Cây nguyệt quý (còn gọi là nguyệt quất, tên khoa học Murraya paniculata, đồng danh phổ biến Murraya exotica) là loài cây cảnh quen thuộc tại nhiều gia đình Việt Nam. Không chỉ tạo cảnh quan, các bộ phận của cây từ lâu đã xuất hiện trong nhiều bài thuốc dân gian để giảm đau, trị sốt hoặc chữa viêm nhiễm ngoài da [1]. Tuy nhiên, nhiều người vì tin vào đặc tính "thảo mộc tự nhiên" nên đã lạm dụng sắc uống liều đậm đặc mà không rõ độc tính thực sự của loài cây này.

Dữ liệu khoa học thực nghiệm trên động vật cho thấy dịch chiết nguyệt quý có mức độ độc tính đường uống tương đối thấp và chưa ghi nhận tổn thương mô học nghiêm trọng [2], [1]. Dù vậy, việc đưa một lượng lớn dịch chiết vào cơ thể vẫn có thể làm xáo trộn một số chỉ số sinh hóa máu, đòi hỏi người dùng không được tùy tiện sử dụng liều cao [2].

Nguyệt quý tác động đến cơ thể ra sao?

Lá cây nguyệt quý chứa nhiều hợp chất tự nhiên có hoạt tính sinh học, nổi bật nhất là các hợp chất polyphenol và flavonoid [2]. Phân tích hóa thực vật ghi nhận hàm lượng polyphenol toàn phần dao động từ 66,5 đến 396,8 mg đương lượng axit gallic/g dịch chiết, còn flavonoid dao động từ 0,3 đến 31,1 mg đương lượng quercetin/g dịch chiết [2]. Trong đó, thành phần hoạt chất chính được nhận diện qua phương pháp sắc ký lỏng hiệu năng cao là axit ellagic [2].

Bên cạnh đó, tinh dầu chiết xuất từ lá nguyệt quý cũng chứa tới 29 hợp chất hóa học, chiếm 97,62% cấu phần tinh dầu, với caryophyllene là thành phần chủ yếu (chiếm 20,93%) [3]. Nhờ cấu trúc phân tử giàu chất chống oxy hóa, các hợp chất này có thể can thiệp vào nhiều chuyển hóa bên trong tế bào gan và các mô phủ tạng [4].

Dù thảo dược có tiềm năng điều hòa kháng khuẩn hoặc hỗ trợ chuyển hóa, các chất hòa tan nồng độ cao khi đi qua gan và thận đều đòi hỏi các cơ quan này phải xử lý và đào thải [2]. Khi sử dụng liều lượng vượt quá ngưỡng dung nạp sinh lý, áp lực chuyển hóa tăng cao có thể làm biến đổi nhẹ các men chuyển hóa trong huyết thanh [2].

Nghiên cứu về độc tính cấp: Liều cao ảnh hưởng thế nào?

Để xác định ngưỡng an toàn khi dùng một lần qua đường miệng, một nghiên cứu công bố năm 2015 đã tiến hành thử nghiệm độc tính cấp tính của dịch chiết cồn-nước lá cây Murraya paniculata trên chuột nhắt trắng dòng Swiss thuộc cả hai giới đực và cái [2]. Chuột được chia nhóm và cho uống một liều duy nhất dịch chiết ở hai mức rất cao là 2000 mg/kg và 5000 mg/kg thể trọng [2].

Kết quả theo dõi cho thấy ở cả hai mức liều thử nghiệm, không có con vật nào bị tử vong [2]. Nghiên cứu cũng không ghi nhận bất kỳ dấu hiệu ngộ độc nào tác động lên hệ thần kinh trung ương và hệ thần kinh tự chủ, các chỉ số huyết học thông thường cũng được bảo tồn nguyên vẹn [2].

Tuy nhiên, phân tích hóa sinh huyết thanh đã ghi nhận một số thay đổi đáng chú ý. Cụ thể, mức liều 5000 mg/kg làm tăng đáng kể nồng độ đường huyết glucose và hoạt độ men gan glutamic oxaloacetic transaminase (GOT hay AST) so với nhóm đối chứng [2]. Đồng thời, ở liều 2000 mg/kg, nồng độ chất béo trung tính (triglycerides) và cholesterol trong máu của chuột lại giảm rõ rệt so với đối chứng [2].

Khi tiến hành đánh giá mô bệnh học đối với các cơ quan nội tạng, các nhà khoa học không ghi nhận biến đổi bệnh lý hiển vi nào có ý nghĩa [2]. Các nhà nghiên cứu kết luận rằng dù một số chỉ số sinh hóa có dao động bất thường khi dùng liều cấp rất cao, những tác động này chưa gây ra tổn thương bệnh lý cấu trúc biểu hiện rõ ràng trên lâm sàng của động vật [2].

