Bối cảnh và lời đồn dân gian về cây quan âm núi
Nhiều người truyền tai nhau dùng các loại cây rừng nấu nước uống hàng ngày để "mát gan", "hạ men gan", thậm chí tin rằng có thể trị dứt điểm các bệnh lý gan mạn tính. Trong số đó, quan âm núi là cái tên thường được nhắc đến qua các bài thuốc dân gian truyền miệng với lời đồn thổi về khả năng thải độc gan kỳ diệu.
Thực tế, quan âm núi, có tên khoa học là Vitex quinata (Lour.) F.N. Williams, thuộc họ Cỏ roi ngựa (Verbenaceae), là loài cây gỗ cao từ 4 đến 12 m [1]. Mặc dù một số loài trong chi Vitex từng được dùng trong y học dân gian ở nhiều nơi để điều trị nhiều chứng bệnh khác nhau [1], việc dùng loài cây này để chữa bệnh gan vẫn thiếu cơ sở khoa học xác thực.
Nhiều bệnh nhân vì tin lời truyền miệng đã tự ý tìm mua dược liệu quan âm núi về đun sắc uống với mong muốn phục hồi chức năng gan mà không đi khám. Thói quen này tiềm ẩn không ít rủi ro cho sức khỏe, đặc biệt là khi bản chất tác dụng thực tế của cây chưa được làm rõ trên người.
Quan âm núi có thực sự chữa được bệnh gan?
Câu trả lời ngắn gọn: Lời đồn quan âm núi chữa khỏi bệnh gan hiện chỉ là hiểu lầm và là sự suy diễn quá mức từ các nghiên cứu sơ bộ trong phòng thí nghiệm.
Đến thời điểm hiện tại, chưa có bất kỳ thử nghiệm lâm sàng nào được tiến hành trên cơ thể người để đánh giá hiệu quả hay độ an toàn của quan âm núi trong việc điều trị các bệnh lý gan. Bằng chứng hiện có về loài này chủ yếu là các phân tích thành phần hóa học thực vật và thử nghiệm độc tính tế bào cô lập trong ống nghiệm [1].
Mọi dữ liệu về tác dụng bảo vệ gan, giảm men gan hay chống viêm mô gan mới chỉ được ghi nhận rải rác trên mô hình chuột thí nghiệm sử dụng các loài thực vật hoặc sản phẩm khác cùng chi Vitex [1, 2, 3, 4]. Việc đánh đồng kết quả thử nghiệm trên động vật của loài khác với công dụng chữa bệnh trên người của quan âm núi là sai lầm nghiêm trọng.
Cơ chế tác động sinh học được phát hiện trong phòng thí nghiệm
Nghiên cứu hóa thực vật đối với lá cây quan âm núi (Vitex quinata) đã phân lập được một số hợp chất mới như dẫn xuất delta-truxinate (dimethyl 3,4,3',4'-tetrahydroxy-delta-truxinate) và dẫn xuất acid phytonoic (methyl 10R-methoxy-12-oxo-9(13),16E-phytodienoate), cùng 12 hợp chất đã biết khác [1]. Trong thử nghiệm gây độc tế bào định hướng theo dòng tế bào ung thư vú người MCF-7, hợp chất (S)-5-hydroxy-7,4'-dimethoxyflavanone thể hiện hoạt tính với giá trị ED50 từ 1,1 đến 6,7 micromol/L khi thử trên nhóm 3 dòng tế bào ung thư người [1]. Ngoài ra, hợp chất methyl 3,4,5-O-tricaffeoyl quinate từ lá cây này cho thấy hoạt tính trong thử nghiệm ức chế NF-kappaB p65 bằng kỹ thuật ELISA với giá trị ED50 là 10,3 micromol/L [1].
Về mặt lý thuyết, việc ức chế con đường tín hiệu NF-kappaB có thể liên quan đến việc điều hòa quá trình viêm, nhưng đây chỉ là thử nghiệm enzym và tế bào cô lập [1]. Các dữ liệu này hoàn toàn không thể chứng minh rằng uống nước sắc từ cây quan âm núi sẽ giúp mô gan người phục hồi hay giảm viêm nhiễm.
Trong khi đó, ở các loài cùng chi Vitex, các hợp chất chống oxy hóa được ghi nhận là cơ chế chủ đạo giúp bảo vệ tế bào trước các tác nhân độc hại [1, 2, 7]. Tuy nhiên, dược động học và độ khả dụng sinh học của các hoạt chất chiết xuất từ thực vật khi đi vào cơ thể người là rào cản rất lớn, đòi hỏi các nghiên cứu bào chế phức tạp mới có thể đem lại nồng độ điều trị tại mô đích [2].
Các nghiên cứu trên động vật và tế bào nói gì?
