Huyết giác là vị thuốc quen thuộc trong y học cổ truyền, thường xuất hiện trong các bài thuốc chữa tụ máu bầm tím hoặc sưng đau do chấn thương. Nhiều người truyền tai nhau rằng hoạt chất trong dược liệu này có khả năng dập tắt ổ viêm nhanh chóng. Liệu các nghiên cứu khoa học thực tế đã chứng minh được hiệu quả này ở mức độ nào?
Thực tế, các bằng chứng khoa học hiện nay chỉ mới dừng lại ở mức thử nghiệm trong ống nghiệm (in vitro) đối với các nhóm hoạt chất flavonoid tổng quát, chalcone và một số loài liên quan cùng chi Dracaena. Chưa có dữ liệu thử nghiệm lâm sàng trực tiếp trên người để khẳng định khả năng dập tắt ổ viêm của Dracaena cambodiana.
Bản chất hóa học của nhóm chất tiền thân flavonoid
Nhóm hợp chất chalcone (có cấu trúc hóa học 1,3-diphenyl-2-propen-1-one) được xem là tiền chất quan trọng cho quá trình sinh tổng hợp các flavonoid và isoflavonoid trong giới thực vật [1], [2]. Cấu trúc hóa học cơ bản của chalcone gồm một hệ thống carbonyl alpha, beta không bão hòa 3 carbon [1], [2].
Chính cấu trúc hóa học tương đối đơn giản nhưng dễ biến đổi này giúp chalcone tự nhiên cũng như các dẫn xuất tổng hợp thể hiện nhiều hoạt tính sinh học đa dạng [1], [2]. Hoạt tính sinh học của chalcone và các dẫn xuất bao gồm kháng khuẩn, kháng nấm, kháng ký sinh trùng sốt rét, chống lao, kháng virus, chống khối u và đặc biệt là kháng viêm [1], [2], [3].
Cơ chế tác động lên các chất trung gian gây viêm
Khi cơ thể xuất hiện phản ứng viêm, hàng loạt phản ứng sinh hóa sẽ được kích hoạt nhằm sản sinh ra các chất trung gian truyền tín hiệu. Các nghiên cứu tổng hợp về nhóm chất chalcone tự nhiên và bán tổng hợp cho thấy khả năng can thiệp trực tiếp vào con đường truyền tín hiệu này [1], [2].
Cụ thể, một bài báo tổng quan công bố năm 2019 ghi nhận các hợp chất chalcone thể hiện hoạt tính kháng viêm mạnh mẽ thông qua việc ức chế biểu hiện và hoạt động của 4 chất trung gian gây viêm then chốt [1]. Bốn đích tác động này gồm cyclooxygenase (COX), prostaglandin E2, inducible NO synthase (men tổng hợp nitric oxide cảm ứng - iNOS) và yếu tố phiên mã nuclear factor kappaB (NF-kappaB) [1].
Bên cạnh đó, các dẫn xuất cấu trúc của 1,3-diphenyl-2-propen-1-one còn cho thấy sự tác động lên quá trình peroxy hóa lipid màng tế bào, heme oxygenase 1 (HO-1), cytokine interleukin 5 (IL-5), nitric oxide (NO) và sự biểu hiện của các phân tử kết dính tế bào (CAM) [2].
Dữ liệu từ các mô hình nghiên cứu trong ống nghiệm
Khi tiến hành thử nghiệm trên các tế bào nuôi cấy mô phỏng phản ứng viêm, các nhà khoa học đã ghi nhận những kết quả cụ thể đối với từng phân tử liên quan.
Một nghiên cứu công bố năm 2025 đã khảo sát tác dụng kháng viêm của các chalcone chứa nhóm halogen (brom hóa) trên đại thực bào chuột sau khi bị kích thích bởi lipopolysaccharide (LPS) [4]. Nghiên cứu này ghi nhận chalcone số 1 có nồng độ ức chế một nửa (IC50) đạt mức 0,58 micromol/L [4]. Thử nghiệm SNAP xác nhận các hợp chất này kháng viêm không phải nhờ cơ chế dập tắt NO trực tiếp, mà do điều hòa enzym [4].
