Lời đồn cổ xưa và thực tế khi nhiễm bệnh
Dân gian phương Tây lưu truyền câu ngạn ngữ "feed a cold, starve a fever" với hàm ý cảm lạnh nên ăn nhiều, còn khi sốt cao cần nhịn đói [1], [2], [3]. Nhiều người Việt Nam hiện nay vẫn mang tâm lý e ngại khi sốt, sợ ăn vào làm nhiệt độ cơ thể tăng cao hoặc khó tiêu. Đây là thắc mắc rất phổ biến mỗi đợt thời tiết giao mùa hay dịch cúm bùng phát.
Quan niệm trên hoàn toàn sai lệch so với kiến thức y khoa hiện đại. Các bằng chứng khoa học cho thấy người bị sốt tuyệt đối không nên nhịn ăn hoàn toàn vì cơ thể cần năng lượng để duy trì chức năng miễn dịch. Nhịn đói cực đoan khi sốt không giúp hạ thân nhiệt mà còn làm tăng nguy cơ suy kiệt và biến chứng.
Cảm giác biếng ăn khi sốt thực chất là phản ứng sinh học tự nhiên do hệ miễn dịch tạo ra nhằm thích ứng tạm thời [2], [4]. Tuy nhiên, thích ứng này không đồng nghĩa việc người bệnh chủ động bỏ đói cơ thể dài ngày.
Cơ chế khiến cơ thể chán ăn khi nhiễm trùng
Khi mầm bệnh xâm nhập đường hô hấp, cơ thể giải phóng các chất trung gian gây viêm gồm cytokine, interleukin, yếu tố hoại tử khối u (TNF) và interferon [2]. Các chất truyền tin này tác động trực tiếp lên trung tâm kiểm soát cảm giác đói tại vùng dưới đồi, ức chế tín hiệu thèm ăn [2].
Hiện tượng chán ăn đi kèm cảm giác uể oải, ngủ nhiều và thu mình lại được gọi chung là "hành vi ốm" [4]. Đây là cơ chế bảo tồn năng lượng, giúp cơ thể tránh lãng phí sức lực vào việc tìm kiếm thức ăn hay vận động không cần thiết [2], [4]. Giảm hấp thu dinh dưỡng còn hạn chế nguồn vi chất như sắt và kẽm, vốn là yếu tố cần thiết cho vi khuẩn gây bệnh nhân lên [2].
Đồng thời, quá trình sốt và nhiễm trùng thúc đẩy phân giải protein cơ xương thành các axit amin [2]. Khoảng 50% người mắc cảm lạnh hay nhiễm trùng hô hấp trên bị đau nhức cơ bắp do sự phân giải này dưới tác động của cytokine [2]. Gan sử dụng lượng protein giải phóng từ cơ bắp để tổng hợp opsonin và các kháng thể miễn dịch [2].
Bằng chứng khoa học về việc ăn và nhịn ăn
Nghiên cứu trên tình nguyện viên người công bố năm 2002 kiểm tra trực tiếp ngạn ngữ này [3]. Kết quả cho thấy tình trạng dinh dưỡng điều hòa sự cân bằng giữa tế bào T hỗ trợ nhóm 1 (Th1) và nhóm 2 (Th2) [3]. Việc ăn uống làm tăng sản xuất interferon gamma (hỗ trợ phản ứng Th1), trong khi nhịn đói kích thích giải phóng interleukin-4 (hỗ trợ phản ứng Th2) [3].
Một giả thuyết năm 2005 phân tích sâu hơn mối liên hệ giữa miễn dịch và chuyển hóa đường ruột [1]. Hoạt động ăn kích thích tín hiệu thần kinh phế vị và nội tiết từ ruột, thúc đẩy đáp ứng Th1 có lợi cho tiêu diệt virus [1]. Ngược lại, chán ăn giúp duy trì ưu thế Th2, vốn cần thiết trong việc chống lại nhiễm trùng do vi khuẩn [1].
Dữ liệu trên mô hình động vật nhỏ của tác giả Wang và cộng sự được tổng kết năm 2020 chỉ ra sự khác biệt rõ rệt tùy theo mầm bệnh [4]. Chuyển hóa khi nhịn ăn sinh ra thể ceton giúp bảo vệ mô thần kinh khỏi tổn thương oxy hóa trong viêm do vi khuẩn [4]. Ép chuột bị nhiễm nội độc tố vi khuẩn ăn nhiều làm tăng tỷ lệ tử vong [4].
Tuy nhiên, trong viêm do virus, việc nhịn ăn ngắt quãng lại làm trầm trọng thêm phản ứng bệnh và dẫn đến kết cục xấu hơn [4]. Truyền glucose hoặc duy trì chế độ dinh dưỡng bình thường giúp ngăn chặn tổn thương thần kinh ở chuột nhiễm virus [4].
Các nghiên cứu sinh lý trên thỏ năm 1988 ghi nhận hormone ACTH vùng dưới đồi tham gia vào cơ chế điều hòa ngược nhằm hạ thân nhiệt trong giai đoạn sốt muộn [5]. Nghiên cứu trên chuột cống trắng năm 1980 chỉ ra nhịn đói qua đêm làm giảm sản xuất nhiệt và giảm khả năng chống rét ở nhiệt độ thấp (-10 độ C) [6]. Lưu ý rằng một số thử nghiệm sinh học trên côn trùng như châu chấu tìm hiểu về khả năng chịu rét ở nhiệt độ âm hoàn toàn không có giá trị áp dụng trên người sốt hay cảm lạnh [7], [8].
