Tăng nhãn áp (glaucoma) là một trong những nguyên nhân hàng đầu dẫn đến mất thị lực vĩnh viễn nếu không được kiểm soát áp lực nội nhãn kịp thời. Trong lịch sử nhãn khoa, hạt độc biển đậu (Calabar bean) từng giữ vị trí đặc biệt khi cung cấp hoạt chất physostigmine – một trong những liệu pháp dùng nhỏ mắt đầu tiên giúp hạ nhãn áp. Tuy nhiên, sự phát triển của y học hiện đại đã khiến dược liệu này cùng dẫn xuất của nó dần lui vào dĩ vãng trong điều trị mắt.
Thực tế hiện nay, độc biển đậu và hoạt chất physostigmine đã bị thay thế hoàn toàn bởi các nhóm thuốc hạ nhãn áp thế hệ mới an toàn và hiệu quả hơn rất nhiều. Lý do cốt lõi nằm ở rủi ro ngộ độc toàn thân, tác động tiêu cực lên tim mạch, thần kinh cùng sự ra đời của các nhóm thuốc nhỏ mắt tân tiến có độ dung nạp vượt trội.
Dấu ấn lịch sử của độc biển đậu và cơ chế hoạt động
Cây độc biển đậu vốn có nguồn gốc từ Tây Phi, hạt của loài cây này chứa lượng lớn physostigmine, một chất ức chế enzym cholinesterase [5, 8]. Khi enzym phân giải chất dẫn truyền thần kinh acetylcholine bị phong tỏa, nồng độ acetylcholine tại các đầu tận cùng thần kinh sẽ gia tăng đáng kể.
Cơ chế ức chế cholinesterase giúp tăng cường hoạt động đối giao cảm, kích thích co đồng tử mạnh mẽ và co thắt cơ thể mi. Tác động này mở rộng góc tiền đình và mạng bè trong mắt, tạo điều kiện thuận lợi để thủy dịch thoát lưu ra ngoài dễ dàng hơn, từ đó làm giảm áp lực bên trong nhãn cầu. Nhờ phát hiện này, physostigmine chiết xuất từ độc biển đậu từng là giải pháp quan trọng thời kỳ đầu để kiểm soát bệnh lý tăng nhãn áp.
Tuy nhiên, cấu trúc hóa học của physostigmine là một amin bậc ba, đặc tính cho phép hoạt chất này thâm nhập và vượt qua hàng rào máu não rất dễ dàng [5, 8]. Chính đặc điểm thẩm thấu sâu vào hệ thần kinh trung ương và khả năng hấp thu toàn thân nhanh chóng qua niêm mạc kết mạc mắt đã khiến hoạt chất này tiềm ẩn nhiều nguy cơ khó lường khi sử dụng kéo dài.
Những tác động khó lường lên hệ thần kinh trung ương
Mặc dù có tác dụng hạ nhãn áp, việc nhỏ mắt bằng chế phẩm chứa physostigmine mang lại nhiều ảnh hưởng sâu rộng lên não bộ. Trong một thử nghiệm vào năm 1983 trên thỏ không gây mê có cấy điện cực ở các vùng vỏ não và cấu trúc dưới vỏ, các nhà khoa học đã so sánh tác động của các thuốc nhỏ mắt trị tăng nhãn áp đối với hoạt động điện sinh học não và điện tâm đồ [1].
Kết quả thử nghiệm cho thấy khi đưa vào túi kết mạc của thỏ, physostigmine cùng với aceclidine và clofelin gây ra biến đổi rõ rệt nhất lên điện thế sinh học của não [1]. Trong đó, physostigmine tạo ra hiện tượng kích hoạt điện não đồ (EEG) rất mạnh [1]. Thử nghiệm cũng ghi nhận hiệu ứng kích hoạt này có thể bị giảm hoặc ức chế khi sử dụng atropine hoặc benactizine nhỏ vào kết mạc [1].
