Hoàng tinh và ngọc trúc là hai vị thuốc quen thuộc thường xuất hiện trong các bài thuốc bổ khí dưỡng âm hay các món canh dưỡng sinh cổ truyền. Cùng thuộc chi Polygonatum, cả hai loại củ này có hình thái và công dụng khá tương đồng khiến nhiều người nhầm lẫn chúng có thể thay thế hoàn toàn cho nhau. Tuy nhiên, dưới góc nhìn của khoa học hiện đại, hai loại thảo dược này sở hữu đặc điểm di truyền, thành phần hóa học và nhóm hoạt chất rất khác biệt.
Về bản chất phân loại học, Dược điển Trung Quốc ghi nhận hoàng tinh có nguồn gốc từ thân rễ của ba loài: Polygonatum kingianum, Polygonatum sibiricum và Polygonatum cyrtonema [1], [2]. Trong khi đó, ngọc trúc là thân rễ của loài Polygonatum odoratum [3], [4]. Dù cùng một chi thực vật, sự phân hóa về hệ gen và cấu trúc hợp chất tự nhiên đã tạo nên những giá trị sử dụng riêng biệt cho từng loài [3], [5].
Khác biệt di truyền học lục lạp giữa hoàng tinh và ngọc trúc
Nhiều người thường cho rằng các loài trong cùng một chi thực vật sẽ có đặc tính gần như tương đồng. Nghiên cứu giải trình tự hệ gen lục lạp công bố năm 2025 đã làm sáng tỏ mối quan hệ phát sinh loài giữa 6 loài dược liệu thuộc chi Polygonatum, bao gồm P. kingianum (hoàng tinh) và P. odoratum (ngọc trúc) [5].
Nghiên cứu trên chỉ ra kích thước hệ gen lục lạp của 6 loài dao động từ 154.578 đến 155.807 cặp base (bp), chứa từ 127 đến 131 gen (gồm 84–85 gen mã hóa protein, 37–38 gen tRNA và 6–8 gen rRNA) [5]. Phân tích phát sinh loài trên 59 hệ gen lục lạp cho thấy P. odoratum xếp chung nhánh với P. cyrtonema và P. filipes, trong khi P. kingianum lại tách ra thành một nhánh độc lập riêng biệt [5]. Nghiên cứu cũng xác định được 21 vùng lạp thể biến tính cao giữa các loài, cung cấp cơ sở để làm mã vạch DNA định danh chính xác hai vị dược liệu này [5].
Sự khác biệt trong cấu trúc đường đa polysaccharide
Polysaccharide là một trong những thành phần hoạt tính quan trọng nhất đảm nhận vai trò bồi bổ sức khỏe của chi Polygonatum. Một nghiên cứu năm 2020 tiến hành phân tích và lập bản đồ đường đa từ 14 lô mẫu của 4 loài (P. sibiricum, P. cyrtonema, P. kingianum và P. odoratum) bằng sắc ký thẩm thấu gel hiệu năng cao (HPGPC) và quang phổ hồng ngoại FTIR [3].
Kết quả chứng minh sự khác biệt lớn về trọng lượng phân tử: polysaccharide của hoàng tinh đại huệ (P. kingianum) tồn tại hai phân đoạn trọng lượng phân tử khác nhau, gồm phân đoạn lớn P1 (trên 4,1 x 10^5 Da) và phân đoạn nhỏ P2 (khoảng 2,8–5,4 x 10^3 Da) [3]. Ngược lại, polysaccharide của ngọc trúc (P. odoratum) chỉ xuất hiện một đỉnh chính duy nhất tương ứng với phân đoạn nhỏ P2 [3]. Phân tích thành phần đường đơn xác định P1 là pectin và P2 là fructan [3]. Thêm vào đó, quang phổ FTIR cũng chứng minh polysaccharide giữa các loài này có mức độ ester hóa khác nhau [3].
