Nhiều người tìm đến các sản phẩm hắc sâm Hàn Quốc để bồi bổ sức khỏe nhưng băn khoăn giữa củ khô truyền thống và dạng cao cô đặc. Liệu dạng chiết xuất cao lỏng có thực sự hấp thu vào máu tốt hơn củ nguyên bản hay không?
Hiện nay, các nghiên cứu dược động học và sinh khả dụng trên người chủ yếu thực hiện trên dạng dịch chiết hoặc cao chiết xuất hắc sâm, cho thấy khả năng hấp thu vượt trội nhờ các saponin khối lượng phân tử thấp [1]. Chưa có thử nghiệm lâm sàng đối đầu trực tiếp so sánh tốc độ hấp thu giữa việc nhai, sắc củ khô nguyên bản với việc uống dạng cao cô đặc chế biến sẵn.
Biến đổi của saponin khi chế biến hắc sâm
Nhân sâm tươi vốn chứa các ginsenoside (saponin) có khối lượng phân tử lớn như Rb1, Rb2, Rc, Rd, Re và Rg1 [3, 6]. Khi trải qua quá trình chế biến nhiệt sâu, cấu trúc hóa học của các hoạt chất này bị biến đổi mạnh mẽ [1, 3]. Quá trình đồ và sấy lặp đi lặp lại nhiều lần giúp loại bỏ bớt các gốc đường khỏi khung cấu trúc dammarane [1].
Hắc sâm được tạo thành từ rễ sâm thông qua quá trình hấp chín và sấy khô 9 lần (cửu chưng cửu sái) [1, 2, 3]. Quá trình gia nhiệt kéo dài này giúp chuyển hóa các ginsenoside phân tử lớn thành các ginsenoside thứ cấp có khối lượng phân tử thấp hơn như Rg3, Rg5, Rk1, Rh1 [3, 6]. Các hoạt chất này ít phân cực hơn và mang hoạt tính sinh học mạnh mẽ [1, 7].
Bằng chứng hấp thu của hắc sâm trên người
Nghiên cứu lâm sàng ngẫu nhiên, mù đôi, chéo dòng, dùng liều đơn công bố năm 2021 đã đánh giá dược động học và độ an toàn của chiết xuất hắc sâm trên người trưởng thành khỏe mạnh [1]. Thử nghiệm so sánh dịch chiết hắc sâm (chứa chủ yếu ginsenoside phân tử thấp Rg3, Rg5, Rk1, Rh1) với dịch chiết hồng sâm (chứa chủ yếu ginsenoside phân tử lớn Rb1, Rb2, Rc, Rd, Re, Rg1) [1].
Kết quả cho thấy nhóm ginsenoside đại diện Rb1, Rg1 và Rg3 từ hắc sâm có thời gian đạt nồng độ đỉnh trong máu (Tmax) nhanh hơn 1 giờ và mức độ phơi nhiễm toàn thân (AUC24) cao hơn 58% so với hồng sâm [1]. Đặc biệt, tổ hợp thành phần vượt trội của hắc sâm gồm Rg3, Rg5 và Rk1 ghi nhận mức độ hấp thu (AUC24) cao hơn đến 824% so với hồng sâm [1]. Tính chung toàn bộ ginsenoside, hắc sâm đạt tốc độ hấp thu đường ruột nhanh hơn 5 giờ và sinh khả dụng toàn thân cao hơn 79% [1].
Nghiên cứu này chứng minh dạng chiết xuất hắc sâm giúp saponin đi vào tuần hoàn máu nhanh và nhiều hơn rõ rệt so với sản phẩm qua chế biến nhiệt thông thường [1]. Dù vậy, dữ liệu này phản ánh hiệu quả của dịch chiết hắc sâm chuẩn hóa, không phân tách giữa việc người dùng tự đun sắc củ khô hay uống cao cô đặc [1].
Khảo sát dược lý và độc tính tiền lâm sàng
Một nghiên cứu công bố năm 2016 trên chuột bị tiểu đường do streptozotocin cho thấy chiết xuất hắc sâm liều 200 mg/kg giúp hạ đường huyết, tăng tỷ lệ insulin/glucose và cải thiện cấu trúc đảo tụy cũng như chức năng tế bào beta [2]. Phân tích sắc ký lỏng hiệu năng cao (HPLC) chỉ ra chiết xuất hắc sâm chứa Rg5 và compound K là các ginsenoside chính [2]. Hiệu quả bảo vệ tế bào beta và chống đái tháo đường của chiết xuất hắc sâm trên chuột mạnh hơn so với chiết xuất hồng sâm [2].
Bên cạnh đó, nghiên cứu năm 2022 kiểm tra độc tính liều lặp lại đường uống 28 ngày trên chuột cống Sprague-Dawley với liều chiết xuất hắc sâm lên đến 2000 mg/kg mỗi ngày [3]. Kết quả ghi nhận chuột không có bất thường về dấu hiệu lâm sàng, lượng ăn, nước uống, xét nghiệm máu hay mô bệnh học, xác định mức liều không quan sát thấy tác dụng ngoại ý (NOAEL) là trên 2000 mg/kg [3]. Thử nghiệm đồng thời ghi nhận độc tính tế bào của chiết xuất hắc sâm trên 6 dòng tế bào ung thư người cao hơn hồng sâm [3].
