Dó tròn (tên khoa học Helicteres isora L.) là dược liệu quen thuộc trong y học cổ truyền Nam Á, thường dùng trị tiêu chảy, rối loạn tiêu hóa hoặc hỗ trợ đường huyết [1]. Gần đây, nhiều người truyền tai nhau khả năng trị gan nhiễm mỡ, hạ mỡ máu của loài cây này.
Vậy khoa học tiền lâm sàng ghi nhận điều gì? Các nghiên cứu trên động vật và mô tế bào ghi nhận chiết xuất từ vỏ, rễ và quả của cây dó tròn có tác động điều hòa chuyển hóa mỡ máu và cải thiện một số chỉ số men gan [1], [2], [3]. Tuy nhiên, các bằng chứng hiện tại mới dừng ở mức thử nghiệm trên chuột và tế bào, chưa có thử nghiệm lâm sàng trên người bị gan nhiễm mỡ [2], [3], [4]. Đáng chú ý, tài liệu khoa học hiện có tập trung vào vỏ, rễ và quả chứ chưa có dữ liệu cụ thể về chiết xuất hạt [2], [5], [6].
Bối cảnh và cơ chế tác động chuyển hóa
Bệnh gan nhiễm mỡ liên quan mật thiết đến tình trạng kháng insulin, tăng mỡ máu và mất cân bằng các enzyme chuyển hóa glucose tại gan. Khi nồng độ acid béo tự do và triglycerid trong máu tăng cao, mỡ sẽ tích tụ bất thường tại các tế bào gan, gây viêm và tổn thương mô gan.
Theo các tổng quan dược lý, cây dó tròn chứa nhiều hoạt chất sinh học mang đặc tính chống oxy hóa, hạ lipid máu và bảo vệ gan [1]. Ở cấp độ chuyển hóa đường, chiết xuất nước nóng từ quả dó tròn cho thấy khả năng kích thích hấp thu glucose trên dòng tế bào cơ xương chuột L-6 ở nồng độ 200 mcg/ml, hiệu quả tương đương hoạt lực của insulin và metformin [7]. Một thử nghiệm khác trên cơ hoành chuột cô lập cũng ghi nhận dịch chiết quả giúp tăng thu nhận glucose đáng kể [6]. Khi tế bào cơ tăng sử dụng glucose, mức đường huyết giảm xuống, góp phần giảm gánh nặng chuyển hóa đường thành mỡ thừa tích tụ tại gan [7].
Chiết xuất vỏ dó tròn: Điều hòa mỡ máu trên chuột
Nghiên cứu công bố năm 2008 đã kiểm tra tác dụng hạ lipid máu của chiết xuất vỏ cây dó tròn trên chuột cống bị đái tháo đường do tiêm streptozotocin (STZ) [2]. Chuột thí nghiệm được cho uống chiết xuất dạng dung dịch nước với hai mức liều 100 mg/kg và 200 mg/kg thể trọng liên tục trong 21 ngày [2].
Kết quả cho thấy chuột được dùng chiết xuất vỏ giảm đáng kể lượng cholesterol toàn phần, phospholipid, acid béo tự do và triglycerid cả trong huyết thanh lẫn các mô [2]. Trước điều trị, chuột đái tháo đường bị hạ lipoprotein mật độ cao (HDL) và tăng mạnh lipoprotein mật độ thấp (LDL), lipoprotein mật độ rất thấp (VLDL) [2]. Sau 21 ngày sử dụng chiết xuất vỏ cây, các chỉ số HDL, LDL và VLDL này đều được đưa về mức bình thường [2]. Đáng lưu ý, mức liều 200 mg/kg thể trọng cho thấy hiệu quả hạ lipid máu vượt trội hơn mức liều 100 mg/kg [2].
