Nhiều người cao tuổi mắc bệnh xương khớp thường tìm đến các bài thuốc dân gian từ thảo dược để giảm đau, trong đó có vị thuốc đinh công (Đinh Công Đằng / Baogongteng). Tuy nhiên, người đang điều trị các bệnh về mắt như glôcôm (tăng nhãn áp) cần hết sức cẩn trọng khi dùng chung dược liệu này với thuốc nhỏ mắt chuyên dụng.
Việc tự ý kết hợp đinh công với các thuốc nhỏ mắt điều trị glôcôm, đặc biệt nhóm ức chế men cholinesterase hoặc hoạt hóa phó giao cảm, tiềm ẩn nguy cơ xuất hiện tương tác hiệp đồng làm bùng phát hội chứng cường phó giao cảm cấp tính (cholinergic syndrome), gây nguy hiểm cho tính mạng người dùng [1].
Đinh công là gì và cơ chế tác động lên cơ thể
Đinh công (danh pháp chi thực vật Erycibe, như Erycibe obtusifolia Benth. hoặc Erycibe henri Prain) là một loại cây dây leo thường được y học cổ truyền sử dụng thân cành để trừ phong thấp, chữa đau nhức xương khớp và viêm khớp [1], [2]. Trong tự nhiên, thân cây chứa nhiều hợp chất quý có khả năng ức chế men xanthine oxidase và chống oxy hóa [3]. Thảo dược này cũng chứa các hoạt chất như scopoletin, scopolin và axit chlorogenic [2].
Tuy nhiên, đặc điểm dược lý đáng chú ý nhất của chi đinh công là sự hiện diện của các alkaloid nhóm tropane, tiêu biểu là baogongteng A [4], [1]. Trái ngược với hầu hết các alkaloid tropane tự nhiên thường có tác dụng ức chế hệ thần kinh đối giao cảm (kháng cholinergic như atropine hay scopolamine), baogongteng A và các hoạt chất chiết xuất từ đinh công lại thể hiện hoạt tính kích thích phó giao cảm (cholinergic activity) [4], [1].
Khi hoạt chất kích thích hệ cholinergic ngấm vào cơ thể, nó thúc đẩy thụ thể muscarinic hoạt động mạnh. Ở mắt, phản ứng này dẫn tới hiện tượng co đồng tử rõ rệt, hỗ trợ dòng chảy thủy dịch thoát ra ngoài [4]. Trên toàn thân, kích thích cholinergic làm tăng tiết dịch mồ hôi, nước bọt, nước mắt, dịch phế quản, đồng thời kích thích co bóp cơ trơn tiêu hóa và làm chậm nhịp tim [1].
Mối lo tương tác khi dùng chung với thuốc nhỏ mắt glôcôm
Glôcôm là bệnh lý đặc trưng bởi sự gia tăng nhãn áp, nếu không kiểm soát tốt sẽ gây tổn thương thị thần kinh dẫn đến mù lòa. Một trong những biện pháp kiểm soát bệnh là sử dụng thuốc nhỏ mắt làm hạ nhãn áp, bao gồm các nhóm thuốc cường đối giao cảm trực tiếp hoặc thuốc ức chế men cholinesterase.
Nhóm thuốc ức chế cholinesterase hoạt động bằng cách ngăn chặn enzym acetylcholinesterase phân hủy chất dẫn truyền thần kinh acetylcholine ở khe tiếp hợp thần kinh. Điều này dẫn đến sự tích tụ acetylcholine nội sinh, gây co thắt thể mi và cơ co đồng tử, mở rộng góc tiền đình để thủy dịch thoát lưu.
Dù thuốc nhỏ mắt được dùng tại chỗ, một phần hoạt chất vẫn có thể đi qua ống lệ mũi xuống niêm mạc hầu họng và hấp thu thẳng vào hệ tuần hoàn toàn thân. Nếu bệnh nhân đồng thời uống nước sắc hoặc rượu ngâm từ đinh công, cơ thể sẽ cùng lúc tiếp nhận hai luồng tác động kích thích cholinergic: một bên trực tiếp kích hoạt thụ thể từ các tropane alkaloid của đinh công [4], [1], và một bên gián tiếp duy trì nồng độ dẫn truyền thần kinh do thuốc nhỏ mắt ức chế phân hủy.
Sự cộng gộp này đẩy hệ thần kinh phó giao cảm vào trạng thái hưng phấn quá mức ngoài tầm kiểm soát. Thay vì chỉ hạ nhãn áp tại chỗ, người bệnh có thể phải đối mặt với ngộ độc cholinergic toàn thân nghiêm trọng.
Các nghiên cứu khoa học ghi nhận điều gì?
