Nhầm lẫn phổ biến quanh cây mù mắt và cây Lobelia

Cây mù mắt (tên khoa học Hippobroma longiflora, hay Isotoma longiflora) thường mọc hoang dại hoặc được trồng làm cảnh với hoa trắng đặc trưng. Trong dân gian, loài thực vật này thường được nhắc tới với cảnh báo nguy cơ làm tổn thương mắt nghiêm trọng nếu nhựa dính vào. Cùng thuộc họ Hoa chuông (Campanulaceae), các loài thuộc chi Lobelia cũng được biết đến rộng rãi trong y học cổ truyền và nghiên cứu dược lý hiện đại [1].

Nhiều người thường băn khoăn liệu độc tính, thành phần alkaloid và mức độ gây bỏng rát của cây mù mắt có tương tự như các cây thuộc chi Lobelia hay không. Hai nhóm cây này chia sẻ một số hợp chất piperidine đặc trưng nhưng sở hữu các cấu trúc alkaloid độc bản riêng biệt [1, 2, 6].

Dù có chung nền tảng chuyển hóa thứ cấp, mức độ tác động và hồ sơ hóa thực vật của từng loài có những điểm khác biệt rõ ràng. Hiểu rõ sự khác nhau về hoạt chất và độc tính giúp phòng tránh tai nạn ngộ độc trong đời sống hàng ngày.

Điểm khác biệt cốt lõi về hoạt chất và độc tính

Về mặt hóa học, cả Hippobroma longiflora và chi Lobelia đều chứa các alkaloid piperidine phân nhánh 2,6, trong đó hợp chất nổi bật nhất được biết đến là lobeline [1, 2]. Tuy nhiên, các phân tích hiện đại cho thấy mỗi loài chứa những phân nhóm alkaloid cấu trúc mới rất khác nhau [1, 3, 6].

Về độc tính toàn thân, lobeline – thành phần chính trong nhiều loài Lobelia – có chỉ số điều trị hẹp và mang độc tính gây tử vong khi quá liều, kèm theo các phản ứng phụ đường tiêu hóa, nghẹt thở và ho do tác động lên thụ thể nicotinic [2]. Trong khi đó, các nghiên cứu hóa học mới nhất trên cây mù mắt Hippobroma longiflora lại phân lập được các chuỗi alkaloid mới và polyacetylene, được khảo sát chủ yếu ở quy mô thử nghiệm tế bào và thần kinh ngoại biên [1, 3].

Đối với mức độ gây bỏng niêm mạc, dữ liệu hóa thực vật và chiết xuất hiện tại chưa cung cấp các thử nghiệm so sánh trực tiếp liều lượng gây bỏng da hoặc niêm mạc giữa hai cây. Dù vậy, cả hai loài đều chứa các phân đoạn hợp chất có hoạt tính sinh học mạnh, đòi hỏi sự cẩn trọng tuyệt đối khi tiếp xúc [1, 4].

Cơ chế tác động dược lý của các hợp chất

Lobeline tác động chủ yếu lên hệ thần kinh thông qua việc gắn kết với thụ thể alpha4beta2 nicotinic acetylcholine (nAChR) với ái lực ở mức nanomolar [2]. Hợp chất này có ái lực yếu hơn đối với các thụ thể muscarinic và acetylcholinesterase, đồng thời hoạt động như một chất chủ vận một phần trên thụ thể nAChR [2].

Cơ chế này giải thích vì sao lobeline từng được quan tâm ứng dụng trong hỗ trợ cai thuốc lá thông qua việc giữ lại thụ thể trong các túi có tính axit nội bào và cân bằng nội môi pH [2]. Bên cạnh đó, lobeline còn ngăn chặn chất vận chuyển amin cơ bản ở hàng rào máu não và hoạt động như một phối tử VMAT2, nhưng cũng chính ái lực nicotinic này gây kích ứng đường tiêu hóa và ngộ độc hô hấp khi dùng không đúng cách [2].

