Nhiều người tìm đến các vị thuốc nam để hỗ trợ thần kinh, ổn định huyết áp hoặc tăng cường sức khỏe. Thổ đinh quế (tên khoa học Evolvulus alsinoides) là một thảo dược quen thuộc trong các bài thuốc cổ truyền Đông y và Unani [1], [2]. Tuy nhiên, nhiều người vẫn thắc mắc nên dùng vị thuốc này ở dạng bột thô hay dạng cao chiết, cũng như liều dùng bao nhiêu để tránh nguy cơ ngộ độc.
Dạng cao chiết chuẩn hóa hay bột thô đều có những đặc điểm riêng về hàm lượng hoạt chất. Sử dụng dạng cao thường mang lại nồng độ dược chất cô đặc hơn bột nghiền tự nhiên, đòi hỏi việc kiểm soát liều lượng phải chặt chẽ hơn để phòng tránh các rủi ro quá liều [1], [3].
Hoạt chất và cơ chế tác động của thổ đinh quế
Thổ đinh quế chứa nhiều chất chuyển hóa thứ cấp có lợi cho sức khỏe. Phân tích sắc ký lớp mỏng hiệu năng cao (HPTLC) cho thấy dịch chiết ethanol của cây chứa nhiều hợp chất alkaloid, flavonoid và phenolic, bao gồm cả quercetin [3]. Các chất phenolic này đóng vai trò quan trọng trong việc hỗ trợ chống oxy hóa cho cơ thể [3].
Một nghiên cứu hóa thực vật năm 2008 đã phân lập được 4 hợp chất từ dịch chiết ethanol gồm scopoletin, umbelliferone, scopolin và 2-methyl-1,2,3,4-butanetetrol [2]. Tuy nhiên, thử nghiệm DPPH trong nghiên cứu này ghi nhận các chất phân lập đơn lẻ không thể hiện hoạt tính chống oxy hóa đáng kể [2]. Bên cạnh đó, thảo dược này còn chứa steroid, terpenoid và glycoside, góp phần tạo nên các đặc tính bảo vệ mô và chống lại gốc tự do [4].
Ở cấp độ tế bào ung thư, thử nghiệm trên dòng tế bào ung thư gan người HepG2 cho thấy dịch chiết methanol của cây ở các nồng độ 20, 40 và 80 microg/ml trong 24 giờ gây độc tế bào phụ thuộc theo nồng độ [5]. Dịch chiết kích hoạt quá trình tự hủy tế bào (apoptosis) thông qua việc phân mảnh nhân tế bào, cô đặc chất nhiễm sắc, làm giảm điện thế màng ty thể và điều hòa biểu hiện protein catenin - beta 1 [5].
Bột thô hay cao chiết: Khác biệt về nồng độ và liều lượng
Dạng bột thô thường là toàn bộ phần trên mặt đất của thảo dược được phơi khô rồi tán mịn. Dạng dùng này giữ nguyên cấu trúc xơ và toàn bộ sinh khối của cây, do đó nồng độ hoạt chất thực tế trong mỗi gam bột tương đối loãng. Người dùng thường phải sử dụng khối lượng lớn hơn để đạt được ngưỡng dược chất cần thiết.
Ngược lại, dạng cao (như cao chiết cồn hoặc cao chiết cồn - nước) trải qua quá trình chiết tách dung môi, giúp cô đọng hàm lượng lớn các chất thứ cấp như phenol và flavonoid [3]. Dung môi ethanol đã được chứng minh là có khả năng thu hồi nhiều hợp chất thứ cấp hơn so với các dung môi khác [3]. Do nồng độ hoạt chất được cô đặc cao hơn rất nhiều lần so với bột thô, việc tự ý dùng lượng lớn cao chiết rất dễ dẫn đến quá liều.
