Nhiều người gặp các vấn đề về đau nhức xương khớp thường tìm đến các bài thuốc Nam lưu truyền trong dân gian, trong đó dây đau xương và dây chặc chìu là hai cái tên thường xuyên được nhắc tới. Không ít người nhầm lẫn hai vị thuốc này có tác dụng và độ an toàn tương đương nhau khi phối hợp chữa bệnh khớp.
Trên thực tế nghiên cứu khoa học, dữ liệu thực nghiệm hiện đại mới chỉ tập trung phân tích sâu về thành phần, cơ chế tác động và độc tính của cây dây đau xương (danh pháp khoa học là Tinospora crispa), trong khi các bằng chứng thực nghiệm đối chứng về dây chặc chìu vẫn còn thiếu hụt trong các y văn được kiểm chứng.
Băn khoăn thường gặp giữa dây đau xương và dây chặc chìu
Trong kinh nghiệm dân gian, người bệnh thường kết hợp nhiều loại dây leo bản địa với hy vọng giảm nhanh tình trạng sưng tấy khớp xương và tăng cường khả năng vận động. Việc truyền tai nhau sử dụng cây thuốc tự nhiên đôi khi dẫn đến cách hiểu chưa chính xác rằng mọi loại thảo mộc trị khớp đều có dược lý và mức độ an toàn giống nhau.
Dây đau xương, hay còn gọi là dây cóc trong các tài liệu thực vật học, có danh pháp khoa học Tinospora crispa (L.) Hook. f. & Thomson, thuộc họ Menispermaceae [1]. Loài cây này phân bố phổ biến ở các khu rừng nhiệt đới mưa ẩm hoặc rừng rụng lá hỗn giao tại khu vực châu Á và châu Phi [1]. Trong y học bản địa của nhiều quốc gia, vị thuốc này từng được sử dụng để can thiệp chứng thấp khớp, sốt, gãy xương và các phản ứng viêm bên trong cơ thể [1].
Ngược lại, dây chặc chìu trong kho tàng dữ liệu nghiên cứu thực nghiệm hiện có chưa được cung cấp các tài liệu thử nghiệm tương ứng về hoạt chất cũng như cơ chế tác động sinh học. Sự khác biệt lớn nhất giữa hai vị thuốc nằm ở việc một bên đã có hệ thống bằng chứng dược lý phân tử rõ ràng, trong khi bên còn lại vẫn chủ yếu dựa trên lời truyền miệng dân gian.
Nhóm hoạt chất sinh học được ghi nhận từ Tinospora crispa
Phân tích hóa thực vật chuyên sâu cho thấy cây dây đau xương sở hữu thành phần chuyển hóa thứ cấp rất đa dạng [1]. Cụ thể, các nhà khoa học đã phân lập được các nhóm chất lớn gồm alkaloid, flavonoid, flavone glycoside, triterpene, diterpene và diterpene glycoside, cis clerodane-type furanoditerpenoid, lactone, sterol, lignan cùng nucleoside [1].
Đến năm 2022, các tổng hợp khoa học ghi nhận có tới 167 hợp chất tự nhiên thuộc 12 nhóm hóa học khác nhau đã được tách chiết từ các bộ phận của Tinospora crispa [2]. Trong số đó, hai hoạt chất alkaloid và glycoside nổi bật thường được dùng làm chỉ dấu chuẩn hóa dịch chiết là magnoflorine và syringin [3], [4].
Ngoài ra, các nghiên cứu hóa học vào năm 2023 trên thân và lá cây cũng đã phân lập được 17 hợp chất clerodane diterpenoid có cấu trúc đa dạng, bao gồm 10 hợp chất mới được đặt tên là tinopanoids K–T cùng 7 hợp chất đã biết [5]. Những phân tích cấu trúc tinh thể tia X xác nhận sự hiện diện của cấu trúc epoxy và vòng lactone có hoạt tính sinh học [5].
Dữ liệu hóa thực vật này hoàn toàn vắng bóng đối với dây chặc chìu trong các tài liệu đối sánh. Việc thiếu hụt định lượng hoạt chất của dây chặc chìu khiến người dùng không thể so sánh tương đương về mặt hàm lượng trị liệu.
Cơ chế kháng viêm và điều biến miễn dịch qua thực nghiệm
Cơ chế tác động lên các phản ứng viêm của dây đau xương (Tinospora crispa) diễn ra theo hai chiều hướng phụ thuộc vào loại hợp chất tinh khiết hoặc dạng dịch chiết toàn phần [3], [4].
