Gan đảm nhận hàng trăm chức năng chuyển hóa quan trọng, từ xử lý độc tố đến tổng hợp protein cần thiết cho cơ thể. Khi áp lực từ lối sống, bia rượu và thực phẩm không lành mạnh gia tăng, nhiều người tìm kiếm các loại thảo dược tự nhiên để bồi bổ chức năng gan. Trong số đó, thảo dược chi Boerhavia (thuộc họ Hoa phấn Nyctaginaceae, dân gian một số nơi hay gọi là sâm đất hoặc sâm rừng) nhận được nhiều sự quan tâm.

Nhiều lời truyền miệng cho rằng sâm rừng có tác dụng bổ gan, giải độc và phục hồi tổn thương gan tức thì. Tuy nhiên, bằng chứng khoa học thực tế đối với chi thực vật Boerhavia đến đâu? Dữ liệu hiện nay cho thấy các loài thực vật này chủ yếu biểu hiện năng lực chống oxy hóa, kháng viêm và giảm stress oxy hóa ở quy mô ống nghiệm (in vitro) cùng một số mô hình chuột (in vivo) về bệnh lý tim mạch, chưa có thử nghiệm lâm sàng đối chứng trực tiếp trên người nhằm đánh giá tác dụng bảo vệ gan.

1. Cơ chế tiềm năng: Năng lực chống oxy hóa và ức chế gốc tự do

Tổn thương tế bào gan thường gắn liền với phản ứng viêm mạn tính và hiện tượng stress oxy hóa. Khi các gốc tự do tích tụ vượt quá ngưỡng tự bảo vệ của tế bào, màng lipid bị phá hủy thông qua quá trình peroxy hóa lipid, kéo theo sự hoại tử tế bào gan. Do đó, việc tìm kiếm các hợp chất chống oxy hóa tự nhiên được xem là hướng tiếp cận cơ bản trong việc hạn chế tổn thương mô.

Các loài thuộc chi Boerhavia chứa nhiều nhóm hóa thực vật tự nhiên, tiêu biểu là polyphenol và flavonoid. Các hợp chất phân cực này sở hữu khả năng cho hydro hoặc điện tử để trung hòa trực tiếp các gốc tự do. Nhờ đó, chiết xuất thực vật có thể hỗ trợ dập tắt các chuỗi phản ứng oxy hóa phá hủy màng tế bào trước khi chúng gây tổn hại lan rộng.

2. Bằng chứng in vitro từ Boerhavia repens và Boerhavia erecta

Các nhà nghiên cứu đã tiến hành phân tích chiết xuất toàn cây Boerhavia repens nhằm kiểm tra hoạt tính sinh học [1]. Kết quả cho thấy hiệu suất thu hồi chiết xuất thô dao động từ 4,59% đến 7,85% g/100g dược liệu khô [1]. Hàm lượng polyphenol tổng số đạt khoảng 47,9 mg GAE/g ở dịch chiết nước và 190,77 mg GAE/g ở dịch chiết methanol [1].

Ở nồng độ khảo sát, dịch chiết methanol của Boerhavia repens ức chế quá trình peroxy hóa lipid màng acid linoleic lên đến 86,11% với giá trị EC50 là 0,99 mg/mL [1]. Đồng thời, khả năng quét gốc tự do DPPH đạt 88,65% (EC50 đạt 212,33 microgam/mL) [1]. Thử nghiệm chống glycation cũng ghi nhận dịch chiết methanol ức chế hiện tượng tạo màu sẫm cực đại 81,50% sau 3 tuần nuôi cấy ở 37 độ C [1].

Một nghiên cứu khác công bố năm 2018 trên Boerhavia erecta cho thấy các phân đoạn chiết có khả năng ức chế gốc tự do DPPH và ABTS [2]. Phân đoạn methanol của Boerhavia erecta ghi nhận năng lực khử sắt (III) đạt 198,55 mg AAE/g [2]. Dung môi acetonitrile là chất tối ưu để chiết xuất polyphenol từ Boerhavia erecta, trong khi dichloromethane chiết tách flavonoid có hoạt tính ức chế enzyme gây viêm COX-2 và LOX-15 [2]. Hàm lượng phenolic đóng góp đáng kể vào hoạt tính chống oxy hóa với hệ số tương quan r > 0,80 [2].