Nghiên cứu công bố năm 2025 về dấu vân tay polysaccharide tiếp tục làm rõ đặc điểm này khi so sánh ba loài hoàng tinh (P. sibiricum, P. cyrtonema, và P. kingianum) [1]. Kết quả cho thấy polysaccharide chiết xuất từ P. kingianum có hàm lượng glucose cao hơn đáng kể so với hai loài hoàng tinh còn lại [1]. Nhờ hàm lượng đường đơn cao và đặc tính quang phổ riêng biệt, mẫu polysaccharide từ P. kingianum (mẫu ký hiệu S11) thể hiện hoạt tính chống oxy hóa vượt trội trong thử nghiệm dọn gốc tự do DPPH in vitro [1].
Chuyển hóa thứ cấp: Hợp chất đặc trưng ở từng dược liệu
Bên cạnh các chuỗi đường đa, các hợp chất chuyển hóa thứ cấp ở thân rễ của hoàng tinh và ngọc trúc cũng mang tính đặc thù cao. Các nghiên cứu hóa thực vật độc lập đã phân lập và xác định các cấu trúc hóa học cụ thể ở từng loài.
Đối với ngọc trúc (Polygonatum odoratum), nghiên cứu năm 2004 sử dụng sắc ký cột silica gel đã phân lập được một dipeptide và một furostanol glycoside mới từ thân rễ [6]. Hợp chất mới này được xác định là 22-hydroxy-25 (R và S)-furost-5-en-12-on-3beta,22,26-triol 26-O-beta-D-glucopyranoside, thuộc nhóm furostanol monoglycoside được gắn gốc đường tại vị trí C-26, cùng một dipeptide mang tên O-acetate của N-(N-benzoyl-S-phenylalaninyl)-S-phenylalaninol [6].
Ngược lại, nghiên cứu năm 2003 trên rễ của hoàng tinh (Polygonatum kingianum) nhằm tìm kiếm các hoạt chất kháng virus đã phân lập được 13 hợp chất [7]. Trong đó có 9 hợp chất được định danh rõ gồm: liquiritigenin, isoliquiritigenin, 4',7-dihydroxy-3'-methoxyisoflavone, (6aR, 11aR)-10-hydroxy-3,9-dimethoxypterocarpan, 5-hydroxymethyl-2-furancarboxaldehyde, acid salicylic, cùng ba dạng glycoside của đường fructose (n-butyl-beta-D-fructopyranoside, n-butyl-beta-D-fructofuranoside, n-butyl-alpha-D-fructofuranoside) [7]. Nghiên cứu ghi nhận 6 hợp chất đầu tiên lần đầu được tìm thấy từ loài này [7].
Sự đa dạng hóa học trong chi còn thể hiện ở nguồn tài nguyên hạt. Nghiên cứu chuyển hóa không mục tiêu năm 2022 trên hạt của 4 loài (P. sibiricum, P. cyrtonema, P. kingianum, và P. macropodium) đã phát hiện 873 chất chuyển hóa, bao gồm 185 flavonoid, 127 lipid, 105 acid phenolic và 36 steroid [2]. Flavonoid, steroid và terpenoid là các nhóm hợp chất có sự chênh lệch nhiều nhất, trong đó chuyển hóa ở hạt P. kingianum có sự khác biệt rõ rệt so với P. sibiricum [2].
Tác động dưỡng âm và hoạt tính chống oxy hóa
Trong y học cổ truyền, thân rễ của các loài hoàng tinh (Polygonati rhizoma) có lịch sử sử dụng làm thực phẩm bổ dưỡng dưỡng sinh từ cách đây khoảng 2000 năm (ghi chép trong sách Minh Y Biệt Lục) với công năng bổ khí dưỡng âm, hỗ trợ các tình trạng suy nhược, mệt mỏi, khó tiêu, bệnh lý phổi và tiểu đường [2]. Hiện nay, có khoảng 38 loài thuộc chi Polygonatum được ứng dụng làm thuốc và thực phẩm chức năng [2].
Dưới góc nhìn khoa học thực nghiệm, hoạt tính của hai dược liệu này thường được đo lường thông qua khả năng chống oxy hóa khử gốc tự do DPPH [1], [8]. Ở hoàng tinh (P. kingianum), hoạt tính chống oxy hóa liên quan trực tiếp đến hàm lượng đường đơn cao trong chuỗi polysaccharide [1].
