Nhiều người thức dậy vào buổi sáng với cảm giác cổ họng khô rát, nuốt nước bọt thấy đau nhói nhưng cơ thể hoàn toàn bình thường, không hề sốt hay ho hắng. Tình trạng này khiến không ít người băn khoăn liệu mình đang ủ một đợt cảm cúm hay mắc phải một căn bệnh tiềm ẩn nào ở đường hô hấp.

Trên thực tế, đau họng đơn độc không đi kèm sốt và ho là một hiện tượng rất phổ biến trong cộng đồng, phần lớn bắt nguồn từ các yếu tố kích ứng vật lý, không khí khô hanh, dị ứng thời tiết hoặc hiện tượng trào ngược dịch vị dạ dày. Dù vậy, triệu chứng này đôi khi cũng có thể liên quan đến các dạng viêm nhiễm đặc thù hoặc tổn thương niêm mạc cần được chẩn đoán phân biệt kỹ lưỡng.

Hiện tượng đau họng đơn độc: Vì sao không sốt, không ho?

Phản ứng sốt và ho thường là những cơ chế phòng vệ kinh điển của hệ thống miễn dịch khi cơ thể đối mặt với sự xâm nhập ồ ạt của các tác nhân vi sinh vật ở đường hô hấp trên. Khi các tế bào bạch cầu nhận diện mầm bệnh, chúng sẽ giải phóng hàng loạt hoạt chất trung gian gây viêm để kích hoạt trung tâm điều nhiệt ở não gây sốt, đồng thời niêm mạc đường thở tăng tiết chất nhầy dẫn đến phản xạ ho tống đờm.

Ngược lại, khi bạn chỉ bị đau rát họng đơn thuần mà không có sốt hay ho, quá trình viêm thường chỉ khu trú tại bề mặt niêm mạc hầu họng mà không kích hoạt phản ứng miễn dịch toàn thân. Điều này rất hay xảy ra khi lớp niêm mạc hầu họng mỏng manh bị mất độ ẩm tự nhiên, tiếp xúc với luồng không khí khô lạnh kéo dài do nằm điều hòa cả đêm hoặc do thói quen thở bằng miệng khi ngủ. Không khí thiếu độ ẩm làm bốc hơi lớp màng nhầy bảo vệ, khiến các đầu mút dây thần kinh cảm giác ở họng bị kích thích trực tiếp, tạo ra cảm giác ngứa rát và đau buốt mỗi khi nuốt.

Ngoài ra, phản ứng dị ứng cục bộ với bụi mịn trong nhà, phấn hoa, lông thú nuôi hay khói thuốc lá cũng có thể gây phù nề nhẹ tại mô vòm họng. Trong các trường hợp này, các chất gây dị ứng bám vào biểu mô gây phản ứng quá mẫn tại chỗ mà không tạo ra các ổ nhiễm khuẩn sâu, do đó người bệnh không bị sốt cao hay kích phát cơn ho rầm rộ.

Phân biệt với viêm họng do vi khuẩn: Tiêu chí vắng mặt cơn ho

Một nghịch lý thú vị trong y khoa là tình trạng "không ho" đôi khi lại là một trong những dấu hiệu định hướng quan trọng giúp bác sĩ nhận diện bệnh lý nhiễm khuẩn do liên cầu. Theo y văn ghi nhận, viêm họng phần lớn do virus gây ra, nhưng có khoảng 15% đến 30% trường hợp bắt nguồn từ vi khuẩn liên cầu tan huyết beta nhóm A [1]. Ở nhóm bệnh nhân này, triệu chứng điển hình thường là đau họng dữ dội, hạch cổ sưng đau và hoàn toàn thiếu vắng cơn ho hay triệu chứng chảy nước mũi [1].

Tuy nhiên, điểm mấu chốt để phân biệt viêm họng do liên cầu khuẩn với các chứng đau họng đơn độc lành tính chính là nhiệt độ cơ thể và tình trạng amidan. Nghiên cứu chỉ ra rằng bệnh nhân nhiễm liên cầu khuẩn tan huyết beta nhóm A thường đi kèm sốt cao trên 38,5 độ C và có chất xuất tiết mủ trắng phủ trên bề mặt amidan [1]. Các hướng dẫn lâm sàng nhấn mạnh việc đánh giá kỹ các câu hỏi và thăm khám thực thể để phân biệt chính xác viêm họng virus với viêm amidan do liên cầu, từ đó ngăn chặn tình trạng lạm dụng kháng sinh không cần thiết [1].

