Nhiều người dân thường truyền tai nhau cách dùng cây mạy chỉ chăm (còn gọi là chè chỉ chăm, tên khoa học Viburnum odoratissimum) để trị bệnh, từ việc giã lá tươi đắp ngoài da đến nấu nước sắc để uống. Thói quen dùng thảo dược theo kinh nghiệm dân gian mà thiếu căn cứ khoa học thường tiềm ẩn nhiều rủi ro. Vậy giữa việc bôi đắp ngoài da và nấu nước sắc uống, dạng dùng nào mang lại độ an toàn cao hơn cho người sử dụng?

Câu trả lời thẳng thắn dựa trên các bằng chứng khoa học hiện có: Hiện chưa có bất kỳ thử nghiệm lâm sàng nào so sánh trực tiếp độ an toàn giữa việc đắp ngoài da và uống nước sắc cây mạy chỉ chăm trên cơ thể người. Tuy nhiên, các phân tích trong phòng thí nghiệm cho thấy loài thực vật này chứa các hoạt chất có độc tính tế bào mạnh, do đó việc tự ý dùng theo đường uống tiềm ẩn nguy cơ ngộ độc nội tạng cao hơn, trong khi việc đắp lá tươi ngoài da lại đối diện nguy cơ kích ứng da và nhiễm trùng.

Đặc tính dược học và độc tính tế bào của mạy chỉ chăm

Mạy chỉ chăm thuộc chi Viburnum, từ lâu đã thu hút các nhà hóa thực vật học nhờ hệ hợp chất thứ cấp phong phú. Thành phần hóa học đặc trưng nhất được tìm thấy trong lá của loài cây này là các diterpenoid kiểu vibsane [1]. Dù mang nhiều hoạt tính sinh học đáng chú ý trong nghiên cứu ung thư, nhóm chất này cũng phản ánh đặc tính gây độc tế bào rất rõ rệt.

Nghiên cứu hóa thực vật từ lâu đã xác nhận cấu trúc phức tạp của các hợp chất này. Chẳng hạn, một phân tích công bố năm 2001 trên mẫu cây thu thập tại Đài Loan đã phân lập và xác định cấu trúc của nhiều hợp chất diterpene kiểu vibsane mới gồm vibsanin L, 14-hydroxyvibsanin F, vibsanin I, 14R*,15-epoxyvibsanin C và 14S*,15-epoxyvibsanin C [2]. Các phân tích sắc ký lỏng hiệu năng cao (HPLC) cho thấy chiết xuất methanol của loài cây này không chứa neovibsanine như loài Viburnum awabuki [2].

Nghiên cứu nói gì về độc tính và hoạt tính của mạy chỉ chăm?

Các thử nghiệm dược lý hiện đại tập trung chủ yếu vào việc đánh giá khả năng tiêu diệt tế bào ung thư của các hợp chất phân lập từ lá mạy chỉ chăm. Điển hình, một nghiên cứu công bố năm 2021 đã phân lập được 7 diterpenoid mới (gồm vibsanolide A-E và cặp epimer vibsanolide F-G) cùng 12 chất tương tự đã biết từ dịch chiết thô lá cây Viburnum odoratissimum [1]. Khi đánh giá độc tính tế bào trên dòng tế bào A549 (ung thư phổi) và HepG2 (ung thư gan) bằng thử nghiệm MTT, các tác giả phát hiện hợp chất số 2 (vibsanolide B) thể hiện độc tính tế bào mạnh đối với tế bào A549 với nồng độ ức chế 50% (IC50) là 1,11 µM [1]. Hợp chất này thúc đẩy quá trình tự chết (apoptosis), làm tăng các gốc oxy hóa phản ứng (ROS) và làm suy giảm điện thế màng ty thể (MMP) của tế bào [1].

