Thời gian gần đây, trên nhiều hội nhóm mạng xã hội lan truyền thông tin cây lục lạc tù (tên khoa học là Crotalaria retusa) có khả năng tiêu diệt khối u, chữa khỏi bệnh ung thư hiểm nghèo. Nhiều người bệnh vì tâm lý "có bệnh thì vái tứ phương" đã tìm mua loại cây dại này về sắc nước uống hàng ngày. Sự thật đằng sau lời đồn này là gì, và y học thực chứng nói gì về loài thực vật này?
Câu trả lời dứt khoát từ các bằng chứng khoa học hiện có: Thông tin lục lạc tù trị được bệnh ung thư là hoàn toàn sai sự thật. Không có bất kỳ công trình nghiên cứu lâm sàng nào trên thế giới chứng minh loài cây này có thể chữa khỏi ung thư ở người. Trái lại, các tài liệu độc chất học đều xác nhận loài cây này chứa độc tố có khả năng phá hủy vật chất di truyền, gây tổn thương tế bào và đe dọa nghiêm trọng tới sức khỏe nếu sử dụng tùy tiện.
Hiểu lầm từ khái niệm "độc tế bào" đến "trị ung thư"
Nhiều lời đồn trên mạng bắt nguồn từ việc đánh tráo khái niệm giữa "tiêu diệt tế bào" và "điều trị ung thư". Một chất có thể làm chết tế bào ung thư trong ống nghiệm thường cũng sẽ tiêu diệt luôn cả các tế bào lành lặn của cơ thể. Nếu một hợp chất tàn phá tế bào bừa bãi và gây đột biến gen, chất đó là một chất độc chứ không thể gọi là thuốc chữa bệnh.
Đối với cây lục lạc tù, các bộ phận của cây từ lâu đã được giới khoa học cảnh báo về độc tính. Chi thực vật Crotalaria thuộc họ Đậu (Leguminosae) chứa một lượng lớn alkaloid pyrrolizidine, điển hình là hoạt chất monocrotaline [1]. Đây là chất độc đã được ghi nhận gây ngộ độc nghiêm trọng cho cả động vật lẫn con người khi ăn phải [1]. Việc nhầm lẫn giữa một loài cây chứa độc chất gây hủy hoại tế bào với một bài thuốc chữa ung thư là ngộ nhận hết sức nguy hiểm.
Bằng chứng trong phòng thí nghiệm: Lục lạc tù phá hủy ADN tế bào thần kinh
Một nghiên cứu công bố năm 2010 đã đi sâu phân tích độc tính tế bào, những biến đổi hình thái và tổn thương di truyền mà alkaloid monocrotaline chiết xuất từ cây Crotalaria retusa gây ra trên mô hình tế bào u thần kinh đệm người GL-15 [1]. Thay vì cho thấy tiềm năng điều trị an toàn, kết quả nghiên cứu lại cho thấy chất độc này tàn phá tế bào ở mức độ rất đáng báo động [1].
Bằng phương pháp xét nghiệm sao chổi (comet test), các nhà khoa học phát hiện việc tiếp xúc trong 24 giờ với monocrotaline ở nồng độ từ 1 đến 500 microM đã khiến chỉ số tổn thương ADN tế bào tăng mạnh, đạt mức từ 42% đến 64% [1]. Khi cho tế bào tiếp xúc với chất chuyển hóa dehydromonocrotaline ở nồng độ 500 microM, chỉ số tổn thương ADN cũng lên tới 53% [1]. Điều này chứng minh độc tố của lục lạc tù trực tiếp tấn công và bẻ gãy cấu trúc di truyền của tế bào [1].
Không dừng lại ở việc phá hủy ADN, monocrotaline còn gây ra những dị tật hình thái nghiêm trọng [1]. Ở nồng độ từ 100 đến 500 microM, các tế bào GL-15 bị co rút tế bào chất, teo tóp các nhánh bào tương và làm mất ổn định protein vimentin của bộ khung tế bào [1]. Ngược lại, khi tiếp xúc với nồng độ thấp từ 1 đến 10 microM, chất độc này lại kích thích hiện tượng phì đại tế bào bất thường [1].
Bên cạnh đó, monocrotaline còn làm suy giảm các protein liên kết vi ống (MAPs), đặc biệt rõ rệt ở các nồng độ thấp từ 1 đến 10 microM [1]. Hiện tượng chết theo chương trình của tế bào cũng xuất hiện khi dùng nồng độ 100 đến 500 microM, và độc tính tế bào muộn được ghi nhận sau 6 ngày phơi nhiễm với nồng độ 500 microM [1]. Các nhà nghiên cứu kết luận rằng những phản ứng bất thường của tế bào thần kinh đệm trước alkaloid này có liên quan trực tiếp đến các dấu hiệu ngộ độc thần kinh quan sát được khi sinh vật nhiễm độc loài cây Crotalaria [1].
