Cây đa là hình ảnh quen thuộc gắn liền với làng quê Việt Nam, thường được trồng làm bóng mát, làm cảnh hoặc xuất hiện trong các bài thuốc dân gian truyền miệng để chữa sưng viêm hay mụn nhọt. Trước tình trạng vi khuẩn ngày càng kháng nhiều loại kháng sinh thông thường, việc tìm kiếm các hợp chất kháng khuẩn mới từ cây cỏ tự nhiên thu hút sự chú ý của nhiều nhà khoa học. Không ít bạn đọc thắc mắc liệu những bộ phận của cây đa có thực sự mang đặc tính kháng khuẩn như lời đồn.
Các kết quả thử nghiệm sinh học cho thấy dịch chiết và các hợp chất tinh khiết phân lập từ cây đa, đặc biệt là loài đa búp đỏ (tên khoa học là Ficus elastica), sở hữu hoạt tính ức chế đáng kể đối với một số chủng vi khuẩn trong ống nghiệm. Tuy nhiên, toàn bộ dữ liệu hiện nay đều mới chỉ dừng lại ở cấp độ tế bào và phòng thí nghiệm vi sinh, chưa có nghiên cứu chứng minh công dụng điều trị nhiễm trùng trực tiếp trên cơ thể người.
Cơ chế ức chế vi sinh vật từ hợp chất tự nhiên
Cây đa thuộc chi Ficus, một chi thực vật nổi tiếng với sự đa dạng của các hoạt chất thứ cấp. Các bộ phận của cây, đặc biệt là phần vỏ của rễ khí sinh (rễ phụ buông từ cành xuống), thường tổng hợp nhiều hợp chất hữu cơ đặc thù để tự bảo vệ trước sự tấn công của các vi sinh vật trong môi trường tự nhiên.
Trong các thử nghiệm hóa thực vật, các nhà khoa học đã tách chiết được nhiều nhóm chất có cấu trúc phức tạp từ vỏ rễ cây đa [1]. Các hợp chất này bao gồm ceramide, cerebroside và triterpenoid saponin [1]. Nhờ cấu trúc hóa học đặc trưng, những phân tử này có thể tác động lên màng tế bào của vi khuẩn hoặc cản trở các quá trình sinh trưởng cần thiết của vi sinh vật trong môi trường nuôi cấy nhân tạo [1].
Nghiên cứu phòng thí nghiệm về Ficus elastica nói gì?
Một công trình nghiên cứu công bố năm 2012 đã đi sâu khảo sát thành phần hóa học và hoạt tính sinh học từ vỏ rễ khí sinh của cây đa búp đỏ (Ficus elastica) [1]. Trong nghiên cứu này, các nhà khoa học đã phân lập được ba hợp chất mới gồm ficusamide, ficusoside và elasticoside, cùng với chín hợp chất đã biết khác gồm bốn triterpene, ba steroid và hai rượu mạch thẳng [1]. Cấu trúc hóa học của chúng được xác định chi tiết thông qua phổ cộng hưởng từ hạt nhân 1D, 2D và phổ khối lượng [1].
Để kiểm tra tác dụng kháng khuẩn, nhóm nghiên cứu đã đánh giá tác động ức chế sinh trưởng của cao chiết thô cũng như các hợp chất tinh khiết đối với một số vi sinh vật và nấm trong phòng thí nghiệm [1]. Kết quả ghi nhận hợp chất ficusamide thể hiện hoạt tính ức chế mạnh đối với chủng vi khuẩn Staphylococcus saprophyticus [1]. Đồng thời, hợp chất elasticoside cho thấy tác dụng ức chế mạnh mẽ đối với chủng vi khuẩn Enterococcus faecalis [1]. Bên cạnh đó, hợp chất ficusamide còn thể hiện hoạt tính ức chế sinh trưởng mức độ vừa phải đối với dòng tế bào ung thư phổi A549 ở người [1].
Ngoài khả năng kháng khuẩn, chiết xuất từ Ficus elastica còn được thử nghiệm trên các mầm bệnh khác. Năm 2017, một nghiên cứu đánh giá hoạt tính trên dịch chiết methanol từ phần gỗ của rễ khí sinh Ficus elastica thu thập tại Cameroon [2]. Tiêu chuẩn ghi nhận hoạt tính tốt là giá trị nồng độ ức chế một nửa IC50 dưới 10 microgam/ml [2].
Kết quả cho thấy ở nồng độ thử nghiệm 25 microgam/ml, dịch chiết Ficus elastica thể hiện hoạt tính diệt ký sinh trùng sốt rét Plasmodium falciparum chủng 3D7 với giá trị IC50 là 9,5 microgam/ml [2]. Chiết xuất này cũng thể hiện hoạt tính diệt trùng roi Trypanosoma brucei brucei rất ấn tượng với IC50 đạt 0,9 microgam/ml [2]. Đáng chú ý, dịch chiết cây đa trong thử nghiệm này biểu hiện độc tính tế bào thấp đối với dòng tế bào ung thư cổ tử cung HeLa [2].