Lợi ích và giới hạn của các bằng chứng hiện có
Các nghiên cứu sinh học phân tử làm sáng tỏ lý do vì sao cơ thể không muốn ăn khi phát sốt [1], [2]. Chán ăn cấp tính là phản ứng tiến hóa giúp sinh vật chuyển hướng ưu tiên năng lượng cho phản xạ miễn dịch khẩn cấp [2], [4].
Dù vậy, giới hạn rất lớn là phần lớn bằng chứng đối chiếu trực tiếp giữa nhịn ăn và tỷ lệ tử vong chỉ mới thực hiện trên chuột [4]. Chưa có thử nghiệm lâm sàng nào chứng minh người bị sốt chủ động bỏ ăn mang lại kết quả điều trị vượt trội. Con người hiện đại phải đối mặt với nhiều loại tác nhân gây bệnh phức tạp hơn thời tiền sử [1].
Sốt làm tăng tốc độ chuyển hóa cơ bản và mất nước qua mồ hôi. Nếu người bệnh bỏ đói bản thân, cơ thể sẽ kiệt quệ nguồn glycogen dự trữ, dẫn đến teo cơ nhanh chóng và suy giảm miễn dịch nghiêm trọng [2], [4]. Nhịn ăn hoàn toàn khi sốt là phương pháp phản khoa học.
Hiểu lầm thường gặp khi bị ốm sốt
Sai lầm phổ biến nhất là ép bản thân ăn một bữa thật thịnh soạn nhiều đạm khi đang sốt cao li bì. Khi hệ tiêu hóa đang bị ức chế bởi cytokine, việc ép ăn các món khó tiêu dễ gây buồn nôn, trào ngược và gia tăng mệt mỏi [2].
Sai lầm ngược lại là kiêng khem mù quáng, chỉ uống nước lọc cầm hơi suốt nhiều ngày sốt. Nhịn đói hoàn toàn khiến đường huyết tụt dốc, đặc biệt nguy hiểm nếu nguyên nhân gây sốt là do các chủng virus đường hô hấp thông thường [4].
Một ngộ nhận khác là đánh đồng sốt do cảm lạnh và sốt do nhiễm khuẩn nặng. Hầu hết các đợt cảm lạnh thông thường do virus gây ra, đòi hỏi cơ thể duy trì đáp ứng Th1 vốn được kích hoạt tốt hơn khi có nạp dinh dưỡng [1], [3].
Nhóm đối tượng cần đặc biệt thận trọng
Người mắc bệnh xơ gan tiến triển thuộc nhóm nguy cơ cao nhất về rối loạn chuyển hóa khi ốm [4]. Gan của người bệnh xơ gan không thể tổng hợp và tích trữ đủ lượng glycogen cần thiết, tạo ra tình trạng thiếu hụt glucose ngay khi gặp stress hay nhiễm trùng [4]. Nhịn ăn ở nhóm này đẩy nhanh quá trình phân giải mỡ và teo cơ bắp để tạo năng lượng, gây nguy cơ suy kiệt cấp tính [4].
Người cao tuổi, trẻ nhỏ và người có bệnh nền mạn tính không được tự ý cắt giảm khẩu phần khi bị sốt. Sốt kéo dài kết hợp thiếu hụt dinh dưỡng dẫn tới mất nước, rối loạn điện giải và hạ đường huyết đột ngột.
Người đang dùng các thuốc hạ sốt, kháng sinh hoặc thuốc điều trị bệnh nền cần có thức ăn trong dạ dày để hạn chế tổn thương niêm mạc tiêu hóa. Bệnh nhân có bệnh lý mạn tính cần tham khảo ý kiến bác sĩ điều trị để được hướng dẫn chế độ ăn phù hợp khi bị nhiễm trùng.
Hướng dẫn chăm sóc và dinh dưỡng thực tế
Người bị sốt không nên ép bản thân ăn các bữa lớn nguyên hạt hay nhiều chất béo, nhưng phải duy trì nạp năng lượng vừa phải. Chia nhỏ khẩu phần thành 5-6 bữa phụ trong ngày với thức ăn mềm, lỏng như cháo loãng, súp dinh dưỡng hoặc canh hầm giúp cơ thể dễ hấp thu.
Duy trì đủ nước và giấc ngủ sâu là hai yếu tố cực kỳ quan trọng đối với bệnh nhân nhiễm cúm và virus hô hấp [1]. Bù nước đầy đủ và nghỉ ngơi giúp thúc đẩy chức năng thần kinh phế vị và phản ứng miễn dịch Th1 chống lại mầm bệnh [1]. Ngoài nước lọc, có thể bổ sung dung dịch bù điện giải, nước dừa hoặc nước ép trái cây để bổ sung năng lượng nhanh.
Không nên tự ý bỏ bữa khi cơ thể vẫn còn khả năng dung nạp thức ăn nhẹ. Lắng nghe cơ thể: khi không thể ăn cơm, hãy dùng thức uống có dinh dưỡng lỏng để tránh rơi vào trạng thái thiếu hụt năng lượng.
Ngạn ngữ "bỏ đói cơn sốt" không còn phù hợp với y học thực chứng ngày nay. Người bệnh không nên bỏ đói cơ thể khi sốt cao, cũng không nên ép ăn quá mức. Chế độ dinh dưỡng lỏng, dễ tiêu, giàu năng lượng kết hợp uống đủ nước và nghỉ ngơi là giải pháp tối ưu giúp hệ miễn dịch nhanh chóng đẩy lùi bệnh tật.