Nhiều người thường quan tâm đến các loại cây thuốc nam mọc hoang dã hoặc được dùng trong y học cổ truyền để tìm kiếm giải pháp hỗ trợ sức khỏe. Trong đó, hy kiểm – loài thực vật có tên khoa học là Isodon ternifolius thuộc họ Hoa môi (Lamiaceae) – gần đây đã thu hút sự chú ý của giới nghiên cứu hóa thực vật [1] [2]. Không ít người thắc mắc liệu loài cây này chứa những hoạt chất gì và có tác dụng thực sự đối với cơ thể hay không.

Câu trả lời ngắn gọn là các hoạt chất diterpenoid đặc trưng chiết xuất từ cây hy kiểm đã thể hiện tiềm năng sinh học rất đáng chú ý trong các thử nghiệm ống nghiệm (in vitro) [2] [3]. Nổi bật nhất là khả năng ức chế các enzyme liên quan đến sự nhân lên của tế bào bất thường và độc tính tế bào đối với một số dòng tế bào ung thư [2]. Tuy nhiên, đây mới chỉ là những phát hiện ban đầu trong phòng thí nghiệm, chưa phải là bằng chứng lâm sàng chứng minh hiệu quả chữa bệnh trực tiếp trên cơ thể người.

Vị trí của hy kiểm trong họ thực vật giàu dược tính

Cây hy kiểm thuộc chi Isodon, một chi thực vật lớn thuộc họ Hoa môi (Lamiaceae) vốn có bề dày lịch sử sử dụng lâu đời trong y học cổ truyền phương Đông [4] [2]. Các cây thuộc họ này từ lâu đã được con người khai thác vừa làm thực phẩm, vừa làm thuốc chữa bệnh nhờ nguồn tài nguyên vô cùng phong phú [4]. Trong những năm gần đây, khoa học hiện đại ngày càng quan tâm đến việc phân lập và nghiên cứu các hợp chất chuyển hóa thứ cấp từ các loài thuộc chi này [5] [6].

Các nghiên cứu hóa học hiện đại đã chứng minh rằng các loài trong họ Lamiaceae chứa đựng một hàm lượng dồi dào các hợp chất diterpenoid mang hoạt tính sinh học rõ rệt [4]. Diterpenoid là các chất chuyển hóa thứ cấp tự nhiên do thực vật tổng hợp nên, sở hữu khung cấu trúc hóa học phức tạp và có nhiều vai trò trong hoạt động sinh lý của cây [4]. Chỉ trong vòng một thập kỷ, các nhà nghiên cứu trên khắp thế giới đã phát hiện và công bố 246 hợp chất diterpenoid mới được phân lập từ các cây thuốc thuộc họ Lamiaceae [4].

Riêng đối với chi Isodon, một báo cáo tổng quan bao quát từ tháng 12 năm 2005 đến tháng 6 năm 2016 đã ghi nhận hơn 600 hợp chất diterpenoid mới với cấu trúc đa dạng [5]. Những hợp chất này mở ra cơ hội to lớn cho việc nghiên cứu chức năng sinh học và tổng hợp hóa dược [5]. Đáng chú ý, các loài trong chi này không chỉ chứa dạng diterpenoid khung kaurane quen thuộc mà còn sở hữu nhiều nhóm chất đa dạng khác như neolignan hay triterpenoid [6].

Nhận diện các diterpenoid đặc trưng trong cây hy kiểm

Khi đi sâu vào nghiên cứu thành phần hóa học của cây hy kiểm (Isodon ternifolius), các nhà khoa học đã liên tục tìm ra nhiều nhóm chất độc đáo ở các bộ phận khác nhau của cây [1] [2] [3]. Khung phân tử của các chất này thường có liên kết đặc biệt, tạo nên những phân nhóm hóa học mang hoạt tính riêng biệt [1] [3].

Từ năm 1996, nghiên cứu phân lập trên dịch chiết ethanol từ thân và lá khô của cây hy kiểm (Isodon ternifolius) đã xác định được hai hợp chất diterpenoid mới [1]. Chúng được đặt tên là isodoternifolin A và isodoternifolin B, đi kèm với 7 hợp chất đã từng được biết đến trước đó [1]. Thông qua các bằng chứng hóa học và quang phổ, cấu trúc của isodoternifolin A được xác định là 7 beta-hydroxy-6 beta, 11 alpha, 15 beta-triacetoxy-7 alpha, 20-epoxyentkaur-16-ene [1]. Trong khi đó, isodoternifolin B có cấu trúc là 6 beta, 7 beta, 15 beta-trihydroxy-11 alpha-acetoxy-7 alpha, 20-epoxy-entkaur-16-ene [1]. Cả hai đều thuộc nhóm ent-kaurane diterpenoid đặc trưng [1].