Nghiên cứu trên động vật đã chứng minh rằng thuốc nhỏ mắt chứa hoạt chất từ độc biển đậu không đơn thuần chỉ tác động tại chỗ ở mắt. Chúng nhanh chóng hấp thu vào tuần hoàn, đi vào não bộ và can thiệp sâu vào các tín hiệu thần kinh trung ương, điều hoàn toàn không mong muốn đối với một phác đồ kiểm soát nhãn áp mạn tính.
Nguy cơ toàn thân và các tác dụng phụ tim mạch nghiêm trọng
Một trong những lý do lớn nhất khiến y học hiện đại không còn sử dụng physostigmine để điều trị tăng nhãn áp là mức độ nguy cơ biến cố toàn thân. Khi hấp thu vào cơ thể, hoạt chất này kích thích quá mức hệ cholinergic, dẫn đến hàng loạt tác dụng ngoại ý từ nhẹ đến đe dọa tính mạng.
Một đánh giá tổng quan y văn quy mô công bố năm 2019 đã phân tích 161 bài báo với tổng cộng 2.299 bệnh nhân được sử dụng physostigmine [2]. Kết quả chỉ ra có đến 415 người (chiếm 18,1%) gặp tác dụng phụ [2]. Trong đó, tăng tiết nước bọt (9,0%) và buồn nôn, nôn mửa (4,2%) là các phản ứng phổ biến nhất [2]. Đáng chú ý, 15 bệnh nhân (0,61%) bị co giật, 8 bệnh nhân (0,35%) bị nhịp tim chậm có triệu chứng, bao gồm 3 trường hợp vô tâm thu do nhịp chậm [2]. Rung thất xảy ra ở 1 bệnh nhân có bệnh động mạch vành nền và có 5 trường hợp tử vong được ghi nhận (chiếm 0,22%) [2].
Tác động ức chế tim mạch của physostigmine cũng được thể hiện rõ trong một nghiên cứu năm 2007 về việc dùng chất này giải độc tình trạng hôn mê do gamma-hydroxybutyrate (GHB) [3]. Nghiên cứu hồi cứu trên 5 trường hợp dùng phác đồ physostigmine cho thấy không bệnh nhân nào cải thiện ý thức, trái lại còn xuất hiện các biến cố bất lợi nặng gồm rung nhĩ (2 ca), thâm nhiễm phổi (1 ca), nhịp tim chậm nghiêm trọng (1 ca) và hạ huyết áp (1 ca) [3]. Việc một loại thuốc nhỏ mắt có thể gây tụt huyết áp, loạn nhịp tim hoặc ngừng tim là rủi ro quá lớn đối với bệnh nhân cần dùng thuốc hàng ngày.
Dù vậy, khi được sử dụng đúng mục đích cấp cứu hồi sức, physostigmine vẫn là chất giải độc đặc hiệu cho hội chứng kháng cholinergic [5, 8]. Một nghiên cứu đoàn hệ hồi cứu năm 2024 tại một trung tâm chống độc khu vực trên 138 bệnh nhân bị mê sảng do thuốc chống loạn thần thế hệ hai cho thấy tỷ lệ đáp ứng tích cực với physostigmine lên tới 82,8% (106/128 bệnh nhân đánh giá được) [4]. Biến cố bất lợi trong nghiên cứu này là 2,9% (4 bệnh nhân), gồm toát mồ hôi và 1 trường hợp tử vong [4]. Liều trung vị sử dụng là 2 mg với số lần dùng trung vị là 1 lần [4]. Ngay cả ở trẻ nhỏ, một báo cáo ca năm 2012 cho thấy physostigmine đã cứu sống thành công một nhũ nhi bị suy hô hấp do ngộ độc thuốc nhỏ mắt cyclopentolate [5]. Điều này khẳng định physostigmine hiện nay chỉ an toàn khi dùng trong cấp cứu ngộ độc có giám sát chặt chẽ, không phù hợp để kiểm soát bệnh mắt mạn tính.