Dữ liệu thử nghiệm lâm sàng trên người
Nghiên cứu lâm sàng ngẫu nhiên có đối chứng công bố năm 2024 đã đánh giá tác động của thảo dược này trên bệnh nhân tăng huyết áp vô căn [1]. Nghiên cứu tiến hành trên 57 người tham gia hoàn thành thử nghiệm kéo dài 42 ngày (29 người dùng thảo dược, 28 người đối chứng) [1]. Nhóm thử nghiệm được dùng 630 mg cao khô chiết cồn - nước (Evolvulus alsinoides L.) dạng viên nang, uống một lần mỗi ngày, kết hợp chế độ ăn DASH [1].
Kết quả sau 42 ngày cho thấy sự thay đổi huyết áp tâm thu có khác biệt trung bình là -1,88 mmHg (khoảng tin cậy 95%: -4,82 đến 1,05; p=0,203) [1]. Huyết áp tâm trương ghi nhận mức giảm có ý nghĩa thống kê với khác biệt trung bình là -2,83 mmHg (khoảng tin cậy 95%: -4,67 đến -0,10; p=0,003) [1]. Nghiên cứu này cung cấp mốc liều cao chiết chuẩn hóa 630 mg/ngày trong giới hạn khuyến cáo an toàn trên người [1].
Bằng chứng bảo vệ cơ quan và hỗ trợ thần kinh ở động vật
Tác dụng của thảo dược trên động vật thí nghiệm được ghi nhận qua nhiều khía cạnh sinh học. Nghiên cứu năm 2023 trên chuột nhắt trắng Swiss albino đực bị gây mất trí nhớ bằng scopolamine cho thấy dịch chiết methanol của cây có tác động cải thiện nhận thức [6]. Trong các bài kiểm tra mê cung chữ thập nâng cao và bài kiểm tra tránh né thụ động, các nhóm chuột dùng dịch chiết có sự thay đổi thời gian di chuyển giữa các vùng an toàn và vùng sốc có ý nghĩa thống kê (p < 0,05) [6].
Về mặt chuyển hóa, nghiên cứu năm 2013 thực hiện trên chuột cống bị đái tháo đường do streptozotocin cho chuột uống dịch chiết trong 45 ngày [4]. Kết quả ghi nhận việc tăng mức insulin, ức chế quá trình peroxy hóa lipid và cải thiện cấu trúc mô học tụy [4]. Nghiên cứu năm 2014 cũng trên chuột đái tháo đường ghi nhận dịch chiết ethanol giúp giảm peroxy hóa lipid, tăng các chất chống oxy hóa và bảo vệ mô thận mà không gây độc [7].
Tuy nhiên, các kết quả về hỗ trợ trí nhớ, bảo vệ tụy và giảm tổn thương thận mới chỉ được ghi nhận trên mô hình chuột thí nghiệm [6], [7], [4]. Người bệnh không nên tự ý suy diễn các kết quả tiền lâm sàng này thành công dụng điều trị thực tế trên người.
Độc tính và rủi ro ngộ độc khi lạm dụng
Đánh giá mức độ an toàn của thảo dược là yếu tố tiên quyết trước khi dùng kéo dài. Một nghiên cứu độc tính năm 2019 trên chuột nhắt trắng Swiss albino đã khảo sát độc tính cấp và bán trường diễn của dịch chiết ethanol từ cây [8]. Trong thử nghiệm xác định liều gây chết trung bình (LD50), không ghi nhận cá thể chuột nào tử vong trong vòng 72 giờ [8].
Ở thử nghiệm độc tính cấp theo dõi 14 ngày và độc tính bán trường diễn dùng liên tục 28 ngày, dịch chiết không gây tử vong ở chuột thí nghiệm [8]. Dấu hiệu lâm sàng của độc tính được theo dõi sau khi dùng cấp tính và trong suốt giai đoạn đánh giá bán trường diễn [8]. Xét nghiệm các chỉ số men gan (SGOT, SGPT, phosphatase kiềm) và chỉ số chức năng thận (ure, creatinin huyết thanh) không phát hiện biến đổi bất thường có ý nghĩa [8]. Phân tích mô bệnh học cũng khẳng định không có tổn thương mô ở gan, thận, tim và não chuột sau 28 ngày dùng dịch chiết [8].