Trong nghiên cứu năm 2020 trên dòng tế bào đại thực bào người U937 được kích thích bởi LPS, dịch chiết cồn 80% từ thân cây lại cho thấy khả năng kích thích giải phóng các chất trung gian tiền viêm như interleukin (IL)-1beta, yếu tố hoại tử khối u (TNF)-alpha và prostaglandin E2 (PGE2) [3]. Phân tích protein cho thấy dịch chiết kích hoạt đường truyền tín hiệu NF-kappaB, làm tăng phosphoryl hóa IKKalpha/beta, p65 và suy thoái IkappaBalpha [3]. Đồng thời, biểu hiện enzym COX-2, các phân tử MAPK gồm ERK, p38, JNK cũng như Akt đều tăng lên theo liều lượng phụ thuộc thụ thể TLR4 và phân tử MyD88 [3].
Tuy nhiên, nghiên cứu năm 2018 trên đại thực bào RAW 264.7 đã làm sáng tỏ sự đối lập giữa hai hoạt chất đơn lẻ [4]. Hoạt chất alkaloid magnoflorine thúc đẩy mạnh mẽ phản ứng thực bào, sản sinh các chất oxy hóa ROS, oxit nitric (NO) và các cytokine gây viêm IL-1beta, TNF-alpha, IL-6, PGE2 [4]. Ngược lại hoàn toàn, hợp chất syringin lại ức chế mạnh mẽ phản ứng thực bào, ngăn chặn sản sinh ROS, NO và ức chế tiết IL-1beta, TNF-alpha, IL-6, PGE2 và MCP-1 [4].
Hơn thế nữa, nghiên cứu năm 2023 chỉ ra rằng hợp chất clerodane diterpenoid (hợp chất số 3) tách từ cây có khả năng ức chế NO vượt trội trên tế bào vi bọc não BV-2 với giá trị IC50 đạt 5,6 microM, tốt hơn chất đối chứng minocycline (IC50 là 22,9 microM) [5]. Hợp chất này ngăn chặn protein iNOS, COX-2 và giảm biểu hiện mRNA của TNF-alpha, IL-6, IL-1beta thông qua việc ức chế tín hiệu STAT3 và MAPK phụ thuộc TLR4, kết hợp hoạt hóa thụ thể bảo vệ HO-1 [5].
Những cơ chế kháng viêm đa tầng này chứng minh hoạt tính của dây đau xương tác động trực tiếp vào các thụ thể truyền tín hiệu viêm của cơ thể. Đối với dây chặc chìu, do không có dữ liệu thực nghiệm tương tự nên chưa thể khẳng định vị thuốc này có cơ chế ức chế hay kích thích tương tự hay không.
Tác động hạ axit uric và hỗ trợ bệnh gút thực nghiệm
Một trong những lý do khiến dây đau xương thường được đưa vào các bài thuốc trị khớp là khả năng hỗ trợ các cơn đau sưng do lắng đọng tinh thể urate [6].
Nghiên cứu công bố năm 2024 đã đánh giá tác dụng của dịch chiết dây đau xương trên mô hình chuột bị tăng axit uric máu do tiêm potassium oxonate [6]. Kết quả thực nghiệm cho thấy dịch chiết dây đau xương làm giảm rõ rệt các chỉ số dấu ấn trong huyết thanh của chuột bệnh thông qua hai cơ chế cùng lúc: ức chế hoạt tính enzym xanthine oxidase (XOD) để giảm tổng hợp axit uric và điều hòa các protein vận chuyển để tăng đào thải axit uric qua đường tiết niệu [6].
Bên cạnh việc hạ axit uric, dịch chiết thực vật này còn hỗ trợ cải thiện tình trạng tổn thương mô học ở thận trên mô hình động vật [6]. Phân tích mạng lưới dược lý và sinh học phân tử xác nhận cơ chế bảo vệ của cây liên quan mật thiết đến con đường truyền tín hiệu thụ thể NOD (NLRP3/caspase-1/IL-1beta), giúp can thiệp vào tiến trình viêm sưng cấp tính [6].
Đối với dây chặc chìu, hiện không có dữ liệu thực nghiệm nào ghi nhận khả năng ức chế enzym xanthine oxidase hay điều hòa protein vận chuyển urate. Người dùng không nên tự ý thay thế dây đau xương bằng dây chặc chìu khi gặp các vấn đề viêm khớp liên quan đến axit uric.