Do đó, nếu bạn bị đau họng mà không ho, nhưng cũng hoàn toàn không sốt, không nổi hạch sưng đau ở cổ và vòm họng không có mủ trắng, khả năng rất cao là bạn không bị nhiễm liên cầu khuẩn. Việc hiểu rõ sự kết hợp giữa các triệu chứng giúp người bệnh tránh tâm lý hoang mang và không vội vã dùng thuốc sai mục đích.

Dấu vết từ trào ngược dạ dày và các kích ứng niêm mạc

Bên cạnh yếu tố môi trường, một trong những "thủ phạm giấu mặt" hàng đầu gây đau rát họng dai dẳng không kèm sốt chính là bệnh trào ngược dạ dày thực quản (GERD). Khi cơ vòng thực quản dưới bị suy yếu hoặc đóng mở bất thường, axit clohydric cùng các enzym tiêu hóa từ dạ dày sẽ trào ngược lên thực quản và lan tới vùng hạ họng - thanh quản. Niêm mạc hầu họng vốn không có lớp chất nhầy bảo vệ chịu axit như niêm mạc dạ dày, nên chỉ cần một lượng dịch vị rất nhỏ tiếp xúc cũng đủ gây bỏng rát vi thể và viêm tấy kéo dài.

Mối liên hệ giữa bệnh lý trào ngược và các biểu hiện khó chịu ở đường hô hấp đã được khẳng định qua nhiều nghiên cứu lâm sàng. Một nghiên cứu công bố năm 2009 sử dụng thang điểm F-scale để đánh giá các triệu chứng của GERD trong thực hành đa khoa mà không cần tới thủ thuật nội soi xâm lấn [2]. Các tác giả ghi nhận rằng câu hỏi số 7 trong thang điểm F-scale liên quan mật thiết đến triệu chứng đau họng, vốn là một trong những biểu hiện phổ biến nhất ở bệnh nhân [2]. Nghiên cứu cũng kết luận rằng những bệnh nhân có các biểu hiện đường hô hấp có nguy cơ gia tăng đáng kể đối với việc phát triển GERD, bất kể thời gian xuất hiện triệu chứng là cấp tính hay không cấp tính [2].

Chính vì vậy, nếu cơn đau họng của bạn thường xuất hiện rõ rệt nhất vào lúc sáng sớm sau khi ngủ dậy, đi kèm cảm giác đắng miệng, ợ hơi, nóng rát vùng sau xương ức hoặc vướng víu như có dị vật trong họng, nguyên nhân rất có thể bắt nguồn từ đường tiêu hóa chứ không phải do cảm lạnh.

Các nghiên cứu lâm sàng nói gì về nguyên nhân và chẩn đoán?

Các y văn quốc tế đã cung cấp nhiều góc nhìn sâu rộng về các mô hình bệnh tật cũng như phương pháp chẩn đoán đau họng qua từng thời kỳ:

Nghiên cứu về chẩn đoán và quản lý viêm họng công bố năm 2007 cho thấy mặc dù phần lớn các trường hợp viêm họng là do virus, có tới 75% bệnh nhân đến khám vì đau họng lại được kê đơn thuốc kháng sinh [3]. Vì các đặc điểm lâm sàng đơn lẻ thường có độ nhạy không cao, việc lấy que phết họng giúp phân biệt viêm họng do liên cầu tan huyết beta nhóm A với các nguyên nhân khác [3]. Một chiến lược kết hợp xét nghiệm nhanh phát hiện liên cầu với thang điểm lâm sàng (gồm 4 tiêu chí: sốt trên 38 độ C, hạch cổ đau, không ho và có chất xuất tiết amidan) đã được kiểm chứng [3]. Nếu bệnh nhân có điểm số dưới 2, các chuyên gia khuyến cáo chỉ nên điều trị triệu chứng mà không cần dùng kháng sinh [3].

Bên cạnh các nguyên nhân thường gặp, đau họng đơn độc hoặc biểu hiện không điển hình còn có thể xuất phát từ các tổn thương cấu trúc niêm mạc. Một báo cáo ca bệnh năm 2019 đã ghi nhận trường hợp một học viên phi công 24 tuổi đến khám với triệu chứng chính là đau họng và ho trong 2 ngày, không sốt, có tiền sử một khối ở họng kích thước khoảng 0,5 cm x 0,5 cm bề mặt không đều, viêm và nhô ra từ cực dưới amidan phải [4]. Kết quả sinh thiết sau đó xác định đây là u nhú tế bào vảy (squamous cell papilloma) lành tính, được theo dõi chủ động trước khi tiến hành phẫu thuật cắt bỏ triệt để [4]. Báo cáo nhấn mạnh tầm quan trọng của việc thăm khám toàn diện bao gồm cả yếu tố nghề nghiệp và môi trường sống [4].