Các bằng chứng thực nghiệm và báo cáo lâm sàng đã chỉ ra tính chất cholinergic mạnh mẽ cũng như độc tính tiềm tàng của đinh công:
Năm 1993, một nghiên cứu tổng hợp và kiểm tra hoạt tính sinh học của 10 dẫn xuất cấu trúc tương tự baogongteng A (alkaloid tropane cholinergic tự nhiên phân lập từ Erycibe obtusifolia Benth.) đã được tiến hành [4]. Nghiên cứu giữ nguyên khung cấu trúc tropane và biến đổi các nhóm thế trên N và C3 [4]. Thử nghiệm co đồng tử trên thỏ ghi nhận các dẫn chất 3-paramethyl benzoyloxy-6-acetoxy nortropane, 3-propionyloxy-6-acetoxy nortropane và 3-isobutyryloxy-6-acetoxy nortropane thể hiện rõ rệt các hoạt tính cholinergic kích thích co đồng tử [4]. Giới hạn của nghiên cứu là chỉ thực hiện trên mô hình mắt thỏ và tập trung vào phân tử tổng hợp, chưa đánh giá trực tiếp tương tác phức tạp trên người sống [4].
Năm 2002, một báo cáo y khoa đã ghi nhận ca lâm sàng ngộ độc cholinergic cấp tính do sử dụng loài đinh công Erycibe henri Prain ("Ting Kung Teng") [1]. Bệnh nhân là một cụ ông 73 tuổi, sau khi uống nước sắc đinh công theo hướng dẫn của y học cổ truyền để trị đau khớp đã nhanh chóng phát triển hội chứng cường phó giao cảm rầm rộ [1].
Các triệu chứng lâm sàng ở bệnh nhân này gồm chóng mặt, toát mồ hôi đầm đìa, ớn lạnh, chảy nước mắt, tăng tiết nước bọt, chảy nước mũi nhiều, buồn nôn và nôn ói [1]. Đi kèm với đó, bệnh nhân rơi vào trạng thái hạ thân nhiệt và hạ huyết áp [1]. Đáng chú ý, xét nghiệm định lượng men cholinesterase huyết thanh vẫn ở mức bình thường, cho thấy thảo dược này kích thích trực tiếp lên thụ thể chứ không làm cạn kiệt enzym phân hủy [1]. Xét nghiệm sinh hóa ghi nhận ure máu (BUN), creatinin và đường huyết tăng thoáng qua [1]. Báo cáo cũng nhấn mạnh thử nghiệm trên chuột trước đó với loài cây liên quan từng cho thấy độc tính trên thận, gan và hồng cầu [1].
Năm 2013, nghiên cứu so sánh thành phần hóa học và hoạt tính sinh học trên các loài Porana sinensis, Erycibe obtusifolia và Erycibe schmidtii sử dụng phương pháp sắc ký lỏng hiệu năng cao (HPLC) [2]. Nghiên cứu xác định hàm lượng lớn scopoletin, scopolin và axit chlorogenic trong ba loài cây này [2]. Đánh giá độc tính cấp trên chuột bằng chiết xuất cồn 40% cho thấy thuốc gần như không độc ở liều 5 g/kg trọng lượng, đồng thời thể hiện tác dụng kháng viêm và giảm đau rõ rệt trên các mô hình gây viêm bằng xylene, formalin hay carrageenan [2]. Thử nghiệm với chất đối vận opioid naloxone không thể đảo ngược tác dụng giảm đau của dịch chiết, chứng minh cơ chế giảm đau của đinh công không phụ thuộc thụ thể opioid [2]. Giới hạn nghiên cứu là đánh giá trên chuột với chiết xuất cồn toàn phần, chưa khảo sát nồng độ tropane alkaloid phân lập hay tương tác thuốc chuyên sâu [2].
Bên cạnh đó, năm 2014, nhóm nghiên cứu sử dụng hệ thống khối phổ đa tầng kết hợp sắc ký lớp mỏng tự ghi sinh học đã chứng minh thân cây Erycibe obtusifolia có đặc tính ức chế enzym xanthine oxidase và chống oxy hóa mạnh, mở ra hướng ứng dụng trong bệnh gút [3].
Lợi ích và giới hạn của bằng chứng hiện có
Các bằng chứng khoa học cho thấy đinh công mang lại hiệu quả giảm đau nhức xương khớp và chống viêm trong y học cổ truyền [1], [2]. Nền tảng hóa thực vật của cây cũng đem lại tiềm năng ứng dụng điều trị các rối loạn chuyển hóa purin hoặc stress oxy hóa [3].
Mặc dù vậy, bằng chứng về độ an toàn của việc phối hợp đinh công với các thuốc điều trị tăng nhãn áp nhóm ức chế cholinesterase chủ yếu dựa trên dược lý học thực nghiệm và các ca lâm sàng riêng lẻ [4], [1]. Hiện chưa có thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên có đối chứng nào đánh giá trực tiếp độ an toàn khi người bệnh nhỏ thuốc mắt ức chế men cholinesterase cùng lúc với uống nước sắc đinh công. Phần lớn thử nghiệm đo đạc tác dụng co đồng tử cholinergic chỉ dừng lại ở quy mô trên động vật thí nghiệm [4].
Những hiểu lầm thường gặp khi dùng thảo dược
Một quan niệm sai lầm phổ biến là cho rằng thuốc nhỏ mắt chỉ tác dụng tại chỗ ở niêm mạc nhãn cầu nên không thể tương tác với các loại thuốc uống toàn thân. Thực tế, hệ thống mạch máu tại kết mạc và niêm mạc mũi họng hấp thu hoạt chất rất nhanh chóng vào tuần hoàn chung mà không qua vòng tuần hoàn chuyển hóa đầu tại gan, từ đó dễ dàng gây tác dụng toàn thân khi gặp chất hiệp đồng.
