cuộc đua giữa tế bào da và vi khuẩn tại vết thương
Làn da nguyên vẹn đóng vai trò là rào cản vật lý đầu tiên bảo vệ cơ thể trước sự xâm nhập và cư trú của vi sinh vật [2]. Khi xuất hiện mụn nhọt, vết trầy xước hoặc vết bỏng, hàng rào phòng vệ này bị phá vỡ [2]. Tại bề mặt tổn thương lập tức diễn ra một cuộc chạy đua giành quyền kiểm soát giữa hai phía: tế bào da của cơ thể (như tế bào sừng keratinocytes) và các vi sinh vật ngoại lai [2]. Cả hai đều cố gắng sinh sôi để chiếm lĩnh nền vết thương [2].
Lành thương hiệu quả đồng nghĩa với việc tái tạo lại làn da bình thường bằng cách phủ một lớp biểu mô mới lên bề mặt [3]. Với các tổn thương nông chỉ phá hủy lớp thượng bì nhưng giữ nguyên lớp trung bì bên dưới, da có thể tự khôi phục lớp phủ thượng bì trong khoảng 7-14 ngày mà không gặp biến chứng [3]. Tuy nhiên, nếu tổn thương ăn sâu vào lớp trung bì, quá trình lành sẽ mất nhiều tuần [3].
Sự hiện diện của vi khuẩn có thể làm trì hoãn hoặc ngăn cản hoàn toàn quá trình lành ở khoang bề mặt, thậm chí xâm lấn sâu vào các cấu trúc xung quanh [4]. Nguy hiểm hơn, nếu vết thương hình thành các mảng mục hoặc mô hoại tử, chính phần mô chết này sẽ trở thành nguồn dinh dưỡng dồi dào thúc đẩy vi khuẩn phát triển mạnh [3]. Khi đắp lá cây tươi giã nát lên nhọt đang vỡ hoặc rỉ dịch, xác bã thực vật kết hợp với dịch tiết có thể tạo ra môi trường tương tự, giúp vi sinh vật thắng thế trước tế bào da.
Tiêu chuẩn khắt khe của chất kháng khuẩn bôi ngoài da
Để giúp tế bào sừng thắng thế trong cuộc đua với vi sinh vật và đóng kín vết thương, y học sử dụng các chất kháng khuẩn tại chỗ (topical antimicrobials) [2]. Thuật ngữ này bao gồm mọi tác nhân có khả năng tiêu diệt hoặc ức chế sự phát triển của vi sinh vật, được chia làm hai nhóm lớn: thuốc sát khuẩn (antiseptics) và thuốc kháng sinh (antibiotics) [2].
Việc bôi thuốc trực tiếp lên tổn thương giúp điều trị trúng đích, loại bỏ vi sinh vật một cách cơ học và đạt được nồng độ hoạt chất cao vượt xa nồng độ ức chế tối thiểu (MIC) mà không gây độc toàn thân [2]. Tuy nhiên, không phải chất nào có tính diệt khuẩn cũng đem đắp lên da được. Một nghiên cứu tổng quan công bố năm 2008 chỉ rõ nguyên tắc điều trị vết thương tại chỗ là phải ngăn ngừa hoặc giảm thiểu nhiễm trùng, đồng thời thúc đẩy nhanh thời gian lành [5].
Theo nghiên cứu năm 2008 này, một chất sát khuẩn tại chỗ lý tưởng phải đáp ứng hàng loạt tiêu chuẩn khắt khe: phổ kháng khuẩn rộng (bao gồm cả các vi khuẩn nguy hiểm như Pseudomonas aeruginosa và tụ cầu vàng kháng methicillin MRSA), có khả năng thấm qua mô hoại tử, không dễ gây kháng thuốc, không gây kích ứng tại chỗ, không gây đau, không có tác dụng phụ cho cơ thể, dễ sử dụng và chi phí thấp [5]. Khi lựa chọn thuốc bôi, thầy thuốc còn phải cân nhắc độ sâu vết thương, thời gian lành dự kiến, nhu cầu can thiệp ngoại khoa và độc tính của chất đó lên tế bào (cytotoxicity) [1]. Lá tai chuột tươi hoàn toàn không đáp ứng các tiêu chuẩn kiểm định này, lại tiềm ẩn bụi bẩn, nấm mốc và vi khuẩn từ môi trường tự nhiên.
