Nấm vân chi (Trametes versicolor) là dược liệu quý phổ biến trong y học cổ truyền Đông Á [1]. Hiện nay, nhiều người băn khoăn nên dùng bột nấm xay mịn hay chọn các chế phẩm dịch chiết chuẩn hóa. Dạng dùng nào mang lại hiệu quả hấp thu và hoạt tính sinh học tốt hơn cho sức khỏe?
Câu trả lời nghiêng rõ rệt về các dạng dịch chiết chuẩn hóa. Bột nấm thô chứa nhiều chất xơ không hòa tan khiến cơ thể khó hấp thu hoạt chất [2]. Trong khi đó, dịch chiết tách polysaccharide tan trong nước như PSK và PSP đã được tinh chế, chuẩn hóa và chứng minh hiệu quả qua nhiều nghiên cứu [3].
Rào cản sinh khả dụng giữa bột thô và dịch chiết
Thành phần sinh học của sinh khối nấm vân chi rất giàu protein, chất xơ không hòa tan và các glucan [2]. Khi chỉ sấy khô và nghiền thành bột, các chuỗi polysaccharide giá trị nằm xen lẫn trong cấu trúc chất xơ phức tạp của thành tế bào nấm [2]. Hệ tiêu hóa của người không thể tự phá vỡ hoàn toàn cấu trúc này để hấp thu trọn vẹn hoạt chất.
Ngược lại, dịch chiết chuẩn hóa sử dụng nước hoặc dung môi thích hợp để tách chiết các hợp chất quan trọng [5, 6]. Các polysaccharide liên kết protein tạo thành từ nấm vân chi được ứng dụng rộng rãi để sản xuất thực phẩm bổ sung dạng bột hòa tan, viên nén và viên nang [4]. Dạng chiết xuất này loại bỏ bớt phần bã trơ, tập trung hoạt chất tan trong nước giúp nâng cao sinh khả dụng [2, 6].
Trong các dịch chiết sinh khối hệ sợi nấm vân chi, chiết xuất bằng nước cho thấy hàm lượng polyphenol tổng đạt 16,11 +- 0,14 mg GAE/g trọng lượng khô và flavonoid tổng đạt 5,15 +- 0,03 mg QE/g trọng lượng khô, cao nhất trong số các dịch chiết thử nghiệm [2]. Điều này giải thích tại sao dịch chiết nước chuẩn hóa thường được ưu tiên sử dụng thay cho bột thô không qua chế biến [5, 6].
Thành phần hoạt chất: PSK và PSP trong dịch chiết
Hai sản phẩm dịch chiết chuẩn hóa nổi tiếng nhất từ nấm vân chi là polysaccharide Krestin (PSK) và polysaccharide peptide (PSP) [3]. PSK được chiết xuất từ chủng nấm "Cov-1" tại Nhật Bản, trong khi PSP được chiết từ chủng "CM-101" tại Trung Quốc [3]. Thành phần cốt lõi của chúng là hỗn hợp đại phân tử beta-glucan có khối lượng phân tử khoảng 100 kDa gắn với các đoạn peptide [3].
Sự khác biệt chính giữa hai chế phẩm này nằm ở hàm lượng peptide và thành phần đường đi kèm [3]. Cụ thể, PSP chứa khoảng 10-30% peptide, trong khi PSK chứa tới 90% peptide [3]. Cả hai đều chứa các loại đường khác nhau như fucose, galactose, mannose và xylose gắn vào mạch chính [3].
Chính nhờ công nghệ chiết xuất chuẩn hóa, PSK đã được phê duyệt làm thuốc hỗ trợ điều trị ung thư tại Nhật Bản từ năm 1977 sau thời gian dài thử nghiệm lâm sàng, đạt doanh số 357 triệu USD vào năm 1987 [3]. Tiếp đó, PSP được ứng dụng từ khoảng thập niên 1990, hỗ trợ điều hòa miễn dịch, bảo vệ gan, hạ mỡ máu và giảm tác dụng phụ của hóa xạ trị [3]. Việc dùng bột thô không thể đảm bảo nồng độ các đại phân tử này ở mức điều trị [3].
