Lầm tưởng phổ biến về cây tầm gửi châu Âu
Nhiều người quan tâm đến các liệu pháp bổ trợ thường tìm kiếm tầm gửi châu Âu (tên khoa học là Viscum album L.) dưới dạng thảo mộc phơi khô để hãm trà uống hằng ngày. Quan niệm phổ biến cho rằng uống trà thảo mộc là cách đưa các hoạt chất chống ung thư từ loài cây này vào cơ thể một cách tự nhiên và an toàn. Tuy nhiên, các nghiên cứu y khoa hiện đại tại châu Âu không dùng cách uống trà để thử nghiệm điều trị khối u.
Sự khác biệt cốt lõi nằm ở dạng dùng: nghiên cứu y học tập trung vào các chế phẩm dịch chiết chuẩn hóa dùng đường tiêm trực tiếp hoặc đưa qua niêm mạc, hoàn toàn khác với việc uống trà tự sắc [1, 3, 4, 6]. Uống trà tầm gửi cung cấp lượng hoạt chất rất thấp, cơ thể hấp thu kém và các hợp chất quan trọng dễ bị biến tính [1]. Việc đánh đồng hiệu quả của dịch tiêm chuẩn hóa trong phòng thí nghiệm với một tách trà uống tại nhà là một sai lầm về mặt dược lý học.
Cơ chế tác động và sự khác biệt về đường dùng
Các nghiên cứu khoa học chỉ ra rằng hoạt tính sinh học chính của tầm gửi châu Âu nằm ở các hoạt chất lectin và một số hợp chất thực vật khác [1, 4]. Khi được đưa trực tiếp vào cơ thể bằng đường tiêm (tiêm nội khối u, tiêm dưới da hoặc tiêm tĩnh mạch), các lectin này thể hiện đặc tính gây độc tế bào ung thư và kích thích phản ứng miễn dịch cục bộ [1, 3, 4]. Dù vậy, ngay cả khi tiêm dưới da ở người, nồng độ lectin đo được trong huyết thanh cũng biến thiên rất lớn giữa các cá thể [2]. Đồng thời, các protein huyết thanh như haptoglobin, alpha 1-acid glycoprotein và transferrin có khả năng liên kết với lectin tầm gửi, làm ức chế bớt độc tính của chúng trong máu [2].
Ngược lại, khi dùng qua đường uống như nước trà, các đại phân tử như lectin hay vi phân tử axit nucleic (miRNA) phải đi qua hệ tiêu hóa [1]. Các nghiên cứu chỉ ra rằng các vi phân tử RNA từ thực vật nói chung có tỷ lệ hấp thu qua đường tiêu hóa cực kỳ thấp, chỉ dao động từ 0,04% đến 1,31% khi uống [1]. Do đó, việc uống một tách trà khó có thể tạo ra nồng độ hoạt chất cần thiết để phát huy tác dụng tương đương với dạng tiêm [1].
Dịch chiết tiêm: Các thử nghiệm ung thư nói gì?
Để đánh giá tác dụng kháng u của tầm gửi chuẩn hóa, các nhà khoa học đã tiến hành nhiều thử nghiệm tiền lâm sàng trên mô hình động vật với các đường tiêm chuyên biệt [1, 3, 4].
Năm 2016, một nghiên cứu trên mô hình chuột mang khối u ghép từ bệnh nhân ung thư xương (Ewing Sarcoma) đã tiến hành tiêm dịch chiết viscumTT qua hai đường: tiêm trực tiếp vào khối u và tiêm tĩnh mạch [2]. Kết quả cho thấy việc tiêm viscumTT trực tiếp vào khối u ở cả liều thấp và liều cao đều làm giảm kích thước khối u đáng kể [2]. Khi tiêm tĩnh mạch, dịch chiết này mang lại hiệu quả ức chế tương đương hóa chất doxorubicin, nhưng doxorubicin chỉ tiêm được một lần do chuột dung nạp kém, trong khi viscumTT cho thấy khả năng dung nạp tốt hơn [2]. Tuy nhiên, nghiên cứu cũng lưu ý tác dụng không có tính hiệp đồng in vivo và mức độ đáp ứng còn phụ thuộc vào dòng chuột thí nghiệm [2].