Cụ thể ở nồng độ 7,5 micromol/L, chalcone số 2 thể hiện khả năng ức chế nhanh và hiệu quả hàm lượng protein của enzym iNOS, trong khi chalcone 1 thể hiện sự ức chế từ từ [4]. Hơn nữa, chalcone 1 làm kích hoạt con đường Nrf2 gấp khoảng 3,5 lần sau 24 giờ thử nghiệm ở nồng độ 7,5 micromol/L, chứng minh vai trò điều hòa phản ứng stress oxy hóa [4]. Hai hợp chất chalcone 1 và 7 cũng cho thấy mức độ độc tế bào thấp nhất trên tế bào sừng keratinocyte và đại thực bào [4].
Đối với chi thực vật Dracaena (nhóm cây huyết giác), một nghiên cứu công bố năm 2001 đã phân lập các hoạt chất homoisoflavonoid và chalcone từ loài Dracaena cinnabari [5]. Nghiên cứu tiến hành đánh giá khả năng ức chế enzym cytochrom P450 1A (CYP1A) và phản ứng peroxy hóa lipid màng microsom gan chuột C57B1/6 do sắt kích hoạt [5]. Kết quả in vitro cho thấy 2-hydroxychalcone và 4,6-dihydroxychalcone ức chế mạnh hoạt tính EROD phụ thuộc CYP1A, tương đương với các chất đối chứng là quercetin và chrysin [5]. Tuy nhiên, thử nghiệm này cũng chỉ ra rằng các chalcone từ loài cây này lại thể hiện hoạt tính chống oxy hóa kém trong mô hình peroxy hóa microsom [5].
Khoảng cách từ ống nghiệm đến cơ thể người bệnh
Mặc dù các dữ liệu phân tử trong phòng thí nghiệm cho thấy tiềm năng kháng viêm rõ rệt của bộ khung chalcone, người dùng cần phân biệt rạch ròi giữa hoạt tính in vitro và hiệu quả chữa bệnh thực tế [6].
Các nghiên cứu hiện tại chủ yếu tập trung vào việc xác định cấu trúc, mối quan hệ cấu trúc - hoạt tính (SAR), mô phỏng gắn kết thụ thể (docking) trên các enzyme COX-1, COX-2 và iNOS nhằm mục tiêu thiết kế hoạt chất mới [1]. Hầu hết dữ liệu kháng viêm dừng lại ở mức mô hình nuôi cấy tế bào hoặc phân lập hóa thực vật cơ bản [4], [5].
Chưa có các thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên có đối chứng được thực hiện trên bệnh nhân để xác định mức liều điều trị hiệu quả hoặc độ an toàn đường uống của dịch chiết Dracaena cambodiana trong việc hạ cytokine viêm [6]. Do đó, việc xem dịch chiết huyết giác hay các sản phẩm tự chế từ cây này như một thuốc kháng viêm thay thế các thuốc điều trị đặc hiệu là một kết luận vội vàng và thiếu cơ sở khoa học.
Những hiểu lầm thường gặp khi dùng huyết giác
Hiểu lầm phổ biến nhất là đánh đồng hoạt tính kháng viêm của hoạt chất tinh khiết trong ống nghiệm với hiệu quả của nước sắc dược liệu thô. Trong phòng thí nghiệm, các phân tử đơn lẻ được chiết xuất hoặc tổng hợp nhân tạo và thử nghiệm ở nồng độ chuẩn hóa [1], [4]. Dược liệu thô chứa rất nhiều tạp chất và hàm lượng hoạt chất biến động tùy theo xuất xứ, cách thu hái.