Bảo vệ men gan và cấu trúc tế bào
Bên cạnh mỡ máu, tổn thương mô gan do rối loạn chuyển hóa cũng là mục tiêu nghiên cứu quan trọng. Một nghiên cứu năm 2006 khảo sát tác động của dịch chiết nước vỏ cây dó tròn trên chuột cống bị đái tháo đường thực nghiệm [3]. Chuột được cho uống chiết xuất ở liều 100 mg/kg và 200 mg/kg [3].
Kết quả ghi nhận chiết xuất vỏ cây làm tăng trọng lượng cơ thể và tăng cường hoạt tính của enzyme hexokinase tại gan [3]. Đồng thời, chiết xuất giúp giảm đáng kể enzyme glucose-6-phosphatase tại gan và hạ nồng độ các men trong huyết thanh như acid phosphatase (ACP), phosphatase kiềm (ALP) và lactate dehydrogenase (LDH) [3]. Việc sụt giảm các enzyme này phản ánh tổn thương màng tế bào gan được thuyên giảm, cho thấy dược liệu có tác dụng bảo vệ gan trước các sang chấn sinh hóa [3].
Tác động bảo tồn hình thái gan tiếp tục được ghi nhận trong nghiên cứu năm 2010 trên chuột cống bị tiểu đường do alloxan [5]. Chuột được cho uống chiết xuất rễ dạng butanol hoặc ethanol-nước ở liều 250 mg/kg trong 10 ngày [5]. Liệu trình này giúp hạ 69,13% và 51,14% đường huyết; hạ 22,60% và 21,89% cholesterol; giảm 30,12% và 19,96% triglycerid; đồng thời hạ 50,05% và 34,29% ure huyết tương tương ứng với hai loại dịch chiết [5]. Đáng chú ý, phân tích mô học cho thấy các tổn thương thoái hóa tế bào gan, cầu thận và đảo tụy đã phục hồi về kích thước bình thường, đặc biệt rõ nét ở nhóm dùng chiết xuất butanol [5].
Giảm lipid máu trên chuột kháng insulin
Nghiên cứu công bố năm 2002 đi sâu vào khả năng điều hòa mỡ máu và độ nhạy insulin của dịch chiết rễ dó tròn trên nhiều mô hình động vật [4]. Chiết xuất ethanol từ rễ ở liều 300 mg/kg sau 9 ngày sử dụng đã làm giảm đáng kể nồng độ glucose, triglycerid và insulin huyết tương trên chuột C57BL/KsJdb/db (chuột béo phì, kháng insulin và đái tháo đường) [4].
Trên chuột nhắt trắng Swiss bình thường có tăng triglycerid nhẹ, chiết xuất này hạ triglycerid và insulin huyết tương mà không làm hạ đường huyết quá mức [4]. Khi thử nghiệm trên chuột đồng nuôi bằng chế độ ăn giàu chất béo, dịch chiết rễ dó tròn cũng làm giảm rõ rệt nồng độ lipid trong huyết tương [4]. Các tác giả ghi nhận cơ chế hạ lipid và nhạy insulin của rễ dó tròn có nét tương đồng với hoạt chất troglitazone, khác biệt với cơ chế của glybenclamide hay acarbose [4]. Chiết xuất nước từ vỏ cây cũng từng được chứng minh làm hạ đường huyết ở chuột bình thường từ 64,5-67 mg% xuống còn 47-48,5 mg% sau 2 giờ uống, và cải thiện đường huyết ở chuột tiểu đường sau 21 ngày [8].
Lợi ích thực tế và giới hạn của bằng chứng
Các dữ liệu tiền lâm sàng cho thấy tiềm năng sinh học đa dạng của cây dó tròn đối với chuyển hóa mỡ và bảo vệ gan [2], [3], [5]. Chiết xuất từ quả của cây cũng thể hiện hoạt tính chống oxy hóa thông qua thử nghiệm DPPH với giá trị IC50 đạt 25,12 mcg/ml và đạt 45,63% trong mô hình beta-carotene-linoleate, giúp trung hòa các gốc tự do gây hại tế bào [6].
