Nhiều người truyền tai nhau dùng sa sâm như một phương thuốc tự nhiên giúp bồi bổ phổi và ngăn ngừa ung thư phổi. Sự quan tâm này xuất phát từ mong muốn tìm kiếm các giải pháp phòng bệnh từ thảo dược truyền thống. Tuy nhiên, việc đánh đồng hoạt tính trong phòng thí nghiệm với khả năng bảo vệ cơ thể người là một sai lầm phổ biến.
Thực tế hiện nay, chưa có bất kỳ thử nghiệm lâm sàng nào chứng minh sa sâm có tác dụng ngăn ngừa ung thư phổi trên người. Các dữ liệu khoa học ghi nhận tiềm năng ức chế tế bào ác tính mới chỉ dừng lại ở mức thử nghiệm tế bào ống nghiệm (in vitro). Do đó, người dân không nên xem loại thảo mộc này như một biện pháp phòng bệnh hay thay thế y học hiện đại.
Khoảng cách giữa tế bào ống nghiệm và cơ thể người
Để hiểu đúng bản chất vấn đề, cần làm rõ sự khác biệt giữa nghiên cứu tế bào và nghiên cứu lâm sàng. Thử nghiệm tế bào (in vitro) là việc đặt tế bào ung thư nuôi cấy trong đĩa thí nghiệm rồi cho tiếp xúc trực tiếp với hoạt chất tinh khiết ở nồng độ nhất định. Trong môi trường nhân tạo này, nhiều chất có thể dễ dàng tiêu diệt hoặc chặn đứng sự phân chia của tế bào ác tính.
Thế nhưng, cơ thể người là một hệ thống sống vô cùng phức tạp với nhiều rào cản sinh học. Khi con người ăn hoặc uống thảo dược, các hợp chất phải trải qua quá trình tiêu hóa ở dạ dày, biến đổi sinh học qua gan và vượt qua hàng rào hấp thu trước khi vào máu. Nồng độ hoạt chất thực tế đến được mô phổi thường rất thấp và có thể không còn giữ nguyên cấu trúc sinh học ban đầu. Vì vậy, hiệu quả tiêu diệt tế bào trong đĩa thí nghiệm không đồng nghĩa với việc uống thảo dược sẽ ngăn được bệnh ung thư hình thành trong cơ thể sống.
Cơ chế tác động ghi nhận trong phòng thí nghiệm
Trong y học cổ truyền ở các nước Đông Á, sa sâm (tên khoa học Glehnia littoralis) thường được dùng trong các bài thuốc trị ho, sốt, đột quỵ và các bệnh liên quan đến miễn dịch [4, 6]. Loài cây này mọc tự nhiên trên các đụn cát ven biển Đông Á và từng được báo cáo mang hoạt tính chống oxy hóa, kháng khuẩn, kháng viêm cũng như điều hòa miễn dịch [5, 6]. Dưới góc độ nghiên cứu hiện đại, các nhà khoa học đã tách chiết nhiều nhóm chất từ sa sâm để tìm hiểu phản ứng của chúng đối với tế bào ung thư.
Hai nhóm hợp chất chính thu hút sự chú ý là polysaccharide và polyacetylene C17 chiết xuất từ rễ sa sâm [2, 3]. Các thử nghiệm ống nghiệm cho thấy những thành phần này tác động vào quá trình sinh tồn của tế bào ác tính qua các cơ chế cơ bản: ngăn chu kỳ phân chia tế bào, kích hoạt quá trình tự chết theo chương trình (apoptosis) và ức chế khả năng di chuyển xâm lấn [1, 2]. Ngoài ra, phân đoạn methylene chloride từ dịch chiết sa sâm cũng cho thấy khả năng ức chế viêm trên mô hình phù nề ở chuột và tế bào đại thực bào RAW 264.7 thông qua việc ngăn chặn con đường NF-kappaB và MAP kinase [1].