Đối với ngọc trúc (P. odoratum), một nghiên cứu năm 2012 khảo sát mối tương quan giữa chất lượng ngọc trúc hoang dã và các yếu tố sinh thái đã chỉ ra hàm lượng polysaccharide và các chất hòa tan trong nước là yếu tố then chốt quyết định hoạt tính chống oxy hóa [8]. Khả năng dọn gốc tự do DPPH của ngọc trúc tăng tỷ lệ thuận với sự gia tăng hàm lượng của các chất này [8]. Nghiên cứu cũng ghi nhận các yếu tố khí hậu (nhiệt độ trung bình tháng 1, tháng 7, lượng mưa năm) và thổ nhưỡng (độ pH, lượng kali tổng) quyết định tới 99% hàm lượng hoạt chất của ngọc trúc [8].
Giới hạn của các bằng chứng khoa học hiện tại
Mặc dù có nhiều tiềm năng, phần lớn các dữ liệu thực nghiệm về hoạt tính của hoàng tinh và ngọc trúc hiện nay chỉ dừng lại ở các thử nghiệm ống nghiệm (in vitro), chẳng hạn như khả năng dọn gốc tự do DPPH hoặc phân tích thành phần hóa học [1], [7], [8].
Các dữ liệu này chưa đủ để khẳng định hiệu quả điều trị bệnh dứt điểm trên cơ thể người sống. Cơ chế sinh học của từng phân đoạn polysaccharide chuyên biệt hay các saponin steroid vẫn cần thêm các thử nghiệm tiền lâm sàng trên động vật và thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên có đối chứng trước khi có thể kết luận về đích tác động dược lý chi tiết.
Ai nên thận trọng khi dùng dược liệu hoàng tinh và ngọc trúc?
Mặc dù hoàng tinh được xếp vào nhóm thực phẩm - dược phẩm kết hợp (vừa dùng ăn uống, vừa làm thuốc) [1], [2], người tiêu dùng không nên tự ý dùng bừa bãi. Hàm lượng đường đa cao và sự hiện diện của các acid hữu cơ, hợp chất steroid có thể ảnh hưởng đến hệ tiêu hóa [3], [7].
Những người có tỳ vị hư hàn, thường xuyên đầy bụng, tiêu chảy mạn tính hoặc có cơ địa dị ứng thảo mộc nên tham khảo ý kiến bác sĩ y học cổ truyền trước khi dùng. Phụ nữ mang thai, người đang cho con bú và bệnh nhân mắc các bệnh mạn tính đang điều trị bằng thuốc tây cần hỏi ý kiến bác sĩ chuyên khoa để tránh tương tác thuốc bất lợi.
Cách áp dụng thực tế và tiêu chuẩn chọn lựa
Để dược liệu phát huy tác dụng bồi bổ, việc kiểm soát nguồn gốc và chất lượng là rất quan trọng. Tiêu chuẩn Dược điển quy định thân rễ ngọc trúc khô (Polygonatum odoratum) phải đảm bảo độ ẩm không quá 16%, hàm lượng chiết xuất hòa tan trong ethanol không dưới 50%, tro toàn phần không quá 3% và hàm lượng polysaccharide không thấp hơn 6% [4]. Người tiêu dùng nên lựa chọn sản phẩm từ các cơ sở dược liệu uy tín, có kiểm nghiệm đạt chuẩn này để tránh mua phải hàng kém chất lượng hay dược liệu ẩm mốc [4].
Trong sinh hoạt hàng ngày, cả hai vị thuốc thường được dùng nấu canh thanh nhiệt hoặc hãm nước uống với lượng vừa phải. Khi sử dụng nhằm mục đích dưỡng âm, tăng cường thể trạng sau ốm, người dùng nên kết hợp chế độ ăn uống cân bằng, ngủ đủ giấc và vận động hợp lý. Không nên lạm dụng dược liệu để thay thế cho bữa ăn chính hay phác đồ điều trị y tế hiện hành.
Hoàng tinh và ngọc trúc tuy là "anh em" cùng chi nhưng mang cấu trúc hóa học và phân tử polysaccharide khác nhau. Hiểu rõ sự khác biệt này giúp người dùng sử dụng đúng mục đích, vừa bảo đảm an toàn vừa tối ưu hóa lợi ích bồi bổ sức khỏe tự nhiên.