Tuy nhiên, người đọc cần nhìn nhận đúng giới hạn của các tài liệu khoa học này. Thứ nhất, chưa có nghiên cứu nào thực hiện trực tiếp trên người mắc bệnh gan nhiễm mỡ. Tất cả dữ liệu hiện có chỉ mới ghi nhận trên chuột cống, chuột nhắt hoặc mô tế bào cô lập [2], [7], [4]. Cơ thể người có hệ enzyme và tốc độ chuyển hóa phức tạp hơn động vật gặm nhấm rất nhiều. Thứ hai, các bộ phận được chứng minh tác dụng là rễ, vỏ thân và thịt quả, hoàn toàn chưa có nghiên cứu tiền lâm sàng nào xác nhận hoạt tính đối với riêng hạt của cây dó tròn [2], [5], [6].
Hiểu lầm thường gặp và đối tượng cần thận trọng
Nhiều người lầm tưởng rằng thảo dược tự nhiên thì an toàn tuyệt đối và có thể dùng thay thế thuốc tây để "lọc sạch mỡ gan". Đây là quan niệm sai lầm, bởi việc tự ý sắc nấu các bộ phận của cây dó tròn không rõ nguồn gốc, liều lượng có thể gây nguy cơ ngộ độc hoặc ảnh hưởng xấu tới chức năng gan, thận. Dược liệu này chưa được phê duyệt làm thuốc điều trị bệnh gan nhiễm mỡ ở người.
Các đối tượng cần đặc biệt cẩn trọng:
- Người có bệnh gan mạn tính, xơ gan hoặc suy giảm chức năng gan nặng: không tự ý dùng nước sắc thảo dược khi chưa có ý kiến của bác sĩ chuyên khoa tiêu hóa - gan mật.
- Bệnh nhân đái tháo đường đang dùng thuốc hạ đường huyết (như insulin, metformin): chiết xuất dó tròn có hoạt tính hạ đường huyết mạnh [7], [8], việc kết hợp tùy tiện có thể dẫn tới tụt đường huyết đột ngột gây nguy hiểm.
- Phụ nữ mang thai, phụ nữ cho con bú và trẻ nhỏ: chưa có nghiên cứu an toàn trên các nhóm đối tượng này, do đó không được sử dụng.
Khuyến nghị áp dụng trong đời sống
Người được chẩn đoán gan nhiễm mỡ không nên tìm mua hạt hoặc vỏ cây dó tròn để tự chữa bệnh. Thay vào đó, nền tảng điều trị gan nhiễm mỡ hiện nay vẫn là kiểm soát cân nặng, hạn chế rượu bia, giảm tiêu thụ tinh bột tinh chế, chất béo bão hòa và duy trì tập luyện thể lực đều đặn.
Nếu có ý định sử dụng các chế phẩm bổ trợ sức khỏe từ thảo dược chứa thành phần dó tròn, người bệnh nhất thiết phải tham khảo ý kiến của bác sĩ điều trị. Việc kiểm tra định kỳ men gan, siêu âm gan và xét nghiệm bộ mỡ máu là biện pháp khoa học duy nhất để theo dõi tiến triển của bệnh, không thể dựa vào cảm tính hay các bài thuốc truyền miệng chưa được kiểm chứng lâm sàng.
Cây dó tròn là một hướng đi triển vọng trong các nghiên cứu dược lý thực nghiệm về điều hòa mỡ máu và men gan [2], [3]. Tuy vậy, từ kết quả trên động vật đến ứng dụng lâm sàng cho người bệnh gan nhiễm mỡ vẫn còn khoảng cách xa. Người bệnh cần tỉnh táo, tuân thủ phác đồ y khoa chuẩn mực thay vì đặt trọn niềm tin vào những dược liệu chưa hoàn thiện thử nghiệm y học.