Nghiên cứu khoa học nói gì về các hoạt chất bôi ngoài da?
Trong các tài liệu y khoa được trích xuất, không có nghiên cứu nào đánh giá tác dụng của lá tai chuột đối với mụn nhọt hay nhiễm trùng da. Thay vào đó, các nhà khoa học tập trung nghiên cứu sâu về tính an toàn và hiệu quả của các hoạt chất kháng khuẩn chuẩn y khoa trên mô hình vết thương và nhiễm trùng da.
Một nghiên cứu năm 2021 đã khảo sát tình trạng nhiễm trùng da nông do vi khuẩn tụ cầu vàng (Staphylococcus aureus - tác nhân hàng đầu gây mụn nhọt) trên mô hình chuột nhắt chủng SKH-1 [6]. Nhóm nghiên cứu so sánh hiệu quả giữa liệu pháp quang động học kháng khuẩn dùng xanh methylen (MB-aPDT), thuốc mỡ kháng sinh mupirocin bôi hàng ngày, sự kết hợp cả hai phương pháp, và một nhóm đối chứng không điều trị [6]. Các con chuột được theo dõi lâm sàng và vi sinh hàng ngày cho đến khi lành hẳn, sau đó phân tích mô bệnh học [6].
Kết quả nghiên cứu năm 2021 cho thấy thuốc kháng sinh mupirocin đạt mức giảm số lượng vi khuẩn S. aureus cao nhất [6]. Trong khi đó, chỉ một lần điều trị bằng MB-aPDT lại mang đến kết quả lành thương lâm sàng và thẩm mỹ tốt nhất: vết thương co nhỏ bề mặt sau 24 giờ, giảm kích thước rõ rệt sau 48 giờ, bong vảy nhanh hơn, ít bong tróc và không để lại sẹo [6]. Việc kết hợp thêm mupirocin vào liệu pháp MB-aPDT giúp tăng khả năng diệt khuẩn nhưng không làm vết thương lành nhanh hơn và không tạo ra tác dụng hiệp đồng kháng khuẩn [6]. Giới hạn của nghiên cứu này là thực hiện trên mô hình trầy xước da nông ở chuột, chưa phải thử nghiệm lâm sàng trên người bị mụn nhọt sâu [6].
Đối với tổn thương mất da sâu hơn, một nghiên cứu in vivo (trên cơ thể sống) công bố năm 2015 đã đánh giá ảnh hưởng của các chất kháng khuẩn thông dụng lên quá trình lành mảnh ghép da sau bỏng toàn bộ bề dày da [7]. Thử nghiệm tiến hành trên 40 con chuột đực, chia nhóm để so sánh ba loại thuốc bôi gồm nitrofurazone, bạc sulfadiazine 1% (SSD) và povidone-iodine với nhóm chứng [7]. Kết quả ghi nhận tỷ lệ sống của mảnh ghép đạt trên 85% ở tất cả các nhóm, không có sự khác biệt có ý nghĩa thống kê giữa các nhóm về tỷ lệ sống mảnh ghép hay tốc độ co rút vết thương [7]. Riêng nhóm dùng nitrofurazone có quá trình biểu mô hóa diễn ra sớm hơn đáng kể [7]. Nghiên cứu kết luận cả ba hoạt chất này đều không gây ảnh hưởng tiêu cực đến sự sống của mảnh ghép trên vết thương không nhiễm bẩn [7]. Tuy nhiên, nghiên cứu chỉ giới hạn ở 40 cá thể chuột và thực hiện trên nền vết thương sạch [7].
