Nhiều người có xu hướng tìm đến các thảo dược Đông y để hỗ trợ điều hòa huyết áp nhằm hạn chế tác dụng phụ của thuốc Tây. Trong đó, Phòng kỷ – cụ thể là Quảng Phòng Kỷ (Stephania tetrandra) – thường được nhắc đến với hoạt chất chính mang tên tetrandrine. Không ít lời đồn thổi cho rằng hoạt chất này có khả năng hạ huyết áp mạnh mẽ như các loại thuốc chẹn kênh canxi hiện đại.
Tuy nhiên, liệu hoạt chất tetrandrine trong Phòng kỷ có thực sự hạ áp tốt và an toàn cho người dùng? Các dữ liệu khoa học thực tế hiện nay cho thấy tetrandrine có tác dụng hạ huyết áp trên mô hình động vật thí nghiệm, nhưng chưa đủ bằng chứng lâm sàng chất lượng cao trên người và còn nhiều hạn chế về an toàn [1].
Cơ chế chẹn kênh canxi và tác động lên huyết áp
Tetrandrine là một alkaloid nhóm bisbenzylisoquinoline chiết xuất từ rễ cây Stephania tetrandra [1, 7]. Hoạt chất này từ lâu được biết đến với đặc tính đối kháng hay chẹn kênh canxi loại L (L-type calcium channel blocker) [5, 6, 8].
Khi các kênh canxi trên màng tế bào cơ trơn mạch máu bị ức chế, lượng ion canxi đi vào nội bào giảm xuống [2]. Hiện tượng này làm giãn các tiểu động mạch, giảm sức cản của mạch máu ngoại biên và từ đó làm giảm áp lực dòng máu [3].
Bên cạnh khả năng chẹn kênh canxi, một số nghiên cứu còn chỉ ra tetrandrine có thể hạ huyết áp thông qua việc ức chế hệ noradrenergic hoặc điều hòa các chất dẫn truyền thần kinh như serotonin [3, 7, 8].
Các bằng chứng thực nghiệm trên động vật
Phần lớn các dữ liệu hiện có về hoạt chất tetrandrine chỉ dừng lại ở các thử nghiệm trên chuột cống, chưa có thử nghiệm lâm sàng đối chứng đầy đủ trên người bệnh tăng huyết áp.
Một nghiên cứu công bố năm 1997 trên chuột Sprague-Dawley có huyết áp bình thường cho thấy tetrandrine dùng đường uống liều 20 mg/kg mỗi 12 giờ trong 8 ngày liên tục [3]. Kết quả đo huyết động bằng phương pháp vi cầu phóng xạ ghi nhận huyết áp động mạch trung bình giảm từ 118 ± 4 mmHg ở nhóm đối chứng xuống 96 ± 2 mmHg ở nhóm dùng thuốc [3]. Sức cản mạch máu toàn thân cũng giảm từ 369 ± 5 xuống 254 ± 35 dyn.sec.cm5 x 10(3)/100 g thể trọng [3]. Chỉ số tim tăng từ 25.5 ± 0.8 lên 35.2 ± 2.7 mL/phút/100 g thể trọng, trong khi nhịp tim và lưu lượng máu qua thận không thay đổi đáng kể [3].
Năm 2014, một nghiên cứu trên chuột tăng huyết áp tự phát (SHR) sử dụng tetrandrine đường uống với liều 100 mg/kg liên tục trong 3 ngày [4]. Huyết áp đo qua phương pháp đo huyết áp đuôi không xâm lấn ghi nhận mức hạ áp đáng kể qua từng ngày [4]. Đồng thời, hoạt chất này làm tăng thời gian ngủ sóng chậm (NREM) và ngủ cử động mắt nhanh (REM), liên quan đến việc biến đổi nồng độ serotonin (5-HT) và chất chuyển hóa 5-HIAA tại các vùng não [4].
Nghiên cứu tiếp theo vào năm 2016 trên chuột SHR kiểm tra các mức liều 30 mg/kg/ngày và 60 mg/kg/ngày qua đường uống [5]. Cả hai mức liều đều làm giảm huyết áp chuột rõ rệt [5]. Chuột dùng liều 60 mg/kg/ngày còn ghi nhận thời gian ngủ NREM tăng lên và giảm biểu hiện noradrenaline tại vùng nhân lục (locus coeruleus) [5]. Nghiên cứu cũng dùng amlodipine 100 mg/kg làm đối chứng chẹn kênh canxi, cho thấy amlodipine hạ áp mạnh nhưng không gây ngủ như tetrandrine [5].
