Lời đồn về dầu hạt kê náp và thắc mắc thường gặp

Kê náp (Hibiscus cannabinus L.) vốn là cây công nghiệp quen thuộc dùng lấy sợi làm dây thừng, bao bố hoặc bột giấy [1]. Thời gian gần đây, hạt và dầu hạt của loài cây này bắt đầu được chú ý với các lời đồn thổi về khả năng dọn gốc tự do và chống lão hóa thần kỳ. Nhiều người tiêu dùng tìm mua các sản phẩm chiết xuất từ hạt cây với kỳ vọng tìm được một nguồn chất chống oxy hóa tự nhiên mới thay thế các chất tổng hợp.

Tuy nhiên, liệu các tuyên bố khoa học về hạt kê náp có thực sự như lời quảng cáo? Dầu hạt và các dạng chiết xuất từ hạt có thực sự giàu tocopherol (vitamin E) cùng khả năng chống oxy hóa vượt trội trong các thử nghiệm hay không? Việc hiểu đúng bản chất thực nghiệm giúp chúng ta đánh giá đúng giá trị và tránh kỳ vọng quá mức.

Hạt kê náp có chống oxy hóa thực tế không?

Câu trả lời ngắn gọn: Có, nhưng mới chỉ dừng lại ở các thử nghiệm trong ống nghiệm (in vitro) và phân tích hóa học [1, 2, 6]. Các chiết xuất từ hạt kê náp thể hiện khả năng dọn dẹp các gốc tự do rõ rệt, ức chế quá trình peroxy hóa chất béo và làm chậm quá trình ôi thiu [1, 2, 5].

Mặc dù vậy, chưa có thử nghiệm lâm sàng nào trên cơ thể người khẳng định việc uống dầu hạt kê náp mang lại hiệu quả bảo vệ tế bào hay chống bệnh tật như lời đồn. Đáng chú ý, các hợp chất chống oxy hóa mạnh nhất trong hạt kê náp nằm ở nhóm polyphenol và flavonoid phân cực, vốn tan nhiều trong nước hoặc cồn hơn là trong dầu béo nguyên chất [1, 2, 3].

Cơ chế tác động và sự hiện diện của tocopherol

Quá trình oxy hóa lipid là nguyên nhân chính gây hư hỏng thực phẩm và tạo ra các gốc tự do gây hại cho tế bào [2, 3]. Khi các gốc tự do xuất hiện, các hoạt chất chống oxy hóa sẽ hiến tặng điện tử để vô hiệu hóa chúng trước khi màng lipid bị phá hủy [1, 2].

Về mặt hóa học, nghiên cứu mô phỏng phân tử cho thấy sự hiện diện của gamma-tocopherol trong chiết xuất giàu polyphenol từ hạt kê náp [2]. Phân tích máy tính ghi nhận gamma-tocopherol có khả năng gắn kết tốt với các thụ thể như peptide-1 receptor (PDB ID: 3C59), men acetylcholinesterase (AChE, PDB ID: 4EY7) và butyrylcholinesterase (BChE, PDB ID: 7B04) [2].

Bên cạnh tocopherol, các thành phần chịu trách nhiệm chính cho hoạt tính dọn gốc tự do trong hạt lại là các hợp chất phenolic [1, 6]. Nổi bật trong số đó là axit tannic, axit sinapic, hibiscetin, cianidanol và kaempferol [1, 6]. Các chất này phối hợp dọn gốc tự do, tạo phức chelat giữ kim loại và ngăn chặn chuỗi phản ứng thoái hóa lipid [3].

Bằng chứng từ các nghiên cứu khoa học cụ thể

Khả năng chống oxy hóa của hạt và dầu hạt kê náp đã được kiểm chứng qua nhiều công bố thực nghiệm:

Nghiên cứu công bố năm 2014 sử dụng phương pháp chiết xuất hỗ trợ bằng sóng siêu âm xung đã khảo sát thành phần chất chống oxy hóa trong hạt kê náp [1]. Kết quả thử nghiệm trên các mô hình dọn gốc tự do DPPH, ABTS, khử sắt FRAP và tẩy màu beta-carotene cho thấy điều kiện dung môi tối ưu là cồn 80% trong 15 phút [1]. Phân tích sắc ký lỏng hiệu năng cao (HPLC) chỉ ra chiết xuất chứa chủ yếu axit tannic (2302,20 mg/100 g chiết xuất) và axit sinapic (1198,22 mg/100 g chiết xuất) [1].