3. Khảo sát hoạt tính trên Boerhavia diffusa và Boerhavia procumbens

Boerhavia diffusa cũng là một loài được khảo sát rộng rãi về thành phần hóa học thực vật. Nghiên cứu năm 2012 đánh giá các phân đoạn chiết xuất từ phần trên mặt đất của Boerhavia diffusa ghi nhận dịch chiết methanol thể hiện hoạt tính chống oxy hóa và làm tan huyết khối cao hơn so với n-hexane hay ethyl acetate [3]. Ngoài ra, chiết xuất này thể hiện hoạt tính ức chế nấm men Candida albicans ở nồng độ 1000 microgam/đĩa [3].

Đối với Boerhavia procumbens, thử nghiệm phân đoạn chiết xuất methanol qua nhiều dung môi khác nhau đã ghi nhận sự tập trung cao của phenolic, flavonoid và cardiac glycosides [4]. Phân đoạn tan trong ethyl acetate của loài này đạt tỷ lệ ức chế gốc tự do DPPH 82,54% ở nồng độ 125 microgam/mL, với giá trị IC50 là 37,11 microgam/mL [4].

Phân đoạn ethyl acetate từ Boerhavia procumbens cũng thể hiện chỉ số FRAP đạt 251,08 microgam trolox tương đương, tỷ lệ ức chế peroxy hóa lipid đạt 57,21% và hàm lượng phenolic tổng số đạt 77,1 [4]. Các kết quả này tiếp tục củng cố đặc tính chống oxy hóa trong môi trường ống nghiệm của chi thực vật này.

4. Dữ liệu in vivo: Thử nghiệm trên động vật và chuyển vị Nrf2

Hiện nay, các thử nghiệm tiền lâm sàng trên động vật đối với chi Boerhavia tập trung nhiều vào cơ chế chống oxy hóa toàn thân và bảo vệ tim mạch hơn là khảo sát trực tiếp tổn thương gan. Nghiên cứu năm 2017 trên chuột đực chủng Wistar bị phì đại tim do angiotensin II đã sử dụng chiết xuất ethanol của Boerhavia diffusa (BDE) [5]. Kết quả phân tích sắc ký lỏng hiệu năng cao (HPLC) chỉ ra 4 hợp chất chính trong dịch chiết gồm quercetin, kaempferol, caffeic acid và boeravinone B [5].

Ở chuột thí nghiệm, BDE giúp suy giảm các chỉ dấu tổn thương tim như CK-MB, LDH và chỉ số men gan SGOT vốn tăng cao khi mô cơ quan bị phá hủy [5]. Chiết xuất này làm giảm các sản phẩm peroxy hóa lipid và protein, khôi phục nồng độ enzym chống oxy hóa nội sinh và điều hòa chuyển hóa glutathione [5].

Đặc biệt, BDE kích thích sự chuyển vị của yếu tố phiên mã Nrf2 từ bào tương vào nhân tế bào [5]. Cơ chế Nrf2 đóng vai trò kích hoạt hàng rào chống gốc tự do của toàn cơ thể, bao gồm cả mô gan, dù thử nghiệm chính chỉ ghi nhận sự cải thiện xơ hóa trên cơ tim [5].

Dữ liệu thực nghiệm gián tiếp từ các thảo dược tự nhiên khác, chẳng hạn như chiết xuất mướp khía Luffa acutangula năm 2010 trên chuột cống bị gây độc gan bằng CCl4 và rifampicin, cho thấy việc khôi phục enzym chống oxy hóa nội sinh (catalase, superoxide dismutase, glutathione) và giảm nồng độ men gan (AST, ALT, ALP, LDH) là mắt xích bảo vệ gan cốt lõi [6]. Tuy nhiên, để xác lập điều tương tự đối với các loài sâm rừng Boerhavia, giới khoa học vẫn cần thêm các mô hình gây độc gan chuyên biệt.

5. Giới hạn của bằng chứng và những hiểu lầm thường gặp

Hiểu lầm phổ biến nhất của người dân là xem các loại thảo dược mang danh "sâm" như sâm đất, sâm rừng là thần dược giải độc gan, có thể ngăn chặn hoàn toàn tác hại của rượu bia. Đây là quan niệm sai lầm và tiềm ẩn nhiều rủi ro.