Đến năm 2012, các nhà khoa học tiếp tục phát hiện thêm những cấu trúc hiếm gặp từ lá của cây hy kiểm [3]. Cụ thể, một hợp chất diterpenoid mới có tên gọi là ternifolide A đã được phân lập thành công [3]. Hợp chất này sở hữu một vòng lactone 10 cạnh độc đáo được hình thành giữa vị trí C-6 và C-15, đánh dấu lần đầu tiên cấu trúc có cả H-8 và H-9 ở vị trí định hướng alpha được tìm thấy [3]. Cùng với ternifolide A, các nhà nghiên cứu còn phân lập được hợp chất nor-diterpenoid ternifolide B và hợp chất ternifolide C [3]. Cấu hình tuyệt đối của ternifolide A và ternifolide C đã được khẳng định chắc chắn thông qua phương pháp nhiễu xạ tia X [3].

Chưa dừng lại ở đó, phần rễ của cây hy kiểm cũng là một kho chứa các hoạt chất thứ cấp quý giá [2]. Một nghiên cứu công bố năm 2020 trên dịch chiết ethanol từ rễ hy kiểm đã phát hiện ra hợp chất ent-abietane diterpenoid mới mang tên isodopene A cùng một hợp chất 2,3-seco-triterpene mới là isodopene B, bên cạnh 25 hợp chất đã biết [2]. Sự đa dạng này khẳng định hy kiểm là một nguồn nguyên liệu hóa thực vật rất phong phú [2].

Tiềm năng ức chế enzyme và hỗ trợ chống khối u in vitro

Tác dụng sinh học nổi bật nhất của các diterpenoid và chất thứ cấp trong cây hy kiểm được ghi nhận qua các thử nghiệm ức chế enzyme liên quan mật thiết đến sự phát triển của khối u [2]. Trong tế bào, các enzyme như DNA topoisomerase IB (TOP1) và tyrosyl-DNA phosphodiesterase 1 (TDP1) đóng vai trò then chốt trong quá trình nhân đôi và sửa chữa DNA [2]. Việc ức chế các enzyme này là một chiến lược quan trọng trong điều trị ung thư hiện đại nhằm ngăn chặn tế bào ác tính phân chia [2].

Nghiên cứu năm 2020 chỉ ra rằng dịch chiết ethanol từ rễ cây hy kiểm có khả năng ức chế cả TOP1 và TDP1 [2]. Khi phân tích từng chất cụ thể, hợp chất ent-abietane diterpenoid mới là isodopene A thể hiện mức độ ức chế mạnh đối với TOP1 (được xếp mức +++) [2]. Hợp chất isodopene B thể hiện mức độ ức chế ở mức vừa phải (++) [2]. Đáng chú ý hơn, các hợp chất số 8, 16 và 22 được phân lập trong nghiên cứu này có hoạt tính ức chế xúc tác TOP1 mạnh tương đương với camptothecin – một hoạt chất chống ung thư kinh điển, đạt mức độ ức chế tối đa (++++) [2].

Ngoài ra, hai dẫn xuất chalcone (hợp chất số 11 và 12) từ rễ hy kiểm lần đầu tiên được ghi nhận là chất ức chế tự nhiên tác động kép lên cả hai enzyme TDP1 và TOP1 [2]. Khi thử nghiệm trên tế bào ung thư vú MCF-7, hai hợp chất này còn thể hiện tác dụng hiệp đồng khi kết hợp cùng với topotecan, một loại thuốc ức chế TOP1 đang được sử dụng trên lâm sàng [2]. Điều này mở ra triển vọng kết hợp các hoạt chất tự nhiên để gia tăng hiệu quả của các liệu pháp điều trị [2].

Bên cạnh khả năng tác động lên enzyme, các chất phân lập từ hy kiểm còn được đánh giá về độc tính trực tiếp trên các tế bào ung thư nuôi cấy [2] [3]. Thử nghiệm in vitro cho thấy hợp chất số 7 và số 8 chiết xuất từ rễ hy kiểm có độc tính tế bào đáng kể đối với ba dòng tế bào gồm MCF-7 (ung thư vú), A549 (ung thư phổi) và HCT116 (ung thư đại trực tràng) [2]. Giá trị GI50 (nồng độ ức chế 50% sự tăng trưởng tế bào) của hai hợp chất này nằm trong khoảng từ 2,2 đến 4,8 micromol/L [2]. Đồng thời, các hợp chất ternifolide A và ternifolide C phân lập từ lá cũng đã được đưa vào đánh giá độc tính tế bào in vitro [3].