Hiểu lầm thứ hai là quan niệm "dược liệu tự nhiên thì không gây độc". Dù chalcone là tiền chất tự nhiên của flavonoid [1], [2], các dẫn xuất của chúng khi biến đổi cấu trúc, chẳng hạn gắn thêm nguyên tử halogen (fluor, brom), có thể làm tăng độc tính tế bào cần phải xử lý [4], [7]. Bất kỳ chất nào có tác động ức chế enzyme tế bào gan như cytochrome P450 cũng tiềm ẩn nguy cơ gây tương tác thuốc nguy hiểm [5].
Nhiều người cũng lầm tưởng rằng huyết giác có thể thay thế thuốc kháng viêm không steroid (NSAID) hoặc corticoid. Hiện nay không có bất kỳ hướng dẫn y khoa chính thống nào cho phép dùng huyết giác thay thế phác đồ điều trị viêm khớp, viêm phế quản hay các bệnh lý viêm mạn tính khác.
Ai nên thận trọng khi tiếp cận dược liệu này?
Chưa có nghiên cứu an toàn và hiệu quả của các chalcone chiết xuất từ huyết giác trên phụ nữ mang thai, bà mẹ đang cho con bú và trẻ nhỏ. Nhóm đối tượng này tuyệt đối không tự ý sắc uống các bài thuốc chứa huyết giác khi chưa có chỉ định y khoa.
Các hợp chất chalcone từ chi Dracaena đã được chứng minh có khả năng ức chế các enzym chuyển hóa thuốc cytochrom P450 (như CYP1A) trong gan chuột [5]. Do đó, người bệnh đang sử dụng các thuốc điều trị chuyển hóa qua gan, người có tiền sử suy gan, suy thận cần đặc biệt thận trọng vì có thể làm thay đổi nồng độ thuốc trong máu.
Những người có bệnh lý đường tiêu hóa mạn tính như viêm loét dạ dày, tá tràng cũng không nên tự ý dùng các bài thuốc thô, vì cơ chế tác động lên chu trình prostaglandin và enzyme cyclooxygenase nếu không được kiểm soát có thể gây ảnh hưởng đến niêm mạc đường tiêu hóa [1], [2].
Cách tiếp cận và áp dụng thực tế an toàn
Đối với người tiêu dùng phổ thông, việc tiếp cận các thông tin về hoạt tính sinh học của dược liệu cần dựa trên sự tỉnh táo. Khi gặp các chấn thương phần mềm gây sưng nề hoặc bầm tím cục bộ, người bệnh có thể dùng các chế phẩm huyết giác dạng dùng ngoài đã được cấp phép lưu hành bởi cơ quan y tế, tuân thủ đúng liều lượng ghi trên nhãn sản phẩm.
Không tự ý mua dược liệu trôi nổi về ngâm rượu nồng độ cao để uống với mục đích "trị viêm bên trong" hay "lọc máu". Do thiếu dữ liệu về liều lượng an toàn trên người, việc tự ý điều chế có thể dẫn tới quá liều hoạt chất hoặc nhiễm tạp chất độc hại.
Nếu cơ thể xuất hiện các dấu hiệu viêm nhiễm cấp tính (như sốt cao, sưng nóng đỏ đau dữ dội, mưng mủ), người bệnh cần đến ngay các cơ sở y tế để được thăm khám và kê đơn thuốc chuẩn hóa. Dược liệu chỉ nên đóng vai trò hỗ trợ khi có sự đồng ý của bác sĩ điều trị.
Tóm lại, các phân tử chalcone và dẫn xuất flavonoid từ thực vật nói chung và chi Dracaena nói riêng sở hữu tiềm năng sinh học rất hứa hẹn trong việc can thiệp vào chu trình viêm tế bào [1], [5]. Tuy nhiên, các dữ liệu hiện có vẫn chỉ dừng lại ở bước khởi đầu trong phòng thí nghiệm. Việc sử dụng dược liệu cần dựa trên cơ sở khoa học đã được kiểm chứng, không nên dựa vào các lời đồn thổi để tránh rủi ro cho sức khỏe.