Quan niệm thứ hai là mọi thảo dược tự nhiên trị đau khớp đều lành tính và không có độc tính cấp. Điển hình như trường hợp dùng đinh công sắc uống, người bệnh lớn tuổi có thể gặp ngay hội chứng kích thích cholinergic cấp tính đe dọa hô hấp, huyết áp và tim mạch dù không hề dùng quá liều quy ước [1]. Độc tính gan, thận và tế bào máu của các loài liên quan cũng từng được phát hiện trên động vật [1].
Nhiều người cũng nhầm lẫn rằng các tropane alkaloid luôn gây khô miệng, giãn đồng tử như atropine. Nhưng alkaloid trong đinh công (như baogongteng A) lại có tác dụng ngược lại, kích thích mạnh thụ thể cholinergic dẫn đến tăng tiết dịch và co đồng tử [4], [1].
Ai nên thận trọng khi tiếp cận đinh công?
Những đối tượng sau cần đặc biệt cẩn trọng hoặc tránh tự ý dùng các chế phẩm từ đinh công:
Người đang điều trị bệnh glôcôm bằng thuốc nhỏ mắt nhóm ức chế cholinesterase hoặc các thuốc kích thích cholinergic trực tiếp: Sự cộng gộp tác dụng phụ có thể kích phát cơn ngộ độc cholinergic cấp [1].
Người cao tuổi mắc bệnh tim mạch, huyết áp thấp: Hoạt tính cường giao cảm từ đinh công có thể gây hạ huyết áp và làm chậm nhịp tim đột ngột [1].
Bệnh nhân suy giảm chức năng gan, thận: Độc tính trên thận và tế bào máu đã được ghi nhận trong các nghiên cứu tiền lâm sàng của chi thực vật này [1].
Phụ nữ mang thai, phụ nữ đang cho con bú và trẻ nhỏ: Hiện tại chưa có bất kỳ dữ liệu khoa học nào nghiên cứu về tính an toàn của đinh công trên các nhóm đối tượng đặc biệt này. Dữ liệu hiện có chỉ mới ghi nhận trên người cao tuổi hoặc trên mô hình động vật thí nghiệm [4], [1], [2]. Tuyệt đối không tự ý áp dụng cho phụ nữ mang thai và trẻ nhỏ.
Cách dùng an toàn và khuyến cáo thực tế
Bảo đảm an toàn khi dùng thảo dược kết hợp thuốc tây y đòi hỏi người bệnh phải tuân thủ nghiêm ngặt các nguyên tắc sau:
Khi đi khám mắt hoặc khám cơ xương khớp, người bệnh cần thông báo đầy đủ cho bác sĩ tất cả các loại thuốc kê đơn, thuốc nhỏ mắt cũng như các loại cây cỏ, thảo dược sắc uống hoặc rượu thuốc đang sử dụng tại nhà.
Bệnh nhân đang sử dụng thuốc điều trị glôcôm tuyệt đối không tự ý tìm mua đinh công đằng, baogongteng hay các bài thuốc gia truyền không rõ nguồn gốc để trị đau nhức xương khớp. Tránh việc tự ý ngâm rượu hoặc sắc uống khi chưa có chỉ định chuyên môn từ bác sĩ y học cổ truyền.
Để giảm bớt lượng thuốc nhỏ mắt hấp thu vào tuần hoàn toàn thân, người bệnh glôcôm nên áp dụng kỹ thuật ấn ngón tay sạch vào khóe mắt trong (điểm lệ) khoảng 1-2 phút ngay sau khi nhỏ thuốc. Động tác này ngăn thuốc chảy qua ống lệ xuống niêm mạc mũi.
Nếu xuất hiện các dấu hiệu ngộ độc cholinergic sau khi dùng thảo dược như hoa mắt, chóng mặt, vã mồ hôi nhiều, ớn lạnh, nôn mửa liên tục, tăng tiết đờm dãi, chảy nước mắt mũi, cần ngừng ngay lập tức và đưa người bệnh đến cơ sở y tế gần nhất để được cấp cứu kịp thời [1].
Kết luận
Đinh công là vị thuốc có hoạt tính giảm đau khớp và chống viêm trong y học cổ truyền [2], nhưng đồng thời chứa các alkaloid tropane kích hoạt mạnh thụ thể cholinergic [4], [1]. Việc phối hợp đinh công với các thuốc nhỏ mắt điều trị glôcôm nhóm ức chế cholinesterase tiềm ẩn nguy cơ xuất hiện tương tác cộng gộp, dễ dẫn tới hội chứng cường đối giao cảm nguy hiểm [1]. Người bệnh cần duy trì thói quen tham vấn bác sĩ chuyên khoa trước khi kết hợp bất kỳ bài thuốc dân gian nào với phác đồ điều trị bệnh mắt hiện tại.
