Nhiều người dân vẫn truyền tai nhau các bài thuốc dân gian từ cây cỏ mọc hoang quanh nhà để chữa bệnh hoặc bồi bổ cơ thể. Trong số đó, cây lục lạc hoa vàng thường được thu hái hạt, lá hoặc rễ để sắc nước uống theo kinh nghiệm truyền miệng. Tuy nhiên, ít ai biết rằng loại cây này chứa các hợp chất tự nhiên có khả năng tàn phá tế bào gan nghiêm trọng.

Việc sử dụng các bộ phận của cây lục lạc hoa vàng, đặc biệt là hạt, tiềm ẩn nguy cơ ngộ độc cấp tính và tổn thương gan mạn tính rất cao do chứa nhóm độc chất pyrrolizidine alkaloid [1]. Những chất này khi đi vào cơ thể sẽ chuyển hóa thành các hợp chất phá hủy mạch máu gan, dẫn đến tình trạng hoại tử mô gan và đe dọa trực tiếp tính mạng [2, 3].

Pyrrolizidine alkaloid: Độc chất tự nhiên trong lục lạc hoa vàng

Chi thực vật Lục lạc (danh pháp khoa học là Crotalaria) thuộc họ Đậu (Fabaceae), phân bố rộng rãi tại nhiều vùng nhiệt đới và cận nhiệt đới [1, 6]. Nhiều nghiên cứu độc chất học đã xác nhận các loài thuộc chi này chứa hàm lượng đáng kể pyrrolizidine alkaloid, một nhóm hợp chất tự nhiên có độc tính rất mạnh đối với người và động vật [1, 4].

Năm 2020, một công trình nghiên cứu sử dụng phương pháp sắc ký lỏng siêu cao áp kết hợp khối phổ đã khảo sát sự phân bố của độc chất này trên các loài Crotalaria [1]. Kết quả phân tích ghi nhận tới 45 loại pyrrolizidine alkaloid khác nhau hiện diện trong cây, trong đó các alkaloid vòng như monocrotaline, crotaleschenine, integerrimine, usaramine chiếm ưu thế [1]. Đáng chú ý, lượng độc chất phân bố không đồng đều giữa các bộ phận: hạt và hoa chứa nồng độ pyrrolizidine alkaloid cao hơn hẳn so với rễ và lá [1].

Do chứa các dẫn xuất 1,2-unsaturated pyrrolizidine alkaloid, việc tự ý tiêu thụ hạt hoặc các bộ phận khác của cây lục lạc dưới dạng trà thảo mộc hay bài thuốc sắc uống là một mối đe dọa sức khỏe cực kỳ nghiêm trọng [1]. Các alkaloid tự nhiên này vốn là cơ chế phòng vệ hóa học của cây cỏ, nhưng lại gây độc tế bào không hồi phục khi đi vào cơ thể người [1, 8].

Cơ chế tàn phá gan và gây tắc tĩnh mạch của độc chất

Bản thân các pyrrolizidine alkaloid ban đầu chưa thể hiện ngay toàn bộ độc tính khi vừa vào cơ thể qua đường tiêu hóa [5, 7]. Độc tính gan cấp tính và mạn tính chỉ thực sự bùng phát sau khi các phân tử này trải qua quá trình hoạt hóa chuyển hóa sinh học tại gan nhờ enzym cytochrom P450, đặc biệt là CYP3A4 [5, 7].

Quá trình chuyển hóa này tạo ra các dẫn xuất pyrrole mang tính ái điện tử rất mạnh, điển hình như dehydro-monocrotaline (DHM) [2]. Những chất chuyển hóa trung gian này là các tác nhân alkyl hóa có khả năng phản ứng cực mạnh, sẵn sàng tạo liên kết cộng hóa trị bền vững với các đại phân tử sinh học trong tế bào gan như protein và chuỗi xoắn kép DNA [2, 7]. Sự liên kết bất thường này tạo thành các liên kết chéo giữa hai mạch DNA hoặc giữa DNA với protein, làm tê liệt hoạt động sao chép di truyền và phá vỡ cấu trúc tế bào [2, 7].

Bên cạnh tổn thương vật chất di truyền, các chất chuyển hóa độc hại còn hủy hoại lớp nội mô của các tĩnh mạch trung tâm tiểu thùy và các xoang gan [3]. Tình trạng viêm, phù nề và tắc nghẽn mạch máu diễn ra trong lòng tĩnh mạch, cản trở dòng máu rời khỏi gan và gây ra hội chứng tắc tĩnh mạch gan (tổn thương mạch máu gan dạng tắc nghẽn nội mô), kéo theo hoại tử tế bào gan trên diện rộng [3].

Bằng chứng từ các nghiên cứu độc chất học

Độc tính phá hủy gan của các loài thuộc chi Crotalaria đã được ghi nhận qua nhiều công trình thực nghiệm và khảo sát độc chất học trong nhiều thập kỷ qua [3, 4].

