Nhiều người bệnh mạn tính thường có thói quen dùng thêm các loại thảo dược, cây cỏ tự nhiên như dây tơ mành để bồi bổ sức khỏe hoặc hỗ trợ điều trị. Quan niệm phổ biến cho rằng thảo mộc thiên nhiên luôn lành tính, không gây hại và có thể dùng chung với bất kỳ loại thuốc tây nào. Tuy nhiên, sự kết hợp thiếu kiểm soát này có thể dẫn tới những biến cố sức khỏe khó lường do hiện tượng tương tác thuốc tại gan.
Vậy dây tơ mành tương tác thế nào với thuốc chuyển hóa qua gan và cần lưu ý gì? Câu trả lời ngắn gọn: Dù dữ liệu nghiên cứu trực tiếp trên người của dây tơ mành còn rất hạn chế, nguy cơ tương tác với thuốc chuyển hóa qua hệ enzym cytochrome P450 ở gan là có thật, có thể làm tăng độc tính hoặc làm mất hiệu lực điều trị của thuốc tây.
Cơ chế chuyển hóa thuốc qua hệ enzym gan
Hầu hết các loại dược phẩm sau khi vào cơ thể đều phải trải qua quá trình chuyển hóa để phát huy tác dụng hoặc bị đào thải ra ngoài. Hệ thống enzym cytochrome P450 (gọi tắt là CYP hoặc P450) nằm chủ yếu ở mạng lưới nội chất của tế bào gan đóng vai trò trung tâm trong quá trình oxy hóa nhiều loại thuốc, steroid và các hợp chất khác [1]. Các phản ứng oxy hóa chức năng hỗn hợp do CYP xúc tác là con đường chuyển hóa thuốc được nghiên cứu kỹ lưỡng nhất [1].
Hệ thống CYP được phân loại theo cấu trúc sinh học phân tử thành các họ (chung trên 40% chuỗi axit amin), phân họ (chung 55% chuỗi) và từng gen riêng biệt [1]. Khi hai hoặc nhiều chất cùng đi vào cơ thể và chuyển hóa qua cùng một hệ enzym, hiện tượng cạnh tranh sẽ xảy ra [1]. Một chất có thể đóng vai trò chất cảm ứng làm tăng hoạt tính enzym, hoặc là chất ức chế làm giảm hoạt tính của enzym chuyển hóa [1].
Trong các trường hợp tương tác dược lực và dược động học, các báo cáo ghi nhận hiện tượng ức chế enzym phổ biến hơn rất nhiều so với hiện tượng cảm ứng enzym [1]. Nếu một loại thảo dược gây ức chế enzym gan, thuốc điều trị không được chuyển hóa kịp thời sẽ tích tụ trong máu, làm tăng nồng độ tự do và nguy cơ ngộ độc thuốc [3, 5].
Nguy cơ tương tác thuốc từ ức chế enzym
Nhiều tương tác thuốc trong thực hành lâm sàng xuất phát từ sự biến đổi hoạt tính của các enzym chuyển hóa ở gan và các mô ngoài gan [1]. Hiện tượng tương tác thuốc qua hệ enzym gan có thể được phân loại dựa trên mức độ biểu hiện lâm sàng từ nhẹ, trung bình đến nghiêm trọng [2]. Mức độ nghiêm trọng có thể đe dọa trực tiếp tính mạng người bệnh, thường xảy ra qua cơ chế ức chế chuyển hóa phối hợp với thuốc điều trị tim mạch [2].
Ở mức độ trung bình, tương tác enzym có thể làm suy giảm hoặc mất hiệu quả điều trị của thuốc, trong khi mức độ nhẹ thường dẫn đến các tác dụng phụ không nghiêm trọng như buồn ngủ [2]. Việc hiểu rõ cơ chế tương tác giúp bác sĩ và bệnh nhân giảm thiểu nguy cơ quá liều, ngộ độc hoặc thất bại trong phác đồ điều trị [3, 4].
Ngoài ra, quá trình chuyển hóa thuốc bậc một không chỉ diễn ra tại gan mà còn xuất hiện ngay tại đường ruột. Nghiên cứu thực nghiệm trên mô hình ruột thỏ năm 2000 cho thấy sự hiện diện rõ rệt của cytochrome P450, cytochrome b5 và enzym NADPH-cytochrome P450 reductase tại niêm mạc tá tràng, hỗng tràng, hồi tràng và đại tràng [3]. Các enzym này tham gia vào quá trình oxy hóa nhiều chất và có thể bị thay đổi hoạt tính bởi các tác nhân đưa vào qua đường tiêu hóa [3].
Bằng chứng khoa học và giới hạn dữ liệu
Hiện nay, các nghiên cứu chuyên sâu về tương tác thuốc thường tập trung vào cơ chế tác động lên các phân họ enzym P450 cụ thể trên mô hình thử nghiệm tế bào, động vật hoặc các nhóm thuốc tổng hợp [1, 2, 6, 7].
Một nghiên cứu sàng lọc in vitro năm 1997 đánh giá tương tác của bốn thuốc chủ vận thụ thể dopamine (pramipexole, ropinirole, pergolide, bromocriptine) trên sáu enzym cytochrome P450 của người cho thấy sự ức chế chọn lọc rất khác nhau [4]. Kết quả ghi nhận pergolide và ropinirole ức chế mạnh CYP2D6, trong khi bromocriptine ức chế mạnh CYP3A4 với mức ức chế trên 50% hoạt tính enzym đối chứng [4]. Tuy nhiên, các nhà nghiên cứu nhấn mạnh rằng khả năng xảy ra tương tác trên cơ thể sống (in vivo) vẫn cần được xác lập thêm [4].