Sự trỗi dậy của các nhóm thuốc hạ nhãn áp hiện đại
Trước những hiểm họa về an toàn của độc biển đậu, ngành dược nhãn khoa đã nghiên cứu và phát triển nhiều nhóm thuốc thay thế có tính chọn lọc cao, tác động tại chỗ vượt trội và cực kỳ ít tác dụng phụ toàn thân. Điển hình trong số đó là các chất tương tự prostaglandin (PGA) và chất chủ vận thụ thể alpha-2.
Một nghiên cứu phân tích dược kinh tế năm 2014 đánh giá hiệu quả hạ nhãn áp ở bệnh nhân tăng nhãn áp góc mở nguyên phát hoặc tăng áp lực nội nhãn đã chứng minh hiệu lực của bimatoprost 0,03% và brimonidine 0,2% [6]. Kết quả cho thấy bimatoprost giúp hạ nhãn áp trung bình 8,9 ± 1,6 mmHg (tương đương 34,10%), trong khi brimonidine giúp hạ 6,55 ± 1,26 mmHg (tương đương 25,19%) [6]. Cả hai nhóm thuốc đều dung nạp rất tốt, tác dụng phụ đa phần chỉ ở mức độ nhẹ và không có bệnh nhân nào gặp phản ứng nghiêm trọng phải dừng điều trị [6]. Nghiên cứu này cũng chỉ ra bimatoprost có hiệu quả chi phí tối ưu trong các dẫn xuất prostaglandin, trong khi brimonidine có giá bán dễ tiếp cận và đang được nghiên cứu thêm về khả năng bảo vệ tế bào thần kinh [6].
Bên cạnh đó, các dẫn xuất prostaglandin F2alpha dùng tại chỗ như bimatoprost, latanoprost, travoprost và unoprostone hiện nay đã trở thành lựa chọn hàng đầu [7]. Một đánh giá năm 2007 nhấn mạnh các phân tử này có hồ sơ an toàn toàn thân rất thuận lợi, người bệnh gần như không gặp các phản ứng nguy hiểm đến tính mạng [7]. Tác dụng phụ của nhóm này chủ yếu khu trú tại mắt như sung huyết kết mạc, thay đổi lông mi, tăng sắc tố mống mắt hoặc phù hoàng điểm dạng nang [7]. Đa số các tác dụng tại chỗ như đỏ mắt, biến đổi lông mi đều có thể hồi phục khi ngưng thuốc, và việc người bệnh phải bỏ trị do tác dụng phụ là rất hiếm gặp trên thực tế lâm sàng [7].
Những hiểu lầm thường gặp về thảo dược trị mắt
Nhiều người bệnh thường mang tâm lý chuộng thảo dược thiên nhiên, tin rằng các bài thuốc từ hạt cây hay thảo mộc sẽ lành tính hơn hóa dược nhân tạo. Đây là một quan niệm sai lầm và tiềm ẩn nhiều rủi ro. Độc biển đậu là minh chứng rõ ràng: nguồn gốc hoàn toàn tự nhiên nhưng lại chứa độc tố thần kinh cực mạnh. Tự ý tìm kiếm hoặc dùng các chế phẩm dân gian chứa thành phần này để trị mờ mắt, đau nhức mắt có thể dẫn tới ngộ độc cấp tính, suy hô hấp và ngừng tim.
Một hiểu lầm khác là cho rằng thuốc nhỏ mắt chỉ tác dụng cục bộ nên không thể gây hại toàn thân. Nghiên cứu thực tế khẳng định niêm mạc mắt và túi kết mạc hấp thu hoạt chất rất nhanh vào hệ tuần hoàn qua ống lệ mũi [5]. Do đó, bất kỳ hoạt chất có độc tính tim mạch hay thần kinh nào khi nhỏ mắt đều có thể gây biến chứng toàn thân không khác gì đường uống hay tiêm.
