Nhiều người đi rừng hoặc mua dược liệu thường nghe đến các tên gọi dân dã như "sâm rừng" hay "sâm quy đá". Tuy nhiên, do thói quen gọi tên tùy tiện theo vùng miền, không ít người nhầm lẫn giữa các loài thực vật, dẫn đến nguy cơ dùng sai mục đích hoặc gây hại cho sức khỏe.

Hiện tại, chưa có nghiên cứu khoa học trực tiếp so sánh hoặc đối chiếu hình thái giữa hai tên gọi dân gian "sâm rừng" và "sâm quy đá" trong các tài liệu kiểm chứng; các dữ liệu khoa học hiện có chỉ tập trung vào phương pháp nhận diện và phân tích dược liệu thuộc các chi thực vật liên quan như Boerhavia [1]. Do đó, người dùng tuyệt đối không nên chỉ dựa vào kinh nghiệm truyền miệng để nhận biết thảo dược bừa bãi.

Bối cảnh và nguy cơ nhầm lẫn tên gọi thảo dược

Trên thị trường thảo dược tự nhiên, việc gán ghép chữ "sâm" cho nhiều loại cây cỏ mọc hoang diễn ra phổ biến. Điều này khiến người mua ngộ nhận rằng bất kỳ củ nào mang tên "sâm" cũng đều có tính năng bồi bổ tương tự nhau.

Việc thu hái dược liệu chỉ dựa trên hình dáng bên ngoài rất dễ dẫn đến việc lẫn tạp chất hoặc nhầm sang các loài cây khác có độc tính. Ngay cả những loài trong cùng một chi thực vật cũng có sự khác biệt rất lớn về hoạt chất sinh học và dược tính [1].

Nếu dùng sai thảo dược, người bệnh không chỉ không nhận được tác dụng mong muốn mà còn có nguy cơ gặp phản ứng ngộ độc, suy giảm chức năng gan, thận hoặc tương tác nguy hiểm với các thuốc tây y đang điều trị.

Giới hạn nhận diện hình thái và vai trò của khoa học hiện đại

Nhiều người thường tin rằng quan sát thân, rễ hoặc nếm mùi vị là có thể phân biệt chính xác các loài thảo dược mọc hoang. Tuy nhiên, các nhà thực vật học chỉ ra rằng nhiều loài họ hàng gần có hình thái rất giống nhau và dễ bị biến đổi theo điều kiện thổ nhưỡng, khí hậu [1].

Việc chỉ dựa vào hình thái ngoài để xác định dược liệu tiềm ẩn nhiều sai sót nghiêm trọng. Các kỹ thuật sinh học phân tử hiện đại, điển hình là phương pháp chỉ thị mã vạch DNA (DNA barcoding), đã được áp dụng để giải quyết tình trạng gian lận thương mại và tạp nhiễm dược liệu [1].

Chẳng hạn, các vùng gen ribosome nhân như ITS và ITS1 đã chứng minh được hiệu quả vượt trội trong việc phân định các loài thảo dược có đặc điểm bên ngoài gần như tương đồng [1]. Điều này cho thấy mắt thường không thể là thước đo an toàn tuyệt đối khi phân định các loại thảo dược rừng.

Các nghiên cứu về thành phần và nhận diện chi Boerhavia

Trong y học cổ truyền một số nước, các loài thuộc chi Boerhavia (thuộc họ Hoa phấn - Nyctaginaceae) thường được thu hái rễ để làm thuốc và đối mặt với nguy cơ nhầm lẫn rất cao [1].

Một nghiên cứu công bố năm 2012 đã tiến hành kiểm tra kỹ thuật mã vạch DNA nhằm phân biệt cây Boerhavia diffusa bản địa của Ấn Độ với các loài họ hàng dễ bị trộn lẫn [1]. Nghiên cứu tiến hành phân tích phát sinh loài trên 4 loài thuộc chi Boerhavia và xây dựng cây phát sinh loài cho 15 loài bằng trình tự ITS [1].

Kết quả giải trình tự cho thấy tỷ lệ vị trí đa hình đạt 26% ở vùng ITS, 30% ở ITS1, 16% ở ITS2 và 6% ở vùng gen lục lạp psbA-trnH [1]. Vùng ITS1 thể hiện tỷ lệ biến đổi và khoảng cách di truyền cao, giúp phân biệt rõ ràng B. diffusa với các loài khác cùng chi, xác lập đây là công cụ tiềm năng để định danh và xác thực sản phẩm thảo dược [1]. Giới hạn của nghiên cứu này là tập trung vào phân tích di truyền trong phòng thí nghiệm, không áp dụng trực tiếp cho việc nhận diện tức thời bằng mắt thường của người tiêu dùng [1].

Ở khía cạnh hoạt chất, nghiên cứu ghi nhận B. diffusa chứa hai ancaloit quan trọng về mặt dược lý là Punarnavine-1 và Punarnavine-2 thuộc nhóm quinolizidine [1]. Rễ và toàn cây này được y học cổ truyền sử dụng hỗ trợ các chứng vàng da, rối loạn gan, đồng thời ghi nhận các đặc tính chống viêm, lợi tiểu, tiêu sợi huyết, chống co giật [1].

Một loài khác cùng chi là Boerhavia repens cũng được nghiên cứu về hóa thực vật. Năm 2011, một nghiên cứu đã phân lập và xác định cấu trúc của 2 hợp chất rotenoid mới là boerharotenoid A và B, cùng 4 hợp chất đã biết gồm boeravinone, 5,7,3'-trihydroxycoumaronochromone, boeravinone F và eupalitin-3-O-beta-D-galactopyranoside thông qua quang phổ cộng hưởng từ hạt nhân và khối phổ [2].