Tổng quan năm 2020 điểm lại các thử nghiệm này và phân tích rằng, dù liều 60 mg/kg/ngày của tetrandrine có tác dụng ngày đầu tương đương amlodipine (100 mg/kg/ngày), nhưng ở các ngày 2 và ngày 3 thì hiệu quả hạ áp kém hơn amlodipine [1].
Ngoài hạ huyết áp toàn thân, tetrandrine còn được thử nghiệm trên tăng áp động mạch phổi và tăng áp lực tĩnh mạch cửa. Nghiên cứu năm 2016 trên 48 chuột Sprague-Dawley bị gây tăng áp động mạch phổi bằng monocrotaline chia đều vào các nhóm [6]. Chuột được điều trị bằng tetrandrine từ ngày 21 đến ngày 42 [6]. Kết quả ngày 43 cho thấy áp lực động mạch phổi trung bình giảm từ 30.07 ± 1.51 mmHg (nhóm bệnh) xuống 20.48 ± 1.49 mmHg (P < 0.01) [6]. Chỉ số phì đại thất phải giảm từ 68.50 ± 1.95% xuống 49.19 ± 2.45% (P < 0.01) [6]. Tetrandrine làm giảm tăng sinh tế bào cơ trơn động mạch phổi, tăng các chất chống oxy hóa như superoxide dismutase và glutathione [6].
Đối với mô hình tăng áp lực tĩnh mạch cửa do xơ gan (gây bởi CCl4) công bố năm 1997, tetrandrine điều trị trong 15 ngày giúp hạ áp lực tĩnh mạch cửa từ 1.89 ± 0.18 kPa xuống 1.43 ± 0.13 kPa (tương đương propranolol 1.45 ± 0.12 kPa, P < 0.01) [7]. Đồng thời, tetrandrine giảm men gan ALT (47.67 ± 25.90 so với 189.33 ± 41.21 King U) và bilirubin toàn phần [7]. Tuy nhiên, trong mô hình thắt tĩnh mạch cửa bán phần, tetrandrine liều 20 mg/kg mỗi 12 giờ trong 8 ngày tuy giảm áp lực cửa nhưng lại làm giảm dòng máu đến thận [8].
Năm 2020, nghiên cứu trên chuột Sprague-Dawley (5 con mỗi nhóm) bị nhồi máu cơ tim sử dụng tetrandrine ở 3 mức liều: 10, 50 và 80 mg/kg [2]. Kết quả siêu âm tim cho thấy tetrandrine cải thiện phân suất tống máu (EF%) và phân đoạn co rút (FS%), giảm đường kính thất trái cuối tâm trương và tâm thu, đồng thời ức chế quá trình chết theo chu trình (apoptosis) của tế bào cơ tim và giảm lipid máu (TG, TC, LDL) [2].
Giới hạn khoa học và nguy cơ độc tính
Mặc dù có nhiều tác động sinh học khả quan, bằng chứng khoa học của tetrandrine vẫn tồn tại những lỗ hổng rất lớn:
- Thiếu thử nghiệm lâm sàng trên người: Các báo cáo hiện tại chủ yếu là nghiên cứu tiền lâm sàng trên chuột cống [1, 2, 3, 4, 5, 6, 7, 8]. Tác dụng hạ áp hay bảo vệ tim mạch chưa có các thử nghiệm pha III ngẫu nhiên, mù đôi có kiểm soát trên người bệnh tăng huyết áp [1].
- Liều thí nghiệm quá cao: Trong các nghiên cứu trên chuột, liều dùng lên tới 60 mg/kg, 80 mg/kg hay 100 mg/kg [3, 4, 7, 8]. Các nhà khoa học đã chỉ ra rằng mức liều này là quá cao, khó có thể ngoại suy để áp dụng an toàn cho người mà không gây quá liều hoặc ngộ độc [1].