Bằng chứng khoa học về sa sâm và ung thư phổi
Các công bố khoa học hiện tại tập trung chủ yếu vào việc đánh giá hoạt tính của từng thành phần tinh khiết hoặc dịch chiết thô từ sa sâm trên các dòng tế bào:
Thứ nhất, một tổng quan công bố năm 2022 về hoạt tính chống khối u của polysaccharide chỉ ra rằng polysaccharide từ Glehnia littoralis có hiệu quả ức chế sự tăng sinh, ngăn cản di chuyển và kích thích apoptosis trên dòng tế bào ung thư phổi A549 [2].
Thứ hai, một nghiên cứu chuyên sâu năm 2018 đã kiểm tra trực tiếp polysaccharide từ rễ sa sâm (PGL) trên dòng tế bào A549 [3]. Bằng xét nghiệm MTT, kết quả chứng minh PGL làm giảm đáng kể sự tăng sinh tế bào A549 phụ thuộc vào thời gian và liều lượng [3]. Trong thử nghiệm buồng di chuyển Transwell, PGL thể hiện hoạt tính ức chế tế bào A549 di chuyển [3]. Đồng thời, các phân tích dòng chảy tế bào và nhuộm huỳnh quang xác nhận PGL thúc đẩy quá trình tự chết tế bào và làm ngưng trệ chu kỳ tế bào của A549 [3]. Xét nghiệm miễn dịch huỳnh quang ghi nhận PGL làm giảm biểu hiện của kháng nguyên nhân tế bào tăng sinh PCNA [3]. Nghiên cứu kết luận PGL là nguồn tiềm năng để nghiên cứu chất chống ung thư tự nhiên [3].
Thứ ba, một nghiên cứu công bố năm 2025 khảo sát độc tính tế bào của 13 polyacetylene C17 từ rễ sa sâm đối với các tế bào ung thư kháng thuốc [4]. Ban đầu, falcarinol và falcarindiol cho thấy độc tính trên tế bào ung thư phổi không tế bào nhỏ (NSCLC) kháng thuốc gefitinib [4]. Tuy nhiên, khi nhóm tác giả tinh sạch lại (3R,8S)-falcarindiol và (3S)-falcarinol từ sa sâm, các chất mới này lại không thể hiện độc tính tế bào [4]. Nhóm nghiên cứu xác nhận falcarinol và falcarindiol trước đó đã bị phân hủy, dẫn đến kết quả sinh học không đồng nhất [4]. Nghiên cứu lưu ý độ kém bền vững của các polyacetylene C17 là rào cản cần giải quyết [4].
Ngoài các nghiên cứu trên phổi, dịch chiết rễ sa sâm bằng nước nóng từng được thử nghiệm trên dòng tế bào ung thư vú MCF-7 ở dải nồng độ 0–400 microgam/ml vào năm 2015, cho thấy tác dụng ức chế tăng sinh và làm ngưng chu kỳ tế bào ở pha G1 qua việc tăng p21, p27 và giảm CDK4, cyclin D1 [5]. Một nghiên cứu năm 2024 trên tế bào ung thư biểu mô tế bào gan Hep3B cũng cho thấy dịch chiết sa sâm ở nồng độ 300 microgam/ml gây chết tế bào với giá trị IC50 xấp xỉ mức này qua cơ chế apoptosis [6].
Giới hạn cốt lõi của các nghiên cứu hiện nay
Điểm hạn chế lớn nhất của toàn bộ kho tư liệu khoa học về sa sâm là sự thiếu vắng hoàn toàn các thử nghiệm lâm sàng trên người đối với bệnh ung thư phổi. Không có dữ liệu nào cho thấy việc dùng sa sâm qua đường miệng có thể giúp một người khỏe mạnh phòng ngừa được sự xuất hiện của khối u phổi.
Mặt khác, các nghiên cứu tế bào sử dụng dịch chiết cô đặc hoặc hoạt chất tinh khiết với nồng độ cao trong đĩa nuôi cấy nhân tạo [2, 4, 5]. Điều này hoàn toàn khác với việc sắc sa sâm thành nước uống. Tính không ổn định và dễ phân hủy của một số hợp chất như polyacetylene C17 cũng khiến việc duy trì hoạt tính sinh học trong cơ thể gặp nhiều trở ngại [4]. Vì vậy, việc phóng đại kết quả ống nghiệm thành tác dụng "ngừa ung thư" trong đời thực là thiếu căn cứ khoa học vững chắc.