Phần lớn dữ liệu hiện có về Boerhavia repens, Boerhavia erecta hay Boerhavia procumbens mới dừng lại ở các thử nghiệm ống nghiệm (in vitro) đo đạc khả năng dập tắt gốc tự do [1] [2] [4]. Các thử nghiệm in vivo có đối chứng đánh giá toàn diện trên mô hình tổn thương tế bào gan còn rất hạn chế [5].

Hơn nữa, hoàn toàn chưa có thử nghiệm lâm sàng trên người để xác định hiệu quả hỗ trợ bảo vệ tế bào gan từ các thảo dược này. Môi trường chuyển hóa phức tạp trong cơ thể người có thể làm thay đổi hoàn toàn khả dụng sinh học của các hợp chất phenolic so với thử nghiệm đĩa thạch. Dược liệu thô cũng không thể thay thế cho các phương pháp điều trị y khoa khi gan đã có bệnh lý viêm hoặc xơ hóa.

6. Những ai cần thận trọng khi sử dụng?

Người tiêu dùng không nên tự ý thu hái hoặc sử dụng các loại cây mang tên sâm rừng không rõ nguồn gốc. Những đối tượng sau đây cần đặc biệt thận trọng:

  • Người có bệnh lý nền về gan tiến triển (viêm gan virus mạn, xơ gan mất bù, suy gan): Việc dùng các bài thuốc sắc hoặc ngâm rượu từ rễ thảo dược không kiểm định có thể làm tăng gánh nặng chuyển hóa, gây tổn thương gan cấp tính.
  • Người đang dùng thuốc điều trị mạn tính: Một số hợp chất trong Boerhavia procumbens có chứa cardiac glycosides [4], có khả năng tương tác với các loại thuốc tim mạch, huyết áp hoặc thuốc chống đông.
  • Phụ nữ mang thai, cho con bú và trẻ nhỏ: Hiện tại chưa có nghiên cứu an toàn và độc tính chi tiết trên nhóm đối tượng này; do đó dữ liệu thực nghiệm trên động vật [5] không thể ngoại suy cho thai phụ và trẻ em. Tuyệt đối không dùng khi chưa có chỉ định y khoa.

7. Gợi ý áp dụng thực tế và lời khuyên cân bằng

Để áp dụng các hoạt chất tự nhiên từ thực vật một cách an toàn mà không gây hại cho gan, người dân cần tuân thủ các nguyên tắc khoa học:

  • Không sử dụng các chế phẩm trôi nổi: Nếu sử dụng sản phẩm hỗ trợ từ thảo dược, chỉ nên chọn các sản phẩm đã được cơ quan y tế kiểm định chất lượng, ghi rõ hàm lượng và nguồn gốc loài thực vật.
  • Sử dụng dạng chế biến an toàn: Một số nơi dùng Boerhavia diffusa như một loại rau ăn lá dân dã [5]. Khi chế biến thành thực phẩm thông thường, chỉ nên dùng với lượng vừa phải, ăn chín uống sôi và không lạm dụng dưới hình thức ngâm rượu nồng độ cao dài ngày.
  • Thăm khám chuyên khoa: Khi cơ thể xuất hiện các dấu hiệu mệt mỏi, vàng da, nước tiểu sẫm màu hoặc men gan tăng cao, người bệnh cần đến bệnh viện chuyên khoa để được chẩn đoán và điều trị theo phác đồ chuẩn y khoa.

Tóm lại, các chiết xuất từ chi sâm rừng Boerhavia cho thấy tiềm năng chống oxy hóa và kháng viêm đáng chú ý trong các thử nghiệm tiền lâm sàng ban đầu [1] [2] [5]. Tuy nhiên, con đường từ phòng thí nghiệm đến viên thuốc bảo vệ gan còn rất dài. Người dân nên giữ cái nhìn tỉnh táo, duy trì chế độ dinh dưỡng lành mạnh, hạn chế rượu bia thay vì trông chờ vào những lời đồn thổi chưa được kiểm chứng.