Nguy cơ gây gãy nhiễm sắc thể được ghi nhận trên động vật
Bên cạnh các thử nghiệm trong đĩa petri, độc tính di truyền của lục lạc tù còn được chứng minh rõ ràng trên động vật sống. Một nghiên cứu thực nghiệm năm 1993 đã đánh giá tác động làm gãy nhiễm sắc thể của các dịch chiết từ cây lục lạc tù (Crotalaria retusa) trên tế bào tủy xương của chuột nhắt [2].
Trong thử nghiệm này, các nhà khoa học đã điều chế 6 loại dịch chiết khác nhau từ cây lục lạc tù, bao gồm dạng trà hãm và dịch chiết nước từ lá, dạng trà hãm, dịch chiết nước và dịch chiết methanol từ quả khô, cùng dạng trà hãm từ quả non [2]. Động vật thí nghiệm được tiêm các dịch chiết này qua đường phúc mạc và được lấy mẫu tế bào tủy xương sau 24 giờ xử lý [2].
Kết quả phân tích cho thấy các dịch chiết thu được từ quả của cây lục lạc tù làm gia tăng tần suất sai hình nhiễm sắc thể ở chuột nhắt theo mức độ phụ thuộc vào liều lượng [2]. Sự đứt gãy và biến dạng nhiễm sắc thể là dấu hiệu điển hình của việc vật chất di truyền bị phá vỡ, một trong những bước khởi đầu dẫn tới đột biến nguy hại hoặc ung thư hóa mô lành. Nghiên cứu cũng thảo luận về khả năng hoạt chất monocrotaline có trong lục lạc tù chính là tác nhân gây ra hiệu ứng làm gãy nhiễm sắc thể trên tủy xương chuột [2].
Tuy nhiên, nghiên cứu này cũng chỉ ra sự khác biệt giữa các bộ phận của cây [2]. Trong khi dịch chiết từ quả gây độc gen rõ rệt thì nhóm chuột được xử lý bằng dịch chiết lá lục lạc tù lại không ghi nhận sự gia tăng có ý nghĩa thống kê về tần suất tế bào sai hình [2]. Điểm hạn chế quan trọng là nghiên cứu này mới chỉ thực hiện qua đường tiêm màng bụng trên động vật, còn tác động của việc phơi nhiễm qua đường uống đối với dịch chiết lục lạc tù vẫn chưa được làm sáng tỏ [2]. Dù vậy, dữ liệu này là hồi chuông cảnh báo về độc tính tiềm tàng của quả lục lạc tù đối với hệ thống tạo máu và cấu trúc gen [2].
Hoạt tính kháng khuẩn và chống oxy hóa: Đừng nhầm lẫn với khả năng diệt ung thư
Những người ủng hộ việc dùng thảo dược thường vịn vào một số hoạt tính sinh học trong phòng thí nghiệm để quảng bá quá đà. Điển hình như một nghiên cứu năm 2012 đã tiến hành so sánh đặc tính hóa thực vật, hoạt tính kháng khuẩn và khả năng chống oxy hóa của các dịch chiết từ cây lục lạc tù (Crotalaria retusa) [3].
Nghiên cứu ghi nhận dịch chiết ethanol của cây lục lạc tù nhân giống in vitro có hiệu quả chống lại các vi sinh vật thử nghiệm, tạo ra đường kính vòng ức chế tối ưu là 38 mm khi đối kháng với vi khuẩn Pseudomonas aeruginosa [3]. Bên cạnh đó, nồng độ tối ưu để ức chế 50% gốc tự do DPPH của dịch chiết ethanol này được xác định là 57,6 microgam/mL [3]. Các tác giả nhận định dịch chiết ethanol từ cây nuôi cấy mô thể hiện các hoạt tính dược lý và cho thấy tiềm năng phát triển các sản phẩm dược phẩm dựa trên hợp chất tự nhiên [3].
Tuy nhiên, độc giả cần hiểu rõ ranh giới giữa nghiên cứu hóa thực vật cơ bản và thuốc điều trị bệnh trên người. Khả năng kháng lại một loài vi khuẩn trong đĩa thạch hay khả năng quét dọn một gốc tự do hóa học trong ống nghiệm hoàn toàn không đồng nghĩa với việc tiêu diệt được khối u ác tính trong cơ thể sống. Rất nhiều loài cỏ dại có hoạt tính chống oxy hóa trong phòng thí nghiệm, nhưng khi đưa vào cơ thể, lượng độc chất đi kèm có thể gây suy đa tạng trước khi mang lại bất kỳ lợi ích nào.