Ai cần đặc biệt thận trọng với hoạt chất physostigmine?
Hiện nay, physostigmine chỉ tồn tại dưới dạng thuốc cấp cứu trong môi trường bệnh viện để hóa giải ngộ độc thuốc kháng cholinergic, tuyệt đối không dùng tại nhà hay tự điều trị bệnh mắt [5, 8]. Việc sử dụng hoạt chất này phải tuân thủ chống chỉ định nghiêm ngặt.
Theo các tổng quan y khoa, physostigmine phải tránh dùng ở những bệnh nhân có biểu hiện khoảng QRS kéo dài trên điện tâm đồ [2]. Những người có tiền sử mắc bệnh động mạch vành, người nghi ngờ ngộ độc thuốc chống trầm cảm ba vòng (TCA) hoặc dùng các loại thuốc gây kéo dài khoảng QRS cũng cần hết sức thận trọng vì nguy cơ rối loạn nhịp tim đe dọa tính mạng [2].
Trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ là nhóm đối tượng cực kỳ nhạy cảm với các loại thuốc nhỏ mắt do khối lượng cơ thể thấp, thể tích máu nhỏ, hệ thần kinh, tim mạch và khả năng chuyển hóa chưa hoàn thiện [5]. Do đó, bất kỳ dấu hiệu ngộ độc thuốc mắt nào ở trẻ cũng cần được xử trí cấp cứu tại cơ sở y tế chuyên khoa [5].
Áp dụng thực tế trong chăm sóc và điều trị tăng nhãn áp
Để bảo vệ thị lực và kiểm soát nhãn áp an toàn, người bệnh cần tuân thủ tuyệt đối các phác đồ y khoa hiện đại thay vì tìm kiếm các mẹo dân gian chưa kiểm chứng:
- Thăm khám chuyên khoa định kỳ: Đo nhãn áp và kiểm tra đáy mắt thường xuyên tại các bệnh viện mắt để phát hiện bệnh sớm.
- Sử dụng thuốc nhỏ mắt thế hệ mới đúng chỉ định: Các nhóm thuốc như dẫn xuất prostaglandin hay chất chủ vận alpha hiện nay mang lại hiệu quả hạ áp lực mắt từ 25% đến hơn 34% mà vẫn bảo đảm an toàn toàn thân [6]. Sử dụng đúng liều 1 lần/ngày hoặc theo hướng dẫn của bác sĩ chuyên khoa [6].
- Kỹ thuật nhỏ mắt an toàn: Sau khi nhỏ thuốc, nên dùng ngón tay ấn nhẹ vào khóe mắt trong (điểm lệ) khoảng 1-2 phút. Động tác này giúp hạn chế thuốc chảy xuống ống lệ mũi vào tuần hoàn chung, giảm thiểu tối đa các tác dụng phụ không mong muốn.
- Không tự ý dùng dược liệu lạ: Tuyệt đối không đắp, ngâm hoặc tự chế nước nhỏ mắt từ các loại hạt, thảo dược tự nhiên vì nguy cơ nhiễm khuẩn và nhiễm độc nhãn cầu rất cao.
Hành trình từ hạt độc biển đậu đến các nhóm thuốc nhỏ mắt hiện đại là bước tiến lớn của nhãn khoa. Việc thay thế physostigmine bằng các hoạt chất tiên tiến giúp người bệnh tăng nhãn áp kiểm soát áp lực nội nhãn hiệu quả, bảo tồn thị lực mà không phải đối mặt với những hiểm họa tim mạch nguy hiểm. Người bệnh hãy là những người tiêu dùng thông thái, luôn tuân thủ hướng dẫn điều trị của bác sĩ chuyên khoa mắt để bảo vệ đôi mắt sáng khỏe dài lâu.