Để hiểu rõ hơn về tiềm năng của các cây thuộc chi Vitex, giới khoa học đã thực hiện một số thử nghiệm trên mô hình động vật và tế bào ung thư gan, nhưng đối tượng không phải là bệnh nhân thực tế.
Năm 2012, một nghiên cứu đánh giá tác dụng của dịch chiết ethanol từ cây Vitex glabrata (EEVG) trên chuột cống bị tổn thương gan do carbon tetrachloride (CCl4) [3]. Kết quả cho thấy hoạt chất artemetin phân lập từ dịch chiết này và tiền xử lý bằng EEVG đã ức chế đáng kể quá trình peroxy hóa màng lipid (LPO), đồng thời đưa nồng độ men gan AST, ALT, ALP và bilirubin toàn phần trong huyết thanh về mức bình thường, giúp phục hồi cấu trúc mô học gan chuột [3]. Khả năng chống oxy hóa của EEVG được ghi nhận tương đương với thuốc chuẩn silymarin [3].
Trước đó, vào năm 2009, nghiên cứu trên chuột cống trắng bị gây độc gan bằng CCl4 cũng ghi nhận dịch chiết ethanol từ hoa của loài Vitex trifolia với liều uống 200 mg/kg làm giảm đáng kể các enzym men gan SGPT, SGOT, ALP, bilirubin toàn phần và GGTP về gần mức bình thường [4]. Tác dụng bảo vệ gan này cũng tương đương với silymarin liều 100 mg/kg [4].
Năm 2008, dịch chiết lá Vitex negundo được thử nghiệm trên chuột cống bị nhiễm độc gan do phối hợp 3 thuốc chống lao (isoniazid 7,5 mg/kg, rifampin 10 mg/kg và pyrazinamide 35 mg/kg) trong 35 ngày [5]. Với các liều 250 và 500 mg/kg uống trước khi dùng thuốc lao 45 phút, dịch chiết lá cho thấy sự suy giảm rõ rệt các chỉ số men gan AST, ALT, ALP, bilirubin toàn phần và bảo tồn mô học gan [5].
Về thử nghiệm tế bào ung thư gan, năm 2013, nghiên cứu in vitro trên dịch chiết Vitex negundo ghi nhận khả năng ức chế 79,43% gốc tự do DPPH (IC50 là 13,31 microgam/ml) và gây độc tế bào ung thư gan HepG2 với IC50 lần lượt là 66,46; 57,36 và 65,12 microgam/ml tương ứng sau 24, 48 và 72 giờ ủ mà không gây nhạy cảm trên dòng tế bào gan phôi bình thường WRL68 [6]. Quá trình này đi kèm sự giải phóng enzym LDH và kích hoạt enzym caspase-3, thúc đẩy tế bào ung thư tự chết theo chương trình [6].
Năm 2015, nghiên cứu trên mật ong hoa vitex thu thập tại Trung Quốc cho thấy hàm lượng polyphenol và flavonoid dồi dào, chủ yếu là acid caffeic [7]. Khi cho chuột uống mẫu mật ong có hoạt tính cao nhất với liều 20 g/kg trong 70 ngày, mật ong vitex đã ức chế 75,79% mức tăng men ALT và 74,52% men AST do ngộ độc paracetamol, giảm nồng độ malondialdehyde 36,15% và giảm 8-hydroxy-2'-deoxyguanosine 19,6% nhờ cơ chế chống oxy hóa [7].
Dù các kết quả trên cho thấy tiềm năng bảo vệ gan nhất định của các đại diện thuộc chi Vitex, điểm hạn chế rất lớn là tất cả đều chỉ thử nghiệm trên chuột cống, chuột nhắt hoặc tế bào nuôi cấy trong ống nghiệm [1, 2, 3, 4, 7]. Không có nghiên cứu nào khẳng định cây quan âm núi (Vitex quinata) đem lại tác dụng tương tự trên lá gan người bệnh.
Lợi ích thực sự và giới hạn của các bằng chứng khoa học
Lợi ích thực sự của các công trình khoa học hiện nay là giúp xác định các hợp chất tự nhiên có tiềm năng chống oxy hóa, hỗ trợ định hướng nghiên cứu dược phẩm trong tương lai [5, 6]. Chi Vitex nói chung chứa nhiều chất chuyển hóa thứ cấp giá trị như diterpenoid, flavonoid hay glycosid iridoid [1].
Tuy nhiên, khoảng cách từ đĩa thí nghiệm tế bào đến viên thuốc điều trị cho người là rất xa xôi. Các nghiên cứu tổng quan chỉ ra rằng các hoạt chất bảo vệ gan có nguồn gốc thực vật thường gặp trở ngại rất lớn về dược động học và độ hấp thu sinh học khi đi vào cơ thể người [2]. Các yếu tố về dạng bào chế, đường dùng và sự chuyển hóa tại ruột, gan quyết định nồng độ hoạt chất tiếp cận được vị trí tổn thương [2].