Ngoài ra, nghiên cứu năm 2018 trên mô hình gặm nhấm ghi nhận hắc sâm có hoạt tính chống oxy hóa và kích thích miễn dịch tốt, dù một số chỉ số miễn dịch và chống oxy hóa thực nghiệm thấp hơn hồng sâm [4]. Nghiên cứu năm 2017 trên chuột cũng khẳng định phương pháp chế biến làm thay đổi dược động học và độ phân bố mô của các saponin [5].
Giới hạn bằng chứng và hiểu lầm thường gặp
Nhiều người tiêu dùng lầm tưởng rằng cao cô đặc chắc chắn hấp thu tốt hơn củ khô trong mọi trường hợp. Về bản chất, cao cô đặc là dạng củ sâm đã qua công đoạn chiết xuất với dung môi, cô đặc dịch chiết thành dạng sệt hoặc lỏng, giúp các saponin được giải phóng sẵn khỏi mô xơ thực vật. Khi uống trực tiếp hoặc hòa tan cao, cơ thể không mất thời gian tiêu hóa mô sợi để chiết xuất hoạt chất.
Tuy nhiên, nếu người dùng thái lát củ hắc sâm khô và sắc kỹ với nước đúng kỹ thuật, các hợp chất saponin phân tử thấp vẫn được trích ly vào nước uống. Bằng chứng khoa học hiện tại chỉ so sánh chiết xuất hắc sâm với các dạng sâm khác, chưa có nghiên cứu đo đạc sinh khả dụng so sánh chéo giữa củ khô sắc nước và cao cô đặc thương phẩm [1]. Cần lưu ý các nghiên cứu kiểm soát đường huyết hay độc tính tế bào mới chỉ dừng lại trên chuột và tế bào trong ống nghiệm, chưa phải thử nghiệm điều trị trên bệnh nhân [2, 4].
Hắc sâm là thực phẩm bổ trợ sức khỏe, hoàn toàn không có khả năng thay thế thuốc hạ đường huyết hay thuốc chữa bệnh chuyên khoa [2].
Ai nên thận trọng khi sử dụng?
Hắc sâm có tác động sinh học mạnh mẽ đến đường huyết và chức năng chuyển hóa [2]. Người đang điều trị đái tháo đường bằng thuốc tây cần thận trọng, bởi hoạt tính hỗ trợ hạ đường huyết có thể làm tăng nguy cơ hạ đường huyết quá mức [2]. Nhóm đối tượng này bắt buộc phải tham khảo ý kiến bác sĩ điều trị để theo dõi chỉ số glucose máu chặt chẽ.
Các nghiên cứu dược động học hiện có chỉ thực hiện trên người trưởng thành khỏe mạnh, chưa có dữ liệu đánh giá độ an toàn trên phụ nữ mang thai, phụ nữ đang cho con bú và trẻ nhỏ [1]. Nhóm đối tượng nhạy cảm này không nên tự ý dùng các chế phẩm hắc sâm liều cao. Người có bệnh lý nền mạn tính, rối loạn đông máu hoặc chuẩn bị phẫu thuật cần hỏi ý kiến nhân viên y tế trước khi dùng.
Gợi ý lựa chọn và áp dụng thực tế
Dạng cao cô đặc: Phù hợp cho người bận rộn cần sự tiện lợi, người lớn tuổi có chức năng tiêu hóa kém hoặc khó nhai nuốt. Cao sâm dễ hòa tan trong nước ấm, giúp cơ thể tiếp nhận trực tiếp lượng hoạt chất đã trích ly sẵn. Nên dùng lượng vừa phải theo đúng hướng dẫn của nhà sản xuất ghi trên bao bì, tránh lạm dụng quá liều.
Dạng củ khô: Thích hợp cho người muốn tự kiểm soát nguyên liệu thô, dùng để hãm trà, sắc nước uống dần hoặc ngâm tẩm. Khi dùng củ khô, cần sắc đủ thời gian để các ginsenoside phân tử thấp thôi ra nước. Người dùng có thể ăn cả phần bã đã ninh nhừ để tận dụng tối đa chất dinh dưỡng.
Thời điểm dùng thích hợp thường là buổi sáng hoặc đầu giờ chiều sau khi ăn nhẹ. Tránh dùng sát giờ đi ngủ vì hoạt tính hưng phấn thần kinh có thể gây khó ngủ. Không dùng hắc sâm cùng lúc với các loại thuốc điều trị đặc hiệu để hạn chế tương tác không mong muốn.
Dù chọn dạng củ khô hay cao cô đặc, giá trị vượt trội của hắc sâm nằm ở hàm lượng saponin phân tử thấp như Rg3, Rg5 và Rk1 sinh ra sau quá trình hấp sấy [1]. Dạng cao mang lại sự tiện dụng và dễ hấp thu cơ học, trong khi củ khô bảo quản được lâu và đa dạng cách chế biến. Người tiêu dùng nên dựa vào nhu cầu cá nhân, thể trạng và tham vấn bác sĩ để sử dụng an toàn, hiệu quả.



