Ngứa ngáy dữ dội về đêm, nổi nhiều mụn nước ở kẽ ngón tay hay nếp gấp da là nỗi ám ảnh của nhiều người khi mắc bệnh ghẻ. Trong dân gian và y học cổ truyền, diêm sinh (lưu huỳnh) từ lâu đã được xem là biện pháp quen thuộc để điều trị các bệnh da liễu ký sinh trùng. Nhiều người thắc mắc liệu loại dược liệu cổ điển này có thực sự hiệu quả trước các loại thuốc hiện đại hay không.
Các nghiên cứu y khoa lâm sàng khẳng định mỡ lưu huỳnh (nồng độ phổ biến từ 5% đến 10%) là một phương pháp điều trị ghẻ hiệu quả, an toàn, đặc biệt thích hợp cho nhóm đối tượng nhạy cảm như trẻ nhỏ và phụ nữ mang thai [1], [2]. Tuy nhiên, hiệu quả thực tế của mỡ lưu huỳnh có sự chênh lệch tùy thuộc vào phác đồ, số lần bôi nhắc lại và dạng bệnh ghẻ cụ thể [3], [4].
Diêm sinh tác động lên cái ghẻ như thế nào?
Bệnh ghẻ ở người do ký sinh trùng Sarcoptes scabiei var. hominis xâm nhập, đào hang dưới lớp sừng của da và gây phản ứng ngứa ngáy dữ dội [4], [5]. Ký sinh trùng này lây truyền chủ yếu qua tiếp xúc trực tiếp giữa người với người hoặc qua đồ dùng cá nhân [6].
Diêm sinh dùng trong y tế thường được điều chế dưới dạng mỡ bôi ngoài da với nồng độ từ 2% đến 10% [2]. Đây là một trong những loại thuốc diệt ký sinh trùng cổ xưa nhất còn được duy trì sử dụng trong y văn hiện đại [2]. Khi bôi lên bề mặt da, lưu huỳnh phát huy khả năng tiêu diệt ký sinh trùng và ức chế các giai đoạn phát triển của cái ghẻ, hỗ trợ dọn sạch tổn thương [1], [4].
Dù cơ chế tiêu diệt ký sinh trùng hiệu quả, thuốc mỡ lưu huỳnh thường có nhược điểm là mùi nồng hắc khó chịu, gây nhớp dính trên da và dễ làm ố màu quần áo [1], [2]. Ở điều kiện khí hậu nóng ẩm, việc dùng thuốc mỡ lưu huỳnh cũng có thể dẫn đến phản ứng viêm da kích ứng [2].
Bằng chứng lâm sàng về hiệu quả trị ghẻ của mỡ lưu huỳnh
Nhiều thử nghiệm lâm sàng đã đặt mỡ lưu huỳnh lên bàn cân so sánh với các loại thuốc trị ghẻ phổ biến như permethrin, ivermectin đường uống hoặc kem gamma benzene hexachloride (GBH) [3], [1], [4], [2].
Một nghiên cứu hồi cứu tại Thổ Nhĩ Kỳ công bố năm 2022 trên các bệnh nhân đến khám ngoại trú da liễu từ tháng 4 đến tháng 9 năm 2021 đã so sánh mỡ lưu huỳnh 10% và kem permethrin 5% [3]. Kết quả đánh giá ở tuần thứ 2 cho thấy nhóm dùng mỡ lưu huỳnh 10% có hiệu quả điều trị cao hơn đáng kể so với kem permethrin 5% (p < 0.001) [3]. Nghiên cứu này cũng ghi nhận nhóm bệnh nhân trẻ tuổi đáp ứng tốt hơn với cả hai phương pháp điều trị, đồng thời đặt ra lo ngại về hiện tượng kháng thuốc permethrin do tỷ lệ thành công của permethrin thấp bất ngờ [3].
Một nghiên cứu ngẫu nhiên làm mù người đánh giá tại Thái Lan năm 2003 trên 100 trẻ em (từ 6 tháng đến 13 tuổi) so sánh mỡ lưu huỳnh 10% với gel gamma benzene hexachloride (GBH) 0,3% [1]. Kết quả sau 4 tuần điều trị cho thấy không có sự khác biệt có ý nghĩa thống kê giữa hai nhóm: tỷ lệ bệnh nhân được đánh giá khỏi bệnh lần lượt là 92% ở nhóm lưu huỳnh và 94% ở nhóm GBH; tỷ lệ sạch ký sinh trùng là 83% so với 84% [1]. Tác dụng phụ duy nhất nổi bật ở nhóm lưu huỳnh là mùi hôi khó chịu xuất hiện nhiều hơn (p < 0.05) [1].