Bằng chứng khoa học về tác dụng của dịch chiết nấm vân chi
Nhiều nghiên cứu đã làm sáng tỏ tác dụng sinh học của các phân đoạn chiết xuất từ nấm vân chi:
Nghiên cứu in vitro năm 2013 thử nghiệm dịch chiết polysaccharide peptide (PSP) trên hệ vi sinh vật phân người trong điều kiện kỵ khí [1]. Kết quả cho thấy PSP hoạt động tương tự prebiotic; sự hiện diện của PSP làm tăng đáng kể vi khuẩn có lợi Bifidobacterium spp. và Lactobacillus spp., đồng thời làm giảm các vi khuẩn như Clostridium spp., Staphylococcus spp. và Enterococcus spp. [1]. Quá trình lên men PSP làm tăng nồng độ axit hữu cơ (lactate và axit béo chuỗi ngắn), giảm độ pH, kích thích hoạt tính men beta-galactosidase và beta-glucosidase [1]. Đáng chú ý, chất xơ cellulose thông thường không tạo ra được các thay đổi tích cực này [1].
Nghiên cứu trên chuột năm 2020 đánh giá dịch chiết polysaccharide nội bào (IPTV, khối lượng phân tử trung bình 127 kDa) và ngoại bào (EPTV, 68,4 kDa) của nấm vân chi trên mô hình chuột rối loạn mỡ máu do chế độ ăn nhiều chất béo [5]. Chuột dùng EPTV liều 200 mg/kg/ngày giảm đáng kể cholesterol toàn phần (20,97%), triglyceride (57,85%), LDL-C (27,72%) và chỉ số xơ vữa động mạch (20,35%) [5]. Chuột dùng IPTV liều 100 mg/kg/ngày giảm cholesterol toàn phần 17,05%, triglyceride 43,80%, LDL-C 25,61% và chỉ số xơ vữa 13,32% [5]. Cả hai dịch chiết đều điều hòa enzym lipoprotein lipase (LPL) huyết thanh và enzym HMGR ở gan [5].
Nghiên cứu in vitro năm 2022 trên dòng tế bào HT-29 ghi nhận dịch chiết exopolysaccharide thô (EPS, thu hồi 1,58 g/L từ dịch nuôi cấy) làm giảm đáng kể các cytokine gây viêm IL-1 và IL-8, đồng thời tăng biểu hiện TGF-beta [2]. Nghiên cứu cũng xác nhận EPS chứa thành phần chính là glucose cùng mannose, xylose, galactose, fucose và axit glucuronic, có tiềm năng prebiotic trên 5 chủng vi khuẩn axit lactic [2].
Nghiên cứu năm 2023 trên nuôi cấy tế bào lympho người đánh giá các dịch chiết nấm vân chi thu thập từ Mexico [6]. Dịch chiết ngâm nước ở nhiệt độ phòng kích thích tăng sinh tế bào T tốt nhất, và tất cả dịch chiết nước cũng như cồn đều làm tăng số lượng tế bào lympho [6].
Lợi ích vượt trội và giới hạn của các bằng chứng
Dịch chiết chuẩn hóa có ưu thế rõ ràng về độ tinh sạch và kiểm soát hàm lượng hoạt chất so với bột thô [2, 6]. Người dùng dịch chiết có thể định lượng được lượng PSP, PSK hoặc polysaccharide đưa vào cơ thể, điều hoàn toàn bất khả thi khi sử dụng bột nấm xay tự nhiên [3]. Khả năng hòa tan tốt của dịch chiết cũng giúp các phân tử tiếp xúc tốt hơn với niêm mạc ruột và hệ vi sinh đường tiêu hóa [1].
