Nhiều nhân viên văn phòng có thói quen rót một cốc nước đá lạnh ngay khi vừa đến công ty để giải tỏa cơn khát và tìm kiếm sự tỉnh táo. Tuy nhiên, đi kèm thói quen này là nỗi lo lắng kéo dài rằng nhiệt độ lạnh sẽ làm hỏng dạ dày, gây co thắt hoặc dẫn đến tình trạng khó tiêu kinh niên.

Câu trả lời dưới góc nhìn khoa học hiện đại là việc uống nước lạnh không trực tiếp phá hủy niêm mạc hay làm thủng dạ dày của một người khỏe mạnh bình thường. Nhiệt độ của nước thực sự tạo ra những thay đổi sinh lý tức thì lên tần số co bóp của đường tiêu hóa và lượng năng lượng nạp vào cơ thể, nhưng phần lớn các tác động tiêu cực nghiêm trọng chỉ xuất hiện trong các mô hình thí nghiệm gây căng thẳng nhiệt độ khắc nghiệt kéo dài trên động vật [3, 4].

Nhiệt độ nước tác động lên dạ dày như thế nào?

Dạ dày người là một cơ quan có cấu tạo cơ bắp phức tạp với nhiệm vụ nhào trộn và đẩy thức ăn xuống ruột non thông qua các đợt co bóp nhịp nhàng. Khi chất lỏng ở nhiệt độ rất thấp đi vào lòng dạ dày, các thụ thể cảm nhận nhiệt và hệ thống thần kinh điều hòa vận động đường ruột sẽ phản ứng nhanh chóng để thích nghi với sự thay đổi môi trường này [3, 8].

Khác với định kiến cho rằng nước lạnh luôn làm "đông cứng" hoặc gây viêm loét tức thì, các nghiên cứu sinh lý học ghi nhận nước lạnh chủ yếu làm chậm lại nhịp độ co bóp tự nhiên trong một khoảng thời gian ngắn [1]. Hiện tượng giảm tạm thời tần số co bóp này kéo theo sự sụt giảm cảm giác thèm ăn chủ quan, từ đó làm thay đổi lượng thức ăn nạp vào sau đó mà không làm tổn hại tới lưu lượng máu nuôi dưỡng thành dạ dày nói chung [3, 4].

Trong khi đó, việc tiếp xúc với nước ấm hoặc thức ăn ở nhiệt độ khoảng 60 độ C lại cho thấy hiệu ứng làm rỗng dạ dày diễn ra nhanh hơn trong vòng 30 phút đầu tiên so với khi dùng ở nhiệt độ 37 độ C [2]. Điều này giải thích tại sao cảm giác no, sự vận động tiêu hóa và mức độ tiêu thụ calo có sự khác biệt rõ rệt tùy theo mức nhiệt của đồ uống được đưa vào cơ thể [3, 7].

Nghiên cứu trên người: Nước lạnh 2 độ C ức chế co bóp và giảm thèm ăn

Bằng chứng lâm sàng trực tiếp trên người khỏe mạnh được công bố vào năm 2020 khi các nhà khoa học sử dụng hệ thống chẩn đoán hình ảnh siêu âm để theo dõi sự biến đổi của nhu động dạ dày [1]. Nghiên cứu tiến hành đánh giá việc tiêu thụ 500 mL nước ở ba mức nhiệt độ khác nhau: 2 độ C (nước đá lạnh), 37 độ C (nhiệt độ cơ thể) và 60 độ C (nước ấm) [1].

Kết quả ghi nhận việc uống 500 mL nước ở 2 độ C đã ức chế đáng kể các đợt co bóp của dạ dày và làm giảm lượng năng lượng tiêu thụ tự do (ad libitum energy intake) so với khi uống 500 mL nước ở 37 độ C hoặc 60 độ C [1]. Đi cùng với đó, cảm nhận chủ quan về cơn đói của các tình nguyện viên cũng có xu hướng thấp hơn sau khi dùng nước ở mức nhiệt 2 độ C so với mức 60 độ C [1].

