Băn khoăn về vị thuốc đương quy trong thai kỳ

Trong y học cổ truyền, đương quy từ lâu đã được mệnh danh là vị thuốc đầu bảng dành cho phụ nữ nhờ tác dụng bổ huyết và hoạt huyết. Khi mang thai, cơ thể người phụ nữ trải qua nhiều biến đổi lớn về tuần hoàn máu và thể trạng, khiến nhu cầu bồi bổ cơ thể trở nên cấp thiết hơn bao giờ hết. Nhiều gia đình thường truyền tai nhau việc sử dụng đương quy trong các món canh hầm hay thang thuốc bắc để giúp mẹ bầu an thai và hồi phục sức khỏe.

Tuy nhiên, mối lo ngại về việc đương quy có thể kích thích co bóp tử cung, dẫn tới nguy cơ sảy thai hoặc sinh non luôn là chủ đề gây nhiều tranh cãi. Không ít thai phụ hoang mang khi nhận được những lời cảnh báo trái chiều về việc thảo dược này có thể gây chảy máu hoặc làm rối loạn thai kỳ. Để làm rõ vấn đề này, y học hiện đại đã thực hiện nhiều nghiên cứu nhằm tìm hiểu chính xác tác động sinh học của đương quy lên cơ trơn tử cung và dòng máu nuôi dưỡng thai nhi.

Câu trả lời cho thắc mắc trên là phụ nữ mang thai không nên tự ý dùng đương quy. Dù một số hoạt chất trong thảo mộc này cho thấy khả năng điều hòa cơ trơn trong điều kiện phòng thí nghiệm, nhưng việc tự ý dùng mà không có sự kiểm soát y khoa tiềm ẩn nhiều rủi ro khôn lường. Các dữ liệu khoa học hiện có cho thấy tác động của dược liệu này rất phức tạp và phụ thuộc hoàn toàn vào thể trạng bệnh lý cũng như cách thức phối ngũ bài thuốc.

Đương quy tác động đến tử cung như thế nào?

Để hiểu vì sao đương quy lại nhận được sự quan tâm đặc biệt trong thai kỳ, các nhà khoa học đã phân tích thành phần hóa học và tác động dược lý của loài cây này. Đương quy (tên khoa học là Angelica sinensis) chứa nhiều nhóm hợp chất có hoạt tính sinh học đa dạng, bao gồm các hợp chất phenolic, tinh dầu bay hơi và các polysaccharide. Mỗi nhóm hoạt chất lại có thể mang đến những tác động sinh học rất khác biệt trên hệ tuần hoàn và cơ tử cung.

Trong cơ thể, tử cung là một khối cơ trơn có khả năng co giãn rất nhạy cảm với các tín hiệu hóa học và hormone sinh sản. Khi có các kích thích gây co bóp mạnh hoặc bất thường, áp lực trong buồng tử cung tăng lên có thể đe dọa trực tiếp đến sự bám dính của phôi thai hoặc gây chuyển dạ sớm. Mối quan ngại lớn nhất trong dân gian là các vị thuốc hoạt huyết như đương quy có thể kích thích tử cung co bóp tống xuất thai nhi ra ngoài.

Tuy nhiên, các quan sát dược lý cho thấy các thành phần trong đương quy không đơn thuần gây co bóp mà lại thể hiện tính chất hai chiều rất phức tạp. Tùy thuộc vào dạng chiết xuất, liều lượng và trạng thái của cơ quan đích, các hoạt chất có thể ức chế sự co thắt hoặc hỗ trợ cải thiện tình trạng ứ trệ tuần hoàn máu. Chính sự phức tạp này khiến việc sử dụng đương quy ở phụ nữ mang thai cần được soi chiếu kỹ lưỡng qua các bằng chứng khoa học cụ thể.

Nghiên cứu thực nghiệm: Axit ferulic và sự co bóp tử cung

Một trong những bằng chứng quan trọng về tác động trực tiếp của thành phần trong đương quy lên cơ tử cung đã được công bố từ năm 1990 [1]. Nghiên cứu thực nghiệm này được tiến hành để kiểm tra tác dụng của tetramethylpyrazine và axit ferulic trên sự vận động tự nhiên của tử cung chuột cống tại chỗ [1]. Axit ferulic là một hợp chất phenolic tự nhiên được tìm thấy trong cả cây xuyên khung (Ligusticum wallichii Franch.) và đương quy (Angelica sinensis (Oliv.) Diels) [1].