Mặt khác, tác dụng sinh học của loài cây này cũng từng được ghi nhận trong nghiên cứu động vật từ năm 1986 [3]. Thử nghiệm dùng dịch chiết nước thô từ vỏ rễ Ficus elastica trên chuột cống trắng bị gây phù chân bằng carrageenin và gây viêm khớp bằng chất bổ trợ cho thấy dịch chiết đường uống giúp ức chế rõ rệt phản ứng viêm [3]. Hiệu quả giảm phù của dịch chiết cây đa ở liều 2-10 mg/kg đạt từ 5,41% đến 68,92%, tương đương với đối chứng dùng thuốc indomethacin ở liều 1-5 mg/kg (ức chế 27,03% đến 69,26%) [3]. Các nhà nghiên cứu nhận định tác dụng chống viêm này có thể liên quan đến các sắc tố thuộc nhóm flavonoid có trong dịch chiết [3].
Bằng chứng mở rộng từ các loài cùng chi Ficus
Để có cái nhìn toàn diện hơn, các nhà khoa học cũng khảo sát hoạt tính kháng khuẩn trên nhiều loài thực vật khác thuộc chi Ficus. Những dữ liệu này giúp củng cố nhận định rằng chi thực vật này là nguồn chứa nhiều hoạt chất sinh học tiềm năng đối với vi sinh vật.
Năm 1994, nghiên cứu trên dịch chiết quả của bốn loài gồm Ficus sycomorus, Ficus benjamina, Ficus bengalensis và Ficus religiosa cho thấy tất cả các loài này đều có hoạt tính kháng khuẩn rõ rệt, dù không có tác dụng kháng nấm [4]. Trong thử nghiệm độc tính trên tôm ngâm nước mặn (Artemia salina), chiết xuất quả của F. bengalensis và F. religiosa thể hiện độc tính sinh học, trong khi hai loài còn lại không biểu hiện hoạt tính này [4]. Cả bốn loài đều có hoạt tính kháng khối u trên mô hình đĩa khoai tây, nhưng không ức chế quá trình hấp thu canxi vào tế bào tuyến yên GH4C1 của chuột [4].
Năm 2000, dịch chiết lá của cây sung (Ficus racemosa) cũng được thử nghiệm trên các chủng vi khuẩn chuẩn gồm Escherichia coli, Bacillus pumilis, Bacillus subtilis, Pseudomonas aeruginosa và Staphylococcus aureus [5]. Tác dụng ức chế vi khuẩn của dịch chiết lá được ghi nhận là có ý nghĩa và đem ra so sánh với thuốc kháng sinh chloramphenicol, trong đó phân đoạn chiết bằng ether dầu hỏa đạt hiệu quả cao nhất [5].
Năm 2012, nghiên cứu trên loài Ficus deltoidea sử dụng phương pháp khuếch tán đĩa thạch với các dịch chiết chloroform, methanol và nước ở các nồng độ 10 mg/ml, 20 mg/ml và 50 mg/ml [6]. Kết quả cho thấy dịch chiết methanol thể hiện hoạt tính kháng khuẩn và kháng nấm tốt nhất trên các chủng thử nghiệm, ức chế rõ rệt Staphylococcus aureus với đường kính vòng vô khuẩn 15,67 mm và nồng độ ức chế tối thiểu MIC là 3,125 mg/ml [6]. Trong khi đó, vi khuẩn Bacillus subtilis ít nhạy cảm nhất với dịch chiết chloroform, cho vòng ức chế 6,33 mm và giá trị MIC là 25 mg/ml [6].
Gần đây hơn, vào năm 2022, nghiên cứu về loài Ficus vasta chỉ ra rằng dịch chiết ethanol của cây chứa nhiều hợp chất thực vật có hoạt tính sinh học, có khả năng chống oxy hóa, ức chế enzyme alpha-amylase và alpha-glucosidase, đồng thời thể hiện tiềm năng kháng khuẩn, kháng nấm và kháng virus trong ống nghiệm [7]. Dịch chiết này cũng ức chế sự phát triển của dòng tế bào ung thư gan HepG2 theo mức độ phụ thuộc liều lượng [7].
Tuy nhiên, không phải loài Ficus nào cũng cho tác dụng kháng khuẩn mạnh. Năm 2008, một nghiên cứu tại Ghana trên dịch chiết nước vỏ cây Ficus asperifolia ghi nhận hoạt tính kháng khuẩn yếu đối với các chủng vi khuẩn thông thường như Staphylococcus aureus, Bacillus subtilis, Micrococcus flavus, Escherichia coli, Pseudomonas aeruginosa và cả các chủng tụ cầu kháng thuốc [8]. Dù vậy, dịch chiết Ficus asperifolia ở nồng độ từ 50 microgam/ml trở xuống lại kích thích đáng kể sự phát triển của nguyên bào sợi ở da người và bảo vệ tế bào khỏi tổn thương oxy hóa do hydrogen peroxide [8].