Thử nghiệm độc tính bán trường diễn trên chuột

Bên cạnh độc tính dùng một lần, việc nạp dịch chiết liên tục trong nhiều ngày cũng là vấn đề cần kiểm soát. Một nghiên cứu công bố năm 2020 đã thực hiện đánh giá an toàn và độc tính bán cấp của dịch chiết methanol từ lá Murraya exotica trên mô hình chuột cống trắng Sprague-Dawley [1].

Trong thử nghiệm độc tính bán cấp qua đường uống này, chuột được theo dõi sát sao về các biểu hiện thể trạng và nội tạng [1]. Kết quả ghi nhận chuột không bị tử vong trong suốt quá trình thử nghiệm [1]. Nhóm nghiên cứu cũng không tìm thấy sự thay đổi có ý nghĩa thống kê nào về dấu hiệu lâm sàng bên ngoài, khối lượng các cơ quan nội tạng chính, cũng như các chỉ số tế bào máu và chỉ số sinh hóa máu [1].

Dựa trên dữ liệu thu thập được từ mô hình động vật gặm nhấm này, liều gây chết một nửa số cá thể thử nghiệm (LD50) qua đường uống của dịch chiết lá nguyệt quý được xác định là vượt mức 1000 mg/kg thể trọng ở chuột cống Sprague-Dawley [1]. Thử nghiệm cũng đồng thời phát hiện dịch chiết có hoạt tính ức chế ký sinh trùng sốt rét và hạ sốt rõ rệt ở các liều từ 50, 100, 300 đến 600 mg/kg [1].

Ở liều 600 mg/kg, dịch chiết đạt tỷ lệ ức chế ký sinh trùng sốt rét lên đến 76,02% trong thử nghiệm ức chế 4 ngày theo phương pháp Peters, và paracetamol liều 150 mg/kg giúp hạ 44,36% nhiệt độ trực tràng thì dịch chiết ở các mức liều nói trên cũng giúp giảm từ 40,78% đến 67,74% nhiệt độ sau 1 đến 2 giờ [1]. Điều này cho thấy lá nguyệt quý có khoảng điều trị sinh học nằm dưới ngưỡng độc tính cấp tính nguy hiểm [1].

Giá trị và những giới hạn của bằng chứng hiện có

Các bằng chứng khoa học hiện tại mang lại cái nhìn rõ nét về ngưỡng chịu đựng của động vật có vú đối với dịch chiết lá nguyệt quý [2], [1]. Việc LD50 qua đường uống vượt mức 1000 mg/kg và thậm chí liều 5000 mg/kg không làm chết chuột chứng minh nguyệt quý không phải là loài thảo dược có độc tính cấp tính cực mạnh [2], [1].

Thêm vào đó, một nghiên cứu năm 2025 còn chỉ ra rằng flavonoid toàn phần từ lá nguyệt quý có khả năng bảo vệ tế bào gan chuột trước tổn thương cấp do paracetamol gây ra, thông qua việc kích hoạt con đường tín hiệu chống oxy hóa Keap1/Nrf2 và PI3K/AKT/mTOR, làm hạ men gan và giảm tổn thương mô học gan [4]. Tinh dầu lá cây cũng thể hiện hoạt tính kháng khuẩn và độc tính chọn lọc tiêu diệt tế bào ung thư trong ống nghiệm [3].

Mặc dù vậy, khoảng cách giữa các thử nghiệm tiền lâm sàng trên chuột và việc ứng dụng trực tiếp trên cơ thể người là rất lớn. Toàn bộ các kết quả độc tính cấp và bán trường diễn hiện có đều chỉ được thực hiện trên chuột cống trắng hoặc chuột nhắt trắng [2], [1]. Đến nay, chưa có thử nghiệm lâm sàng nào được công bố nhằm đánh giá dược động học và độ an toàn dài hạn của cây nguyệt quý trên người.

Hơn nữa, các chỉ số men gan GOT và đường huyết tăng lên khi chuột uống liều cực cao (5000 mg/kg) là dấu hiệu cảnh báo hệ thống enzyme chuyển hóa tại gan đã bị xáo trộn dưới áp lực nồng độ lớn [2]. Việc không thấy tổn thương cấu trúc mô học trong một vài ngày quan sát không thể đảm bảo an toàn tuyệt đối nếu con người tự ý dùng dịch chiết cô đặc trong thời gian kéo dài [2].

Hiểu lầm thường gặp về cây nguyệt quý

Một sai lầm rất phổ biến là quan niệm "cây cỏ quanh nhà thì uống bao nhiêu cũng bổ". Nhiều người tự ý hái lá nguyệt quý tươi nấu nước thật đặc hoặc ngâm rượu uống mỗi ngày để trị đau nhức xương khớp hoặc chữa sốt theo lời truyền miệng dân gian [1].