Trong nghiên cứu, các nhà khoa học đã thử nghiệm dùng tetramethylpyrazine qua đường uống và tiêm tĩnh mạch axit ferulic để theo dõi đáp ứng co bóp tự nhiên của tử cung chuột [1]. Kết quả ghi nhận cho thấy axit ferulic khi tiêm tĩnh mạch có tác dụng ức chế chuyển động co bóp của cơ tử cung chuột [1]. Đáng chú ý hơn, khi kết hợp tetramethylpyrazine với axit ferulic ở các mức liều mà từng chất riêng lẻ chưa đủ để gây ức chế, sự kết hợp này lại tạo ra tác động ức chế co bóp tử cung một cách hiệp đồng [1].

Nghiên cứu kết luận rằng tác dụng ức chế co bóp tử cung xuất hiện là nhờ cơ chế tăng cường tương hỗ giữa hai hợp chất [1]. Phát hiện này cung cấp cơ sở sinh học ban đầu cho thấy một số hoạt chất phenolic trong đương quy không kích hoạt các cơn co thắt cơ trơn trên động vật thí nghiệm, mà ngược lại có xu hướng làm dịu vận động tự nhiên của cơ quan này [1]. Dẫu vậy, đây mới chỉ là thử nghiệm in situ trên chuột cống, chưa phản ánh đầy đủ phản ứng sinh lý trên cơ thể người mẹ mang thai.

Tinh dầu thảo mộc và phản ứng cơ trơn trong ống nghiệm

Bên cạnh nhóm phenolic, phần tinh dầu bay hơi của đương quy cũng là đối tượng được nghiên cứu kỹ lưỡng về ảnh hưởng đối với cơ tử cung. Một nghiên cứu công bố năm 2008 đã phân tích các thành phần hoạt tính trong tinh dầu bay hơi của bài thuốc cổ truyền Thiếu phúc trục ứ thang bằng phương pháp sắc ký khí ghép khối phổ (GC-MS) kết hợp hóa đo lường [2]. Bài thuốc này gồm nhiều vị thuốc giàu tinh dầu bay hơi, trong đó đương quy (Angelica sinensis) là một thành phần chủ chốt bên cạnh xuyên khung, nhục quế, tiểu hồi hương và sinh khương [2].

Các nhà nghiên cứu đã chưng cất lôi cuốn hơi nước để thu tinh dầu từ bài thuốc và từng vị dược liệu cấu thành, sau đó thử nghiệm hoạt tính sinh học trên mô hình co bóp tử cung chuột nhắt do oxytocin gây ra trong ống nghiệm [2]. Oxytocin vốn là một hormone kích hoạt những cơn co bóp tử cung mạnh mẽ trong quá trình chuyển dạ. Dựa trên dữ liệu hóa đo lường, một mô hình toán học đã được thiết lập để kết nối thành phần hóa học với hoạt tính ức chế co bóp tử cung chuột nhắt [2].

Kết quả thử nghiệm đã sàng lọc ra chín hợp chất có đóng góp vào tác dụng ức chế co bóp tử cung do oxytocin gây ra [2]. Hoạt tính của một số hợp chất trong số này tiếp tục được khẳng định qua các thí nghiệm tiếp theo và đối chiếu tài liệu khoa học [2]. Tác giả nghiên cứu nhận định rằng phương pháp này rất hữu ích để sàng lọc các thành phần hoạt tính từ những hỗn hợp phức tạp như dịch chiết y học cổ truyền [2]. Dữ liệu ống nghiệm này một lần nữa gợi mở rằng tinh dầu từ đương quy cùng các thảo dược phối hợp có khả năng làm giảm cơn co tử cung do kích thích nhân tạo trên mô chuột [2].

Thử nghiệm trên thai phụ mắc bệnh lý đặc biệt: Bài học lâm sàng

Trong khi các nghiên cứu tiền lâm sàng tập trung vào cơ chế co bóp, một nghiên cứu lâm sàng công bố năm 2021 đã quan sát tác động của bài thuốc chứa đương quy trên đối tượng thai phụ thực tế [3]. Đây là thử nghiệm đánh giá hiệu quả của bài thuốc Ích khí bổ huyết đối với sự thay đổi huyết động của động mạch tử cung, động mạch rốn thai nhi và kết cục thai kỳ ở thai phụ bị tăng áp lực động mạch phổi (PAH) [3]. Tăng áp lực động mạch phổi trong thai kỳ là bệnh lý vô cùng nguy hiểm, với tỷ lệ tử vong ở người bệnh thể nhẹ hiện đã giảm xuống dưới 10% nhưng tiên lượng ở thể nặng vẫn chưa khả quan [3].