Tuy vậy, bằng chứng khoa học hiện tại vẫn có những giới hạn nhất định. Cấu trúc chính xác của PSP và PSK rất phức tạp do tính dị thể cao của chuỗi beta-glucan và các phân đoạn gắn kèm, hiện khoa học chỉ xác định được mạch phân tử chính [3]. Ngoài ra, tác dụng hạ mỡ máu hay ức chế men HMGR mới chỉ được chứng minh trên chuột [5]. Tác động kháng viêm hay điều hòa miễn dịch qua tế bào lympho chủ yếu được kiểm chứng trên tế bào nuôi cấy trong ống nghiệm [5, 6].
Hiểu lầm thường gặp khi dùng nấm vân chi
Nhiều người cho rằng "dùng nguyên bột nấm tự nhiên mới giữ trọn vẹn chất bổ". Thực tế, thành tế bào nấm chứa mạng lưới chất xơ không hòa tan dày đặc cản trở việc giải phóng hoạt chất [2]. Nghiên cứu vi sinh đường ruột cho thấy dịch chiết PSP làm tăng mạnh vi khuẩn có lợi, trong khi chất xơ dạng cellulose lại không tạo ra tác động này [1]. Bột nấm thô chưa xử lý chiết xuất chủ yếu đóng vai trò chất xơ bã thông thường.
Một hiểu lầm khác là nấm vân chi có thể thay thế thuốc điều trị ung thư hay bệnh chuyển hóa. Khoa học chỉ công nhận dịch chiết PSP và PSK như liệu pháp bổ trợ (adjuvant) giúp tăng cường miễn dịch, cải thiện chất lượng sống và hỗ trợ giảm tác dụng phụ của hóa xạ trị [3]. Dịch chiết nấm không thể dùng thay thế phác đồ y khoa chính thống [3].
Ai nên thận trọng khi sử dụng?
Nghiên cứu năm 2023 trên các mẫu chiết xuất nấm vân chi phát hiện hiện tượng tổn thương di truyền biểu hiện qua việc gia tăng số lượng vi nhân (micronuclei) trong tế bào lympho người [6]. Các nhà nghiên cứu lưu ý việc dùng các dịch chiết này cần phải kiểm soát liều lượng khuyến cáo một cách cẩn trọng [6].
Người mắc bệnh gan, viêm phế quản mạn tính, rối loạn mỡ máu hay bệnh nhân đang hóa xạ trị khi muốn dùng chế phẩm nấm vân chi cần tham khảo ý kiến bác sĩ điều trị [3]. Bệnh nhân có bệnh nền hoặc đang dùng thuốc chuyển hóa lipid không nên tự ý ngưng thuốc kê đơn để chuyển sang dùng nấm [5].
Gợi ý áp dụng thực tế an toàn
Nếu muốn sử dụng nấm vân chi để chăm sóc sức khỏe, người tiêu dùng nên ưu tiên các chế phẩm dịch chiết chuẩn hóa (chứa PSK, PSP hoặc hàm lượng beta-glucan được định lượng rõ ràng) ở dạng viên nén, viên nang hoặc bột hòa tan thay vì bột nấm thô [1, 2].
Nghiên cứu cho thấy nấm vân chi chiết bằng nước ở nhiệt độ phòng hoặc chiết nóng đều giữ được hoạt tính kích thích tế bào miễn dịch và thu được hàm lượng polyphenol tốt [5, 6]. Khi dùng, người tiêu dùng nên tuân thủ liều ghi trên nhãn sản phẩm chuẩn hóa do nhà sản xuất khuyến nghị, dùng lượng vừa phải và không lạm dụng [6].
Tóm lại, dịch chiết chuẩn hóa vượt trội hơn bột nấm thô nhờ khả năng giải phóng hoạt chất polysaccharide peptide tan trong nước và sinh khả dụng cao hơn [2, 6]. Tuy nhiên, các chế phẩm này chỉ đóng vai trò hỗ trợ sức khỏe và cần được dùng với liều lượng hợp lý dưới sự tư vấn của nhân viên y tế [2, 5].