Trước đó, một nghiên cứu công bố năm 2005 đã thử nghiệm tiêm dịch chiết tầm gửi giàu lectin trực tiếp vào khối u tụy ghép trên chuột [3]. Ở thí nghiệm xác định liều, hiệu quả ức chế u rõ rệt nhất đạt được ở liều chiết xuất 8 mg/kg thể trọng và liều mistletoe lectin I là 5,3 microgam/kg thể trọng [3]. Khi tiến hành tiêm vào khối u 2 lần mỗi tuần trong vòng 8 tuần, nhóm dùng dịch chiết tầm gửi đạt tỷ lệ thể tích u so với nhóm chứng (T/C) tối ưu là 0,4%, ghi nhận 3/8 cá thể thuyên giảm một phần và 3/8 cá thể thuyên giảm hoàn toàn [3]. Kết quả này thậm chí vượt trội hơn nhóm đối chứng dùng hóa chất gemcitabine đường tĩnh mạch (T/C là 4,6%, 2/8 thuyên giảm một phần và 1/8 thuyên giảm hoàn toàn) [3].
Ngoài việc tiêm vào khối u, dịch chiết tầm gửi dạng nước còn được thử nghiệm đưa qua đường bàng quang [4]. Năm 2000, nghiên cứu trên chuột mang ung thư bàng quang MB49 cho thấy khi bơm 0,1 ml dịch chiết chứa 30 hoặc 300 ng lectin hoạt tính/ml vào bàng quang 3 ngày mỗi tuần trong 4 tuần liên tiếp, tỷ lệ sống sót đạt lần lượt 69% và 85% (so với 39% ở nhóm chứng) [4]. Tỷ lệ chuột có u thể rắn giảm xuống 56% ở liều thấp và 18% ở liều cao so với 80% ở nhóm đối chứng [4].
Trà tầm gửi: Khả năng hấp thu và hàm lượng chất ra sao?
Tại châu Âu lục địa, tầm gửi khô được bán khá phổ biến dưới dạng trà thảo mộc [1]. Tuy nhiên, dữ liệu khoa học cho thấy sự khác biệt rất lớn về lượng hoạt chất hấp thu được qua đường tiêu hóa so với đường tiêm [1].
Một nghiên cứu công bố năm 2018 đã phân tích độ bền của các vi phân tử RNA (miRNA) trong quá trình chế biến thảo mộc tầm gửi [1]. Các nhà khoa học ước tính rằng một tách trà 250 ml pha từ 5 gam lá tầm gửi khô chỉ chứa khoảng 0,7 fmol (tương đương 4,2 x 10^8 bản sao) miR166a-3p và 0,1 fmol (tương đương 6,3 x 10^7 bản sao) miR159a [1]. Hơn nữa, việc xử lý cơ học và pha chế làm suy giảm đáng kể các phân tử này; cụ thể, miR159a giảm 69,1%, val-miR218 giảm 68,3% và miR831-5p giảm 63,3% trong dịch chiết [1].
Nghiên cứu nhấn mạnh rằng với tỷ lệ hấp thu qua đường uống của miRNA thực vật rất thấp (0,04% đến 1,31%), việc uống một lần trà tầm gửi đơn thuần khó có thể tạo ra nồng độ miRNA đo lường được trong huyết tương người [1]. Tiềm năng sinh học và khả năng hấp thu của các phân tử này qua đường uống vẫn cần thêm nhiều nghiên cứu chứng minh [1].
Tác động của liều lượng và dạng bào chế lên cơ thể
Đường dùng và cách thức bào chế không chỉ quyết định hiệu quả mà còn ảnh hưởng trực tiếp đến phản ứng sinh lý của cơ thể [5].
Một nghiên cứu năm 2008 trên chuột hamster Syria đã kiểm tra tác động của dịch chiết tầm gửi châu Âu lên nhịp sinh học bằng cách đo mức độ vận động, nhịp ăn và nhịp uống [5]. Bốn nhóm được chia ra để thử nghiệm: nhóm đối chứng, nhóm tiêm màng bụng liều 20 mg/kg, nhóm tiêm màng bụng liều 40 mg/kg và nhóm cho uống liều rất cao lên tới 6 g/kg, áp dụng cho cả hai dạng chiết xuất (xử lý nhiệt và đông khô) [5].