Ngược lại, ở Hippobroma longiflora, các nhà khoa học đã phân lập được các alkaloid piperidine thay thế 2,6 mới mang cấu trúc vòng 1,3-oxazinane hiếm gặp [3]. Các hợp chất này thể hiện tác động dược lý khác biệt, như bảo vệ tế bào thần kinh trước tổn thương do hóa chất mà không can thiệp vào độc tính tế bào ung thư [3]. Ngoài ra, các polyacetylene và alkaloid mới khác từ cây mù mắt còn thể hiện hoạt tính kháng sinh mạch yếu trên tế bào tiền thân nội mô người [4].

Nghiên cứu khoa học nói gì về từng loài?

Để hiểu rõ mức độ phức tạp của hai loài cây này, các nhà nghiên cứu đã thực hiện nhiều phân tích hóa học và sinh học chuyên sâu. Dưới đây là những phát hiện cụ thể từ các công trình đã công bố:

Một nghiên cứu công bố năm 2009 đã sử dụng kỹ thuật HPLC-PDA-MS-SPE-NMR để phân lập các hợp chất từ cây Lobelia siphilitica và Hippobroma longiflora [1]. Nghiên cứu này đã tìm ra hai alkaloid mới, gồm một dẫn xuất piperidinyl acetate và một cấu trúc tetrahydropyridine chưa từng thấy trước đây ở chi Lobelia và các chi liên quan, bên cạnh việc xác nhận sự hiện diện của lobeline và lobetyolin ở cả hai loài [1]. Giới hạn của nghiên cứu này là tập trung vào xác định cấu trúc hóa học bằng quang phổ, chưa so sánh độc tính cấp tính trên mô sống [1].

Một nghiên cứu công bố năm 2023 trên toàn bộ cây Hippobroma longiflora đã phát hiện ba alkaloid mới gồm hipporidine A, hipporidine B và (-)-lobeline N-oxide, cùng 5 hợp chất đã biết [3]. Ba chất chuyển hóa chính đã được thử nghiệm về tác dụng bảo vệ thần kinh chống lại độc tính do paclitaxel trên hạch rễ sau của nơ-ron [3]. Kết quả cho thấy tiền xử lý bằng một hợp chất ở nồng độ 1,0 microM đã làm giảm đáng kể sự tổn thương phát triển sợi thần kinh [3]. Điểm hạn chế là thử nghiệm mới thực hiện ở mức độ tế bào thần kinh cô lập và tế bào ung thư cổ tử cung SiHa [3].

Cũng trong năm 2023, một nghiên cứu khác về Hippobroma longiflora đã phân lập được 4 alkaloid mới là hippobrine A-D và 3 polyacetylene mới là hippobrene A-C [4]. Tất cả các hợp chất này đều cho thấy hoạt tính kháng sinh mạch yếu chống lại tế bào tiền thân nội mô của người, với giá trị IC50 dao động trong khoảng từ 21,1 +- 1,1 đến 44,0 +- 2,3 microg/mL [4]. Nghiên cứu chỉ ra các khung carbon mới nhưng chưa đo lường tác động kích ứng niêm mạc trực tiếp [4].

Đối với chi Lobelia, một bài tổng quan công bố năm 2021 tổng hợp hơn 610 bài báo nghiên cứu về lobeline và các chất tương tự [2]. Báo cáo ghi nhận rằng (-)-lobeline hydrochloride monohydrate ở liều 10 hoặc 20 mg/kg tiêm phúc mạc giúp giảm tổn thương DNA và stress oxy hóa trên mô hình gây co giật bằng pilocarpine (300 mg/kg) ở 69 chuột đực trưởng thành giống CF-1 [2]. Tuy nhiên, báo cáo nhấn mạnh độc tính gây chết người do chỉ số điều trị hẹp, cùng tác dụng phụ nghẹt thở, ho và rối loạn tiêu hóa đã hạn chế ứng dụng lâm sàng của lobeline [2].

