Nỗi lo đau khớp và thói quen tìm đến thảo dược

Mỗi khi thời tiết chuyển mùa hoặc bước vào độ tuổi trung niên, tình trạng đau nhức khớp gối, cứng khớp, hạn chế vận động lại trở thành nỗi ám ảnh thường nhật của nhiều người. Theo phản xạ tự nhiên, không ít người tìm đến các bài thuốc y học cổ truyền để mong tìm lại sự linh hoạt cho đôi chân mà không phải lạm dụng thuốc giảm đau tây y kéo dài.

Trong số các vị thuốc được lưu truyền rộng rãi trong dân gian để trị chứng phong thấp và đau khớp, đinh công đằng và ngưu tất là hai cái tên vô cùng quen thuộc. Cả hai thường xuất hiện song hành hoặc được thay thế linh hoạt trong các thang thuốc cổ truyền, khiến nhiều người lầm tưởng chúng có cùng công dụng và bản chất dược lý.

Tuy nhiên, dưới góc nhìn của khoa học hiện đại, hai loại dược liệu này sở hữu cơ chế sinh học, đích tác động và mức độ an toàn hoàn toàn khác biệt. Đinh công đằng chủ yếu tập trung vào việc dập tắt phản ứng viêm và ức chế cơn đau cấp tính, trong khi ngưu tất lại phát huy thế mạnh ở khả năng bảo tồn sụn khớp và điều hòa chuyển hóa xương khớp lâu dài.

Cơ chế tác động: Giảm đau cấp tốc đối đầu nuôi dưỡng sụn khớp

Để hiểu được sự khác biệt trong việc hỗ trợ vận động, trước hết cần nhìn vào cách từng loại dược liệu phản ứng với các tổn thương tại mô khớp. Khớp thoái hóa hoặc viêm khớp mạn tính vừa chịu tổn thương cấu trúc bề mặt sụn, vừa liên tục phát sinh các đợt sưng đau khó chịu do chất trung gian gây viêm kích thích thụ thể thần kinh.

Đối với đinh công đằng (đại diện nghiên cứu gồm Porana sinensis, Erycibe obtusifolia và Erycibe schmidtii), hoạt lực sinh học chủ yếu dựa vào các hợp chất phenolic như scopoletin, scopolin và axit chlorogenic [1]. Khi thâm nhập vào mô viêm, dịch chiết của dược liệu này có khả năng ức chế mạnh mẽ quá trình tổng hợp prostaglandin E2 (PGE2) [1]. Đây là chất trung gian hóa học giữ vai trò then chốt trong việc tạo ra phản ứng sốt, sưng nề và kích hoạt xung truyền tín hiệu đau lên vỏ não. Điểm thú vị là tác dụng giảm đau của nhóm dược liệu này không bị đảo ngược bởi naloxone, chứng minh cơ chế giảm đau hoàn toàn không thông qua thụ thể opioid mà tác động độc lập tại ngoại vi hoặc cơ chế phi opioid [1].

Ngược lại, ngưu tất (Achyranthes bidentata) hoạt động theo một lộ trình bảo vệ cấu trúc khớp bền vững hơn thông qua hoạt chất polysaccharide (ABPS) và các hợp chất chuyển hóa đặc thù như axit oleanolic [2, 4]. Polysaccharide của ngưu tất giúp duy trì sự cân bằng nội môi của chất nền ngoại bào sụn khớp (ECM), bảo vệ sụn khỏi nguy cơ thoái hóa [2]. Ngoài ra, hoạt chất này kích thích chu kỳ tế bào chuyển từ pha G1 sang pha S, tạo điều kiện thuận lợi để tế bào sụn tăng sinh và gia tăng biểu hiện của collagen loại II [2].

Chưa dừng lại ở đó, các thành phần hoạt tính như quercetin, baicalein và berberine được xác định trong ngưu tất còn nhắm tới các đích sinh học then chốt gồm yếu tố hoại tử khối u TNF, interleukin-6 (IL-6) và protein TP53 để điều hòa phản ứng miễn dịch và ngăn ngừa tế bào khớp tự chết theo chu trình [3]. Hơn thế, các chất chuyển hóa qua huyết thanh của ngưu tất còn cho thấy hoạt tính kích thích tạo xương, thúc đẩy tăng sinh tế bào tạo xương và gia tăng hoạt độ phosphatase kiềm [4].