Về các hoạt chất kinh điển trên người, một bài báo năm 2014 phân tích bạc sulfadiazine (SSD) và kem mafenide acetate 11,2% [3]. Kem mafenide acetate 11,2% có phổ kháng khuẩn rộng, kèm tính kháng nấm và thấm tốt qua lớp vảy hoại tử, nhưng lại gây độc cho tế bào biểu mô và nguyên bào sợi, có thể gây phát ban dị ứng và nhiễm toan chuyển hóa do ức chế enzyme carbonic anhydrase [3]. Trong khi đó, SSD không cản trở quá trình biểu mô hóa, không gây đau khi bôi nên từng được xem là "tiêu chuẩn vàng", dù nó vẫn làm giảm sự co rút của nguyên bào sợi và bị nghi ngờ làm chậm lành các vết thương trung bì sâu cũng như gây kháng thuốc [3].
Lợi ích và mặt trái của các chất sát khuẩn
Việc kiểm soát vi sinh vật tại chỗ mang lại lợi ích sống còn. Một tổng quan năm 2017 về chăm sóc vết thương ở trẻ em cho biết, từ những năm 1950 và 1960, sự ra đời của các thuốc kháng khuẩn bôi tại chỗ là bước tiến lớn giúp giảm đáng kể tỷ lệ tử vong do nhiễm trùng huyết từ vết thương [1]. Nếu không kiểm soát tốt, sự sinh sôi của vi sinh vật không chỉ làm vết thương sâu thêm, gây nhiễm trùng xâm lấn dẫn đến nhiễm trùng huyết, mà ngay cả ở vết thương nông cũng làm chậm lành đáng kể, dẫn đến hậu quả chính là tăng hình thành sẹo xấu [1].
Tuy nhiên, các chất sát khuẩn luôn là con dao hai lưỡi. Nghiên cứu năm 2019 và 2009 giải thích rằng khác với kháng sinh chỉ tác động chọn lọc lên một đích cụ thể, thuốc sát khuẩn có nhiều đích tác động với phổ rất rộng (diệt cả vi khuẩn, nấm, virus, động vật nguyên sinh và prion), ban đầu vốn được phát triển làm chất tẩy rửa như thuốc tẩy [2], [8]. Chúng gây độc không chọn lọc lên mọi vật liệu sinh học [2].
Do tính độc không chọn lọc này, một đánh giá năm 2009 cảnh báo các dung dịch rửa và sát khuẩn vết thương có thể gây hại cho chính tế bào bình thường của con người, làm ức chế phân bào (antimitotic) và cản trở quá trình sửa chữa mô tự nhiên [8]. Việc lạm dụng chất sát khuẩn lặp đi lặp lại, quá mức mà không có chỉ định đúng sẽ dẫn đến kết quả tiêu cực, biến môi trường vết thương cấp tính thành môi trường giống như vết thương mạn tính khó lành [8].
Những hiểu lầm thường gặp khi tự đắp lá trị mụn nhọt
Hiểu lầm phổ biến nhất là cho rằng lá cây tự nhiên như lá tai chuột luôn lành tính, mát da và chỉ diệt vi khuẩn chứ không hại tế bào người. Như các nghiên cứu năm 2009 và 2019 đã chỉ ra, ngay cả các hoạt chất sát khuẩn y tế được tinh chế chuẩn xác vẫn có thể gây độc tế bào, cản trở nguyên bào sợi và làm chậm lành thương nếu dùng sai nồng độ hoặc sai thời điểm [2], [8]. Một loại lá giã nát chứa hàng trăm tạp chất sinh học chưa rõ liều lượng chắc chắn không thể tự chọn lọc để chỉ diệt vi khuẩn mà tha cho tế bào da đang non yếu.