Kết quả ghi nhận: việc cho uống liều 6 g/kg hay tiêm liều 20 mg/kg đều không làm biến đổi mức độ vận động hay chu kỳ ăn uống của chuột [5]. Duy nhất chỉ có nhóm tiêm màng bụng liều 40 mg/kg dạng chiết xuất đông khô là bị giảm rõ rệt mức độ vận động [5]. Điều này chứng minh rằng các phản ứng phụ hoặc tác động sinh học của tầm gửi phụ thuộc chặt chẽ vào liều lượng, công nghệ bào chế và đường đưa vào cơ thể, trong đó việc dùng qua đường uống thường tạo ra ít phản ứng sinh lý mạnh mẽ hơn dạng tiêm tinh chế [5].
Hiểu lầm thường gặp: Uống trà có thay thế được dịch tiêm?
Rất nhiều người lầm tưởng rằng có thể thay thế dịch tiêm tầm gửi chuẩn hóa bằng việc uống trà thảo mộc đậm đặc để hỗ trợ điều trị bệnh. Đây là suy diễn sai lệch, bởi nồng độ hoạt chất trong trà thấp hơn rất nhiều và khó vượt qua được hàng rào hấp thu tiêu hóa [1]. Các dữ liệu y khoa ghi nhận hiệu quả ức chế u đều sử dụng phương thức tiêm cục bộ, tiêm tĩnh mạch hoặc đưa trực tiếp vào khoang cơ thể với các dạng bào chế vô trùng, được kiểm chuẩn nghiêm ngặt về hàm lượng lectin [1, 3, 4].
Thêm vào đó, việc tự ý hái hoặc đun nấu tầm gửi không kiểm soát có thể gây rủi ro về liều lượng. Cho đến nay, các dữ liệu về đặc tính dược động học của dịch chiết tầm gửi trên cơ thể người vẫn còn rất hạn chế [2]. Người bệnh tuyệt đối không được tự ý bỏ dở phác đồ điều trị chuẩn của bệnh viện để chuyển sang dùng các bài thuốc truyền miệng từ trà tầm gửi.
Ai nên thận trọng khi tiếp cận với tầm gửi?
Những bệnh nhân ung thư hoặc người có bệnh nền mạn tính cần đặc biệt cẩn trọng. Mặc dù các thử nghiệm trên mô hình động vật cho thấy dịch chiết tầm gửi có thể dung nạp tốt hơn một số hóa chất kinh điển, độc tính tế bào của lectin vẫn là yếu tố sinh học phức tạp [1, 4]. Ngay cả đối với đường tiêm, nồng độ lectin trong huyết tương sau khi dùng cũng có sự dao động rất lớn tùy từng người [2].
Hiện tại, chưa có nghiên cứu khoa học nào khẳng định độ an toàn hay hiệu quả của trà tầm gửi đối với phụ nữ mang thai, bà mẹ cho con bú hoặc trẻ nhỏ. Mọi can thiệp bằng thảo dược lên hệ miễn dịch hoặc bổ trợ ung thư đều phải thông qua ý kiến trực tiếp của bác sĩ chuyên khoa ung bướu để tránh nguy cơ tương tác thuốc bất lợi.
Lời khuyên thực tế
Nếu bạn có thói quen thưởng thức các loại trà thảo mộc thông thường, hãy chỉ coi trà tầm gửi như một thức uống thảo mộc thông thường tại châu Âu với liều lượng vừa phải theo khuyến cáo của nhà sản xuất ghi trên bao bì [1]. Không tự ý pha trà quá đặc hoặc uống liên tục với kỳ vọng điều trị hay ngăn ngừa bệnh tật nguy hiểm [1].
Khi lựa chọn bất kỳ sản phẩm thảo mộc nào, người tiêu dùng nên ưu tiên các thương hiệu rõ nguồn gốc xuất xứ, có chứng nhận kiểm nghiệm chất lượng để hạn chế tình trạng hao hụt hoạt chất hoặc lẫn tạp chất trong quá trình cơ học hóa [1]. Trước khi áp dụng bất kỳ liệu pháp bổ trợ nào, việc tham vấn bác sĩ điều trị và chuyên gia dinh dưỡng luôn là bước bắt buộc để bảo vệ sức khỏe một cách an toàn nhất.