Bằng chứng khoa học: Đinh công đằng thể hiện gì trong thử nghiệm?

Các nghiên cứu dược lý học dân tộc đã làm sáng tỏ giá trị chống viêm và giảm đau của đinh công đằng khi tìm kiếm dược liệu thay thế cho nguồn cây tự nhiên bị suy giảm [1].

Một nghiên cứu công bố năm 2013 đã tiến hành so sánh thành phần hoạt chất, độc tính cấp tính cũng như hoạt tính giảm đau và kháng viêm của ba loài thuộc nhóm đinh công đằng: Porana sinensis, Erycibe obtusifolia và Erycibe schmidtii [1]. Nghiên cứu sử dụng phương pháp sắc ký lỏng hiệu năng cao (HPLC) để định lượng các hoạt chất chính gồm scopoletin, scopolin và axit chlorogenic [1].

Để đánh giá tác dụng kháng viêm và giảm đau, các nhà nghiên cứu đã sử dụng dịch chiết cồn 40% của ba loài thực vật trên các mô hình động vật gặm nhấm, bao gồm: mô hình phù tai do xylene, mô hình gây viêm bằng formalin, mô hình túi khí viêm gây bởi carrageenan, mô hình quặn đau do axit acetic và mô hình cảm thụ đau bằng formalin [1]. Kết quả cho thấy cả ba loài đều chứa hàm lượng lớn scopoletin, scopolin và axit chlorogenic [1].

Ở liều thử nghiệm độc tính cấp là 5 g/kg trọng lượng cơ thể, dịch chiết cồn 40% của cả ba cây hầu như không thể hiện độc tính [1]. Trong tất cả các thử nghiệm viêm, dịch chiết thể hiện tác dụng kháng viêm rõ rệt, ức chế đáng kể sự tổng hợp chất trung gian viêm PGE2 trong dịch túi khí carrageenan [1]. Về mặt kiểm soát cơn đau, dịch chiết giúp giảm rõ rệt số lần quặn đau do axit acetic và ức chế pha thứ hai của phản ứng liếm chân do formalin gây ra [1]. Giới hạn của nghiên cứu này là các dữ liệu mới dừng lại ở mô hình động vật thí nghiệm, chưa có thử nghiệm lâm sàng đối chứng ngẫu nhiên trên người để xác định liều tối ưu.

Nghiên cứu về ngưu tất: Khả năng tái tạo và bảo vệ khớp

Trái ngược với dữ liệu thiên về giảm triệu chứng cấp của đinh công đằng, ngưu tất sở hữu hệ thống dữ liệu nghiên cứu đồ sộ về can thiệp thoái hóa khớp và cải thiện hệ thống xương.

Một nghiên cứu công bố năm 2022 đã đi sâu tìm hiểu vai trò bảo vệ của polysaccharide chiết xuất từ ngưu tất (Achyranthes bidentata polysaccharides - ABPS) chống lại sự thoái hóa chất nền ngoại bào sụn khớp thông qua chuỗi RNA lncRNA GAS5 ở mô hình thoái hóa khớp [2]. Kết quả nhuộm mô học HE cho thấy, ở nhóm được can thiệp bằng ABPS, đường tiếp tuyến của lớp bề mặt sụn song song và liên tục với mặt khớp, các lớp chuyển tiếp, lớp tia và lớp vôi hóa biểu hiện rõ ràng, ranh giới cấu trúc sắc nét hơn hẳn so với tình trạng sụn bị xói mòn [2]. ABPS không chỉ can thiệp vào con đường axit arachidonic để hạ phản ứng viêm mà còn thúc đẩy tăng sinh tế bào sụn và kích thích tạo xương [2].

Đồng thời, một nghiên cứu dược lý hệ thống kết hợp thử nghiệm in vitro công bố năm 2020 đã sàng lọc các hoạt chất của ngưu tất qua cơ sở dữ liệu TCMSP và Open Targets Platform [3]. Nghiên cứu phát hiện 7 thành phần hoạt tính của ngưu tất có liên kết mạnh mẽ với 74 đích phân tử liên quan đến thoái hóa khớp [3]. Trong đó, quercetin, baicalein và berberine được xác định là các hợp chất hoạt tính quan trọng nhất [3]. Phân tích tương tác protein và thử nghiệm nhuộm Western blot xác nhận các hoạt chất này can thiệp trực tiếp vào TNF, IL-6 và TP53 để điều hòa quá trình chết rụng tế bào, viêm nhiễm và miễn dịch [3].