Các phân tích định lượng chỉ ra mối tương quan thuận giữa năng lượng nạp vào từ bữa ăn thử nghiệm và tần số co bóp dạ dày đo được ngay sau khi uống nước (r = 0,365, p = 0,037) [1]. Sự suy giảm tần số co bóp ngay sau khi uống nước đá lạnh đồng hành cùng sự suy giảm lượng calo nạp vào, mở ra hướng ứng dụng hỗ trợ quản lý cân nặng đơn giản và ít tốn kém cho người khỏe mạnh [1]. Tuy nhiên, nghiên cứu này mới chỉ thực hiện trên nhóm nam giới trẻ tuổi khỏe mạnh, do đó cần được kiểm chứng thêm trên các nhóm dân số lớn hơn và đa dạng hơn [1].

Cảnh báo từ mô hình động vật: Căng thẳng lạnh kéo dài gây loét và rối loạn vận động

Để hiểu rõ hơn về nguy cơ tổn thương bệnh lý, nhiều thực nghiệm trên động vật đã được thiết kế nhằm khảo sát ngưỡng chịu đựng của hệ tiêu hóa trước tác nhân lạnh [1, 4, 6]. Một nghiên cứu năm 1986 trên chuột cống cho thấy khi động vật bị cố định và ngâm trong nước lạnh (cold restraint), dạ dày xuất hiện các đợt co bóp biên độ cao và kéo dài dai dẳng [3]. Những cá thể có các đợt co bóp này kéo dài trên 1 giờ đều hình thành tổn thương loét niêm mạc dạ dày, trong khi nhóm có co bóp kéo dài dưới hoặc bằng 1 giờ thì không xuất hiện tổn thương [3].

Điều đáng chú ý là kỹ thuật đo độ thanh thải khí hydro ghi nhận tổng lưu lượng máu nuôi niêm mạc dạ dày không hề thay đổi đáng kể sau 1, 2 và 3 giờ chịu căng thẳng ngâm lạnh [3]. Một nghiên cứu khác cùng năm xác nhận rằng co bóp do căng thẳng ngâm lạnh có tần số giảm 56% nhưng thời gian kéo dài lại tăng từ 300% đến 400% so với co bóp sau bữa ăn, gây ra nhiều vết trợt loét mà không hề làm tăng tiết axit dạ dày [4]. Khi tiêm dưới da papaverine HCl liều 50 hoặc 100 mg/kg, các cơn co bóp biên độ cao bị triệt tiêu, từ đó ngăn chặn sự hình thành tổn thương loét [4].

Ở cấp độ thần kinh cục bộ, nghiên cứu năm 1982 chỉ ra rằng việc hạ thân nhiệt qua ngâm nước lạnh làm tăng độ nhạy cảm co bóp của dạ dày với acetylcholine và bethanechol thông qua thụ thể cholinergic ngoại vi, giải thích cho hiện tượng co thắt mạnh khi gặp lạnh cực đoan [5]. Đến năm 2025, thử nghiệm gây căng thẳng lạnh bằng cách ngâm chuột C57BL/6J trong nước 10 độ C (± 1 độ C) 1 giờ mỗi lần, lặp lại 6 lần trong 2 tuần, đã chứng minh căng thẳng lạnh làm chậm rõ rệt nhu động đường ruột [1, 2]. Các bài thuốc cổ truyền như Bình vị tán (Pyeongwi-san) và Sài hồ sơ can thang (Shihosogan-tang) đã cải thiện tốc độ làm rỗng dạ dày và lưu chuyển thức ăn trong ruột nhờ tăng tiết axit, tăng biểu hiện gen pepsin và lipase để khắc phục tình trạng này [1, 2].

Tác động của việc uống nước lạnh lên nhu động đại tràng

Không chỉ dừng lại ở dạ dày, việc đưa nước lạnh trực tiếp vào ống tiêu hóa còn để lại ảnh hưởng xuống tận vùng đại tràng [6]. Năm 2014, một nghiên cứu trên chuột cống cái Sprague Dawley được tiến hành nhằm theo dõi đường dẫn truyền thần kinh khi bơm dung dịch muối lạnh từ 0 đến 4 độ C trực tiếp vào dạ dày liên tục trong 14 ngày, so sánh với nhóm chứng dùng nước ở nhiệt độ phòng 20 đến 25 độ C [6].