Một thử nghiệm ngẫu nhiên khác năm 2015 trên 420 bệnh nhân đã so sánh việc bôi mỡ lưu huỳnh 10% trong 3 ngày liên tiếp với một liều uống ivermectin 200 mcg/kg thể trọng [4]. Sau 2 tuần đánh giá, nhóm bôi lưu huỳnh một đợt đạt tỷ lệ khỏi bệnh 45,2%, trong khi liều đơn ivermectin đạt 61,9% [4]. Khi được lặp lại phác đồ điều trị vào tuần thứ 2 đối với các ca thất bại, tỷ lệ khỏi bệnh ở tuần thứ 4 của nhóm lưu huỳnh tăng lên 59,5%, còn nhóm ivermectin tăng lên 78,5% [4].
Một nghiên cứu năm 2017 đánh giá mỡ lưu huỳnh (2%-10%), kem permethrin và lotion crotamiton 10% ghi nhận cả ba phác đồ đều đạt tỷ lệ khỏi bệnh 100% sau một tháng [2]. Dù vậy, permethrin có thời gian bắt đầu phát huy tác dụng nhanh hơn, giúp người bệnh cải thiện triệu chứng sớm hơn ở lần tái khám đầu tiên so với lưu huỳnh và crotamiton [2]. Ngược lại, một nghiên cứu năm 2016 trên 200 bệnh nhân bôi thuốc 5 đêm liên tiếp cho thấy nhóm mỡ lưu huỳnh 5-10% có tỷ lệ hiệu quả và mức độ chấp nhận thấp hơn permethrin (88%), ivermectin (84%) và benzyl benzoate (80%) [7].
Hiệu quả đối với nấm da và các thể bệnh da liễu khác
Đối với các bệnh lý ngoài da khác, nghiên cứu năm 2003 tại Nigeria trên 595 người bệnh da liễu phổ biến (trong đó có 446 ca nhiễm nấm da) cho thấy các sản phẩm kết hợp mang lại tỷ lệ đáp ứng tốt [8]. Nghiên cứu này ghi nhận sản phẩm kết hợp dạng mỡ và xà phòng bôi ngoài da đạt tỷ lệ điều trị thành công cao hơn so với việc chỉ sử dụng đơn độc mỡ lưu huỳnh [8]. Khi điều trị các thể nấm da như Tinea capitis, dạng xà phòng lưu huỳnh tạo bọt thường được ưu tiên do tiện lợi trong việc thoa rửa vùng da tổn thương [8].
Ở các thể ghẻ nặng như ghẻ vảy (crusted scabies), mỡ lưu huỳnh nồng độ 6% từng được lựa chọn bôi phối hợp cùng ivermectin đường uống để giải quyết tình trạng da nứt nẻ và tổn thương viêm nặng nề [6]. Một số báo cáo y văn ghi nhận lưu huỳnh mang lại kết quả điều trị thành công ở thể ghẻ này [6]. Với thể ghẻ nốt (nodular scabies), mỡ lưu huỳnh có thể dọn sạch ký sinh trùng cái ghẻ kinh điển sau ít nhất 4 tuần điều trị, nhưng các nốt ngứa viêm dai dẳng tồn dư thường không đáp ứng và đòi hỏi can thiệp thêm bằng các thuốc ức chế viêm chuyên biệt [5].
Lợi ích kinh tế và tính sẵn có trong điều trị
Một trong những ưu điểm lớn nhất của mỡ lưu huỳnh được nhắc đến qua nhiều tài liệu là chi phí điều trị rất rẻ [2]. Điều này biến mỡ lưu huỳnh thành giải pháp kinh tế quan trọng cho người bệnh có hoàn cảnh khó khăn hoặc sống tại các khu vực hạn chế nguồn cung ứng thuốc bôi đắt tiền [2].