Ngoài ra, nghiên cứu năm 2023 phân tích hồ sơ chuyển hóa trong huyết thanh chuột sau khi uống ngưu tất sống và ngưu tất chế muối đã phân lập được 2 dạng nguyên bản và 12 chất chuyển hóa [4]. Đáng chú ý, các chất chuyển hóa như axit oleanolic, poststerone-M1, chikusetsusaponin V-M1 có mối tương quan rất cao (hệ số trên 0,7) với khả năng kích thích hoạt tính phosphatase kiềm và tỷ lệ tăng sinh tế bào tạo xương [4]. Hàm lượng axit oleanolic tự nhiên trong rễ ngưu tất được nghiên cứu năm 1995 ghi nhận đạt từ 0,78% đến 1,42% ở loài hoang dại và 0,91% đến 1,14% ở loài nuôi trồng [5].

Tính an toàn và giới hạn độc tính: Khác biệt cần lưu tâm

Khi kết hợp dược liệu vào các bài thuốc trị khớp, tính an toàn luôn là bài toán được đặt lên hàng đầu bên cạnh hiệu lực sinh học. Mặc dù cả hai vị thuốc đều có nguồn gốc từ tự nhiên, độc tính và phản ứng phụ tiềm ẩn của chúng lại không tương đồng.

Với đinh công đằng, nghiên cứu độc tính cấp của dịch chiết cồn 40% trên chuột ghi nhận mức độ an toàn khá tốt khi động vật không xuất hiện dấu hiệu ngộ độc ở mức liều 5 g/kg [1]. Tuy nhiên, trong y học cổ truyền, đinh công đằng thuộc nhóm thuốc khu phong trừ thấp có dược tính mạnh, tác động nhanh nên nếu dùng quá liều hoặc dùng dạng ngâm rượu không qua kiểm soát có thể gây ra hiện tượng kích ứng đường tiêu hóa hoặc chóng mặt. Cơ chế không phụ thuộc thụ thể opioid của đinh công đằng giúp người bệnh không gặp nguy cơ phụ thuộc hoặc ức chế hô hấp giống các loại thuốc giảm đau trung ương [1].

Đối với ngưu tất, dữ liệu ghi nhận đây là vị thuốc tương đối lành tính, thậm chí đã được cơ quan quản lý dược phẩm Trung Quốc cấp phép có mặt trong nhiều chế phẩm thuốc cổ truyền lưu hành đại trà như cốm, dịch tiêm hay dịch uống Mạch Lạc Ninh [2]. Dù vậy, rễ ngưu tất chứa một lượng đáng kể các saponin oleanan sulfat hóa (như sulfachyranthoside B và D) cùng các saponin khác [6, 4]. Saponin liều cao có thể gây kích thích nhẹ lên niêm mạc dạ dày đối với người có tiền sử viêm loét đường tiêu hóa. Ngoài ra, việc ngưu tất thường bị nhầm lẫn hoặc trộn lẫn với các loài thực vật tương tự trên thị trường thảo dược cũng đòi hỏi người dùng phải hết sức cẩn trọng về nguồn gốc xuất xứ [6].

Những hiểu lầm thường gặp khi dùng bài thuốc khớp

Hiểu lầm phổ biến nhất trong cộng đồng là cho rằng hễ đau khớp thì dùng đinh công đằng hay ngưu tất cũng đều cho kết quả như nhau. Thực tế, nếu bệnh nhân đang trong đợt thoái hóa sụn khớp tiến triển âm thầm, khớp khô ráp và kêu lục cục nhưng ít sưng viêm, việc lạm dụng đinh công đằng sẽ không đem lại hiệu quả phục hồi sụn hay nuôi dưỡng xương như ngưu tất [2, 4]. Ngược lại, nếu khớp đang sưng tấy, tràn dịch đau nhức dữ dội, ngưu tất dùng đơn độc khó có thể mang lại cảm giác xoa dịu tức thì giống như cơ chế chặn tổng hợp PGE2 của đinh công đằng [1].