Các hoạt tính sinh học từ các loài thực vật cùng chi Isodon

Để hiểu rõ hơn về bức tranh tiềm năng của hy kiểm, việc đối chiếu với các loài cùng chi Isodon và họ Lamiaceae mang lại nhiều dữ liệu giá trị [4] [7] [8]. Nhìn chung, các chất chuyển hóa terpenoid từ các cây thuốc họ Lamiaceae đã được ghi nhận có nhiều đặc tính như kháng u, kháng viêm và hạ đường huyết, gợi mở hướng phát triển dược phẩm mới [4].

Chẳng hạn, loài Isodon suzhouensis từ lâu đã được nhân dân sử dụng lá để hãm trà uống [4]. Các nghiên cứu in vitro và in vivo trên động vật thực nghiệm đã chứng minh dịch chiết của Isodon suzhouensis sở hữu hàng loạt tác dụng dược lý [4]. Các tác dụng này bao gồm chống khối u, chống oxy hóa, kháng khuẩn, kháng viêm, chống huyết khối và chống ung thư [4]. Những lợi ích này bắt nguồn chủ yếu từ sự hiện diện của các hợp chất diterpenoid như wangzaozin A, glaucocalyxin A, glaucocalyxin B và acid oleanolic [4]. Đáng chú ý, bộ khung diterpene của các hoạt chất wangzaozin được tổng hợp thông qua con đường sinh tổng hợp diterpene dùng chung các bước sinh tổng hợp với hormone thực vật gibberellin [4].

Một diterpenoid nổi tiếng khác trong chi Isodon là oridonin, chất có hoạt tính chống ung thư đã được nghiên cứu kỹ lưỡng [7]. Hoạt chất này xuất hiện chủ yếu ở loài Isodon rubescens và một số loài họ hàng [7]. Một nghiên cứu năm 2012 thực hiện khảo sát trên 74 loài thuộc chi Isodon cho thấy có 12 loài có khả năng sinh tổng hợp oridonin [7]. Quá trình sản xuất oridonin diễn ra rất ổn định qua các thế hệ cây mọc hoang dã lẫn cây trồng trong nhà kính [7].

Về mặt kháng viêm, một nghiên cứu năm 2020 trên loài Isodon serra đã phân lập được 10 hợp chất ent-kaurane diterpenoid mới từ các bộ phận trên mặt đất [8]. Khi thử nghiệm hoạt tính kháng viêm thông qua việc ức chế sản sinh nitric oxide (NO) trên dòng tế bào vi mô BV-2 bị kích thích bởi LPS, hợp chất số 1 và số 9 đã ức chế đáng kể lượng NO với giá trị IC50 lần lượt là 15,6 và 7,3 micromol/L [8]. Tương tác của các diterpenoid này với enzyme tổng hợp nitric oxide cảm ứng (iNOS) cũng đã được xác thực qua mô phỏng gắn kết phân tử [8]. Những dữ liệu từ các loài họ hàng cho thấy nhóm chất diterpenoid trong chi Isodon là một nguồn tài nguyên dược lý rất tiềm năng [4] [8].

Giới hạn nghiên cứu và những hiểu lầm thường gặp

Mặc dù các kết quả trong phòng thí nghiệm rất hứa hẹn, người tiêu dùng cần nhìn nhận đúng bản chất của các bằng chứng khoa học hiện có [2] [3]. Một trong những hiểu lầm phổ biến nhất là đánh đồng hoạt tính "tiêu diệt tế bào ung thư trong đĩa thí nghiệm" với khả năng "chữa khỏi bệnh ung thư trên cơ thể người".

Các dữ liệu nghiên cứu đối với cây hy kiểm (Isodon ternifolius) hiện nay hoàn toàn là các thử nghiệm in vitro (trên enzyme phân lập hoặc tế bào nuôi cấy trong ống nghiệm) [2] [3]. Phương pháp này giúp các nhà khoa học khám phá cơ chế phân tử ở mức độ vi mô, nhưng khoảng cách từ đĩa nuôi cấy đến cơ thể sống là rất lớn. Khi một chất đi vào cơ thể người, nó phải trải qua quá trình hấp thu, phân bố, chuyển hóa ở gan và đào thải qua thận. Nồng độ hoạt chất tinh khiết đạt được tác dụng ức chế GI50 từ 2,2 đến 4,8 micromol/L trong phòng thí nghiệm hoàn toàn không tương đương với việc uống một cốc nước sắc [2].