Một nghiên cứu khác vào năm 2012 thực hiện chiết xuất phân đoạn hạt kê náp bằng chuỗi dung môi liên tiếp [3]. Trong khi dung môi hexane cho hiệu suất thu hồi dầu cao nhất (16,6% trọng lượng khô), thì chiết xuất nước lại thể hiện tổng hàm lượng polyphenol cao nhất (18,78 mg GAE/g chiết xuất), tổng flavonoid cao nhất (2,49 mg RE/g chiết xuất) và hoạt tính chống oxy hóa cao nhất có ý nghĩa thống kê (p < 0.05) [3]. Cả chiết xuất nước và chiết xuất methanol đều cho thấy khả năng làm chậm quá trình hình thành hydroperoxide và các chất phản ứng với axit thiobarbituric [3].

Công bố năm 2020 so sánh tác dụng sinh học của hạt và lá kê náp trên các dung môi khác nhau [4]. Phân tích GC-MS nhận diện 14 hợp chất có hoạt tính sinh học trong chiết xuất hạt [4]. Chiết xuất nước hạt kê náp một lần nữa thể hiện lượng polyphenol và flavonoid vượt trội cùng khả năng quét gốc tự do DPPH và hydro peroxide [4]. Trên tế bào nuôi cấy, chiết xuất hạt an toàn với nguyên bào sợi phôi chuột NIH3T3 ở liều thử nghiệm, nhưng phân đoạn n-hexane và ethanol ở liều 1000 microgam/mL cho thấy tác dụng gây độc trên tế bào ung thư phổi A549 [4].

Năm 2023, một nghiên cứu chuyên sâu về chiết xuất giàu polyphenol từ hạt kê náp (PEHc) ghi nhận hàm lượng polyphenol đạt 243,5 ± 0,71 mg GAE/g, cao hơn nhiều so với flavonoid là 54,06 ± 0,09 mg QE/g [2]. Thử nghiệm dọn gốc tự do cho giá trị ức chế một nửa (IC50) là 218,30 ± 0,87 microgam/mL với gốc ABTS và 227,79 ± 0,74 microgam/mL với gốc DPPH [2]. Chiết xuất này đồng thời ức chế các men chuyển hóa carbohydrate gồm alpha-amylase (IC50 = 256,88 ± 6,15 microgam/mL) và alpha-glucosidase (IC50 = 183,19 ± 0,23 microgam/mL), cũng như các men phân giải thần kinh AChE (IC50 = 262,95 ± 1,47 microgam/mL) và BChE (IC50 = 189,97 ± 0,82 microgam/mL) [2].

Ở khía cạnh dầu hạt, nghiên cứu năm 2014 so sánh độc tính tế bào cho thấy chiết xuất hạt kê náp có chỉ số IC50 thấp hơn dầu hạt kê náp trên các dòng tế bào ung thư cổ tử cung, vú, đại tràng và phổi ở người trong phòng thí nghiệm [5]. Điều này phản ánh các hợp chất chống oxy hóa và ức chế tế bào tập trung nhiều hơn ở phần chiết xuất giàu phenol thay vì phần dầu nguyên chất [5].

Vấn đề bảo quản dầu hạt cũng là rào cản. Thử nghiệm năm 2016 về độ ổn định oxy hóa trong điều kiện lưu trữ gia tốc cho thấy dầu hạt kê náp dạng thô bị oxy hóa nhanh hơn đáng kể so với dạng được vi bọc bằng màng chitosan-pectin-alginate [6]. Mức tăng chỉ số oxy hóa toàn phần (TOTOX) của dầu hạt thô cao hơn 165,93% so với dầu vi bọc (p < 0.05), cho thấy các chất chống oxy hóa tự nhiên sẵn có trong dầu hạt rất dễ bị phân hủy nếu tiếp xúc với môi trường [6].