Một quan niệm sai lầm khác là thảo dược có thể thay thế hoàn toàn các phác đồ điều trị chuyên khoa hoặc có thể "chữa khỏi dứt điểm" bệnh thoái hóa khớp. Cả đinh công đằng và ngưu tất hiện nay mới chỉ được chứng minh vai trò hỗ trợ ức chế phản ứng viêm, giảm cảm thụ đau và hạn chế thoái hóa sụn ở cấp độ mô học và tế bào [1, 2]. Chúng không thể đảo ngược hoàn toàn những biến dạng xương khớp đã hình thành lâu năm.

Nhiều người cũng tự ý mua dược liệu thô trôi nổi về ngâm rượu uống mà không qua bào chế chuẩn mực. Rễ ngưu tất cần quá trình chế biến (chẳng hạn như chích muối) để gia tăng hiệu quả chuyển hóa kích thích tạo xương khi vào cơ thể [4]. Việc tự ý ngâm rượu thảo dược không rõ liều lượng tiềm ẩn nguy cơ ngộ độc hoặc ảnh hưởng nghiêm trọng đến gan thận.

Ai nên thận trọng khi sử dụng?

Người có tiền sử viêm loét dạ dày tá tràng tiến triển cần hết sức lưu ý khi sử dụng các chế phẩm chứa đinh công đằng hoặc ngưu tất. Hoạt chất kháng viêm ức chế prostaglandin của đinh công đằng và hàm lượng saponin trong rễ ngưu tất có thể kích ứng niêm mạc tiêu hóa nếu dùng khi đói [1, 6].

Phụ nữ có thai và phụ nữ đang cho con bú tuyệt đối không được tự ý sử dụng hai loại thảo dược này. Cho đến nay, các nghiên cứu khoa học được công bố chỉ thực hiện trên tế bào sụn tách rời hoặc mô hình chuột thí nghiệm, hoàn toàn chưa có dữ liệu lâm sàng xác nhận độ an toàn cho thai nhi hoặc trẻ bú mẹ [1, 2, 3]. Trong y lý cổ truyền, ngưu tất còn có tác dụng hoạt huyết hạ hành, có thể gây co bóp tử cung bất lợi cho thai kỳ.

Những bệnh nhân đang điều trị bệnh lý nền bằng thuốc tây y như thuốc chống đông máu, thuốc huyết áp hoặc thuốc hạ đường huyết cần tham khảo ý kiến bác sĩ chuyên khoa trước khi phối hợp. Sự can thiệp của các hợp chất flavonoid như quercetin hay berberine trong ngưu tất có thể tạo ra các tương tác chuyển hóa qua gan không mong muốn [3].

Gợi ý áp dụng thực tế để hỗ trợ vận động

Để phát huy tối đa lợi ích của hai vị thuốc này trong việc cải thiện sự linh hoạt của khớp gối và cột sống, việc phối ngũ và thời điểm dùng đóng vai trò quyết định.

Về nguyên tắc kết hợp, các thầy thuốc thường phối hợp đinh công đằng trong giai đoạn đầu hoặc các đợt bùng phát đau để nhanh chóng kiểm soát phản ứng viêm tại mô khớp thông qua việc giảm PGE2 [1]. Khi các triệu chứng sưng đau cấp đã lắng xuống, ngưu tất được tăng cường trong bài thuốc nhằm kích thích tăng sinh tế bào sụn, thúc đẩy sản xuất collagen loại II và củng cố quá trình tạo xương [2, 4].

Về cách dùng, thảo dược nên được sắc kỹ lấy nước uống sau bữa ăn khoảng 30 phút để tránh gây cồn cào đường tiêu hóa. Tránh tuyệt đối việc tự ý tăng liều sắc hoặc uống rượu thuốc quá chén. Trong suốt quá trình sử dụng, người bệnh cần duy trì thói quen vận động nhẹ nhàng như đi bộ trên nền bằng, tập bơi lội hoặc đạp xe để dịch khớp được lưu thông tốt hơn, hỗ trợ hoạt chất thảo dược thẩm thấu vào mô sụn.

Tóm lại, đinh công đằng và ngưu tất đảm nhận hai mắt xích bổ trợ hoàn hảo cho nhau trong bài thuốc trị khớp: một bên dập tắt cơn đau viêm cấp tính, một bên bồi đắp và bảo tồn chất nền sụn khớp. Để đạt được hiệu quả tối ưu và hạn chế rủi ro, người bệnh cần thăm khám y khoa chính quy và tuân thủ hướng dẫn dùng thuốc từ bác sĩ chuyên khoa.