Trong y học cổ truyền, hán phòng kỷ (rễ cây Stephania tetrandra) là vị thuốc quen thuộc thường được dùng để trừ phong thấp, giảm đau nhức xương khớp và hỗ trợ hạ huyết áp. Nhiều người bệnh mạn tính có thói quen sắc dược liệu này uống dài ngày để kiểm soát triệu chứng sưng đau. Tuy nhiên, khi phụ nữ bước vào giai đoạn mang thai, việc sử dụng các bài thuốc thảo mộc tự nhiên đòi hỏi sự thận trọng đặc biệt nghiêm ngặt.
Hán phòng kỷ không phải là dược liệu an toàn cho phụ nữ mang thai. Thành phần hoạt chất chính của thảo dược này là tetrandrine mang hoạt tính sinh học rất mạnh trên mạch máu, hệ thần kinh và sự hình thành mạch, tiềm ẩn nhiều rủi ro đối với thai nhi. Phụ nữ mang thai hoặc nghi ngờ có thai tuyệt đối không được tự ý sử dụng hán phòng kỷ dưới bất kỳ hình thức nào khi chưa có chỉ định và giám sát của bác sĩ chuyên khoa.
Hán phòng kỷ và hoạt chất tetrandrine tác động thế nào?
Hán phòng kỷ (Stephania tetrandra) từ lâu đã được ứng dụng trong dân gian nhằm chữa trị các chứng bệnh ứ trệ tuần hoàn, viêm nhiễm, hen suyễn hoặc tăng áp lực động mạch phổi [1, 7]. Hoạt chất chủ lực mang lại các tác dụng dược lý này là tetrandrine, một alkaloid thuộc nhóm bisbenzylisoquinoline [1, 3]. Hợp chất này can thiệp sâu vào các kênh ion và đường truyền tín hiệu sinh học trong cơ thể.
Nghiên cứu chỉ ra rằng tetrandrine có đặc tính ức chế kênh canxi loại L (L-type calcium channel blocker) [4, 6]. Bằng cơ chế chẹn dòng canxi và đối kháng canxi, chất này làm giãn mạch ngoại vi, hạ huyết áp và làm biến đổi trương lực cơ trơn [4, 6]. Đối với phụ nữ mang thai, sự thay đổi áp lực mạch máu và can thiệp vào dòng ion canxi của cơ trơn là yếu tố vô cùng nhạy cảm, có thể đe dọa trực tiếp đến lưu lượng máu nuôi dưỡng bánh nhau.
Bên cạnh đó, tetrandrine còn tác động lên hệ thần kinh trung ương và hệ dẫn truyền thần kinh. Dược chất này làm suy giảm nồng độ norepinephrine (NE) tại các vùng điều hòa chu kỳ thức - ngủ như nhân lục (locus coeruleus), vùng hạ đồi và nhân tiền thị bụng - bên [1]. Tetrandrine cũng làm biến đổi nồng độ serotonin (5-HT) và chất chuyển hóa của nó trong não [2]. Những thay đổi sâu rộng này cho thấy hoạt chất tác động toàn thân, không chỉ khu trú ở khớp hay cơ bắp.
Tác động ức chế hình thành mạch máu của tetrandrine
Sự phát triển khỏe mạnh của thai nhi và bánh nhau phụ thuộc hoàn toàn vào quá trình tân tạo mạch máu (angiogenesis) nhằm cung cấp dưỡng chất và oxy. Bất kỳ tác nhân nào cản trở quá trình hình thành mạch đều có thể dẫn đến nguy cơ suy thai, thai chậm phát triển hoặc dị tật bẩm sinh. Nghiên cứu thực nghiệm chứng minh rằng tetrandrine có hoạt tính ức chế mạch máu vô cùng rõ rệt [3].
Một thử nghiệm năm 1998 đã đánh giá tác động của tetrandrine trên sự hình thành mạch trong mô hình viêm mạn tính ở chuột và sự tạo ống của tế bào nội mô mạch máu chuột [3]. Trong mô hình viêm do chất bổ trợ, tetrandrine với liều từ 7,5 đến 30 mg/kg đã làm giảm lượng carmine, trọng lượng u hạt, số lượng tế bào viêm và dịch bao viêm theo mức độ phụ thuộc liều [3]. Khả năng ức chế carmine của tetrandrine chỉ kém hydrocortisone 0,56 lần [3].
Đặc biệt, ở nồng độ từ 0,1 đến 10 microM, tetrandrine ức chế mạnh mẽ sự tạo ống của tế bào nội mô mạch máu được kích thích bởi 2% huyết thanh thai bò (FBS) [3]. Hiệu lực ức chế tạo ống của tetrandrine trong thử nghiệm này thậm chí còn mạnh hơn hydrocortisone trên 100 lần [3]. Ở nồng độ 10 đến 30 nM, tetrandrine ức chế sự tạo ống do interleukin-1alpha (IL-1alpha) và yếu tố tăng trưởng có nguồn gốc tiểu cầu (PDGF-BB) kích thích bằng cơ chế không cạnh tranh thông qua con đường sau thụ thể [3]. Tác động triệt tiêu sự hình thành mạch này là lời cảnh báo lớn đối với việc dùng thuốc trong thai kỳ.