Thực tế, dịch chiết thực vật bao gồm hàng trăm hợp chất hóa thực vật chưa được tinh chế [2], [3]. Khi dùng ở nồng độ quá cao, cơ thể buộc gan và thận phải làm việc liên tục để thanh thải, dễ dẫn đến quá tải chuyển hóa như hiện tượng tăng men GOT từng được quan sát trong phòng thí nghiệm [2].

Một hiểu lầm khác là đánh đồng việc cây cảnh quen thuộc thì hoàn toàn lành tính cho mọi đối tượng. Thảo mộc dù có độc tính thấp trên động vật khỏe mạnh vẫn có thể tương tác bất lợi với các thuốc điều trị khác hoặc gây hại cho những người vốn đã có cơ quan nội tạng suy yếu [2].

Ai cần thận trọng khi tiếp xúc hoặc sử dụng?

Dựa trên dữ liệu khoa học về sự biến đổi các chỉ số sinh hóa huyết thanh khi dùng dịch chiết liều cao, một số nhóm người cần đặc biệt cẩn trọng:

  • Người có bệnh lý nền về gan: Thử nghiệm ghi nhận liều dịch chiết cao có thể làm tăng hoạt độ men gan GOT trong máu [2]. Những người bị viêm gan, xơ gan hoặc suy giảm chức năng gan không nên tự ý dùng các chế phẩm cô đặc từ loài cây này để tránh làm tổn thương gan nặng thêm.
  • Người mắc bệnh đái tháo đường: Dịch chiết lá nguyệt quý ở mức liều cao đã được chứng minh làm tăng đáng kể lượng đường glucose trong huyết thanh chuột [2]. Do đó, bệnh nhân đái tháo đường cần tránh dùng vì nguy cơ gây xáo trộn khả năng kiểm soát đường huyết.
  • Người bệnh rối loạn mỡ máu: Dữ liệu cho thấy dịch chiết làm giảm triglyceride và cholesterol ở chuột [2]. Tác động này có thể tương tác bất lợi hoặc làm thay đổi hiệu quả của các nhóm thuốc điều trị mỡ máu đang sử dụng.
  • Phụ nữ mang thai, người đang cho con bú và trẻ nhỏ: Hiện tại chưa có bất kỳ nghiên cứu an toàn nào về nguyệt quý trên các đối tượng này; dữ liệu hiện có chỉ ghi nhận trên động vật gặm nhấm trưởng thành [2], [1]. Nhóm người nhạy cảm này tuyệt đối không tự ý uống dịch chiết nguyệt quý dưới mọi hình thức.

Khuyến nghị áp dụng thực tế an toàn

Nếu muốn sử dụng các bộ phận của cây nguyệt quý theo kinh nghiệm dân gian hoặc làm gia vị, người dân chỉ nên dùng với lượng vừa phải, không nấu nước quá đặc hay uống thay nước lọc hằng ngày. Tuyệt đối không tự ý chiết xuất cồn nồng độ cao hay uống tinh dầu lá nguyệt quý, bởi tinh dầu có độc tính tế bào rất mạnh [3].

Không nên kết hợp tùy tiện dịch chiết nguyệt quý với các loại thuốc tây điều trị bệnh mạn tính. Mặc dù dịch chiết có thể làm tăng độ nhạy cảm của vi khuẩn với kháng sinh nhóm aminoglycoside trong ống nghiệm [2], việc kết hợp trong điều trị bệnh trên người bắt buộc phải có chỉ định từ bác sĩ.

Khi có các triệu chứng như sốt, đau nhức hay nhiễm trùng, người bệnh cần đến các cơ sở y tế chuyên khoa để được chẩn đoán và hướng dẫn điều trị chuẩn mực thay vì tự chữa bằng thảo dược truyền miệng [1]. Bất kỳ ai có bệnh nền muốn dùng thêm nguyệt quý cần tham khảo ý kiến của bác sĩ chuyên khoa hoặc chuyên gia dược lý.

Cây nguyệt quý (Murraya paniculata) sở hữu nhiều hoạt tính sinh học triển vọng và có mức độ độc tính đường uống tương đối thấp trong các mô hình thử nghiệm động vật cấp tính và bán cấp [2], [1]. Tuy nhiên, việc ghi nhận xáo trộn men gan và đường huyết ở liều rất cao là minh chứng rõ ràng cho thấy thảo mộc tự nhiên vẫn có ngưỡng an toàn nhất định [2]. Việc sử dụng có chừng mực và lắng nghe tư vấn chuyên môn y tế luôn là nguyên tắc vàng để bảo vệ sức khỏe bản thân.