Kết quả cho thấy thời gian vận chuyển chất thải qua đại tràng ở nhóm tiếp xúc nước lạnh bị chậm lại rõ rệt so với nhóm chứng (p < 0,05) [6]. Khả năng co bóp của dải cơ trơn dọc đại tràng dưới tác động của oxytocin bị suy giảm, và hiệu ứng ức chế co bóp cơ của oxytocin được tăng cường ở nhóm uống nước lạnh (chỉ số 0,69 ± 0,08 so với 0,88 ± 0,16 ở nhóm chứng, p < 0,05) [6].

Bên cạnh đó, việc nạp nước lạnh vào dạ dày làm tăng nồng độ oxytocin trong máu và kích thích sự gia tăng biểu hiện của thụ thể oxytocin tại đám rối thần kinh cơ ruột (myenteric plexus) [6]. Hiện tượng này phụ thuộc vào nội tiết tố nữ, thể hiện qua việc nồng độ oxytocin bị suy giảm ở những cá thể bị cắt buồng trứng (286,99 ± 83,72 pg/mL so với 100,56 ± 92,71 pg/mL, p < 0,05) nhưng lại được phục hồi khi được điều trị bằng estradiol [6].

Lợi ích thực tế và giới hạn của các bằng chứng khoa học

Nhìn một cách khách quan, việc tiêu thụ nước lạnh mang lại một lợi ích rõ ràng trong việc điều hòa cảm giác no và hỗ trợ giảm lượng calo nạp vào cơ thể [1]. Nhờ cơ chế ức chế tạm thời tần số co bóp của dạ dày sau khi uống 500 mL nước ở 2 độ C, người muốn kiểm soát cân nặng có thể tận dụng để giảm khẩu phần thức ăn trong bữa ăn ngay sau đó [1].

Mặt khác, các giả thuyết nghiên cứu năm 2023 còn đặt ra tiềm năng của nhiệt độ đồ ăn uống đối với cân bằng năng lượng cơ thể thông qua các cơ chế điều hòa nhiệt và biểu hiện của các protein sốc nhiệt như HSP-27, HSP-65, HSP-70, HSP-72 và HSP-90 [2]. Mặc dù cần thêm các thử nghiệm lâm sàng chuyên sâu, nhiệt độ thực phẩm rõ ràng đóng vai trò quan trọng trong việc can thiệp chuyển hóa dinh dưỡng [2].

Tuy nhiên, người đọc cần phân biệt rạch ròi giữa việc "uống nước đá lạnh" và "cơ thể bị sốc lạnh cực đoan" [1, 4]. Các tổn thương gây trợt loét dạ dày trong y văn xuất hiện khi cơ thể động vật bị ngâm hoàn toàn trong nước lạnh từ 10 đến 17 độ C kèm theo tình trạng bị cố định gây co thắt kéo dài hơn 1 giờ đồng hồ [1, 4, 5]. Uống một lượng nước đá vừa phải trong môi trường văn phòng hoàn toàn không tạo ra áp lực sinh lý khắc nghiệt tương đương như vậy.

Những hiểu lầm thường gặp nơi công sở

Hiểu lầm phổ biến nhất chốn văn phòng là quan niệm cho rằng uống nước đá sẽ làm "co thắt mạch máu dạ dày dẫn đến hoại tử niêm mạc". Dữ liệu khoa học đo bằng kỹ thuật khí hydro cho thấy lưu lượng máu nuôi niêm mạc không hề bị suy giảm ngay cả dưới áp lực căng thẳng lạnh kéo dài hàng giờ [3]. Vấn đề thực chất nằm ở kiểu hình co bóp cơ học biên độ cao và sự thay đổi hoạt động thần kinh cơ, chứ không phải do thiếu máu nuôi dưỡng [4, 6].

Hiểu lầm thứ hai là nước lạnh khiến dịch vị dạ dày bị "đóng băng" không thể tiêu hóa. Thực tế, dịch dạ dày và enzym tiêu hóa như pepsin hay lipase chịu ảnh hưởng bởi cơ chế điều hòa thần kinh - thể dịch; căng thẳng lạnh bệnh lý làm giảm hoạt động tiêu hóa nhưng có thể được cải thiện thông qua các chất điều hòa nhu động hoặc thảo dược đặc hiệu mà không phải do enzym bị bất hoạt vĩnh viễn [1, 2].