Trong nghiên cứu này, tất cả thai phụ đều được dùng sildenafil citrate, một loại thuốc điều trị tăng áp động mạch phổi có độ an toàn cao, giúp giảm tình trạng thiếu oxy máu và tối ưu hóa chức năng tim phổi của người bệnh [3]. Nhờ đó, cả hai nhóm bệnh nhân đều ghi nhận các chỉ số tim phổi và độ bão hòa oxy được cải thiện, chứng tỏ tình trạng thiếu oxy ở mẹ và thai nhi đã được giảm bớt [3]. Riêng nhóm can thiệp (nhóm A) được dùng bổ sung bài thuốc Ích khí bổ huyết gồm hoàng kỳ, đương quy (Angelica sinensis), phục linh, ích mẫu và xuyên khung [3].

Các tác giả cho biết trong bài thuốc này, đương quy có tác dụng làm giảm tổn thương mô do thiếu máu cục bộ, giảm độ nhớt của máu, đồng thời đóng vai trò tích cực trong việc bổ khí và dưỡng huyết [3]. Hoàng kỳ hỗ trợ chống kết tập tiểu cầu, giảm sức cản mạch máu và tăng cường thông khí phổi, trong khi phục linh và ích mẫu thúc đẩy tuần hoàn máu nhằm loại bỏ ứ huyết, hỗ trợ tiêu phù và lợi tiểu [3]. Kết quả sau điều trị cho thấy nhóm A có nồng độ D-dimer thấp hơn và vi tuần hoàn tốt hơn rõ rệt so với nhóm chứng B chỉ dùng sildenafil [3].

Sự phối hợp này đã cải thiện huyết động của động mạch tử cung và động mạch rốn ở nhóm thai phụ dùng thêm thảo dược, giúp thai nhi duy trì được sự ổn định cần thiết [3]. Nghiên cứu này cho thấy trong một bối cảnh bệnh lý đặc thù và dưới phác đồ điều trị kết hợp chặt chẽ, đương quy cùng các vị thuốc khác có thể hỗ trợ cải thiện tưới máu bánh rau và vi tuần hoàn [3].

Lợi ích thực tế và giới hạn của các bằng chứng khoa học

Từ các dữ liệu khoa học nêu trên, chúng ta có cái nhìn khách quan và đa chiều hơn về đương quy. Ở góc độ sinh học, các nghiên cứu trên chuột cống [1] và chuột nhắt [2] không cho thấy các hoạt chất như axit ferulic hay tinh dầu đương quy làm bùng phát cơn co thắt tử cung. Ngược lại, chúng thể hiện hoạt tính ức chế co bóp tự nhiên hoặc ức chế cơn co do oxytocin kích hoạt trong phòng thí nghiệm [2, 3]. Điều này phần nào làm giảm bớt định kiến cho rằng hễ dùng đương quy là tử cung sẽ lập tức bị kích thích co bóp dữ dội.

Mặc dù vậy, khoảng cách giữa phòng thí nghiệm và thực tế lâm sàng hàng ngày là rất lớn. Các nghiên cứu về co bóp cơ trơn tử cung mới chỉ dừng lại ở mô hình động vật thí nghiệm tại chỗ [1] hoặc mô hình mô cô lập trong ống nghiệm [2]. Cơ thể con người có hệ thống nội tiết, chuyển hóa và đáp ứng miễn dịch phức tạp hơn rất nhiều so với loài gặm nhấm, do đó không thể coi các kết quả này là lời khẳng định an toàn tuyệt đối cho mọi phụ nữ mang thai.

Hơn thế nữa, nghiên cứu lâm sàng duy nhất có sự tham gia của thai phụ lại được tiến hành trên nhóm bệnh nhân mắc tăng áp lực động mạch phổi nặng, dùng đương quy trong một bài thuốc phức hợp nhiều thành phần và kết hợp cùng thuốc tân dược sildenafil [3]. Nghiên cứu này không đánh giá việc dùng đương quy đơn độc, cũng không khảo sát trên những thai phụ khỏe mạnh bình thường [3]. Do đó, dữ liệu hiện tại hoàn toàn chưa đủ để kết luận rằng thai phụ bình thường có thể thoải mái sử dụng đương quy trong sinh hoạt hàng ngày.