Một nghiên cứu thực nghiệm thực hiện năm 1981 tại Sri Lanka đã khảo sát 50 loài cây thuốc truyền thống và phát hiện sự hiện diện của pyrrolizidine alkaloid ở ba loài, bao gồm Crotalaria verrucosa [3]. Khi tiến hành thử nghiệm cho chuột ăn các nguyên liệu thực vật này, các nhà khoa học quan sát thấy tổn thương gan rất điển hình: sự phá hủy cấu trúc các tĩnh mạch trung tâm tiểu thùy gan, hiện tượng sung huyết hoặc xuất huyết bên trong các xoang mạch gan quanh tĩnh mạch trung tâm, cùng với sự hoại tử tế bào gan dạng ổ hoặc khu trú quanh tiểu thùy [3]. Các thay đổi bệnh lý ở phổi và thận của chuột thí nghiệm cũng hoàn toàn tương thích với tác động độc học của pyrrolizidine alkaloid [3]. Nghiên cứu đưa ra cảnh báo rằng việc lạm dụng thảo dược chứa alkaloid này có thể là yếu tố góp phần làm tăng tỷ lệ mắc các bệnh gan mạn tính và ung thư biểu mô tế bào gan tại một số quốc gia châu Á và châu Phi [3].

Năm 2023, một nghiên cứu chuyên sâu đã làm sáng tỏ thêm yếu tố làm gia tăng mức độ tàn phá gan của monocrotaline – một alkaloid điển hình từ chi Crotalaria [2]. Nghiên cứu phát hiện enzym myeloperoxidase (MPO) cũng trực tiếp tham gia vào quá trình kích hoạt độc tính của monocrotaline, hình thành hợp chất N-chloromonocrotaline và các chất liên hợp độc hại [2]. Trên mô hình chuột bị kích hoạt phản ứng viêm bằng lipopolysaccharide (LPS), hoạt tính MPO tại gan tăng cao, đẩy mạnh chuyển hóa sinh học của monocrotaline và làm tăng vọt các chỉ số men gan ALT, AST trong huyết thanh so với nhóm bình thường [2]. Ngược lại, chuột bị loại bỏ gen MPO (Mpo-KO) hoặc chuột được điều trị bằng chất ức chế MPO (4-aminobenzoic acid hydrazide) đã đề kháng được tác động gia tăng tổn thương gan này [2]. Phát hiện trên chứng minh rằng tình trạng viêm trong cơ thể sẽ làm trầm trọng hơn rất nhiều độc tính trên gan của độc chất lục lạc [2].

Nguy cơ đột biến gen và khả năng gây ung thư

Không dừng lại ở việc gây hủy hoại tế bào gan tức thì, các nghiên cứu sinh học tế bào cho thấy pyrrolizidine alkaloid còn can thiệp sâu sắc vào cấu trúc di truyền [4].

Các dữ liệu thực nghiệm đã chứng minh độc chất này có khả năng gây ra hiện tượng đứt gãy, sai lệch nhiễm sắc thể ở dòng tế bào buồng trứng chuột lang Trung Quốc (CHO) và gây đột biến gen trên tế bào phổi chuột lang (CHL) [4]. Trên tế bào lympho máu ngoại vi của người, các alkaloid này kích thích gia tăng tần số trao đổi đoạn nhiễm sắc tử chị em [4]. Tác động tương tự cũng được ghi nhận trên tế bào mô phân sinh rễ hành ta (Allium cepa) thông qua sự gia tăng số lượng vi nhân [4]. Khả năng tương tác trực tiếp và làm biến dạng vật chất di truyền tế bào là cơ sở giải thích mối liên quan chặt chẽ giữa độc chất pyrrolizidine alkaloid với nguy cơ đột biến gen và sinh ung thư [4].

Dù một số thành phần khác trong cây như phytosterol (stigmasterol từ phân đoạn dichloromethane của Crotalaria pallida) cho thấy đặc tính chống oxy hóa, tính năng estrogen tiềm năng và không gây đột biến trong xét nghiệm Ames chủng vi khuẩn TA98 [4], sự hiện diện của độc chất pyrrolizidine alkaloid vẫn là mối nguy cơ sức khỏe vượt trội [1]. Lợi ích chưa được kiểm chứng của các hợp chất đi kèm hoàn toàn không thể bù đắp được mức độ nguy hiểm của độc tố gan [1, 2].

Những hiểu lầm nguy hại khi sử dụng hạt thảo dược

Một trong những sai lầm phổ biến nhất trong đời sống là quan niệm "cây cỏ tự nhiên hoàn toàn lành tính, uống không bổ cũng không hại". Với chi Crotalaria, độc tính của pyrrolizidine alkaloid là một thực tế khoa học đã được chứng minh rõ ràng ở người và động vật qua nhiều thập kỷ [1, 4]. Dù là cây cỏ mọc tự nhiên, độc chất trong hạt không hề biến mất hay giảm tính độc qua các phương pháp phơi khô hoặc đun sắc thông thường [1].