Năm 2016, một nghiên cứu khác tại Pakistan tiến hành khảo sát dịch chiết nước và methanol từ toàn cây Boerhavia repens thu hái ở sa mạc Cholistan trong điều kiện ống nghiệm [3]. Kết quả ghi nhận hàm lượng phenolics tổng số dao động từ 47,9 đến 190,77 mg GAE/g; dịch chiết methanol thể hiện khả năng ức chế peroxy hóa lipid (86,11%, EC50 = 0,99 mg/mL) và quét gốc tự do DPPH (88,65%, EC50 = 212,33 mcg/mL) [3]. Về hoạt tính chống tạo sản phẩm glycat hóa (antiglycation), dịch chiết methanol ức chế tạo màu tối đa 81,50% ở tuần ủ thứ 3, cho thấy tiềm năng sinh học nhất định nhưng mới chỉ dừng lại ở quy mô thử nghiệm in vitro [3].

Nhận diện mô học trên các loại thân rễ dược liệu

Bên cạnh chiết xuất hóa học và phân tích gen, các nghiên cứu vi phẫu cũng được sử dụng để kiểm soát chất lượng thảo dược tự nhiên. Một nghiên cứu công bố năm 2001 đã mô tả các đặc điểm hình thái và mô học của rễ và thân rễ loài Globba racemosa [4].

Nghiên cứu này cung cấp các bản vẽ nét chi tiết về cấu trúc mô rễ nhằm tạo dữ liệu tham khảo cho công tác định danh và kiểm tra chất lượng dược liệu [4]. Điều này một lần nữa khẳng định, việc phân biệt chính xác các loại củ, rễ rừng đòi hỏi chuyên môn thực vật học và kính hiển vi, chứ không đơn thuần chỉ nhìn qua mắt thường.

Hiểu lầm phổ biến khi mua và dùng "sâm tự nhiên"

Hiểu lầm lớn nhất của người tiêu dùng là cho rằng cứ mang tên "sâm rừng", "sâm đá" hay thảo dược tự nhiên là lành tính, có thể đào về ngâm rượu uống tùy thích. Thực tế, nhiều loài rễ cây rừng chứa các độc tố thần kinh, tim mạch hoặc các alcaloid nguy hiểm chưa được kiểm chứng.

Nhiều người cũng tin rằng có thể phân biệt rễ cây thuốc thật - giả thông qua lời kể truyền miệng của người bán hàng rong. Việc nhầm lẫn giữa cây có ích và cây có độc là nguyên nhân chính dẫn đến nhiều ca ngộ độc rượu ngâm củ rừng phải nhập viện cấp cứu.

Hơn nữa, một số người tự ý dùng thảo dược rừng để thay thế thuốc điều trị bệnh gan, thận hay huyết áp. Đây là việc làm nguy hiểm, bởi chưa có nghiên cứu chứng minh độ an toàn và hiệu quả điều trị cụ thể của các tên gọi tự phát này trên người.

Ai cần thận trọng khi tiếp xúc thảo dược chưa rõ nguồn gốc?

Chưa có nghiên cứu an toàn trên phụ nữ mang thai, phụ nữ đang cho con bú, trẻ nhỏ và người cao tuổi đối với các loại rễ rừng mang tên sâm dân dã; các nhóm đối tượng nhạy cảm này tuyệt đối không được tự ý sử dụng.

Những người đang mắc bệnh lý mạn tính về gan, suy thận hoặc đang dùng các thuốc điều trị chuyển hóa cần hết sức thận trọng. Các thành phần hóa thực vật chưa xác định trong củ rừng có thể gây suy giảm thêm chức năng gan, thận hoặc tương tác làm mất tác dụng của thuốc điều trị.

Người có tiền sử dị ứng cơ địa hoặc dễ bị kích ứng tiêu hóa cũng không nên thử nghiệm uống các loại nước sắc hay rượu ngâm rễ cây không rõ nguồn gốc.

Lời khuyên áp dụng thực tế và đảm bảo an toàn

Để bảo vệ sức khỏe bản thân và gia đình trước các loại dược liệu tự hái hoặc trôi nổi trên thị trường, người tiêu dùng cần tuân thủ các nguyên tắc thận trọng:

Thứ nhất, không tự ý mua các loại rễ cây phơi khô, rễ tươi cắt khúc không có nhãn mác, không có tên khoa học rõ ràng tại các chợ cóc hay ven đường.

Thứ hai, nếu muốn sử dụng thảo dược bồi bổ, chỉ nên chọn các sản phẩm đã được kiểm nghiệm, có nguồn gốc xuất xứ và được cấp phép bởi cơ quan y tế có thẩm quyền.

Thứ ba, không tự tiện đào bới rễ cây rừng về ngâm rượu, đun nước uống dựa trên sự suy đoán cảm tính. Khi có nhu cầu dùng dược liệu hỗ trợ sức khỏe, người bệnh cần tham khảo ý kiến trực tiếp từ bác sĩ chuyên khoa y học cổ truyền hoặc chuyên gia dinh dưỡng để được chỉ định đúng loài, đúng liều lượng.

Mỗi loài thảo dược đều mang những thành phần hoạt chất riêng biệt và đòi hỏi các phương pháp khoa học chuẩn xác để nhận diện. Người tiêu dùng nên tiếp cận thảo dược bằng sự hiểu biết khoa học, tránh tin vào những lời đồn thổi dân gian để không chuốc họa vào thân.