Những hiểu lầm phổ biến về đương quy trong thai kỳ

Một hiểu lầm rất phổ biến là đánh đồng việc bài thuốc chứa đương quy giúp cải thiện tưới máu tử cung ở bệnh nhân [3] với việc phụ nữ mang thai nào cũng nên uống đương quy để bồi bổ. Đương quy là vị thuốc có tính hoạt huyết và tác động trực tiếp đến độ nhớt của máu [3]. Ở những thai phụ có cơ địa nhạy cảm, việc tự ý bổ sung dược liệu tác động lên dòng máu có thể gây mất cân bằng đông cầm máu, làm tăng nguy cơ xuất huyết âm đạo hoặc ảnh hưởng tiêu cực đến sự làm tổ của thai nhi.

Hiểu lầm thứ hai là suy diễn rằng các hoạt chất ức chế co bóp cơ tử cung trên động vật [2, 3] đồng nghĩa với việc đương quy có thể dùng để chữa dọa sảy thai. Trong y học cổ truyền, việc dùng dược liệu đòi hỏi sự phối ngũ nghiêm ngặt giữa nhiều vị thuốc khác nhau như hoàng kỳ, phục linh hay ích mẫu để cân bằng dược tính [3]. Dùng đơn độc một vị thuốc với liều lượng không chuẩn xác có thể dẫn tới những tác dụng phụ không mong muốn.

Bên cạnh đó, nhiều người tin rằng các loại thảo dược tự nhiên thì hoàn toàn không có tác dụng phụ. Mặc dù y học cổ truyền được quan tâm vì ít tác dụng phụ, thành phần hóa học phức tạp trong các bài thuốc vẫn là một ẩn số lớn đối với cơ thể người dùng nếu không được kiểm soát [2]. Việc xem nhẹ nguy cơ từ thảo dược tự nhiên có thể khiến thai phụ bỏ qua các dấu hiệu cảnh báo nguy hiểm trong thai kỳ.

Ai nên thận trọng và cách tiếp cận an toàn cho thai phụ

Đối với phụ nữ mang thai, sự an toàn của thai nhi luôn là ưu tiên hàng đầu. Những người mang thai có tiền sử sảy thai liên tiếp, dọa sảy thai, ra máu âm đạo bất thường hoặc có tiền sử sinh non là nhóm đối tượng tuyệt đối không được tự ý tiếp xúc với các chế phẩm chứa đương quy. Bất kỳ tác động nào làm thay đổi huyết động hoặc trương lực tử cung trong giai đoạn đầu đều có thể để lại hậu quả nghiêm trọng.

Thai phụ mắc các rối loạn đông máu, có nồng độ D-dimer bất thường hoặc đang sử dụng các loại thuốc chống đông, thuốc tim mạch cũng cần hết sức thận trọng [3]. Đương quy có khả năng làm giảm độ nhớt của máu và tương tác với các thuốc điều trị tuần hoàn, do đó việc tự ý dùng chung có thể làm biến đổi hiệu quả điều trị hoặc gia tăng biến chứng chảy máu [3].

Trong đời sống thực tế, các nghiên cứu trích dẫn không đưa ra liều lượng, số lượng cụ thể hay thời điểm an toàn để thai phụ bình thường sử dụng đương quy tại nhà. Vì vậy, phụ nữ mang thai không nên tự ý mua đương quy để nấu nước uống, hầm canh hay sử dụng dưới dạng thực phẩm chức năng. Nếu có nhu cầu sử dụng các bài thuốc bổ dưỡng y học cổ truyền để cải thiện sức khỏe, thai phụ nhất thiết phải tham khảo ý kiến của bác sĩ sản khoa và chuyên gia y học cổ truyền giàu kinh nghiệm để được thăm khám và chỉ định phù hợp với từng giai đoạn thai kỳ.

Tóm lại, dù nghiên cứu khoa học ghi nhận các hợp chất trong đương quy có thể ức chế co bóp tử cung chuột [2, 3] và hỗ trợ huyết động trong bài thuốc trị tăng áp động mạch phổi [3], điều đó không đồng nghĩa phụ nữ mang thai có thể tự do sử dụng. Thai kỳ là giai đoạn vô cùng nhạy cảm, mọi sự can thiệp từ thảo dược đều cần dựa trên chỉ định y khoa nghiêm ngặt thay vì những kinh nghiệm truyền miệng thiếu kiểm chứng.