Hiểu lầm thứ ba là uống nước lạnh luôn luôn có hại cho tất cả mọi người. Ở thanh niên khỏe mạnh, việc uống 500 mL nước 2 độ C không gây ra đau bụng cấp tính mà chỉ làm chậm vận động dạ dày và hỗ trợ giảm bớt cảm giác thèm ăn tạm thời [1].

Ai nên thận trọng khi dùng nước đá lạnh?

Mặc dù an toàn với đa số người khỏe mạnh, việc dùng nhiều nước đá lạnh không phải là lựa chọn thích hợp cho những người đã có sẵn bệnh lý về đường tiêu hóa. Những đối tượng sau đây cần đặc biệt lưu ý:

  • Người mắc chứng khó tiêu chức năng hoặc liệt nhẹ dạ dày: Nước đá lạnh ức chế tần số co bóp dạ dày, có thể làm tình trạng đầy bụng, trướng hơi sau ăn trở nên nặng nề hơn [1].
  • Người có tiền sử viêm loét dạ dày - tá tràng: Dù lưu lượng máu không đổi, nhiệt độ lạnh có thể kích thích độ nhạy cảm với các chất dẫn truyền thần kinh cơ trơn, làm tăng biên độ co thắt bất thường [4, 5, 6].
  • Người dễ bị rối loạn vận động đại tràng hoặc táo bón: Nước lạnh vào dạ dày có thể làm chậm tốc độ lưu chuyển qua đại tràng thông qua đường truyền tín hiệu oxytocin [6].
  • Phụ nữ trong giai đoạn nhạy cảm về nội tiết: Vì đường dẫn truyền ức chế vận động ruột do nước lạnh có tính phụ thuộc estrogen, sự thay đổi nội tiết có thể khiến phản ứng co thắt ruột trở nên nhạy cảm hơn [6].

Đối với những người có bệnh nền đường tiêu hóa hoặc đang sử dụng thuốc điều trị, cần tham khảo ý kiến bác sĩ chuyên khoa tiêu hóa để có chế độ dùng nước phù hợp với tình trạng sức khỏe cụ thể.

Cách áp dụng thực tế nơi công sở

Để tận dụng ưu điểm của nhiệt độ nước mà không gây khó chịu cho dạ dày, dân văn phòng có thể áp dụng các hướng dẫn thực hành sau:

  • Nếu mục tiêu là hỗ trợ kiểm soát khẩu phần: Có thể uống khoảng 500 mL nước mát hoặc lạnh (khoảng 2 độ C) trước bữa ăn khoảng 30 phút nhằm làm dịu cơn thèm ăn và giảm lượng calo nạp vào [1].
  • Tránh uống nước đá dồn dập ngay sau bữa ăn no: Vì thức ăn nóng cần tốc độ làm rỗng dạ dày ổn định, uống lượng lớn nước quá lạnh ngay sau khi vừa ăn no có thể làm chậm nhịp co bóp nhào trộn tiêu hóa thức ăn [3, 7].
  • Uống từng ngụm nhỏ: Thay vì uống cạn một cốc nước đá lớn trong thời gian ngắn, hãy chia nhỏ thành từng ngụm vừa phải để khoang miệng và thực quản làm ấm bớt chất lỏng trước khi đi vào dạ dày.
  • Lắng nghe phản hồi của cơ thể: Nếu cảm thấy quặn bụng, khó tiêu hoặc ậm ạch sau khi uống nước đá, hãy chuyển sang dùng nước ở nhiệt độ phòng (khoảng 20-25 độ C) hoặc nước ấm khoảng 37 độ C [3, 8].

Thói quen uống nước đá nơi công sở không phải là "thủ phạm" trực tiếp gây tàn phá hệ tiêu hóa của người khỏe mạnh bình thường như nhiều lời đồn đại. Việc hiểu rõ tác động sinh lý của nhiệt độ nước lên tần số co bóp dạ dày giúp chúng ta chủ động lựa chọn đồ uống phù hợp với nhu cầu cơ thể, từ kiểm soát cân nặng cho đến duy trì sự thoải mái dài lâu cho đường ruột.