Điểm mù của bằng chứng và những nguy cơ chết người
Khi xâu chuỗi các bằng chứng khoa học, bức tranh thực tế về cây lục lạc tù hoàn toàn trái ngược với những lời ca tụng trên mạng xã hội:
Thứ nhất, không có nghiên cứu lâm sàng. Cho đến nay, chưa có bất kỳ thử nghiệm lâm sàng nào trên người bệnh ung thư chứng minh việc uống nước sắc lục lạc tù giúp thu nhỏ kích thước khối u, ngăn ngừa di căn hay kéo dài thời gian sống.
Thứ hai, độc tính gen và độc tính tế bào đã được xác thực. Cả hai nghiên cứu độc chất học đều chỉ ra hoạt chất monocrotaline và dịch chiết quả lục lạc tù gây tổn thương sợi ADN từ 42% đến 64% [1], và làm sai hình cấu trúc nhiễm sắc thể trên động vật [2]. Sử dụng một chất gây biến dạng gen với hy vọng "trị ung thư" là một nghịch lý nguy hiểm, bởi tổn thương gen chính là mầm mống kích hoạt thêm các tế bào ác tính mới.
Thứ ba, ngộ độc thần kinh và tổn hại nội tạng. Các biến đổi như teo tế bào chất, phì đại tế bào bất thường và mất ổn định khung protein đã giải thích cho tình trạng ngộ độc hệ thần kinh khi sinh vật phơi nhiễm với loài thực vật này [1]. Tại nhiều quốc gia, các loài thực vật chứa alkaloid pyrrolizidine như lục lạc tù bị coi là cỏ độc đối với gia súc vì gây xơ hóa gan, tắc tĩnh mạch gan và tổn thương não bộ.
Những ai tuyệt đối không được tự ý sử dụng lục lạc tù?
Dựa trên các dữ liệu về độc tính di truyền và khả năng gây ngộ độc đã được công bố, một số nhóm đối tượng sau đây cần đặc biệt tránh xa cây lục lạc tù:
- Bệnh nhân đang mắc ung thư: Tuyệt đối không tự ý uống nước sắc lục lạc tù thay thế hoặc kết hợp bừa bãi với các phác đồ y khoa. Độc chất trong cây có thể gây tương tác nguy hiểm, làm suy giảm chức năng gan thận và khiến bệnh nhân mất đi giai đoạn điều trị vàng.
- Người có tiền sử bệnh gan hoặc suy giảm chức năng gan: Độc tố alkaloid pyrrolizidine trong chi Crotalaria chuyển hóa qua gan và nổi tiếng với nguy cơ gây tắc tĩnh mạch gan và hoại tử tế bào gan [1].
- Người có bệnh lý thần kinh: Dữ liệu thực nghiệm cho thấy monocrotaline làm suy giảm các protein liên kết vi ống và phá hủy tế bào thần kinh đệm [1], có thể làm nặng thêm các triệu chứng thần kinh sẵn có.
- Phụ nữ mang thai, bà mẹ cho con bú và trẻ nhỏ: Đây là những đối tượng cực kỳ nhạy cảm với các chất gây biến dạng nhiễm sắc thể [2] và tổn thương ADN [1]. Tuyệt đối không sử dụng thảo dược này dưới bất kỳ hình thức nào.
Lời khuyên thực tế và thái độ đúng đắn với thảo dược
Nếu bạn hoặc người thân đang tìm kiếm các giải pháp hỗ trợ điều trị ung thư, hãy nhớ rằng không có một loại "cây thần dược" nào mọc hoang có thể thay thế các liệu pháp điều trị ung thư hiện đại đã được kiểm chứng như phẫu thuật, xạ trị, hóa trị hay liệu pháp miễn dịch.
Trong cuộc sống hàng ngày, nếu bắt gặp cây lục lạc tù mọc hoang ở bờ rào, bãi đất trống, người dân không nên tự ý hái lá, hoa hay quả để phơi khô sắc nước uống. Nguy cơ ngộ độc từ quả khô và quả non của cây là rất lớn do khả năng gây biến dị nhiễm sắc thể đã được xác nhận trên động vật [2].
Đối với bất kỳ bài thuốc dân gian hay cây cỏ truyền miệng nào, người bệnh cần giữ cái đầu lạnh và trao đổi thẳng thắn với bác sĩ chuyên khoa ung bướu trước khi áp dụng. Việc tự ý sử dụng các loài cây có độc tính gen cao như lục lạc tù không những không chữa được bệnh mà còn có thể khiến cơ thể suy kiệt, rút ngắn thời gian sống của người bệnh. Hãy tỉnh táo trước những lời quảng cáo vô căn cứ trên mạng xã hội để bảo vệ sức khỏe và tính mạng của chính mình.