Hiểu lầm thứ hai là đắp lá càng dày, càng kín thì mủ càng nhanh chín. Y học hiện đại sử dụng băng gạc phẫu thuật là để bảo vệ vết thương, giữ cho hệ vi tuần hoàn thông suốt và thúc đẩy lành thương [5]. Ngược lại, lớp bã lá cây tươi đắp kín lên nốt nhọt đang viêm tấy sẽ gây bít tắc, giữ ẩm quá mức và cung cấp xác hữu cơ làm thức ăn cho vi khuẩn sinh sôi [3]. Với các tổn thương có lớp vảy hoặc mô chết cản trở, ngay cả thuốc kháng sinh đường toàn thân còn bị hạn chế khả năng thấm vào ổ viêm [2], nên việc đắp lá bên ngoài hoàn toàn không thể giải quyết được ổ mủ sâu bên dưới.
Ai nên đặc biệt thận trọng?
Trẻ em là nhóm đối tượng cần đặc biệt thận trọng khi bôi hay đắp bất kỳ chất gì lên da. Nghiên cứu năm 2017 nhấn mạnh ở bệnh nhi, việc chọn chất bôi ngoài da phải tính toán kỹ đặc tính gây đau, gây kích ứng tại chỗ cũng như tần suất phải thay băng, bôi thuốc [1]. Da trẻ mỏng, dễ kích ứng và nguy cơ nhiễm trùng lan rộng rất nhanh.
Những người có vết thương sâu, mụn nhọt lớn đang hoại tử hoặc vết thương mạn tính cũng tuyệt đối không tự ý đắp lá [3], [4]. Khi phần trung bì bị tổn thương hoại tử, thời gian lành kéo dài nhiều tuần sẽ mở ra khoảng thời gian rất dài cho vi khuẩn tấn công [3]. Ngoài ra, người có bệnh nền làm suy giảm miễn dịch, tiểu đường hoặc đang dùng thuốc điều trị cần tham khảo ý kiến bác sĩ chuyên khoa da liễu trước khi sử dụng bất kỳ sản phẩm bôi ngoài da nào, tránh nguy cơ vi khuẩn xâm lấn vào cấu trúc sâu gây nhiễm trùng huyết [1], [4].
Cách chăm sóc mụn nhọt và vết thương da an toàn
Thay vì tìm kiếm lá tai chuột hay các loại lá truyền miệng chưa có cơ sở khoa học, nguyên tắc chăm sóc tổn thương da an toàn là giữ vệ sinh sạch sẽ để hỗ trợ tế bào sừng của cơ thể tự làm lành [2]. Với các tổn thương nông không biến chứng, cơ thể có khả năng tự tái tạo lại lớp biểu bì trong vòng 7-14 ngày nếu không bị bội nhiễm [3].
Khi cần dùng chất sát khuẩn hoặc thuốc mỡ kháng sinh (như mupirocin cho nhiễm trùng da do tụ cầu vàng), cần tuân thủ đúng thời điểm và nồng độ thích hợp theo hướng dẫn của nhân viên y tế để định hướng nền vết thương phát triển tốt [8], [6]. Không tự ý đổ hoặc đắp các chất sát khuẩn mạnh liên tục nhiều lần trong ngày vì sẽ làm tổn thương mô lành [8].
Nếu nốt mụn nhọt sưng to, tạo mủ sâu hoặc có mô hoại tử, người bệnh cần đến cơ sở y tế. Trong y khoa, việc cắt lọc loại bỏ mô chết kết hợp dùng thuốc kháng khuẩn tại chỗ hợp lý trước và sau can thiệp là bước thiết yếu để kiểm soát mật độ vi sinh vật, ngăn ngừa biến chứng nhiễm trùng xâm lấn và giúp da lành với sẹo tối thiểu [1], [2].
Tóm lại, đắp lá tai chuột tươi lên mụn nhọt là thói quen thiếu cơ sở khoa học và tiềm ẩn rủi ro bội nhiễm cao. Để mụn nhọt nhanh lành và hạn chế sẹo, người bệnh nên giữ da sạch, dùng thuốc bôi đúng chỉ định y khoa và thăm khám bác sĩ khi ổ viêm có dấu hiệu lan rộng.