Ngoài ra, đau họng cũng có thể là biểu hiện của các bệnh lý không do nhiễm trùng. Một báo cáo ca bệnh năm 2020 mô tả bệnh nhân nữ 45 tuổi đến phòng cấp cứu vì đau họng kéo dài 3 ngày, đau tăng lên khi ăn uống và mô tả là cảm giác bỏng rát nghiêm trọng [5]. Khám thực thể cho thấy niêm mạc khô nhẹ kèm các mảng loét trắng lan tỏa ở lưỡi, amidan và khẩu cái [5]. Các xét nghiệm nhanh kháng nguyên liên cầu, xét nghiệm mononucleosis và soi nấm KOH đều cho kết quả âm tính, nhưng xét nghiệm công thức máu cho thấy sự sụt giảm bạch cầu lympho và tiểu cầu [5]. Ca bệnh này cho thấy các bác sĩ cần luôn cân nhắc cả nguyên nhân không nhiễm trùng lẫn nhiễm trùng khi tiếp cận bệnh nhân đau họng [5].

Trong hướng dẫn tiếp cận trẻ bị đau họng năm 2011, các bác sĩ lưu ý rằng các bọng nước gây đau ở vùng hầu và amidan là đặc trưng của bệnh herpangina, trong khi virus herpes simplex tạo ra các bọng nước đau khu trú ở phần trước miệng [6]. Hạch cổ trước sưng đau thường gợi ý nhiễm khuẩn, trong khi hạch cổ sau đau hoặc nổi hạch toàn thân thường hướng tới nhiễm virus Epstein-Barr (EBV) [6]. Nghiên cứu cũng chỉ rõ các triệu chứng ho, sổ mũi và tiêu chảy thường phổ biến hơn ở viêm họng do virus, đồng thời xét nghiệm kháng nguyên nhanh (RADT) cho liên cầu có độ đặc hiệu rất cao, trên 95% [6].

Một tổng quan năm 2000 về viêm họng cấp và mạn tính khẳng định hầu hết các trường hợp đau họng xuất phát từ các quá trình nhiễm trùng hoặc không nhiễm trùng tương đối lành tính, nhưng đôi khi có thể báo trước các bệnh cảnh nghiêm trọng [7]. Sự khởi phát đột ngột của đau họng đi kèm sốt và đau hạch cổ, nhưng không có ho và triệu chứng mũi, là dấu hiệu gợi ý nhiễm liên cầu ở người lớn và trẻ em [7]. Việc xác định đúng và điều trị kịp thời giúp giảm nguy cơ biến chứng sốt thấp khớp cấp (ARF) cũng như hạn chế tối đa việc sử dụng kháng sinh bừa bãi [7].

Sai lầm phổ biến: Đau họng là vội vàng tìm đến kháng sinh

Một thói quen rất phổ biến của nhiều người dân là hễ thấy nuốt đau, rát họng là tự ý ra hiệu thuốc mua kháng sinh về uống. Đây là một sai lầm nghiêm trọng bởi kháng sinh hoàn toàn không có tác dụng đối với các nguyên nhân do kích ứng không khí khô, dị ứng, trào ngược axit hay nhiễm virus [1], [3].

Tình trạng lạm dụng kháng sinh đã từng diễn ra trên diện rộng và được y văn theo dõi sát sao. Một nghiên cứu theo dõi dọc công bố năm 2006 dựa trên Cơ sở dữ liệu Nghiên cứu Thực hành Tổng quát (GPRD) từ năm 1993 đến năm 2001 đã ghi nhận những chuyển biến tích cực trong việc giảm kê đơn [8]. Tỷ lệ chẩn đoán đau họng đã giảm từ 102,8 xuống còn 69,2 trên 1.000 bệnh nhân-năm (giảm 32,6%), và tỷ lệ kê đơn kháng sinh cho các đợt đau họng cũng giảm từ 77,3% xuống còn 60,8% [8].