Khoảng trống nghiên cứu giữa hai vị thuốc
Việc ứng dụng thuốc y học cổ truyền cần dựa trên các bằng chứng khoa học có kiểm chứng để đảm bảo tính an toàn cho người bệnh. Hầu hết các thử nghiệm dược lý của dây đau xương mới chỉ dừng lại ở quy mô tế bào trong ống nghiệm và mô hình động vật thí nghiệm [1], [2].
Nhiều nghiên cứu dược lý đối với Tinospora crispa vẫn sử dụng dịch chiết thô, trong khi các chất có hoạt tính sinh học chính xác chịu trách nhiệm cho từng tác dụng cụ thể vẫn cần được phân lập và kiểm chứng lâm sàng sâu hơn [1], [2]. Các tài liệu tổng quan đều nhấn mạnh cần có thêm các thử nghiệm lâm sàng chất lượng cao trên cơ thể người để chuyển đổi kinh nghiệm dân gian thành y học chứng cứ [1].
Đáng chú ý, tài liệu trích dẫn khoa học hoàn toàn không cung cấp dữ liệu thực nghiệm cho dây chặc chìu. Do chưa có nghiên cứu song song hoặc đối chứng giữa dây chặc chìu và dây đau xương, không thể kết luận dây nào vượt trội hơn hoặc có thể thay thế hoàn toàn cho nhau trong các toa thuốc trị đau khớp.
Độc tính gan thực nghiệm và đối tượng cần thận trọng
Nhiều người lầm tưởng thảo dược tự nhiên là vô hại và có thể dùng tùy tiện kéo dài. Tuy nhiên, các báo cáo độc học đã chỉ ra những cảnh báo quan trọng đối với dây đau xương (Tinospora crispa) [2].
Dù các nghiên cứu độc tính nhận định cây tương đối an toàn ở mức sử dụng thông thường, nguy cơ gây độc tế bào gan phụ thuộc vào liều lượng (dose-dependent hepatotoxicity) là mối lo ngại có thật khi sử dụng ở liều cao [2]. Điều này cho thấy việc tự ý sắc thuốc với liều lượng đậm đặc hoặc uống kéo dài không kiểm soát có thể gây tổn thương tế bào gan.
Nhóm người có tiền sử bệnh lý gan, suy giảm chức năng gan hoặc đang sử dụng các loại thuốc chuyển hóa qua gan cần hết sức thận trọng và tham khảo ý kiến chuyên môn trước khi dùng [2]. Ngoài ra, do dữ liệu thực nghiệm chỉ giới hạn trên chuột và dòng tế bào, chưa có nghiên cứu an toàn rõ ràng trên phụ nữ có thai, người đang cho con bú và trẻ nhỏ; các nhóm đối tượng này tuyệt đối không tự ý áp dụng [1], [6].
Đối với dây chặc chìu, việc thiếu vắng báo cáo độc tính chuẩn mực càng đòi hỏi người bệnh phải cảnh giác cao hơn, không tự ý phối hợp bừa bãi khi chưa có chỉ định của thầy thuốc chuyên khoa.
Gợi ý sử dụng an toàn trong thực tế đời sống
Khi tìm kiếm giải pháp hỗ trợ cho bệnh lý cơ xương khớp, người tiêu dùng cần tiếp cận thông tin một cách tỉnh táo và khoa học.
Không tự ý đào bới hoặc thu hái các loại cây mọc hoang dã dựa trên hình thái bên ngoài vì rất dễ nhầm lẫn giữa các loài cây leo có thân sần sùi hoặc lá tương tự nhau. Dây đau xương thực sự có chứa các hoạt chất kháng viêm và hạ axit uric thực nghiệm, nhưng hiệu quả còn tùy thuộc vào cách thức chiết xuất và liều lượng sử dụng [3], [6], [5].
Chỉ nên sử dụng các vị thuốc nam ở lượng vừa phải sau khi đã được khám và kê đơn bởi các bác sĩ y học cổ truyền hoặc chuyên gia y tế có chứng chỉ. Trong trường hợp có các bệnh lý nền như gút cấp, viêm khớp dạng thấp hay tổn thương thoái hóa nặng, cần tuân thủ phác đồ điều trị nội khoa chuẩn mực và luôn thông báo với bác sĩ điều trị về các vị thuốc mình có ý định dùng kèm để phòng tránh tương tác bất lợi.