Năm 2015, nghiên cứu trên cây Lobelia inflata L. bằng kỹ thuật sắc ký lỏng ghép khối phổ hai lần đã nhận diện được tới 52 alkaloid trong dịch chiết cồn-nước, thay vì chỉ khoảng 20 chất như đã biết trước đó [5]. Sự đa dạng hóa học này cho thấy chi Lobelia có hồ sơ alkaloid phức tạp với các nhánh thế propyl và dẫn xuất hydroxypiperidine lần đầu được phát hiện [5].

Năm 1998, một nghiên cứu trên cây Lobelia laxiflora L. đã phân lập ba alkaloid piperidine mới từ thân, lá và hoa [6]. Cao chiết cồn từ các bộ phận này khi tiêm ở liều 100 mg/kg trên chuột đã ức chế sự hình thành phù nề bàn chân do carrageenan và nọc rắn hổ mang gây ra [6]. Các alkaloid ở nồng độ từ 0,125 đến 1,0 mg/mL cũng ức chế hoạt hóa hệ thống bổ thể in vitro trong huyết thanh người [6].

Lưu ý rằng, một số loài cây khác có tên gọi tương tự như Polyalthia longifolia (cây Hoàng nam) thuộc họ Annonaceae, hoàn toàn khác biệt với cây mù mắt họ Campanulaceae và không chứa nhóm alkaloid lobeline [5, 8].

Đánh giá lợi ích và giới hạn của bằng chứng

Các bằng chứng khoa học hiện tại cho thấy cả hai loài cây đều sở hữu nguồn tài nguyên chuyển hóa thứ cấp dồi dào, có tiềm năng dược lý trong việc bảo vệ tế bào thần kinh hoặc điều hòa thụ thể thần kinh trung ương [1, 4]. Các phương pháp sắc ký và cộng hưởng từ hạt nhân hiện đại đã làm sáng tỏ cấu trúc hóa học phân tử rất chi tiết [1, 2, 6].

Tuy nhiên, giới hạn lớn nhất là sự thiếu hụt các thử nghiệm lâm sàng đối chứng trực tiếp so sánh mức độ kích ứng hoặc hoại tử niêm mạc giữa dịch nhựa cây Hippobroma longiflora và chiết xuất Lobelia. Các dữ liệu về độc tính chết người hiện hữu chủ yếu được ghi nhận từ lobeline toàn thân, trong khi độc tính kích ứng tại chỗ của cây mù mắt đa phần dựa trên các trường hợp ngộ độc thực vật đơn lẻ trong y văn mà chưa có bảng đo lường nồng độ độc chất tiêu chuẩn [2].

Hơn nữa, phần lớn các thử nghiệm bảo vệ thần kinh hoặc kháng viêm mới chỉ dừng lại ở quy mô tế bào ống nghiệm hoặc động vật gặm nhấm, không thể suy diễn thẳng thành chỉ định an toàn trên người [1, 4, 7].

Những hiểu lầm thường gặp

Nhiều người lầm tưởng rằng cây mù mắt và cây thuộc chi Lobelia là một loài duy nhất vì chúng cùng họ thực vật và cùng chứa lobeline [1]. Thực tế, hai chi này khác nhau rõ rệt về mặt thực vật học lẫn thành phần các alkaloid đặc hữu đi kèm như hipporidine hay lurenine [1, 4].

Một hiểu lầm nguy hiểm khác là cho rằng các cây thảo dược tự nhiên có thể dùng để chữa bệnh mắt hoặc viêm nhiễm tại nhà. Nhựa mủ của Hippobroma longiflora chứa các hợp chất có hoạt tính sinh học cao và có thể gây nguy hại nghiêm trọng nếu chạm vào giác mạc, trong khi lobeline từ cây Lobelia có phạm vi an toàn rất hẹp, dễ dẫn đến co thắt hô hấp hoặc ngộ độc đường ruột nếu tự ý dùng đường uống [2].