- Thiếu đánh giá độc tính toàn diện: Một số thử nghiệm hạ áp ban đầu thiếu nhóm chứng dương hoặc bỏ qua việc đánh giá độc tính toàn diện của hoạt chất [1]. Nghiên cứu trên chuột tăng áp cửa cũng cho thấy hoạt chất làm giảm lưu lượng máu đến thận [8].
- Nguy cơ nhầm lẫn dược liệu chứa axit aristolochic: Trong Đông y, các vị mang tên "Phòng kỷ" rất dễ bị nhầm lẫn giữa Quảng Phòng Kỷ (Stephania tetrandra, chứa tetrandrine) và Quảng Phòng Kỷ dạng Aristolochia fangchi (chứa axit aristolochic gây suy thận mạn tính và ung thư đường niệu). Sự nhầm lẫn này từng gây ra thảm họa suy thận tại châu Âu trong các sản phẩm giảm cân.
Những hiểu lầm thường gặp
Nhiều người lầm tưởng thảo dược tự nhiên có thể thay thế hoàn toàn thuốc huyết áp Tây y. Đây là quan niệm nguy hiểm vì tác dụng hạ áp của tetrandrine trên động vật có xu hướng suy yếu sau vài ngày điều trị so với amlodipine [1]. Hoạt chất này cũng không thể dùng để cắt cơn tăng huyết áp khẩn cấp.
Hiểu lầm khác là tự ý sắc rễ Phòng kỷ uống càng nhiều thì huyết áp càng ổn định. Rễ cây thô chứa nồng độ alkaloid biến thiên, việc đun sắc thủ công không thể kiểm soát hàm lượng tetrandrine, dễ dẫn đến quá liều gây tụt huyết áp quá mức hoặc ngộ độc cơ quan [3, 6].
Ai nên đặc biệt thận trọng?
Chưa có bất kỳ nghiên cứu an toàn nào của tetrandrine trên phụ nữ mang thai, phụ nữ đang cho con bú và trẻ nhỏ. Dữ liệu hiện có chỉ ghi nhận trên động vật thí nghiệm trưởng thành [1, 2, 4, 5, 6, 7, 8]. Các đối tượng này tuyệt đối không tự ý sử dụng các chế phẩm chứa tetrandrine hoặc rễ Phòng kỷ.
Người đang dùng các thuốc tim mạch, thuốc hạ áp chẹn kênh canxi khác hoặc thuốc ức chế thần kinh cần tránh dùng thảo dược này, do nguy cơ tương tác làm hạ huyết áp nghiêm trọng hoặc tăng tác dụng phụ gây ngủ [7, 8]. Người có chức năng thận suy giảm cũng cần cẩn trọng vì hoạt chất từng được ghi nhận làm giảm tuần hoàn máu thận trong một số bệnh cảnh động vật [8].
Lời khuyên áp dụng thực tế
Hiện nay, tetrandrine đơn chất chưa được cấp phép làm thuốc điều trị tăng huyết áp chuẩn quốc tế thay thế các thuốc chẹn canxi hiện hành.
Người bệnh tăng huyết áp không được tự ý ngừng hoặc giảm liều thuốc điều trị do bác sĩ chỉ định để chuyển sang uống nước sắc Phòng kỷ. Đối với bất kỳ bài thuốc y học cổ truyền nào có chứa vị Phòng kỷ, người bệnh bắt buộc phải bốc thuốc tại các cơ sở khám chữa bệnh y học cổ truyền uy tín, có nguồn gốc dược liệu rõ ràng để phòng tránh nhầm lẫn với các loài chứa độc tố gây suy thận.
Khi sử dụng bất kỳ thảo dược hỗ trợ nào, người bệnh cần đo và theo dõi huyết áp hằng ngày tại nhà, đồng thời thông báo rõ ràng cho bác sĩ điều trị về tất cả các sản phẩm đông dược đang dùng.
Tetrandrine chiết xuất từ Phòng kỷ là một hoạt chất có tiềm năng hạ huyết áp và giãn mạch qua cơ chế tác động lên kênh canxi và hệ thần kinh trên động vật thí nghiệm [1, 3, 8]. Tuy nhiên, do chưa có thử nghiệm lâm sàng chuẩn trên người và tiềm ẩn nhiều nguy cơ ngộ độc, người bệnh cần tuân thủ phác đồ điều trị y khoa chính thống và luôn tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi sử dụng.