Hiểu lầm thường gặp về khả năng kháng khuẩn của cây đa
Nhiều người khi nghe thông tin cây đa có chất kháng khuẩn liền lầm tưởng có thể dùng lá hay vỏ cây đa để chữa khỏi các bệnh nhiễm khuẩn ngoài da hoặc đường ruột. Đây là một ngộ nhận nguy hiểm vì các lý do khoa học sau:
Kháng khuẩn trong đĩa thạch khác xa trong cơ thể người: Dịch chiết thô trong phòng thí nghiệm được cô đặc ở nồng độ cao hoặc đã qua tinh chế thành các hợp chất đơn lẻ [1]. Khi đi vào cơ thể người qua đường tiêu hóa, các chất này sẽ bị chuyển hóa, phân hủy hoặc có thể không đạt đủ nồng độ để tiêu diệt vi khuẩn.
Nguy cơ ngộ độc từ dịch nhựa: Cây đa búp đỏ chứa lượng mủ nhựa dồi dào. Thử nghiệm trên một số loài thuộc chi này cho thấy dịch chiết có thể gây độc tính sinh học trên sinh vật thử nghiệm [4]. Việc tự ý giã đắp hoặc đun nước uống có thể dẫn đến kích ứng da nghiêm trọng, dị ứng, phồng rộp hoặc rối loạn tiêu hóa.
Không thay thế được thuốc kháng sinh: Hoạt tính ức chế vi khuẩn trong mô hình vi sinh chỉ là bước khởi đầu để định hướng phát triển thuốc mới [1, 2]. Cây đa chưa từng được chứng minh là có thể thay thế kháng sinh trong điều trị lâm sàng.
Ai nên thận trọng?
Dựa trên các dữ liệu hiện có, những đối tượng sau tuyệt đối không nên thử nghiệm dùng các bộ phận của cây đa theo kinh nghiệm truyền miệng:
Chưa có nghiên cứu an toàn trên phụ nữ mang thai, phụ nữ đang cho con bú và trẻ nhỏ: Toàn bộ dữ liệu hiện tại mới chỉ thực hiện trên vi khuẩn, ký sinh trùng, dòng tế bào ung thư và một số thử nghiệm trên chuột cống [2, 5, 6]. Do đó, chưa có dữ liệu an toàn cho phụ nữ có thai, phụ nữ cho con bú hay trẻ em; nhóm đối tượng này tuyệt đối không tự ý tiếp xúc với nhựa mủ hay dùng dịch chiết từ cây đa.
Người có cơ địa dị ứng, viêm da cơ địa: Nhựa mủ của các loài cây thuộc chi Ficus dễ gây kích ứng, ngứa rát, đỏ da khi tiếp xúc trực tiếp.
Người có bệnh nền, đang điều trị thuốc nhiễm trùng: Tự ý bỏ thuốc điều trị để dùng lá cây, vỏ cây đa đắp lên vết thương hở có thể gây nhiễm trùng thứ phát nặng hơn do vi khuẩn từ môi trường bên ngoài xâm nhập. Luôn tham khảo ý kiến bác sĩ chuyên khoa khi có bệnh lý.
Gợi ý áp dụng và góc nhìn thực tế
Hiện nay, các nghiên cứu không đưa ra liều lượng, số lượng lá hay cách đun sắc cụ thể nào để người dân dùng cây đa chữa bệnh nhiễm khuẩn tại nhà. Mọi kết quả công bố mới chỉ là tiền đề cho các nhà khoa học tiếp tục phân lập hoạt chất và đánh giá độc tính [1, 2].
Nếu bạn yêu thích cây đa, cách tiếp cận phù hợp nhất hiện nay là:
- Trồng làm cây cảnh, cây phong thủy hoặc tạo bóng mát trong không gian sống để thanh lọc không khí và tạo cảnh quan.
- Không tự ý thu hái rễ khí sinh, vỏ thân hoặc lá đa để làm thuốc đắp hay thuốc uống chữa bệnh. Khi cắt tỉa cành, nên đeo găng tay để tránh nhựa cây dính vào da gây kích ứng.
- Khi gặp các vấn đề về nhiễm khuẩn da, viêm đường ruột hay các bệnh nhiễm trùng khác, cần đến cơ sở y tế để được thăm khám và kê đơn thuốc kháng sinh thích hợp theo chỉ định của bác sĩ.
Khả năng kháng khuẩn của cây đa búp đỏ (Ficus elastica) là một tiềm năng thực vật học có cơ sở khoa học rõ ràng trong phòng thí nghiệm vi sinh [1]. Tuy vậy, khoảng cách từ đĩa petri đến đơn thuốc điều trị cho người bệnh còn rất xa và đòi hỏi nhiều nghiên cứu lâm sàng chuyên sâu. Việc tiếp nhận thông tin khoa học tỉnh táo sẽ giúp người dân tránh được các rủi ro sức khỏe không đáng có từ những mẹo dân gian chưa được kiểm chứng.