Hiểu lầm thường gặp về dầu hạt kê náp

Hiểu lầm phổ biến nhất là đánh đồng dầu hạt kê náp với một "thần dược" chống oxy hóa toàn năng. Thực tế, dung môi không phân cực như hexane cho sản lượng dầu tối đa nhưng lại thu được rất ít polyphenol và hoạt tính chống oxy hóa [3]. Lượng phenolic dồi dào nhất lại nằm trong các phần chiết xuất phân cực bằng nước hoặc cồn [1, 2, 3].

Hiểu lầm thứ hai là cho rằng uống dầu hạt kê náp có thể phòng ngừa tiểu đường, ung thư hoặc bệnh Alzheimer. Dù các nghiên cứu mô phỏng máy tính và trong ống nghiệm cho thấy tiềm năng gắn kết của tocopherol và ức chế các enzyme như alpha-glucosidase hay AChE, điều này hoàn toàn chưa được kiểm chứng trên sinh vật sống hay người bệnh [4, 6].

Ai nên thận trọng khi sử dụng?

Do chưa có bất kỳ dữ liệu an toàn nào trên người, các nhóm đối tượng đặc thù gồm phụ nữ mang thai, phụ nữ đang cho con bú và trẻ nhỏ không nên tự ý dùng dầu hoặc dịch chiết hạt kê náp đậm đặc. Dữ liệu hiện có chỉ mới thử nghiệm trên tế bào nuôi cấy trong ống nghiệm và các mô hình sinh hóa phân tử [3, 4, 6].

Các phân đoạn chiết xuất từ hạt kê náp đã cho thấy hoạt tính ức chế enzyme phân giải đường (alpha-glucosidase) và enzyme thần kinh (AChE) trong môi trường thí nghiệm [2]. Do đó, người đang điều trị đái tháo đường hoặc các bệnh thần kinh cần hết sức thận trọng và tham khảo ý kiến bác sĩ để tránh nguy cơ tương tác thuốc chưa rõ.

Cách áp dụng thực tế và lời khuyên sử dụng

Hiện nay, dầu hạt kê náp chưa phải là loại dầu ăn phổ thông được bày bán rộng rãi trong bữa ăn hàng ngày. Một số nghiên cứu kỹ thuật thậm chí định hướng dầu hạt cây này làm nguồn nhiên liệu sinh học kinh tế do có năng lượng đốt cao [7].

Trong ngành thực phẩm, chiết xuất hạt kê náp giàu axit tannic và axit sinapic được định hướng dùng làm phụ gia bảo quản tự nhiên để chống ôi thiu lipid thay thế hóa chất tổng hợp [1, 2]. Nếu tiếp cận các chế phẩm dầu hạt kê náp, người tiêu dùng chỉ nên dùng với lượng vừa phải dưới dạng dầu dưỡng ngoài da hoặc theo hướng dẫn từ nhà sản xuất uy tín. Dầu hạt nguyên chất rất dễ bị oxy hóa, do đó cần bảo quản ở nơi thoáng mát, tránh ánh sáng trực tiếp hoặc ưu tiên dạng vi bọc bảo vệ [6].

Tóm lại, hạt kê náp thực sự sở hữu các hợp chất chống oxy hóa giá trị như gamma-tocopherol, axit tannic và các flavonoid với hoạt tính dọn gốc tự do mạnh mẽ trong phòng thí nghiệm [1, 6]. Dù vậy, những lợi ích này phần lớn thuộc về dịch chiết phân cực và chưa có bằng chứng lâm sàng trên người. Người dùng nên nhìn nhận đúng mực, duy trì chế độ dinh dưỡng đa dạng và tham khảo ý kiến chuyên gia y tế trước khi dùng bất kỳ sản phẩm bổ sung nào.