Một nghiên cứu khác năm 2002 ứng dụng kỹ thuật quang phổ vi sai xác định tương tác của các chất đối kháng thụ thể histamine H3 với enzym cytochrome P450 tại tuyến thượng thận người [5]. Kết quả ghi nhận các chất thioperamide, clobenpropit và ciproxifan liên kết trực tiếp vào nhóm heme của enzym với các hằng số phân ly quang phổ xác định, đồng thời cho thấy đặc tính tương tự trên mô hình thượng thận bò [5].
Trên mô hình tế bào gan người năm 2008, chất ức chế protease HIV A-792611 được phát hiện làm giảm biểu hiện CYP3A4 và ức chế thụ thể PXR, làm giảm biểu hiện các gen CYP3A4, CYP2B6, CYP2C8, CYP2C9 [6]. Đáng chú ý, phản ứng cảm ứng này lại không xuất hiện trên tế bào gan chuột cống được thử nghiệm song song, chứng minh sự khác biệt lớn giữa các loài [6].
Cần khẳng định rõ: Hiện chưa có nghiên cứu thử nghiệm lâm sàng đầy đủ công bố trên người đối với riêng dây tơ mành về mức độ ức chế từng enzym gan. Mọi cảnh báo về dây tơ mành hiện dựa trên đặc tính hoạt chất thực vật chứa các phân tử có nguy cơ gây ức chế enzym chuyển hóa tương tự các mô hình sinh học đã biết, chứ chưa có số liệu liều lượng tuyệt đối trên người.
Những hiểu lầm thường gặp khi dùng thảo dược
Hiểu lầm lớn nhất là cho rằng cây cỏ thiên nhiên không thể gây ngộ độc như thuốc tây. Thảo dược thực chất chứa hàng chục hợp chất hóa học tự nhiên khác nhau, hoàn toàn có khả năng đóng vai trò là chất ức chế hoặc chất cảm ứng enzym chuyển hóa tại gan [1].
Nhiều người tự ý sắc dây tơ mành uống thay trà hàng ngày cùng lúc với thuốc điều trị tăng huyết áp hoặc đái tháo đường mà không thông báo cho bác sĩ. Khi hoạt tính enzym gan bị ức chế, nồng độ thuốc tây trong máu tăng vọt, biến liều điều trị thông thường thành liều gây độc.
Một sai lầm khác là dùng thảo dược khi thấy thuốc tây chưa có tác dụng ngay. Sự phối hợp này không giúp bệnh mau khỏi mà chỉ làm phức tạp thêm phác đồ điều trị, tăng nguy cơ tương tác bất lợi [3, 4].
Nhóm đối tượng cần đặc biệt thận trọng
Người mắc bệnh tim mạch và tăng huyết áp cần hết sức cảnh giác. Một bài tổng quan y khoa năm 2002 ghi nhận nhiều người trong số khoảng 50 triệu người Mỹ bị tăng huyết áp phải dùng đồng thời thuốc điều trị huyết áp và thuốc cho các bệnh lý khác, đối mặt với nguy cơ tương tác thuốc bất lợi rất lớn [7].
Các tương tác chuyển hóa qua cytochrome P450 có thể xảy ra với nhóm thuốc chẹn kênh canxi, thuốc chẹn beta giao cảm, thuốc ức chế men chuyển và thuốc ức chế thụ thể angiotensin [7]. Riêng nhóm thuốc lợi tiểu hạ áp thải trừ chủ yếu qua thận nên ít bị ảnh hưởng bởi enzym chuyển hóa P450 ở gan hơn [7].
Người cao tuổi là nhóm có nguy cơ cao nhất do nhu cầu điều trị bằng thuốc nhiều nhất và chức năng chuyển hóa gan thận đã suy giảm tự nhiên theo tuổi tác [7]. Người bệnh tâm thần hoặc ung thư đang điều trị đa thuốc cũng phải thận trọng tuyệt đối vì các nhóm thuốc này phụ thuộc nhiều vào hệ enzym P450 để chuyển hóa [3, 4]. Phụ nữ mang thai, phụ nữ cho con bú và trẻ em chưa có dữ liệu an toàn về dây tơ mành, tuyệt đối không tự ý sử dụng.
Cách sử dụng an toàn và khuyến cáo thực hành
Để đảm bảo an toàn, nguyên tắc quan trọng nhất là luôn tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ chuyên khoa trước khi kết hợp dây tơ mành hoặc bất kỳ loại thảo dược nào với thuốc điều trị theo đơn.
Không tự ý tăng liều, không dùng lượng lớn hoặc uống kéo dài dây tơ mành mà không có sự theo dõi y tế. Khi trích đoạn nghiên cứu chưa xác định liều lượng tối ưu và an toàn, người bệnh chỉ nên dùng lượng vừa phải theo hướng dẫn truyền thống và tuyệt đối không dùng chung thời điểm với thuốc tây.
Người bệnh cần chủ động lập danh sách tất cả các loại thuốc kê đơn, thuốc không kê đơn và thảo dược đang sử dụng để bác sĩ có thể đánh giá toàn diện nguy cơ tương tác thuốc [3, 4]. Khi xuất hiện bất kỳ triệu chứng bất thường nào như chóng mặt, mệt mỏi quá mức, hồi hộp, buồn nôn hoặc phát ban trong quá trình dùng phối hợp, cần ngừng ngay thảo dược và đến cơ sở y tế để kiểm tra.
Dây tơ mành có thể mang lại một số giá trị kinh nghiệm dân gian, nhưng tiềm ẩn rủi ro tương tác thuốc chuyển hóa qua gan không thể xem nhẹ. Người bệnh mạn tính đang dùng thuốc tây không nên tùy tiện sử dụng các bài thuốc thảo mộc truyền miệng để tránh nguy cơ ngộ độc thuốc.