Cũng có sự nhầm lẫn giữa tên khoa học Hippobroma longiflora với loài cây cảnh đô thị Polyalthia longifolia, dẫn đến việc đánh giá sai lệch về mức độ độc tính thực tế của cây [5, 8].

Ai nên đặc biệt thận trọng?

Trẻ em và vật nuôi là nhóm đối tượng có nguy cơ cao nhất do bản tính tò mò, dễ bứt hái lá, hoa hoặc cành cây mù mắt mọc hoang quanh nhà, dẫn đến nguy cơ dính mủ vào mắt hoặc nuốt phải.

Người làm vườn, công nhân chăm sóc cây cảnh cần thận trọng tối đa khi cắt tỉa cả hai loài cây này. Việc không mang dụng cụ bảo hộ có thể dẫn đến dính nhựa tiết ra da hoặc niêm mạc mắt.

Người có bệnh lý nền về tim mạch, huyết áp hoặc thần kinh tuyệt đối không được thử sử dụng các chế phẩm thô từ cây Lobelia, do hoạt chất lobeline tác động mạnh lên thụ thể nicotinic và có độc tính gây tử vong ở liều không kiểm soát [2].

Hiện chưa có nghiên cứu kiểm chứng an toàn trên phụ nữ mang thai và phụ nữ đang cho con bú đối với các hợp chất mới của cây mù mắt; các dữ liệu hiện có mới chỉ thực hiện trên tế bào và động vật thí nghiệm [1, 3, 4].

Khuyến nghị tiếp xúc và phòng ngừa ngộ độc

Để đảm bảo an toàn khi tiếp xúc với các loài thực vật chứa alkaloid thuộc họ Campanulaceae, người dân cần tuân thủ các nguyên tắc bảo hộ lao động cơ bản:

  • Luôn đeo găng tay chống thấm và kính bảo hộ kín khi phải chạm vào, cắt tỉa hoặc di dời cây mù mắt (Hippobroma longiflora).
  • Tuyệt đối không đưa tay lên dụi mắt, chạm vào mũi hoặc miệng trong quá trình làm vườn hoặc tiếp xúc với cây dại chưa rõ nguồn gốc.
  • Nếu nhựa cây vô tình dính vào da hoặc mắt, cần rửa ngay lập tức dưới vòi nước sạch chảy liên tục trong nhiều phút và đến ngay cơ sở y tế chuyên khoa gần nhất để được kiểm tra tổn thương niêm mạc.
  • Không tự ý thu hái, phơi khô hay sắc uống bất kỳ bộ phận nào của cây mù mắt hoặc cây Lobelia theo các bài thuốc truyền miệng để tự chữa bệnh hen suyễn hay cai thuốc lá, bởi chỉ số điều trị an toàn của các hoạt chất này cực kỳ hẹp [2]. Người có bệnh lý nền cần tham khảo ý kiến bác sĩ chuyên khoa trước khi sử dụng bất kỳ thảo dược nào.

Cả cây mù mắt Hippobroma longiflora và các loài thuộc chi Lobelia đều là những dược liệu chứa hệ thống alkaloid piperidine phức tạp với hoạt tính sinh lý mạnh mẽ [1, 2]. Trong khi chi Lobelia mang độc tính toàn thân nghiêm trọng từ lobeline do khoảng cách liều an toàn hẹp, thì cây mù mắt lại sở hữu các alkaloid độc bản tiềm ẩn nguy cơ kích ứng mô tại chỗ [1, 4]. Việc nhận diện đúng loài thực vật, cẩn trọng khi tiếp xúc và không tự ý điều trị là biện pháp tốt nhất để phòng tránh các biến cố ngộ độc nguy hiểm.