Tiếp tục hướng đi này, một nghiên cứu công bố năm 2023 đã đi sâu kiểm tra cơ chế chống ung thư của phân đoạn chiết ethyl acetate từ Viburnum odoratissimum (EAVO) trên mô hình tế bào và động vật [3]. Bằng kỹ thuật LC-MS/MS, các nhà khoa học xác định diterpenoid kiểu vibsane là thành phần chính của EAVO [3]. Trên tế bào ung thư biểu mô tế bào gan (HCC), EAVO ức chế tăng sinh, làm trầm trọng thêm stress oxy hóa và thúc đẩy tế bào chết theo chương trình [3]. Đáng chú ý, trên mô hình chuột mang khối u ghép dị loài Hep3B (Hep3B xenograft models), EAVO đã ức chế đáng kể sự phát triển của khối u [3]. Phân tích phiên mã và hóa sinh cho thấy EAVO ức chế tế bào ung thư gan thông qua điều hòa con đường tín hiệu PI3K/AKT, với sự tham gia của các hoạt chất như vibsanin B, vibsanol I và vibsanin S [3].

Uống nước sắc hay đắp ngoài: Dạng nào an toàn hơn?

Khi đặt lên bàn cân so sánh, việc uống nước sắc mạy chỉ chăm có nguy cơ gây hại toàn thân khó lường hơn so với bôi đắp ngoài. Các bằng chứng khoa học cho thấy các diterpenoid trong lá cây có khả năng phá hủy điện thế màng ty thể, đẩy mạnh stress oxy hóa và kích hoạt quá trình tự chết của tế bào [1, 2]. Khi người dân tự sắc uống tại nhà mà không rõ hàm lượng hoạt chất, các chất này khi hấp thu vào máu có thể gây tổn thương các cơ quan chuyển hóa như gan và thận, nhất là khi dữ liệu về liều an toàn trên người chưa hề được thiết lập.

Ngược lại, phương pháp giã nát đắp ngoài da có thể tránh được độc tính toàn thân ngay lập tức do mức độ hấp thu qua da nguyên vẹn thấp hơn. Tuy nhiên, việc đắp lá tươi không hề vô hại. Hoạt tính gây độc tế bào của thảo dược có thể làm tổn thương biểu bì, gây viêm da tiếp xúc, phồng rộp hoặc kích ứng tại chỗ. Đặc biệt, nếu đắp lên vùng da trầy xước hoặc vết thương hở, độc chất có thể ngấm sâu hơn vào tuần hoàn máu.

Rủi ro mầm bệnh thực vật khi dùng lá tươi đắp ngoài

Một mối nguy hiểm ít ai ngờ tới khi hái lá mạy chỉ chăm tươi để sử dụng là nguy cơ nhiễm nấm bệnh từ thực vật. Năm 2022, một nghiên cứu tại Trung Quốc đã báo cáo lần đầu tiên về việc loài nấm Diaporthe eres gây ra bệnh đốm lá trên cây Viburnum odoratissimum var. awabuki [4]. Nghiên cứu ghi nhận tỷ lệ nhiễm bệnh trên tán lá tại khuôn viên Đại học Lâm nghiệp Nam Kinh lên tới khoảng 60% vào tháng 6 năm 2019 [4].

Triệu chứng ban đầu của bệnh là các đốm nhỏ màu nâu đỏ bất thường, sau đó lớn dần và chuyển sang màu nâu đến đen [4]. Nghiên cứu bệnh học thực vật đã phân lập thành công các chủng nấm (SH161 và SH181), đồng thời xác định các đặc điểm hình thái và giải trình tự gen của loài nấm này [4]. Việc hái lá cây mọc hoang dã hoặc cây trồng cảnh quan bị nhiễm nấm bệnh để giã đắp trực tiếp lên da dễ dẫn đến bội nhiễm vi sinh vật, gây viêm nhiễm nghiêm trọng, đặc biệt nguy hại nếu bề mặt da đang có tổn thương.