Những hiểu lầm thường gặp khi dùng thảo mộc
Nhiều người tin rằng "thảo dược tự nhiên thì hoàn toàn vô hại và có thể dùng thay thế thuốc". Đây là nhận thức sai lầm nguy hiểm. Mặc dù sa sâm là vị thuốc quen thuộc, việc tự ý dùng liều lượng tùy tiện kéo dài có thể gây gánh nặng cho các cơ quan chuyển hóa như gan và thận.
Một hiểu lầm khác là dùng sa sâm để thanh lọc khói thuốc lá nhằm tránh ung thư phổi. Trên thực tế, khói thuốc lá chứa hàng ngàn hóa chất độc hại gây đột biến gen trực tiếp tại biểu mô phế quản. Không có loại thảo dược nào, bao gồm cả sa sâm, có thể trung hòa hay bù đắp tổn thương tích tụ do thuốc lá. Biện pháp duy nhất được chứng minh làm giảm nguy cơ ung thư phổi là ngưng hút thuốc và tránh khói thuốc thụ động.
Nhóm đối tượng cần đặc biệt thận trọng
Hiện tại, chưa có nghiên cứu khoa học xác nhận tính an toàn của sa sâm trên phụ nữ mang thai, người đang cho con bú và trẻ nhỏ. Dữ liệu thực nghiệm hiện có chỉ mới khảo sát trên tế bào ung thư nuôi cấy và mô hình chuột [2, 6]. Do đó, những nhóm đối tượng nhạy cảm này tuyệt đối không tự ý dùng sa sâm nếu không có chỉ định từ bác sĩ y học cổ truyền.
Người đang điều trị ung thư phổi bằng thuốc nhắm trúng đích, hóa trị hoặc các liệu pháp y học hiện đại cần hết sức thận trọng. Các thành phần hóa thực vật trong sa sâm có thể tương tác với thuốc điều trị, làm thay đổi sinh khả dụng hoặc ảnh hưởng đến hiệu quả của thuốc [4]. Bệnh nhân có bệnh nền về gan, thận hoặc đang uống thuốc chống đông máu phải tham khảo ý kiến bác sĩ chuyên khoa trước khi kết hợp bất kỳ bài thuốc nào chứa sa sâm.
Cách tiếp cận đúng đắn và phòng ngừa thực tế
Nếu muốn sử dụng sa sâm như một vị thuốc bồi bổ hoặc hỗ trợ giảm ho, người tiêu dùng chỉ nên dùng với lượng vừa phải dưới sự tư vấn chuyên môn của bác sĩ y học cổ truyền. Thảo mộc này nên được xem như một thành phần dinh dưỡng hỗ trợ sức khỏe tổng thể, tuyệt đối không dùng thay thế phác đồ điều trị hay coi là "lá chắn" chống ung thư.
Để phòng ngừa ung thư phổi một cách thực chất và dựa trên bằng chứng khoa học, người dân cần tuân thủ các nguyên tắc đã được xác lập: cai thuốc lá, giảm thiểu tiếp xúc với môi trường khói bụi độc hại, giữ chế độ ăn uống cân bằng giàu rau xanh, duy trì vận động thể chất và thực hiện tầm soát sức khỏe định kỳ khi thuộc nhóm nguy cơ cao.
Tóm lại, sa sâm chứa các hợp chất có tiềm năng sinh học thú vị trong nghiên cứu tế bào nhưng chưa có bằng chứng ngăn ngừa ung thư phổi trên người. Nhìn nhận đúng giới hạn của khoa học giúp người dân chăm sóc sức khỏe chủ động, tránh tâm lý chủ quan hoặc tốn kém tiền bạc vào những hy vọng chưa được chứng minh.