Nghiên cứu tiền sản và tác động lên phôi thai
Dữ liệu về việc phơi nhiễm tetrandrine trong giai đoạn mang thai chủ yếu đến từ các nghiên cứu trên mô hình động vật mang thai. Một nghiên cứu công bố năm 2009 đã khảo sát tác động của việc cho chuột cống Sprague-Dawley mang thai dùng tetrandrine trước sinh [4]. Các nhà nghiên cứu gây mô hình thoát vị hoành bẩm sinh (CDH) bằng nitrofen vào ngày thứ 9,5 của thai kỳ, sau đó cho chuột mẹ uống tetrandrine với liều 30 mg/kg mỗi ngày một lần trong 3 ngày, bắt đầu từ ngày thai thứ 11,5 [4].
Thử nghiệm gồm 3 nhóm: nhóm chứng khỏe mạnh (n = 9), nhóm bệnh CDH (n = 9) và nhóm CDH dùng tetrandrine (n = 9) [4]. Tất cả thai nhi được mổ bắt con ở các mốc ngày thai 16,5; 18,5 và 21,5 để kiểm tra thoát vị và ghi nhận cân nặng phổi cùng cân nặng toàn thân [4]. Kết quả cho thấy thoát vị hoành xuất hiện ở 95 trên tổng số 112 chuột con ở hai nhóm bệnh vào ngày 18,5 và 21,5 (chiếm 84,8%), không có sự khác biệt có ý nghĩa thống kê giữa nhóm dùng tetrandrine và nhóm không dùng (P = 0,642) [4].
Mặc dù tỷ lệ trọng lượng phổi trên trọng lượng cơ thể (LW/BW) ở nhóm có dùng tetrandrine cao hơn nhóm chỉ bị CDH (P < 0,05), cả hai nhóm bệnh này đều có chỉ số phổi thấp hơn rõ rệt so với nhóm chứng không mắc bệnh (P < 0,01) [4]. Dưới kính hiển vi quang học và điện tử, hiện tượng kém phát triển phổi nghiêm trọng vẫn tồn tại ở các bào thai trong các nhóm bệnh [4]. Dù có giả thuyết cho rằng tetrandrine có thể cải thiện tình trạng phổi kém phát triển do thoát vị hoành bẩm sinh thông qua điều hòa TGF-beta1, bệnh lý này vẫn có tỷ lệ tử vong và biến chứng sơ sinh rất cao và chưa được chứng minh lâm sàng trên người [1, 3].
Tác động hạ áp, an thần và huyết học của tetrandrine
Hoạt chất trong hán phòng kỷ có tác động rất mạnh lên hệ tuần hoàn và huyết học, điều này đòi hỏi phụ nữ mang thai phải đặc biệt tránh xa. Một nghiên cứu công bố năm 2014 trên chuột cống tăng huyết áp tự phát (SHR) cho thấy tetrandrine liều 100 mg/kg đường uống làm giảm huyết áp liên tục qua 3 ngày điều trị [2]. Đồng thời, dược chất này làm tăng hiệu quả giấc ngủ, kéo dài thời gian ngủ REM và ngủ không REM (NREM) ngay từ ngày đầu tiên thông qua việc điều hòa serotonin (5-HT) và 5-HIAA ở các nhân thần kinh trong não [2].
Một nghiên cứu tiếp theo vào năm 2016 xác nhận tetrandrine liều 30 và 60 mg/kg/ngày dạng uống làm hạ huyết áp đáng kể ở chuột SHR [1]. Ở liều 60 mg/kg/ngày, tetrandrine làm tăng rõ rệt thời gian và thời lượng các đợt ngủ NREM, giảm hoạt động noradrenergic ở nhân lục (LC) và giảm lượng norepinephrine ở vùng hạ đồi cùng nhân VLPO [1]. Sự sụt giảm huyết áp đột ngột do thảo dược này có thể gây nguy hiểm cho tuần hoàn bánh nhau của thai phụ.
Ngoài ra, tetrandrine còn tác động rõ rệt lên chức năng đông máu. Trong một nghiên cứu năm 2010 trên thỏ bị tổn thương cơ tim do isoproterenol, tetrandrine chứng minh khả năng chống oxy hóa, hạ malondialdehyde, ngăn ngừa tổn thương hoại tử cơ tim và ức chế đông máu thông qua việc kéo dài thời gian thromboplastin một phần (APTT) [5]. Hoạt tính đối kháng canxi kết hợp với kéo dài thời gian đông máu khiến việc sử dụng dược liệu chứa tetrandrine làm tăng nguy cơ biến chứng xuất huyết trong thai kỳ và khi sinh nở [5].