Việc sắc lá hay cành cây quan âm núi thô sơ theo cách dân gian không thể đảm bảo hoạt chất được chiết xuất tối ưu hay hấp thu được vào máu. Hơn nữa, việc thiếu vắng hoàn toàn các dữ liệu an toàn và độc tính bán trường diễn trên người là một khoảng trống khoa học nguy hiểm.
Những hiểu lầm thường gặp khi dùng thảo dược trị bệnh gan
Hiểu lầm phổ biến nhất là quan niệm "cứ thảo dược tự nhiên là lành tính, uống không bổ ngang cũng bổ dọc". Mọi loại cây cỏ đều chứa hỗn hợp hàng trăm hóa chất phức tạp; việc dung nạp các chất chưa rõ độc tính có thể gây quá tải cho chính lá gan đang suy yếu.
Hiểu lầm thứ hai là suy diễn công dụng từ loài này sang loài khác trong cùng chi. Dù Vitex negundo, Vitex glabrata hay Vitex trifolia có tác dụng hạ men gan trên chuột thực nghiệm [2, 3, 4], điều đó không đồng nghĩa quan âm núi (Vitex quinata) cũng có hiệu quả điều trị bệnh gan tương đương.
Nghiêm trọng nhất là hiểu lầm thảo dược có thể thay thế thuốc đặc trị. Nhiều người bệnh viêm gan virus B, C hay xơ gan tự ý bỏ thuốc kháng virus để uống nước lá quan âm núi, dẫn đến hậu quả bùng phát virus, suy gan cấp tính và đe dọa tính mạng. Cần nhớ rằng không có loại thảo mộc nào có thể "chữa khỏi" hoàn toàn các bệnh lý gan mạn tính nếu không được can thiệp y khoa bài bản.
Nhóm người cần đặc biệt thận trọng
Hiện nay, do chưa có bất kỳ dữ liệu nghiên cứu an toàn nào trên phụ nữ mang thai, phụ nữ đang cho con bú và trẻ nhỏ đối với cây quan âm núi, các đối tượng này tuyệt đối không được tự ý sử dụng dịch chiết hay nước sắc từ cây.
Những người đang mắc bệnh gan tiến triển như xơ gan mất bù, suy gan, viêm gan cấp tính cần hết sức cẩn trọng. Việc đưa thêm các dịch chiết thảo dược không rõ liều lượng vào cơ thể có thể làm tăng gánh nặng chuyển hóa, gây tổn thương gan nặng nề hơn do độc chất ngoại lai.
Bệnh nhân đang điều trị bằng các thuốc chuyển hóa qua gan hoặc thuốc chống lao, thuốc chống đông máu cũng không nên dùng chung với các chế phẩm từ cây họ Vitex. Tương tác dược lực học giữa các hợp chất thực vật và thuốc điều trị có thể làm giảm hiệu lực chữa bệnh hoặc tăng độc tính của thuốc [4, 5].
Cách ứng xử đúng và gợi ý chăm sóc gan thực tế
Nếu có ý định dùng bất kỳ sản phẩm bổ trợ nào liên quan đến thảo dược, người dân chỉ nên sử dụng ở liều lượng vừa phải và bắt buộc phải tham khảo ý kiến của bác sĩ chuyên khoa hoặc chuyên gia dinh dưỡng. Tránh tuyệt đối việc tự ý thu hái, phơi khô và đun sắc các loại cây rừng khi chưa nhận diện chính xác nguồn gốc giống loài.
Để bảo vệ lá gan một cách khoa học, thay vì trông cậy vào những bài thuốc truyền miệng chưa được kiểm chứng, mỗi người cần duy trì lối sống lành mạnh:
- Hạn chế tối đa việc tiêu thụ rượu bia và đồ uống có cồn.
- Xây dựng chế độ ăn cân bằng, giàu rau xanh, trái cây tươi và hạn chế các chất béo bão hòa, đồ chiên rán nhiều dầu mỡ.
- Uống đủ nước mỗi ngày để hỗ trợ quá trình trao đổi chất của cơ thể.
- Tiêm phòng đầy đủ các loại vắc xin bảo vệ gan như vắc xin viêm gan A, viêm gan B.
- Khám sức khỏe định kỳ và xét nghiệm men gan, siêu âm gan tối thiểu 6 tháng đến 1 năm một lần để phát hiện sớm các bất thường.
Khi đã được chẩn đoán mắc các bệnh lý về gan, việc tuân thủ tuyệt đối phác đồ điều trị của bác sĩ chuyên khoa là nguyên tắc sống còn để bảo tồn chức năng gan lâu dài.