Những hiểu lầm thường gặp khi sử dụng mạy chỉ chăm

Sai lầm phổ biến nhất là quan niệm "cây cỏ tự nhiên thì hoàn toàn lành tính". Sự thật là hoạt tính sinh học mạnh đồng nghĩa với độc tính tiềm ẩn. Việc các nghiên cứu ghi nhận hoạt chất của cây có thể ức chế tế bào ung thư gan và ung thư phổi trong ống nghiệm hay trên chuột [1, 2] thường bị suy diễn sai lệch thành "bài thuốc chữa ung thư". Cần lưu ý rằng các thử nghiệm này dùng phân đoạn chiết tinh khiết hoặc hợp chất đơn lẻ ở điều kiện phòng thí nghiệm, hoàn toàn không tương đương với việc dùng lá mạy chỉ chăm thô nấu nước uống.

Một hiểu lầm khác là dùng lá tươi đắp ngoài thì an toàn tuyệt đối. Đắp lá cây chưa qua kiểm nghiệm dễ dẫn đến kích ứng mẩn đỏ, hoại tử mô bề mặt do độc tính tế bào của hoạt chất diterpenoid, cộng thêm rủi ro nhiễm khuẩn, nhiễm nấm ký sinh trên lá cây [1, 3].

Ai nên thận trọng tuyệt đối với loại cây này?

Người mắc bệnh gan, suy thận hoặc các bệnh chuyển hóa mạn tính tuyệt đối không nên tự ý dùng nước sắc mạy chỉ chăm. Do các diterpenoid gây độc tế bào và tác động lên đường truyền tín hiệu sinh học tế bào gan [1, 2], việc đưa thảo mộc thô chưa rõ hàm lượng vào cơ thể có thể làm bùng phát tổn thương nội tạng nghiêm trọng.

Người có làn da nhạy cảm, bệnh chàm, viêm da cơ địa hoặc có vết thương hở không được tùy tiện đắp lá tươi. Hoạt chất độc tế bào và bào tử nấm Diaporthe eres tiềm ẩn trên lá có thể xâm nhập gây loét da hoặc viêm mô bào [1, 3]. Phụ nữ mang thai, bà mẹ cho con bú và trẻ nhỏ càng cần tránh xa, bởi chưa có bất kỳ dữ liệu an toàn nào chứng minh tính lành tính của loài cây này trên các đối tượng nhạy cảm.

Cách tiếp cận thận trọng và an toàn

Hiện tại, mạy chỉ chăm chưa được chuẩn hóa thành bất kỳ chế phẩm thương mại chính thức nào dùng cho người. Không có liều lượng an toàn, thời điểm dùng hay công thức chế biến nào được y học chứng thực cho cả dạng uống lẫn bôi đắp. Vì vậy, người dân không nên tự ý thu hái cây trồng cảnh quan hay cây rừng để làm thuốc trị bệnh.

Nếu đang tìm kiếm giải pháp điều trị bệnh lý về da hoặc các vấn đề nội khoa, người bệnh cần đến khám tại các cơ sở y tế uy tín để được chẩn đoán và hướng dẫn phác đồ chuẩn mực. Trong trường hợp đã lỡ sử dụng mạy chỉ chăm mà xuất hiện các dấu hiệu như mẩn ngứa, rát da, đau bụng, buồn nôn hoặc mệt mỏi, cần ngừng dùng ngay lập tức và tham vấn ý kiến bác sĩ chuyên khoa.

Tóm lại, cả hai phương pháp dùng mạy chỉ chăm đều tiềm ẩn rủi ro rõ rệt: nước sắc uống mang nguy cơ độc tính tế bào toàn thân, trong khi đắp ngoài da đối mặt với kích ứng và nhiễm nấm bệnh [1, 3]. Người dân cần hết sức tỉnh táo, không đánh đổi sức khỏe dựa trên các mẹo truyền miệng thiếu kiểm chứng khoa học.