Hiểu lầm thứ hai là việc đánh đồng các hoạt tính sinh học trong phòng thí nghiệm với tác dụng chữa bệnh thực tế. Một số nghiên cứu gần đây ghi nhận chiết xuất usaramine từ hạt Crotalaria pallida có thể giảm hơn 50% sự hình thành màng sinh học của vi khuẩn Staphylococcus epidermidis mà không tiêu diệt vi khuẩn [5]. Tương tự, monocrotaline từ hạt Crotalaria retusa ở nồng độ 1 mg/mL có thể ức chế 80% sự phát triển của ký sinh trùng Trichomonas vaginalis, còn dẫn xuất azido-retronecine tiêu diệt tới 85% ký sinh trùng này mà không gây độc tế bào biểu mô âm đạo hay tan máu [5]. Tuy nhiên, các nhà nghiên cứu chỉ ra rằng các alkaloid này chỉ đóng vai trò là "chất mẫu thử nghiệm ban đầu" để tổng hợp các dẫn xuất thuốc mới dùng bôi ngoài da tại chỗ [5]. Việc người dân tự ý sắc hạt để uống hoàn toàn không mang lại giá trị trị liệu mà chỉ dẫn thẳng chất độc vào gan [1, 6].

Những ai cần đặc biệt thận trọng với loại thảo dược này?

Mọi đối tượng đều đối mặt với nguy cơ tổn thương gan khi nuốt phải hạt hoặc các bộ phận của cây lục lạc [1, 8]. Tuy nhiên, các nhóm đối tượng sau đây đối diện với rủi ro cực kỳ nghiêm trọng:

Người đang có sẵn các bệnh lý viêm nhiễm hoặc bệnh lý nền trong cơ thể: Kết quả nghiên cứu trên động vật đã chỉ ra rằng các phản ứng viêm toàn thân sẽ làm tăng hoạt tính enzym myeloperoxidase, thúc đẩy mạnh mẽ quá trình chuyển hóa độc chất monocrotaline và làm bùng phát tổn thương gan dữ dội hơn bình thường [2].

Người mắc bệnh gan mạn tính hoặc suy giảm chức năng gan: Do độc tính của pyrrolizidine alkaloid tác động trực tiếp làm hoại tử tế bào gan và gây tắc tĩnh mạch gan không hồi phục [3, 8], người có lá gan vốn đã suy yếu sẽ dễ rơi vào tình trạng suy gan cấp tính đe dọa tính mạng [1].

Gia súc và vật nuôi: Độc chất trong cây lục lạc không chỉ gây độc cho con người mà từ lâu đã được ghi nhận là nguyên nhân gây tử vong hàng loạt ở gia súc khi chúng vô tình ăn phải cỏ hoặc hạt lục lạc lẫn trong đồng cỏ [1, 4].

Khuyến cáo an toàn và cách phòng ngừa ngộ độc

Để bảo vệ sức khỏe bản thân và gia đình trước các mối nguy từ độc chất pyrrolizidine alkaloid, người dân cần tuân thủ các nguyên tắc thận trọng sau:

Tuyệt đối không tự ý thu hái: Không tự tiện thu nhặt hạt, hoa, lá hay rễ cây lục lạc hoa vàng để ngâm rượu, sắc trà uống giải nhiệt hay làm thuốc bồi bổ theo lời mách bảo không có căn cứ khoa học [1].

Cảnh giác với nguy cơ ô nhiễm chéo: Pyrrolizidine alkaloid là nhóm độc tố tự nhiên có khả năng phát tán làm ô nhiễm nguồn nước, đất đai và các loại thực vật, thực phẩm thu hoạch gần khu vực có cây mọc hoang [2]. Nhiều ca ngộ độc thực phẩm do nhiễm alkaloid này đã được báo cáo tại nhiều quốc gia trên thế giới [2]. Vì vậy, cần kiểm soát nguồn gốc thực phẩm, dược liệu rõ ràng [2].

Xử lý khi nghi ngờ tiếp xúc: Nếu phát hiện bản thân hoặc người nhà vô tình uống phải nước sắc hoặc ăn phải hạt lục lạc và có các biểu hiện bất thường về tiêu hóa, vàng mắt, vàng da hoặc đau hạ sườn phải, cần ngừng sử dụng ngay lập tức và đến cơ sở y tế để được thăm khám kịp thời [1, 5]. Luôn tham khảo ý kiến bác sĩ chuyên khoa hoặc chuyên gia y tế thay vì tin dùng các bài thuốc nam truyền miệng chưa được kiểm định.

Thiên nhiên cung cấp nhiều nguồn dược liệu quý, nhưng cũng chứa đựng không ít độc tố chết người [1]. Hạt lục lạc hoa vàng là một minh chứng rõ ràng cho thấy thảo dược tự nhiên có thể chứa pyrrolizidine alkaloid – hoạt chất gây độc tế bào gan, gây tắc mạch máu gan và phá hủy cấu trúc di truyền [1, 2, 3]. Hãy luôn thận trọng, ưu tiên lựa chọn các phương pháp điều trị dựa trên bằng chứng khoa học để bảo vệ lá gan và sức khỏe lâu dài.