Uống kháng sinh khi chỉ bị đau họng do không khí khô hay trào ngược không giúp giảm đau nhanh hơn mà còn gây rối loạn hệ vi sinh đường ruột, làm tăng nguy cơ dị ứng thuốc và thúc đẩy vi khuẩn kháng thuốc phát triển. Khi triệu chứng đau họng không có sốt và không kèm ho, người bệnh cần bình tĩnh tìm hiểu nguyên nhân thay vì vội vã dùng thuốc diệt khuẩn bừa bãi [3].

Những đối tượng và dấu hiệu cảnh báo cần đi khám ngay

Dù phần lớn các trường hợp đau họng không sốt, không ho đều lành tính, người bệnh tuyệt đối không được chủ quan nếu thuộc các nhóm nguy cơ cao hoặc xuất hiện các triệu chứng bất thường sau:

  • Người có khối bất thường hoặc vết loét dai dẳng: Nếu phát hiện có khối sưng gồ ghề, không đều ở amidan hoặc các vết loét niêm mạc kéo dài quá 1-2 tuần không lành, người bệnh cần đi khám chuyên khoa tai mũi họng ngay để loại trừ các tổn thương dạng u nhú hoặc bệnh lý ác tính [4], [5].
  • Khó nuốt, nuốt đau dữ dội hoặc khó thở: Cảm giác nghẹn ứ, không thể nuốt trôi thức ăn lỏng, không há được miệng hoặc thở rít là dấu hiệu cảnh báo đường thở bị đe dọa chèn ép hoặc áp xe vùng hầu họng [4].
  • Người có bệnh lý nền suy giảm miễn dịch hoặc sụt cân không rõ nguyên nhân: Những bệnh nhân có xét nghiệm tế bào máu bất thường, giảm bạch cầu hoặc tiểu cầu cần được kiểm tra kỹ lưỡng các nguyên nhân toàn thân [5].
  • Đau họng kèm theo khàn tiếng kéo dài trên 3 tuần hoặc đau nhói lan lên mang tai.

Lời khuyên chăm sóc vòm họng và phòng ngừa kích ứng tại nhà

Khi xác định cơn đau rát họng chủ yếu do các yếu tố kích ứng vật lý, thời tiết hoặc trào ngược dạ dày nhẹ, bạn có thể áp dụng các biện pháp tự nhiên và khoa học để xoa dịu niêm mạc:

Đầu tiên, hãy chú ý tạo độ ẩm cho không gian sống. Nếu bạn thường xuyên làm việc hoặc ngủ trong phòng có điều hòa nhiệt độ, hãy sử dụng thêm máy phun sương tạo ẩm hoặc đặt một chậu nước sạch trong phòng để duy trì độ ẩm không khí ở mức 50-60%. Điều này ngăn ngừa niêm mạc họng bị khô nứt khi hít thở suốt đêm.

Thứ hai, duy trì thói quen uống đủ nước ấm đều đặn trong ngày. Nước ấm giúp bôi trơn lớp biểu mô, làm dịu các đầu dây thần kinh bị kích thích và hỗ trợ làm sạch các chất gây dị ứng bám trên niêm mạc. Súc họng bằng nước muối sinh lý ấm 2-3 lần mỗi ngày cũng là biện pháp an toàn giúp sát khuẩn nhẹ và giảm phù nề mô họng hiệu quả.

Thứ ba, điều chỉnh lối sống để hạn chế trào ngược dịch vị. Tránh ăn quá no vào bữa tối, không ăn các món chua cay, dầu mỡ, cà phê hoặc uống rượu bia sát giờ đi ngủ. Bạn nên ăn tối trước khi đi ngủ ít nhất 3 tiếng và có thể kê cao đầu giường khoảng 10-15 cm để ngăn axit dạ dày trào ngược lên vòm họng trong giấc ngủ [2]. Đồng thời, tuyệt đối tránh xa khói thuốc lá và hạn chế tiếp xúc với bụi bẩn, hóa chất tẩy rửa nồng gắt trong sinh hoạt thường nhật.

Tóm lại, đau họng nhưng không ho và không sốt phần lớn là tín hiệu cho thấy niêm mạc đường thở đang bị khô, kích ứng bởi môi trường hoặc chịu tác động từ axit trào ngược dạ dày. Lắng nghe cơ thể, chăm sóc vòm họng bằng lối sống lành mạnh và chỉ tìm đến sự can thiệp của bác sĩ khi triệu chứng kéo dài sẽ giúp bạn bảo vệ sức khỏe một cách an toàn và bền vững nhất.