Thêm vào đó, việc tự ý thu hái cây tươi rồi đun nấu theo kinh nghiệm truyền miệng không thể tạo ra các hoạt chất tinh khiết như nghiên cứu [1] [2]. Các nhà khoa học phải dùng dung môi cồn ethanol, trải qua nhiều công đoạn chiết tách phức tạp, phân đoạn sắc ký và tinh chế mới thu được từng lượng nhỏ các hợp chất như isodoternifolin, isodopene A hay các dẫn xuất chalcone [1] [2]. Việc sắc nước thông thường có thể chỉ chiết xuất được một lượng rất nhỏ hoặc làm biến tính các cấu trúc nhạy cảm. Do đó, tuyệt đối không được xem cây hy kiểm là thần dược hay phương thuốc thay thế các phác đồ y khoa chính thống.

Những ai cần thận trọng khi tiếp cận thảo dược này?

Hiện tại, chưa có bất kỳ thử nghiệm lâm sàng nào đánh giá độ an toàn, độc tính bán trường diễn hay độc tính trên thai sản của cây hy kiểm (Isodon ternifolius) trên cơ thể người. Các số liệu độc tính tế bào (cytotoxicity) trên dòng tế bào vú MCF-7, phổi A549 và đại tràng HCT116 cho thấy một số hoạt chất trong cây có khả năng gây chết tế bào [2]. Vì vậy, việc sử dụng bừa bãi có thể tiềm ẩn rủi ro gây độc cho cả các tế bào lành lặn trong cơ thể.

Những nhóm đối tượng sau đây cần đặc biệt thận trọng và không tự ý sử dụng các chế phẩm tự chế từ cây hy kiểm:

  • Phụ nữ đang mang thai và phụ nữ đang cho con bú: Chưa có nghiên cứu an toàn nào trên nhóm đối tượng này; nguy cơ ảnh hưởng xấu đến thai nhi và trẻ sơ sinh là chưa thể lường trước.
  • Trẻ em và người cao tuổi: Đây là những đối tượng có chức năng gan và thận nhạy cảm, dễ gặp phản ứng phụ bất lợi khi dung nạp các hợp chất hóa thực vật lạ.
  • Bệnh nhân đang điều trị ung thư: Không tự ý dùng nước sắc hy kiểm để "hỗ trợ điều trị". Nghiên cứu cho thấy một số chất trong cây có thể tương tác hiệp đồng với thuốc topotecan [2], điều này có nguy cơ làm thay đổi dược động học hoặc tăng độc tính của thuốc điều trị mà bác sĩ không kiểm soát được.
  • Người có bệnh lý suy giảm chức năng gan, thận: Việc chuyển hóa và đào thải các diterpenoid phức tạp có thể tạo thêm gánh nặng cho các cơ quan này.

Gợi ý tiếp cận thực tế và kết luận

Trong đời sống hàng ngày, người dân cần giữ cái nhìn khoa học và tỉnh táo trước các thông tin quảng cáo về các loại thảo dược tự nhiên. Đối với cây hy kiểm (Isodon ternifolius), giá trị thực tế hiện nay của cây nằm ở lĩnh vực nghiên cứu hóa dược và phát triển thuốc mới, nơi các nhà khoa học tiếp tục tối ưu hóa cấu trúc để tìm kiếm các phân tử kháng u tiềm năng [2].

Nếu bắt gặp hoặc được truyền tai về việc sử dụng cây hy kiểm để bồi bổ hay chữa bệnh, người tiêu dùng chỉ nên tiếp cận dưới góc độ thông tin tham khảo. Không nên tự ý tìm mua dược liệu khô không rõ nguồn gốc xuất xứ trên thị trường để đun uống thay trà mỗi ngày. Khi bản thân hoặc người nhà có các vấn đề về sức khỏe, đặc biệt là các bệnh lý mạn tính hay ung thư, việc đến các cơ sở y tế chuyên khoa để được chẩn đoán và điều trị theo phác đồ chuẩn mực luôn là quyết định an toàn và hiệu quả nhất.

Tóm lại, các hoạt chất diterpenoid trong cây hy kiểm (Isodon ternifolius) sở hữu cấu trúc độc đáo và thể hiện tiềm năng sinh học rất đáng chú ý trong việc ức chế enzyme và kìm hãm tế bào ung thư in vitro [2] [3]. Tuy nhiên, các phát hiện này vẫn đang dừng lại ở quy mô phòng thí nghiệm và chưa có dữ liệu lâm sàng trên người. Người dân không nên tự ý sử dụng loài cây này để chữa bệnh mà cần luôn tham khảo ý kiến của bác sĩ chuyên khoa trước bất kỳ quyết định y tế nào.