Mặc dù thử nghiệm trên động vật không gây chết hay tổn hại mô nội tạng ở các mức liều khảo sát, dữ liệu độc học dài hạn trên người vẫn còn rất hạn chế [8], [6]. Nguy cơ ngộ độc khi lạm dụng dạng cao chiết nồng độ cao thường bắt nguồn từ tạp chất chưa loại bỏ, tương tác dược chất phức tạp hoặc dùng vượt ngưỡng cơ thể dung nạp.
Những hiểu lầm thường gặp
Nhiều người lầm tưởng thảo dược tự nhiên là vô hại và có thể dùng thay thế hoàn toàn thuốc điều trị bệnh mạn tính. Thử nghiệm lâm sàng năm 2024 chỉ ra rằng việc dùng 630 mg cao khô chiết cồn - nước mỗi ngày mang lại mức giảm huyết áp tâm trương khiêm tốn (-2,83 mmHg) và không tạo ra khác biệt có ý nghĩa thống kê trên huyết áp tâm thu so với nhóm đối chứng [1]. Do đó, thổ đinh quế không thể thay thế phác đồ điều trị hạ áp do bác sĩ chỉ định.
Hiểu lầm khác là việc xem khả năng tiêu diệt tế bào ung thư trong ống nghiệm đồng nghĩa với chữa khỏi bệnh trên người. Nghiên cứu năm 2018 cho thấy dịch chiết kích hoạt apoptosis trên dòng tế bào HepG2 [5]. Đây là thử nghiệm mức độ tế bào nhân tạo, hoàn toàn chưa qua thử nghiệm lâm sàng điều trị ung thư gan trên bệnh nhân thực tế.
Những ai nên thận trọng?
Người đang điều trị bệnh tăng huyết áp hoặc dùng các thuốc tim mạch cần cẩn trọng khi dùng thảo dược này do tiềm năng hạ huyết áp tâm trương [1]. Nếu kết hợp không kiểm soát, nguy cơ tụt huyết áp quá mức có thể xảy ra.
Bệnh nhân suy giảm chức năng gan, thận cần tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi sử dụng dạng cao chiết cô đặc [8]. Hiện tại, các nghiên cứu độc tính và hiệu quả chưa được thực hiện trên phụ nữ có thai, phụ nữ đang cho con bú và trẻ em, vì vậy các đối tượng này không nên tự ý dùng các chế phẩm từ thổ đinh quế.
Gợi ý cách áp dụng thực tế
Khi lựa chọn giữa dạng bột thô và dạng cao, người dùng cần căn cứ vào nguồn gốc xuất xứ và quy chuẩn sản xuất. Nếu dùng dạng cao chiết hydro-alcoholic khô đóng viên nang, liều lượng có bằng chứng lâm sàng ghi nhận là 630 mg mỗi ngày, dùng đường uống một lần [1].
Tránh tự ý nấu cô đặc cao tại nhà không định lượng được hoạt chất. Đối với dạng bột thảo mộc tự nhiên thô chưa có chuẩn hóa liều, chỉ nên dùng lượng vừa phải và cần tham vấn chuyên gia y học cổ truyền để được hướng dẫn phối ngũ thích hợp. Tuyệt đối không tự ý tăng liều cao chiết với hy vọng tăng nhanh hiệu quả điều trị.
Thổ đinh quế là một dược liệu có tiềm năng hỗ trợ tim mạch và chống oxy hóa đã được ghi nhận qua các mô hình nghiên cứu. Dù chọn dạng bột hay dạng cao chiết, việc tuân thủ liều lượng an toàn là yếu tố quyết định để tránh rủi ro cho sức khỏe. Người có bệnh lý nền cần luôn thảo luận với bác sĩ trước khi bổ sung bất kỳ chế phẩm thảo dược nào.