Hiểu lầm thường gặp về thảo dược trong thai kỳ
Nhiều người lầm tưởng rằng thuốc thảo mộc hay dược liệu nguồn gốc thực vật như hán phòng kỷ thì hoàn toàn lành tính, uống vào chỉ có tác dụng bổ khớp, thanh nhiệt hoặc giảm sưng nề. Đây là quan niệm hết sức sai lầm. Rất nhiều hoạt chất tự nhiên mang dược lực cực mạnh, có khả năng đi qua hàng rào nhau thai và tác động trực tiếp lên hệ tim mạch, mạch máu và tế bào của phôi thai [1, 5].
Một số người còn nhầm lẫn giữa kinh nghiệm điều trị bệnh ở người lớn với sự an toàn trên phụ nữ mang thai. Hán phòng kỷ dù từng được ứng dụng trong y học truyền thống để trị bụi phổi, hen suyễn, viêm khớp hay có hoạt tính kháng tụ cầu khuẩn Staphylococcus aureus (với nồng độ ức chế tối thiểu MIC là 250 mcg/mL) [1, 7], nhưng điều đó không đồng nghĩa với việc nó an toàn cho thai kỳ. Việc các thử nghiệm tiền sản chỉ mới thực hiện trên động vật bệnh lý và chưa chứng minh tính an toàn trên phụ nữ mang thai càng khẳng định dược liệu này không được phép sử dụng tùy tiện [1, 3].
Ai nên thận trọng và chống chỉ định tuyệt đối?
Dựa trên các đặc tính dược lý đã được nghiên cứu, nhóm đối tượng cần chống chỉ định tuyệt đối và thận trọng bao gồm:
- Phụ nữ đang mang thai ở bất kỳ tam cá nguyệt nào: Tuyệt đối không sử dụng hán phòng kỷ hoặc các chế phẩm chứa tetrandrine do nguy cơ ảnh hưởng phát triển mạch máu phôi thai và biến động tuần hoàn thai kỳ [1, 5].
- Phụ nữ đang trong giai đoạn cho con bú: Chưa có nghiên cứu đầy đủ chứng minh mức độ bài tiết qua sữa mẹ và độ an toàn cho trẻ bú mẹ, cần kiên quyết tránh dùng.
- Người đang có rối loạn đông máu hoặc chuẩn bị phẫu thuật: Tetrandrine có hoạt tính kéo dài thời gian đông máu (kéo dài APTT), làm tăng nguy cơ chảy máu khó cầm [5].
- Người đang dùng thuốc hạ huyết áp hoặc thuốc an thần: Hoạt chất có thể cộng hưởng làm tụt huyết áp quá mức và tăng ức chế thần kinh trung ương [2, 6].
Hướng dẫn áp dụng thực tế an toàn
Đối với phụ nữ mang thai đang gặp các vấn đề về đau nhức xương khớp, phù nề hay khó ngủ, việc tìm kiếm giải pháp điều trị cần tuân theo nguyên tắc thận trọng tối đa:
Thứ nhất, kiểm tra kỹ thành phần các thang thuốc bắc hoặc thuốc nam đang sử dụng. Rất nhiều bài thuốc trừ phong thấp gia truyền có phối ngũ hán phòng kỷ. Nếu phát hiện có thai hoặc có ý định mang thai, cần ngừng uống ngay và mang đơn thuốc đến gặp bác sĩ sản khoa và bác sĩ y học cổ truyền để được đánh giá.
Thứ hai, không tự ý thay thế phác đồ điều trị của bệnh viện bằng các bài thuốc dân gian truyền miệng. Khi bị đau nhức hay phù chân trong thai kỳ, thai phụ nên áp dụng các biện pháp không dùng thuốc an toàn như vận động nhẹ nhàng, kê cao chân khi nằm, xoa bóp nhẹ hoặc ngâm chân nước ấm.
Thứ ba, luôn tham khảo ý kiến bác sĩ chuyên khoa sản hoặc chuyên gia y tế trước khi uống bất kỳ loại thảo dược, thực phẩm chức năng nào. Bác sĩ sẽ cân nhắc lợi ích và nguy cơ dựa trên các bằng chứng khoa học chuẩn mực để bảo vệ tối đa sức khỏe của mẹ và em bé.
Hán phòng kỷ và hoạt chất tetrandrine mang lại nhiều tác dụng sinh học có giá trị trong nghiên cứu điều trị bệnh lý người lớn, nhưng lại tiềm ẩn rủi ro lớn đối với thai kỳ. Phụ nữ mang thai cần loại trừ dược liệu này khỏi danh mục sử dụng để đảm bảo sự phát triển an toàn tuyệt đối cho phôi thai và sức khỏe của chính mình.