Tuy nhiên, tính kinh tế và mức độ tuân thủ của người bệnh đôi khi có sự biến động tùy thuộc vào điều kiện thị trường của từng vùng lãnh thổ [7]. Điểm trừ lớn nhất khiến nhiều bệnh nhân e ngại mỡ lưu huỳnh vẫn là mùi hôi đặc trưng, độ bết dính và việc phải bôi lặp lại nhiều đêm liên tiếp, dễ dẫn đến việc bỏ dở liệu trình [1], [2], [7].
Nhóm đối tượng nào nên ưu tiên hoặc thận trọng?
Nhóm phụ nữ mang thai, bà mẹ cho con bú và trẻ sơ sinh, trẻ nhỏ là những đối tượng đặc biệt nhạy cảm trước độc tính của các loại hóa chất bôi ngoài da [1], [2]. Nhiều loại thuốc diệt ký sinh trùng hiện đại bị giới hạn sử dụng hoặc tiềm ẩn rủi ro tác dụng phụ trên hệ thần kinh của nhóm này [1], [2].
Trong bối cảnh đó, mỡ lưu huỳnh được các tài liệu y khoa khuyến cáo là tác nhân an toàn để điều trị bệnh ghẻ cho trẻ sơ sinh, trẻ nhỏ và phụ nữ có thai [2]. Bằng chứng thử nghiệm trên nhóm trẻ từ 6 tháng đến 13 tuổi đã chứng minh mỡ lưu huỳnh 10% đạt độ an toàn và hiệu lực tương đương các thuốc bôi khác mà không gây độc tính nghiêm trọng ngoài phản ứng mùi hôi [1].
Dù vậy, những người có cơ địa da quá nhạy cảm hoặc sinh sống trong môi trường nóng ẩm cần hết sức lưu ý khả năng bị viêm da tiếp xúc kích ứng do mỡ lưu huỳnh gây ra [2]. Tuyệt đối không tự ý dùng các loại bột diêm sinh công nghiệp không rõ nguồn gốc để pha chế bôi lên vết thương hở [2].
Hướng dẫn áp dụng thực tế an toàn
Để việc dùng thuốc mỡ lưu huỳnh đạt hiệu quả tốt và giảm thiểu tác dụng phụ, người bệnh cần tuân thủ các nguyên tắc y khoa sau:
- Nồng độ và liều dùng: Sử dụng chế phẩm mỡ lưu huỳnh y tế nồng độ từ 5% đến 10% theo chỉ định cụ thể của nhân viên y tế [3], [2]. Trẻ nhỏ có thể cần dùng ở nồng độ thích hợp để tránh kích ứng da [2].
- Cách bôi: Tắm rửa sạch sẽ, để da khô ráo rồi bôi một lớp mỡ đều khắp cơ thể từ cổ trở xuống [2]. Các phác đồ nghiên cứu thường áp dụng việc bôi thuốc liên tục từ 3 đến 5 đêm [4], [7].
- Kiểm soát tái nhiễm: Với bệnh ghẻ, việc điều trị phải tiến hành đồng thời cho tất cả các thành viên sống chung nhà hoặc có tiếp xúc gần để tránh vòng lặp tái nhiễm chéo [6]. Quần áo, chăn màn cần được giặt giũ và vệ sinh sạch sẽ [2], [6].
- Theo dõi: Đánh giá lại tổn thương sau 2 đến 4 tuần [1], [4]. Nếu triệu chứng ngứa và tổn thương không cải thiện, cần tái khám để được lặp lại liệu trình hoặc đổi sang nhóm thuốc phối hợp khác theo hướng dẫn của bác sĩ [3], [4].
Mỡ lưu huỳnh là một bài thuốc cổ điển nhưng vẫn giữ nguyên giá trị điều trị thực tế trong y học hiện đại nhờ hiệu quả diệt ký sinh trùng rõ rệt và độ an toàn cao trên các đối tượng nhạy cảm như trẻ nhỏ và phụ nữ mang thai [1], [2]. Dù có bất tiện về mùi hương và cảm giác nhờn dính, việc kiên trì thực hiện đúng phác đồ và tham khảo chỉ dẫn y tế sẽ giúp người bệnh kiểm soát ghẻ hiệu quả, an toàn và tiết kiệm [1], [2].
